ndn
Đã tốn tiền
[TheDiplomat ngày 01 Tháng 5 năm 2026]
Vấn đề hoàn toàn không nằm ở kinh tế: trong một hệ thống coi việc “không đấu tranh” là tội lỗi, lựa chọn rút lui trở thành một hành vi chống đối công khai.
Ngày 28 tháng 4, Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc đăng một video trên tài khoản WeChat chính thức, định nghĩa hành vi “nằm thẳng” (tangping) là nỗ lực đầu độc giới trẻ Trung Quốc thông qua sự xâm nhập tư tưởng của các thế lực thù địch nước ngoài. Làm sao một thái độ sống lại có thể trở thành vấn đề an ninh quốc gia?
Các phân tích phổ biến thường xem “nằm thẳng” là một hiện tượng kinh tế, dựa trên giả định rằng tính chính danh của chính quyền Trung Quốc có cốt lõi là thành tích kinh tế. Dĩ nhiên, việc thanh niên thất nghiệp, giá nhà cao quá khả năng chi trả, chế độ làm việc “996”, hiện tượng “trượt xuống tầng lớp thấp hơn”... đều là những vấn đề có thật đã khiến giới trẻ tuyệt vọng. Tuy nhiên, góc nhìn kinh tế chỉ có thể giải thích quyết định của người dân. Nó không thể trả lời vì sao chính phủ Trung Quốc lại cần dùng đến bộ máy an ninh quốc gia để xử lý một vấn đề của thị trường lao động.
Một cách giải thích khác là giới quan chức Trung Quốc có xu hướng đổ lỗi các vấn đề trong nước cho thế lực bên ngoài, nên đây chỉ là “chiêu bài cũ”. Nhưng điều đó vẫn không giải thích được vì sao Bộ An ninh Quốc gia — chứ không phải Bộ Nhân lực hay Đoàn Thanh niên Cộng sản — lại là bên lên tiếng.
Mấu chốt nằm ở chỗ: đối với Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), “nằm thẳng” không phải là vấn đề kinh tế, mà là mối đe dọa mang tính tồn vong đối với logic vận hành của hệ thống.
Tháng 9 năm 2019, Tập Cận Bình có bài phát biểu trước các cán bộ trẻ và trung niên tại Trường Đảng Trung ương, trong đó ông nhấn mạnh từ “đấu tranh” (douzheng) tới 58 lần. Hai năm sau, ông lặp lại yêu cầu này với lời lẽ còn nặng nề hơn: “Lúc nào cũng muốn sống những ngày yên bình, không muốn đấu tranh là không thực tế.” Tập còn nói rằng việc không “đấu tranh” vì lý tưởng “là vô trách nhiệm với đảng và nhân dân, thậm chí là một tội lỗi.”
Ngôn ngữ kiểu Mao này từng phai nhạt trong thời kỳ “âm thầm kiếm tiền” của Đặng Tiểu Bình và thời quản trị kỹ trị của Giang Trạch Dân cùng Hồ Cẩm Đào. Để khôi phục nó, Tập cần phải lên tiếng mạnh mẽ hơn. Vì vậy ông nhấn mạnh rằng khát vọng hòa bình là ảo tưởng, không muốn đấu tranh không chỉ là yếu đuối mà còn là có tội. Tập không phản ứng trước một mối đe dọa bên ngoài, mà đang quy định một trạng thái tồn tại.
Trong bối cảnh đó, phản ứng của Bộ An ninh Quốc gia trở nên dễ hiểu hơn: khi giới trẻ nói “tôi nằm xuống rồi”, họ không chỉ từ chối lao động, mà là từ chối câu chuyện rằng “đấu tranh” là nghĩa vụ phải trả cho đảng và quốc gia. Trong một hệ thống coi việc không đấu tranh là tội lỗi, tuyên bố công khai như vậy trở thành một hành vi chống đối.
Nguồn gốc của tư tưởng “đấu tranh là nghĩa vụ” có thể truy về lịch sử của một khẩu hiệu. Trong thập niên 1960, công nhân dầu khí Vương Tiến Hỷ từng nói: “Có điều kiện thì làm; không có điều kiện thì tạo điều kiện rồi làm.” Ý của ông là con người phải dùng ý chí để vượt qua nghèo khó vật chất. Đó là logic cơ bản của thời đại cách mạng.
Tuy nhiên, khẩu hiệu này dần bị biến đổi qua nhiều thập kỷ truyền bá và lặp lại: “điều kiện” (tiaojian) bị thay bằng “khó khăn” (kunnan): “Có khó khăn thì làm; không có khó khăn thì tạo khó khăn rồi làm.” Toàn bộ ý nghĩa đã bị đảo ngược. Sự châm biếm từ tầng lớp bình dân lại phản ánh tinh thần thật sự của hệ thống rõ hơn cả các phân tích học thuật. Phiên bản của Vương nhấn mạnh rằng không trở ngại nào có thể ngăn cản chúng ta; còn phiên bản dân gian nói rằng điều quan trọng là quá trình đối mặt với trở ngại, bởi hệ thống coi trọng việc vượt qua trở ngại hơn là giải quyết vấn đề. Hành động “vượt qua” bản thân nó đã trở thành bản chất của hệ thống, một thứ không được phép dừng lại.
Năm 1970, tạp chí lý luận của ĐCSTQ là Hồng Kỳ đăng một báo cáo điều tra về nhà máy mỡ công nghiệp Cát Lâm. Trong cuộc phỏng vấn, công nhân tuyên bố: “Vì cách mạng, không có khó khăn nào không thể vượt qua; vì cách mạng, không có gian khổ nào không thể chịu đựng; vì cách mạng, không có khoảnh khắc nào được phép thỏa mãn.” Điểm quan trọng nằm ở phần cuối câu nói. Đây không phải phát biểu về hiệu suất sản xuất, mà là quy định về tính chủ thể chính trị — lý do tồn tại của bạn là phải đấu tranh không ngừng nghỉ.
Đến năm 2016, một bí thư huyện ủy ở Hà Bắc đã lặp lại nguyên văn phiên bản châm biếm “Có khó khăn thì làm; không có khó khăn thì tạo khó khăn rồi làm” trong một cuộc phỏng vấn với Cục Khiếu nại Quốc gia, mà hoàn toàn không có ý mỉa mai. Ông ta không nhận ra mình đang trích dẫn phiên bản nhại chứ không phải bản gốc. Nhưng đó mới chính là vấn đề: sự châm biếm chưa bao giờ thật sự đóng vai trò phản kháng. Người ta cười nhạo sự phi lý, rồi tiếp tục áp dụng cùng logic ấy cho đến khi quên mất ý nghĩa cốt lõi của trò châm biếm. Đây là triệu chứng văn hóa-chính trị của một sự cưỡng ép phải “đấu tranh” đã trở thành bản năng thứ hai.
Logic này không đơn thuần là cưỡng bức. Lý do nó có thể tồn tại lâu hơn hầu hết các hình thức đàn áp là vì nó mang lại cho người tham gia một cảm giác khoái cảm chủ thể có thật — cảm giác chinh phục, vượt qua, sự phấn khích của việc “tôi đang làm điều gì đó quan trọng.” Trong thời kỳ Zero COVID, nhiều người đăng ký làm tình nguyện viên cộng đồng vì họ tìm thấy cảm giác quyền lực và mục đích sống đằng sau bộ đồ bảo hộ trắng. Các nhà ngoại giao chọn niềm tự hào và vinh quang thay vì kết quả chiến lược bằng cách thể hiện phong cách “chiến lang” với phương Tây cũng bị chi phối bởi cùng một tâm lý. Đây không phải là “tính toán sai lầm chiến lược” trong mô hình tác nhân lý tính. Đó là hệ thống đang vận hành đúng như thiết kế. Chính cảm xúc của việc “vượt qua” là nguồn gốc của tính chính danh chính trị.
Logic này phổ biến đến mức nó có thể tự tái sản sinh ngay cả ở tầng lớp bình dân. Ví dụ, các cộng đồng người Hoa ở hải ngoại lặp lại nguyên văn ngôn ngữ của Tập về việc “nuôi lũ lười biếng” (yang lanhan) để chế giễu các quốc gia phúc lợi. Điều đó không phải vì họ đã thực hiện tính toán kinh tế nào, mà bởi logic “chịu khổ – đấu tranh – xứng đáng” đã trở thành bản năng đạo đức của những người sống trong hệ thống đó.
Đó là lý do “nằm thẳng” khiến hệ thống lo lắng hơn cả biểu tình. Người biểu tình vẫn còn đang chơi trong cuộc chơi, còn “nằm thẳng” là bỏ hẳn cuộc chơi. Nó không thách thức chế độ mà phớt lờ hệ thống. Đối với một hệ thống dựa vào huy động quần chúng, sự thờ ơ còn nguy hiểm hơn đối lập, bởi bạn không thể đấu tranh chống lại một đối thủ từ chối đấu tranh lại. Biểu tình cho nhà nước một kẻ thù để vượt qua — đúng thứ mà nó cần. Sự im lặng thì không cho nó điều gì cả.
Đó là lý do Tập từng phàn nàn với các cán bộ rằng nhiều người trong số họ “lúc nào cũng hy vọng mọi việc yên ổn. Mong muốn ổn định thì quá nhiều, nhưng tinh thần đấu tranh thì không đủ.” Bảy năm sau, Bộ An ninh Quốc gia áp dụng cùng một chẩn đoán đó cho cả một thế hệ thanh niên.
Các phân tích truyền thống về sự ổn định của Trung Quốc thường cho rằng tính chính danh chính trị bắt nguồn từ thành tích kinh tế. Giả định đó không sai, nhưng chưa đầy đủ. Vì chế độ CHND Trung Hoa dựa vào huy động cảm xúc hơn là sản lượng kinh tế, tín hiệu cần theo dõi không chỉ là ví tiền của người dân, mà còn là tâm lý “đấu tranh” trong họ. Khi tuyên truyền của đảng ngày càng sử dụng từ “đấu tranh”, giới trẻ lại sáng tạo ra những cụm từ mới để từ chối nó.
Khoảng cách ngày càng rộng giữa hai bên chính là chỉ dấu rõ ràng nhất. Khi “nằm thẳng” bị quy thành vấn đề an ninh quốc gia, chúng ta có thể thấy một tín hiệu rõ ràng rằng việc hoạch định chính sách của chính phủ Trung Quốc hiện nay bị thúc đẩy bởi các mối lo an ninh chính trị nhiều hơn là các chỉ số kinh tế. Với những ai đang cố đoán xem Trung Quốc sẽ đi về đâu hoặc tìm cách đối phó với nước này, đây không phải một vấn đề nhỏ, đây mới là câu chuyện chính.
Why China Treats ‘Lying Flat’ as a National Security Threat
It’s not about the economy at all: In a system that defines not struggling as a crime, opting out is a public offense.
thediplomat.com
Sửa lần cuối:







