VÌ SAO NHẬT BẢN TỐN HÀNG CHỤC NĂM ĐỂ HỒI PHỤC
Nguồn cơn bong bóng: Tín dụng nhân tạo bóp méo thị trường
Theo quan điểm của Trường phái Áo (tiêu biểu là Ludwig von Mises và F.A. Hayek), căn nguyên của mọi chu kỳ kinh tế bùng nổ rồi sụp đổ (boom-bust cycle) không bắt nguồn từ sự thất bại của thị trường tự do, mà từ sự can thiệp tiền tệ của ngân hàng trung ương.
Sau Thỏa ước Plaza năm 1985, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã hạ mạnh lãi suất và mở rộng tín dụng ồ ạt nhằm kìm hãm đà tăng giá của đồng Yên. Lượng tiền rẻ này không phản ánh sự gia tăng thực sự trong tích lũy và tiết kiệm của người dân, mà là tín dụng nhân tạo. Nó gửi tín hiệu giá sai lệch đến giới kinh doanh và nhà đầu tư, dẫn đến tình trạng đầu tư sai lệch trên diện rộng (malinvestment). Thay vì chảy vào các hoạt động sản xuất kinh doanh lành mạnh, vốn liếng đổ dồn vào bất động sản và thị trường chứng khoán, đẩy định giá tài sản lên những mức độ phi lý trước khi vỡ tan vào đầu thập niên 1990.
Vì sao Nhật Bản mất hàng thập kỷ: Căn bệnh "doanh nghiệp xác sống" và sự can thiệp kéo dài
Điểm cốt lõi khiến Nhật Bản chìm trong "những thập kỷ mất mát" chính là việc chính phủ và ngân hàng trung ương đã từ chối để thị trường tự thanh lọc. Theo Trường phái Áo, giai đoạn suy thoái thực chất là quá trình hồi phục tự nhiên và đau đớn, nơi các khoản đầu tư sai lầm phải bị xóa bỏ để tái phân bổ nguồn lực.
Tuy nhiên, giới cầm quyền Nhật Bản đã làm điều ngược lại:
Nuôi dưỡng các "doanh nghiệp xác sống" (Zombie firms): Hệ thống ngân hàng, dưới sự bảo trợ ngầm của chính phủ, tiếp tục bơm vốn đảo nợ cho những tập đoàn bất động sản và doanh nghiệp đã mất khả năng thanh toán.
Can thiệp tài khóa và tiền tệ liên miên: Tokyo liên tục tung các gói kích thích chi tiêu công khổng lồ và duy trì lãi suất tiệm cận 0%, sau này là nới lỏng định lượng (QE).
Hậu quả là nguồn lực khan hiếm (vốn, lao động, đất đai) bị giam cầm trong những thực thể kém hiệu quả, không thể giải phóng cho các ngành nghề mới có năng suất cao hơn. Việc trì hoãn nỗi đau ngắn hạn đã biến cuộc thanh lọc thành một cơn sốt rét kéo dài hàng chục năm.
Kịch bản nếu áp dụng triệt để Trường phái Áo: Nỗi đau ngắn, hồi sinh nhanh
Nếu khi bong bóng vỡ vào năm 1990, Nhật Bản áp dụng triệt để các nguyên lý của Trường phái Áo, kịch bản sẽ diễn ra theo một trật tự hoàn toàn khác:
Chấp nhận vỡ nợ và phá sản hàng loạt: Ngân hàng trung ương và chính phủ sẽ kiên quyết không giải cứu các ngân hàng mất khả năng thanh khoản hay các tập đoàn bất động sản gánh nợ ngập đầu. Làn sóng phá sản sẽ lập tức nổ ra, thị trường tài sản giảm sâu về đúng giá trị nội tại được định đoạt bởi cung cầu thực tế.
Thanh lý và tái cấu trúc thần tốc: Tài sản thế chấp, đất đai, nhà xưởng của các thực thể phá sản sẽ được bán đấu giá thanh lý với mức chiết khấu rất sâu. Các nhà đầu tư thận trọng, có tích lũy tiền mặt lành mạnh sẽ mua lại những tài sản này với giá rẻ, nhanh chóng đưa chúng vào vận hành hiệu quả.
Cắt giảm chi tiêu công và thuế: Chính phủ không phát hành trái phiếu để xây dựng các công trình công cộng lãng phí, mà ngược lại, cắt giảm mạnh chi tiêu công và hạ thuế để tích lũy tư bản trong khu vực tư nhân phục hồi tự nhiên.
Đánh đổi và kết cục
Nếu chọn con đường của Trường phái Áo, Nhật Bản sẽ phải trải qua một cuộc đại suy thoái cực kỳ khốc liệt trong khoảng 3 đến 5 năm đầu tiên: tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt, tiêu dùng suy thoái sâu, xã hội chịu cú sốc tâm lý lớn.
Tuy nhiên, một khi quá trình thanh lọc hoàn tất, các nguồn lực được trả về đúng chỗ, nền kinh tế Nhật Bản sẽ bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới dựa trên nền tảng tích lũy thực và năng suất lao động vượt bậc, tương tự như cách nước Mỹ từng vượt qua cuộc suy thoái 1920–1921 mà không cần can thiệp tiền tệ. Tokyo sẽ tránh được gánh nặng nợ công cao kỷ lục thế giới và vòng xoáy trì trệ dai dẳng kéo dài suốt hơn ba mươi năm qua.