| STT | Tên đề tài gốc | Dịch tiếng Việt | Lĩnh vực | Đề tài làm gì / tóm tắt nội dung |
|---|
| 1 | Autonomous Ecosystem Surveillance Vehicle | Xe tự hành giám sát hệ sinh thái | Robot, môi trường, giám sát thông minh | Đây nhiều khả năng là một xe tự hành dùng để theo dõi môi trường/sinh thái, có thể tích hợp cảm biến, camera hoặc hệ thống định vị để đi trong khu vực khảo sát và thu thập dữ liệu. Từ tên đề tài có thể hiểu mục tiêu là tự động hóa việc giám sát hệ sinh thái thay vì làm thủ công. Đề tài này đạt giải Nhất. (GCS) |
| 2 | 快速充电锂离子电池活性材料的一步合成 | Tổng hợp một bước vật liệu hoạt tính cho pin lithium-ion sạc nhanh | Vật liệu, điện hóa, năng lượng | Đây là đề tài về vật liệu pin. Nguồn báo Macau cho biết học sinh nghiên cứu phương pháp tổng hợp một bước để tạo vật liệu hoạt tính cho pin lithium-ion sạc nhanh, hướng tới ý nghĩa thực tế cho xe điện và cải thiện khả năng chịu tải khi sạc nhanh. Nói dễ hiểu: các em không chỉ “làm pin”, mà đang tìm cách tạo ra vật liệu điện cực/phần hoạt tính tốt hơn cho pin sạc nhanh. (Macao Daily) |
| 3 | 智能温室及植物成长分析系统 | Hệ thống nhà kính thông minh và phân tích sự phát triển của cây trồng | Nông nghiệp thông minh, IoT, phân tích dữ liệu | Đề tài này nhiều khả năng xây dựng một nhà kính thông minh có theo dõi các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, có thể kèm cảm biến hoặc camera để phân tích quá trình sinh trưởng của cây. Nghĩa là không chỉ điều khiển nhà kính, mà còn có phần đánh giá sự phát triển của cây trồng bằng dữ liệu. Đề tài đạt giải Nhì và thêm giải chuyên đề “科技之星”. (GCS) |
| 4 | 给益生菌穿上柠檬战甲-一种新型缓解炎性肠病方法 | “Mặc áo giáp chanh cho lợi khuẩn” – một phương pháp mới giúp giảm bệnh viêm ruột | Công nghệ sinh học, y sinh | Tên đề tài cho thấy các em dùng hình ảnh “áo giáp chanh” để mô tả một kỹ thuật bao bọc/bảo vệ probiotic (lợi khuẩn) bằng vật liệu liên quan đến chanh hoặc thành phần nguồn gốc chanh, nhằm giúp lợi khuẩn sống sót tốt hơn và phát huy tác dụng trong ruột. Mục tiêu là tìm một cách mới để hỗ trợ giảm viêm trong bệnh viêm ruột. Đây là đề tài có ý tưởng rất rõ kiểu “vật liệu bảo vệ vi sinh – ứng dụng bệnh học”. (澳門特別行政區政府入口網站) |
| 5 | 一种微型听诊器及其算法 | Một loại ống nghe mini và thuật toán đi kèm | Thiết bị y sinh, xử lý tín hiệu/AI | Đúng như bạn nói: đây nhiều khả năng là thiết kế một ống nghe cỡ nhỏ, sau đó xây dựng thuật toán xử lý tín hiệu âm thanh thu được từ tim/phổi. Nói đơn giản, đề tài không chỉ làm phần cứng là ống nghe mini, mà còn có phần mềm/thuật toán để lọc nhiễu, phân tích hoặc hỗ trợ nhận diện âm thanh bệnh lý. Tên đề tài cho thấy đây là mô hình rất hay: thiết bị + thuật toán đi cùng nhau. (澳門特別行政區政府入口網站) |
| 6 | 基于语义分割的肾脏血管识别 | Nhận diện mạch máu thận dựa trên phân đoạn ngữ nghĩa | AI y học, xử lý ảnh y khoa | Đây là đề tài ứng dụng thị giác máy tính/deep learning trong y học. “语义分割” là semantic segmentation, tức là cho máy tính học để tách đúng vùng cấu trúc cần quan tâm trên ảnh. Ở đây mục tiêu là nhận diện hệ mạch máu của thận trên ảnh y học. Nói dễ hiểu: các em làm một thuật toán giúp máy nhìn ảnh và đánh dấu mạch máu thận, có thể hữu ích cho học tập, mô phỏng hoặc hỗ trợ phân tích hình ảnh y khoa. (澳門特別行政區政府入口網站) |
| 7 | 众里寻「牠」 | Giữa muôn nơi tìm “nó” | Có thể là AI nhận diện sinh vật / sinh thái | Tên này là một cách chơi chữ, dùng chữ “牠” thường chỉ động vật. Vì nguồn công khai mình thấy chưa có abstract, cách hiểu hợp lý nhất là đây là một hệ thống để tìm kiếm, nhận diện hoặc truy vết động vật/đối tượng sinh học trong môi trường dữ liệu hoặc hình ảnh. Phần này mình phải nói thẳng là chưa có mô tả kỹ thuật công khai đủ rõ, nên chỉ nên dùng như một ví dụ về đặt tên đề tài sáng tạo chứ chưa nên trích như mô tả chính xác 100%. (澳門特別行政區政府入口網站) |
| 8 | 一日千锂 | “Một ngày ngàn lithium” / “Bứt tốc với lithium” | Năng lượng, pin | Đây cũng là tên chơi chữ, gợi rất mạnh đến pin lithium. Từ cụm từ này có thể suy ra đề tài liên quan đến tối ưu hóa pin lithium, có thể về vật liệu, hiệu năng, sạc nhanh hoặc ứng dụng năng lượng. Nhưng do chưa thấy mô tả chi tiết công khai, phần nội dung chính xác mình không dám khẳng định hơn mức đó. (GCS) |
| 9 | 立光见影 | “Thấy hiệu quả ngay khi dựng ánh sáng” / “Hiệu ứng ánh sáng tức thì” | Quang học / chiếu sáng / hình ảnh | Đây là một tên đề tài rất giàu tính chơi chữ. Từ tên gọi, khả năng cao liên quan đến ánh sáng, quang học, chiếu sáng hoặc hiển thị hình ảnh. Tuy nhiên mình chưa tìm được nguồn công khai mô tả cụ thể cơ chế hay sản phẩm, nên chỗ này chỉ nên hiểu là đề tài thuộc nhóm ứng dụng ánh sáng/quang học. (GCS) |
| 10 | 当磷酸锌遇上磷、钾离子电池阳极的全新突破 | Khi kẽm phosphat gặp anode pin ion phospho/kali: một đột phá mới | Vật liệu pin, điện hóa | Đây là đề tài hạng giải Ba được công bố trong cùng danh sách Macau. Từ tên đề tài có thể thấy các em nghiên cứu vật liệu/anode cho pin thế hệ mới, liên quan đến phosphat kẽm và hệ ion kali hoặc cấu trúc liên quan phospho–kali. Tóm lại: vẫn là hướng nghiên cứu vật liệu điện cực mới cho pin. (GCS) |
| 11 | 专为失智人士而设之生活智能眼镜 | Kính thông minh hỗ trợ sinh hoạt dành riêng cho người sa sút trí tuệ | Thiết bị hỗ trợ, AI, chăm sóc sức khỏe | Đây là một đề tài rất ứng dụng: phát triển kính thông minh để hỗ trợ người mất trí nhớ/sa sút trí tuệ trong sinh hoạt hằng ngày. Từ tên đề tài có thể hình dung nó có thể hỗ trợ nhắc việc, nhận diện, dẫn hướng hoặc cảnh báo. Ý tưởng rất rõ: dùng thiết bị đeo thông minh để hỗ trợ chăm sóc người bệnh. (GCS) |