NDMan
Senior Member
[The Economy ngày 4 tháng 9 năm 2026]
economy.ac
- Mô hình phát triển của Trung Quốc phụ thuộc vào lực lượng lao động giá rẻ và bấp bênh.
- Việc chuyển hướng sang tiêu dùng đòi hỏi nguồn thu nhập ổn định — thứ mà người lao động bấp bênh đang thiếu.
- Quan điểm coi chế độ làm việc linh hoạt là "phúc lợi" của giai cấp cầm quyền đang cản trở sự phân phối lại lao động một cách thực chất.
Tại Trung Quốc, gần một nửa lực lượng lao động đô thị không còn hợp đồng lao động ổn định. Theo ước tính từ Trung tâm Nghiên cứu các Hình thức Việc làm Mới Trung Quốc, số lượng lao động không có việc làm toàn thời gian cố định dự kiến sẽ đạt 320 triệu người vào năm 2026 (tăng từ 280 triệu người vào năm ngoái) — con số này tương đương khoảng 44% lực lượng lao động đô thị cả nước và gần bằng tổng dân số Mỹ. Đây không phải là hệ quả ngẫu nhiên của tiến bộ công nghệ, mà là kết quả của một công thức tăng trưởng dựa trên lao động bấp bênh suốt 3 thập kỷ qua tại Trung Quốc: dựa vào nguồn lao động giá rẻ, linh hoạt và không được bảo vệ. Giờ đây, khi Bắc Kinh tìm cách chuyển dịch nền kinh tế từ xuất khẩu sang tiêu dùng nội địa, họ buộc phải giải quyết một bài toán do chính mình hệ thống hóa — điều mà họ đã né tránh suốt nhiều năm để không phải trả chi phí thực sự cho lực lượng lao động đã tạo nên kỳ tích tài chính này.
Khoản Trợ Cấp Bất Thành Văn Đằng Sau Kỳ Tích Kinh Tế Trung Quốc
Hơn 300 triệu lao động di cư là xương sống của ngành công nghiệp và xây dựng Trung Quốc, nhưng họ lại không được hưởng các quyền lợi như cư dân thành thị. Nhà nghiên cứu Zongshuai Fan thuộc Tổ chức Chính sách Đổi mới Công nghiệp Cambridge ước tính con số này là 301 triệu người vào năm 2025 và cho biết họ cùng với ngành nông nghiệp đang hấp thụ phần lớn lực lượng lao động có năng suất thấp. Hệ thống hộ khẩu (được thiết lập từ những năm 1950) giữ những người lao động này đăng ký dưới danh nghĩa cư dân nông thôn, ngay cả khi họ đã sống và làm việc hàng thập kỷ tại các thành phố lớn như Thượng Hải hay Thâm Quyến. Họ xây dựng nên các nhà máy, đường xá và các tòa nhà chung cư — những yếu tố thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, chi phí nhà ở, y tế và giáo dục cho con cái họ lại đổ dồn lên vai gia đình họ; đây chính là một khoản trợ cấp ngầm cho ngành sản xuất mà không có số liệu thống kê thương mại nào ghi nhận.
Bắc Kinh không hoàn toàn ngó lơ vấn đề này. Quyền lợi hưu trí và y tế cho lao động di cư bắt đầu được mở rộng từ những năm 2000, với Luật Bảo hiểm Xã hội năm 2010 đặt ra khung thể chế đầu tiên. Hội nghị Trung ương Đảng tháng 7/2024 đã hứa hẹn rằng việc đăng ký và các dịch vụ công cơ bản giờ đây sẽ dựa theo nơi cư trú thực tế chứ không phải nơi xuất thân. Vào tháng 5/2026, Quốc vụ viện đã chỉ đạo chính quyền địa phương cung cấp giáo dục, hỗ trợ nhà ở và bảo hiểm xã hội cho cư dân không có hộ khẩu thành thị nhưng có việc làm ổn định. Đây là một sự chuyển dịch thực sự trong định hướng, dù việc triển khai vẫn còn manh mún và phụ thuộc phần lớn vào sự sẵn lòng gánh chịu chi phí tài chính của từng địa phương — nhất là trong bối cảnh các chính quyền địa phương đang đối mặt với tình trạng hụt thu ngân sách.
Thế hệ lao động di cư thứ hai (sinh sau năm 1980) không giống như cha mẹ họ. Họ có học vấn cao hơn, nhận thức rõ hơn về quyền lợi và ít chấp nhận những gì thế hệ trước từng chịu đựng. Họ muốn có hộ khẩu thành thị để con cái được học ở các trường tốt hơn và tìm kiếm những công việc không bị kiểm soát bởi thuật toán hay lịch làm việc "996" (từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần). Tuy nhiên, nhiều người vẫn mắc kẹt trong cái vòng lẩn quẩn của cha mẹ, vì thị trường lao động không mở rộng nhanh bằng kỳ vọng của họ. Sự tăng trưởng của Trung Quốc từng giúp tình trạng bấp bênh trở nên "dễ thở" bằng cách gieo rắc kỳ vọng rằng thế hệ tiếp theo sẽ bước vào tầng lớp trung lưu được bảo vệ. Khoảng cách giữa lời hứa hẹn này và thực tế thị trường lao động cung cấp hiện nay chính là rạn nứt xã hội lớn nhất ở thời điểm hiện tại.
Sự Chuyển Hướng Sang Tiêu Dùng Trên Nền Móng Bất Ổn
Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 lần đầu tiên đi kèm một kế hoạch riêng biệt dành riêng cho việc mở rộng tiêu dùng — một sự thừa nhận rằng mô hình đầu tư và xuất khẩu cũ đã cạn kiệt dư địa. Tăng trưởng đã chậm lại ở mức 4,3% trong quý II năm 2026, mức kém nhất kể từ cuối năm 2022. Trong khi đó, nền kinh tế đang mang hình thái chữ K ngày càng rõ nét: xuất khẩu và công nghệ cao kéo lên, còn tiêu dùng nội địa, đầu tư và thị trường lao động chung lại tụt hậu. Tuyên bố chính thức của Bộ Chính trị đã tránh dùng thuật ngữ này, thay vào đó nói về "động lực tăng trưởng mới" và "cơ cấu kinh tế đang cải thiện", nhưng sự phân hóa vẫn hiển hiện rõ qua các con số.
Một nền kinh tế dựa vào tiêu dùng cần những hộ gia đình có thu nhập ổn định và niềm tin vào tương lai — đúng hai yếu tố mà lực lượng lao động nòng cốt đang thiếu. Fan lưu ý rằng số lượng lao động di cư chỉ tăng 0,5% vào năm 2025, so với mức 1,3% của một thập kỷ trước, trong khi độ tuổi trung bình của họ đã tăng từ 38,6 lên 43,3 tuổi trong giai đoạn 2015–2025. Ngành xây dựng, dù có năng suất cao gấp 3 lần mức trung bình, đã mất đi 17 triệu lao động gốc nông thôn trong một thập kỷ; còn ngành chế tạo sử dụng 85 triệu lao động vào năm 2025, ít hơn 1,4 triệu so với 10 năm trước. Một lực lượng lao động đang già hóa, thu hẹp trong các ngành sản xuất và nằm ngoài mạng lưới bảo trợ xã hội đầy đủ thì khó có thể đóng vai trò là "cỗ máy tiêu dùng" như kế hoạch đề ra.
Dòng dịch chuyển của lực lượng lao động này cũng quan trọng không kém việc họ có dịch chuyển hay không. Xây dựng, dịch vụ thâm dụng lao động và chế tạo từng hấp thụ 83% lao động di cư vào năm 2025, nhưng chúng đang đi theo các hướng trái ngược nhau. Ngành xây dựng đang mất lao động dù năng suất cao; ngành dịch vụ hấp thụ lao động nhưng không nâng cao đáng kể năng suất; trong khi ngành chế tạo — nơi mỗi công nhân tạo ra khối lượng sản phẩm trung bình gấp 2 đến 3 lần so với công nhân Mỹ — lại ngày càng ít thu hút lao động di cư do các hãng xe chuyển sang dùng robot hình người trên dây chuyền lắp ráp. Chương trình hạ tầng mới (được gọi là "Sáu Mạng Lưới" với ngân sách hơn 7.000 tỷ nhân dân tệ cho năm 2026) có thể hỗ trợ lại cho ngành xây dựng, nhưng chính sách việc làm chính thức vẫn coi ngành này là nơi khám phá cơ hội hơn là nguồn tạo việc làm cốt lõi.
Lao Động Bấp Bênh Tại Trung Quốc Và Những Bước Quản Lý Đầu Tiên
Ngày 26/4/2026, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản và Quốc vụ viện đã ban hành Ý kiến về tăng cường dịch vụ và quản lý các nhóm việc làm mới, một văn bản hướng đến tài xế giao hàng, tài xế công nghệ và người sáng tạo nội dung livestream. Một số nền tảng đã hành động trước khi có quy định này: Didi cam kết hỗ trợ 1,1 tỷ nhân dân tệ cho tài xế vào tháng 2/2026, còn JD.com hứa hẹn cấp đầy đủ bảo hiểm xã hội và phúc lợi nhà ở cho nhân viên giao hàng toàn thời gian từ tháng 3/2025. Bảo hiểm tai nạn lao động cho lao động nền tảng đã được mở rộng toàn quốc vào ngày 1/7/2026, sau chương trình thí điểm năm 2022 bao phủ 29,9 triệu công nhân.
Hai nhóm — lao động di cư và lao động nền tảng — trùng lặp nhau ở mức độ rất lớn. Ứng dụng giao đồ ăn Meituan từng báo cáo vào năm 2019 rằng 77% shipper của họ đến từ khu vực nông thôn, trong khi dữ liệu chính thức xác định khoảng 84 triệu người tham gia các hình thức việc làm mới vài năm trước đó. Việc lao động di cư chấp nhận công việc linh hoạt không nên hiểu là họ "thích" như vậy, mà là kết quả của một lựa chọn vô cùng hẹp: nơi mà hệ thống hộ khẩu loại trừ họ khỏi các vị trí tốt hơn, còn thuật toán nền tảng được thiết kế để vắt kiệt tối đa giờ làm với chi phí thấp nhất.
Tuy nhiên, văn bản tháng 4 không bắt buộc hợp đồng chuẩn hóa, không khống chế trần giờ làm, không yêu cầu minh bạch thuật toán hay bao phủ bảo hiểm xã hội toàn diện. Có thể tranh luận rằng tiếp cận từng bước là hợp lý, vì nó tạo không gian cho các nền tảng thích nghi mà không giáng đòn mạnh vào lợi nhuận và việc làm họ tạo ra. Thế nhưng, lập luận này lại xung đột với tốc độ thực tế về nhân khẩu học và lao động. Chừng nào việc tham gia bảo hiểm vẫn dựa trên tự nguyện, đa số lao động bấp bênh tại Trung Quốc sẽ tiếp tục làm việc mà không có lưới an sinh — đúng vào thời điểm nền kinh tế cần họ với tư cách là người tiêu dùng chứ không chỉ là người sản xuất.
Dư Thừa Cử Nhân Trong Một Thị Trường Thiếu Vị Trí Làm Việc
Năm 2026, dự kiến có 12,7 triệu sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học Trung Quốc, nhiều hơn gần nửa triệu so với năm 2025 (theo dữ liệu từ Bộ Giáo dục). Tỷ lệ thất nghiệp ở nhóm tuổi 16–24 đạt 17,9% vào tháng 7/2026 (chưa tính sinh viên), trong khi việc tăng tuổi nghỉ hưu vào năm 2025 (lần đầu tiên kể từ những năm 1950) càng đè nặng lên một thị trường lao động vốn đã chật vật hấp thụ lực lượng mới. Rào cản thương mại do Mỹ và Liên minh châu Âu áp đặt cũng hạn chế khả năng của ngành công nghiệp Trung Quốc trong việc hấp thụ lao động dư thừa thông qua các việc làm xuất khẩu mới, buộc thị trường nội địa phải gánh vác một sức ép mà nó chưa được chuẩn bị.
Ngôn từ xuất hiện trong giới lao động trẻ thành thị phản ánh sự mệt mỏi này rõ hơn bất kỳ thống kê chính thức nào. Lịch làm việc "996" (9h sáng đến 9h tối, 6 ngày/tuần) cho thấy ngay cả việc làm chính thức cũng trở nên bấp bênh. Thuật ngữ tang ping (nằm phẳng) mô tả sự từ chối thầm lặng đối với việc theo đuổi các mục tiêu tham vọng trong một thị trường có lợi suất giảm dần; trong khi thuật ngữ gay gắt hơn là bai lan (mặc kệ đời / để mặc cho thối rữa) thể hiện sự tách rời hoàn toàn khỏi một hệ thống bị coi là gian lận. Đây không phải là sự buông xuôi vô cớ, mà là phản ứng cực kỳ hợp lý trước một "thỏa thuận lao động" không giữ đúng lời hứa — đặc biệt là khi ngày càng nhiều cử nhân phải đi giao hàng bằng xe đạp hoặc chạy ứng dụng xe công nghệ để bù đắp khoảng trống thu nhập.
Phúc Lợi Hay Bóc Lột: Tranh Cãi Xoay Quanh Lao Động Linh Hoạt
Vào tháng 8/2026, Giáo sư Kinh tế Trương Đan Đan (Zhang Dandan) thuộc Đại học Bắc Kinh đã gây ra một làn sóng phản ứng dữ dội khi phát biểu trên một chương trình truyền hình rằng: sự linh hoạt trong công việc bản thân nó là một hình thức phúc lợi, vì những người làm việc tự do đánh đổi sự ổn định và lương hưu để lấy quyền kiểm soát thời gian của mình. Phản ứng trên mạng xã hội Trung Quốc diễn ra tức thì và gay gắt; người dùng cáo buộc bà phớt lờ thực tế của những shipper đang phải chạy đua không ngừng nghỉ theo thuật toán của nền tảng. Ngay cả cựu Tổng biên tập tờ Hoàn Cầu Thời Báo, ông Hồ Tích Tiến (Hu Xijin), cũng gọi phát ngôn của bà là "sốc và không thể chấp nhận được", đồng thời yêu cầu một lời xin lỗi công khai. Ít ai nhớ rằng chính Giáo sư Trương từng ghi nhận cảnh ngộ của những người làm tự do, khi ước tính vào năm ngoái rằng 31% lực lượng lao động chế tạo làm việc dưới hình thức linh hoạt — một con số lên tới 80% ở các đơn vị lớn trên 10.000 công nhân trong thời gian cao điểm.
Cuộc tranh luận này không đơn thuần là câu chữ. Chừng nào một bộ phận trong giai cấp cầm quyền vẫn coi công việc linh hoạt là một loại phúc lợi xã hội thay vì là sự bóc lột do thị trường thiếu lựa chọn thay thế, thì ý chí chính trị cho việc phân phối lại thu nhập một cách thực chất vẫn sẽ yếu ớt. Chính lập luận "linh hoạt là phúc lợi" đang làm bình phong để trì hoãn các cải cách tốn kém, đúng lúc 320 triệu người đang được kỳ vọng sẽ dùng ví tiền của mình để gánh vác một câu chuyện tăng trưởng mới. Phản ứng trước lời nói của Giáo sư Trương cho thấy bất bình xã hội đang ở rất gần bề mặt, ngay cả khi ngôn từ chính thức cố gắng dịch nó sang các thuật ngữ kinh tế chính trị mang tính xoa dịu.
Câu hỏi liệu Bắc Kinh có tiến tới một sự phân phối lại tài chính thực sự hay không vẫn còn ngỏ, và lịch sử của các nền kinh tế khác mang lại rất ít sự an ủi — vì chưa có trường hợp tương tự nào mà việc kết thúc một giai đoạn tăng trưởng cao lại tự động cải thiện vị thế của những người lao động đã chống đỡ cho nó. 320 triệu lao động linh hoạt được Trung tâm Nghiên cứu các Hình thức Việc làm Mới Trung Quốc ghi nhận không chỉ là một con số lề mề bên ngoài nền kinh tế. Họ chính là trọng tâm của nền kinh tế đó; và chừng nào phần lớn trong số họ vẫn chưa có thu nhập ổn định, chưa được bảo hiểm đầy đủ và không có tiếng nói trong việc định hình điều kiện làm việc của mình, thì sự chuyển dịch từ xuất khẩu sang tiêu dùng sẽ giống một sự "xới lại từ ngữ" hơn là một sự thay đổi hướng đi thực sự.
Precarious Work In China And The Dilemma Of Consumption
China's growth model relied on cheap, precarious labor Consumption pivot needs secure income precarious workers lack Ruling-class "welfare" framing blocks meaningful labor redistribution In China, almost half of urban workers no lon
economy.ac


), spam thôi
Ngó lên trời, trời cao có thấu

