[Dịch]Việt Nam – Nhật Bản: Lòng tin chiến lược không cần liên minh

  • Người tạo chủ đề Người tạo chủ đề NDMan
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu

NDMan

Senior Member
[Asiasentinel ngày 14 tháng 7 năm 2026]

Hà Nội và Tokyo chuyển mình thành một trong những mối quan hệ đối tác chiến lược ổn định và quan trọng nhất châu Á.​



a9c66c51-dbc0-4027-b651-30bc5f8a2827_960x540.webp

Cuộc họp quốc phòng cấp cao Việt Nam - Nhật Bản


Đầu tháng 6, Đại tướng Uchikura Hiroaki, Tham mưu trưởng Liên quân Nhật Bản, đã gặp Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Quốc phòng Phan Văn Giang và Tổng Tham mưu trưởng Nguyễn Tấn Cường tại Hà Nội để tăng cường quan hệ quốc phòng và an ninh song phương, đây là hoạt động mới nhất trong chuỗi các cuộc trao đổi cấp cao giữa các lãnh đạo chính trị, thủ tướng, ngoại trưởng và quan chức quốc phòng của Việt Nam và Nhật Bản.

Những cuộc gặp gỡ này đã trở nên thường xuyên, dễ dự đoán và hầu như không bị ảnh hưởng bởi những căng thẳng lịch sử hay tranh chấp lãnh thổ vốn làm phức tạp nhiều mối quan hệ ở Đông Á. Một phần do đa dạng hóa chuỗi cung ứng và chiến lược “Trung Quốc cộng một”, đầu tư của Nhật Bản đã mở rộng sang lĩnh vực sản xuất tiên tiến, chất bán dẫn, công nghệ số, năng lượng tái tạo và khoáng sản quan trọng với mục tiêu không phải là cân bằng Trung Quốc thông qua liên minh quân sự, mà là nâng cao chi phí cưỡng chế bằng cách tăng cường năng lực của Việt Nam và cải thiện khả năng phục hồi khu vực. Cách tiếp cận này hoàn toàn phù hợp với chính sách tự chủ chiến lược lâu dài của Việt Nam và học thuyết quốc phòng “Bốn không”.

Ngoài ra, Việt Nam ngày càng trở thành một cơ sở sản xuất quan trọng đối với các công ty Nhật Bản đang tìm kiếm sự ổn định trong bối cảnh địa chính trị bất ổn và sự gia tăng thù địch đối với lợi ích của Nhật Bản tại Trung Quốc. Vốn FDI trung bình hàng năm của Nhật Bản vào Việt Nam dao động quanh mức 6,5 đến 7 tỷ USD, với tổng vốn đầu tư tích lũy gần 78,6 tỷ USD. Ngược lại, FDI của Nhật Bản vào Trung Quốc, mặc dù vẫn có tổng vốn tích lũy lớn hơn nhiều trong quá khứ và thỉnh thoảng có những đợt tăng đột biến hàng năm, nhưng nhìn chung đã giảm do đa dạng hóa chuỗi cung ứng và căng thẳng địa chính trị.

Hợp tác kinh tế hiện nay không chỉ giới hạn ở thương mại và đầu tư mà còn mở rộng sang an ninh kinh tế, đổi mới công nghệ và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng. Cả hai quốc gia ngày càng coi khả năng cạnh tranh kinh tế là một thành phần không thể thiếu của an ninh quốc gia.

Xây dựng lòng tin

Nhật Bản đã giành được sự tin tưởng của Hà Nội bằng cách luôn tôn trọng chính sách đối ngoại độc lập của Việt Nam, đồng thời cung cấp sự hỗ trợ chính trị và kinh tế lâu dài mà không đòi hỏi sự liên kết chiến lược. Hai nước cũng hợp tác chặt chẽ thông qua ASEAN, Hội nghị thượng đỉnh Đông Á, ADMM-Plus, APEC, CPTPP và Liên Hợp Quốc. Cả hai đều nhất quán khẳng định tầm quan trọng của luật pháp quốc tế – đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển – như là nền tảng để duy trì hòa bình, ổn định và tự do hàng hải ở Biển Đông.

Trong khi Tokyo công khai thúc đẩy tầm nhìn về một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và mở, Hà Nội tiếp tục theo đuổi quyền tự chủ chiến lược thông qua các mối quan hệ đối tác đa dạng. Những cách tiếp cận này không mâu thuẫn, mà bổ sung cho nhau, cho phép cả hai nước tăng cường hợp tác mà không ép buộc Việt Nam tham gia vào chính trị khối.

Các cuộc trao đổi này là một ví dụ cho thấy khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày càng được định hình không phải bởi các khối quân sự cứng nhắc mà bởi các mối quan hệ đối tác linh hoạt giữa các quốc gia tìm kiếm an ninh lớn hơn mà không phải hy sinh quyền tự chủ chiến lược. Trong kỷ nguyên cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, các cường quốc tầm trung đang tìm ra những cách thức mới để tăng cường khả năng phục hồi trong khi tránh những ràng buộc của các liên minh chính thức. Ít mối quan hệ nào minh họa điều này rõ hơn mối quan hệ đối tác ngày càng phát triển giữa Việt Nam và Nhật Bản.

Trong suốt năm thập kỷ quan hệ ngoại giao, Hà Nội và Tokyo đã chuyển mình từ mối quan hệ thận trọng thời hậu chiến thành một trong những quan hệ đối tác chiến lược ổn định và quan trọng nhất châu Á. Khởi đầu là sự hợp tác kinh tế sau cuộc cải cách Đổi Mới của Việt Nam năm 1986, mối quan hệ này đã phát triển thành Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện bao gồm ngoại giao, thương mại, cơ sở hạ tầng, công nghệ và quốc phòng. Tuy nhiên, cả hai nước đều không tìm kiếm một liên minh quân sự. Thay vào đó, cả hai đều chủ động lựa chọn mô hình hợp tác sâu rộng, duy trì tính độc lập về chính sách đồng thời thúc đẩy các lợi ích chiến lược chung. Sự cân bằng đó giải thích cả tính bền vững và tầm quan trọng ngày càng tăng của mối quan hệ này.

Niềm tin chính trị như một vốn chiến lược

Lòng tin đã trở thành tài sản quý giá nhất của mối quan hệ đối tác, trong khi quan hệ kinh tế vẫn là trụ cột vững chắc nhất. Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản là nhà cung cấp viện trợ phát triển chính thức hàng đầu cho Việt Nam, tài trợ cho các cảng biển, đường cao tốc, nhà máy điện, giao thông đô thị và cơ sở hạ tầng công nghiệp hỗ trợ quá trình hiện đại hóa của Việt Nam. Ngày nay, mối quan hệ này đã vượt xa khuôn khổ nhà tài trợ - nước nhận viện trợ truyền thống.

Sự chuyển đổi đáng kể nhất nằm ở hợp tác an ninh, với các cuộc đối thoại quân sự, hợp tác an ninh mạng, nâng cao nhận thức về lĩnh vực hàng hải, phối hợp lực lượng bảo vệ bờ biển, hỗ trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai và gìn giữ hòa bình trở thành những nội dung thường xuyên trong chương trình nghị sự song phương. Thông qua chương trình Hỗ trợ An ninh Chính thức, Nhật Bản đã tăng cường năng lực hàng hải của Việt Nam bằng cách hỗ trợ giám sát, huấn luyện và chuyển giao trang thiết bị phi sát thương.

Tuy nhiên, quyền tự chủ chiến lược đòi hỏi nhiều hơn là sự linh hoạt về ngoại giao. Nó còn phụ thuộc vào sức mạnh thể chế, tính minh bạch, lòng tin của công chúng và một bộ nguyên tắc cùng các giá trị chung được xác định rõ ràng, cho phép một quốc gia duy trì khả năng ra quyết định độc lập trong dài hạn. Đối với Việt Nam, thách thức không chỉ đơn thuần là duy trì mối quan hệ cân bằng giữa các cường quốc, mà còn là đảm bảo quyền tự chủ chiến lược được hỗ trợ bởi các thể chế mạnh mẽ hơn, lòng tin xã hội lớn hơn và các nguyên tắc rõ ràng hơn định hướng sự tham gia quốc tế của mình. Trong thế kỷ 21, các quốc gia không chỉ lựa chọn phe phái thông qua các liên minh; họ còn lựa chọn các nguyên tắc và chuẩn mực định hình vị trí của mình trong trật tự quốc tế.

Tokyo hiểu rõ những hạn chế chiến lược của Việt Nam. Ngược lại, Hà Nội đánh giá cao năng lực công nghệ, độ tin cậy về thể chế và cam kết lâu dài của Nhật Bản. Kết quả là một mối quan hệ đối tác ngày càng sâu sắc mà không biến thành một liên minh an ninh độc quyền.

Những con đường khác nhau, nhưng mục tiêu chung.

So sánh với mối quan hệ giữa Nhật Bản và Philippines cho thấy sự linh hoạt trong chiến lược khu vực của Tokyo. Philippines, được sự hậu thuẫn của liên minh với Hoa Kỳ, đã theo đuổi khả năng tương tác quân sự sâu rộng hơn với Nhật Bản thông qua các thỏa thuận tiếp cận lẫn nhau, các thỏa thuận hậu cần, các cuộc tập trận chung mở rộng và các vụ chuyển giao thiết bị quốc phòng lớn. Việt Nam đã chọn một con đường khác—một con đường tập trung vào xây dựng năng lực, hợp tác thể chế và tự lực hơn là hội nhập liên minh.

Không có mô hình nào vượt trội hơn hẳn. Mỗi mô hình phản ánh những kinh nghiệm lịch sử khác nhau, những lựa chọn chính trị trong nước và những hoàn cảnh chiến lược khác nhau. Thành công của Nhật Bản không nằm ở việc xuất khẩu một mô hình an ninh duy nhất mà ở việc điều chỉnh các mối quan hệ đối tác của mình cho phù hợp với các ưu tiên của từng quốc gia.

Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản chứng minh rằng lòng tin chiến lược không đòi hỏi một liên minh chính thức. Khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, các cường quốc tầm trung đang ngày càng trở nên quan trọng trong việc định hình trật tự khu vực. Bằng cách kết hợp sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau, hợp tác công nghệ và sự tham gia an ninh có chừng mực, Việt Nam và Nhật Bản đã xây dựng một mối quan hệ đối tác giúp tăng cường khả năng phục hồi đồng thời bảo toàn quyền tự quyết của hai nước.

Trong bối cảnh đang thay đổi đó, quan hệ đối tác Việt Nam-Nhật Bản mang đến một mô hình thực tiễn cho khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: ổn định, linh hoạt và dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau. Mô hình này chứng minh rằng tự chủ chiến lược không đòi hỏi sự mơ hồ về chiến lược, và các cường quốc tầm trung có thể định hình trật tự khu vực không chỉ thông qua các liên minh, mà còn thông qua các quan hệ đối tác được xây dựng trên sự tin tưởng, khả năng phục hồi và các nguyên tắc chung.



 
Nhật Bản đã giành được sự tin tưởng của Hà Nội bằng cách luôn tôn trọng chính sách đối ngoại độc lập của Việt Nam, đồng thời cung cấp sự hỗ trợ chính trị và kinh tế lâu dài mà không đòi hỏi sự liên kết chiến lược.

Công nhận, bọn Nhật này nó tiếp cận các nước hay thật sự. Rất tôn trọng và trân trọng, kể cả với tàu cẩu. Đến như Iran, cũng phải mang ơn Nhật Bản, cho tàu chở dầu của Nhật qua eo biển Hormuz thoải mái, chỉ vì món nợ ân tình khi xưa cả thế giới cấm vận Iran thì chỉ có mình thằng Nhật chở xăng dầu lương thực sang hỗ trợ Iran.
 
Khiếp, mấy nay lên tin Nhật nhiều kinh :





 
Khiếp, mấy nay lên tin Nhật nhiều kinh :





mà bọn nhất nó bơm thiệc chứ ko mõm như ngú hay là đéo có gì như tàu
 

Thống kê chủ đề

Ngày tạo
NDMan,
Người trả lời cuối
ynamthien9xx,
Trả lời
93
Lượt xem
12.890
Quay lại
Lên đầu trang