Thiền vipassana là dùng chánh niệm để ngồi thiền. Chánh niệm là 1 phần trong quá trình tu tập tứ niệm xứ. Bài viết này dành cho những ai đang trên còn đường luyện chánh niệm.
CHÁNH NIỆM – TỪ TIN VÀO Ý NGHĨ ĐẾN TRỰC TIẾP THẤY PHÁP ĐANG LÀ
Lưu ý: Bài viết này trình bày quan điểm và cách hiểu cá nhân của tôi về chánh niệm dựa trên quá trình tìm hiểu và thực hành Phật pháp. Nội dung mang tính chất tham khảo, không phải một định nghĩa hay cách diễn giải duy nhất về giáo lý Phật giáo. Một số mô hình trong bài được sử dụng nhằm mục đích minh họa, giúp dễ hình dung cơ chế vận hành của tâm.
1. Chánh niệm là gì?
Theo cách hiểu đơn giản,
chánh niệm là sự ghi nhận rõ ràng những gì đang xảy ra trong hiện tại, mà không vội chạy theo, đồng hóa hay phản ứng với nó.
Khi có một cảm giác xuất hiện, biết rõ cảm giác đang xuất hiện.
Khi có một ý nghĩ xuất hiện, biết rõ ý nghĩ đang xuất hiện.
Khi có sự khó chịu, biết rõ sự khó chịu đang có mặt.
Khi có sự thích thú, biết rõ sự thích thú đang có mặt.
Điểm quan trọng ở đây là
biết cái đang xảy ra trước khi tâm lập tức tạo ra câu chuyện về nó.
Ví dụ, khi nghe một người nói một câu khiến mình khó chịu, thông thường chúng ta không chỉ đơn giản là “nghe”.
Chúng ta nghe → cảm thấy khó chịu → suy diễn người kia có ý gì → nhớ lại những chuyện cũ → phân tích → phán xét → nghĩ cách đáp trả.
Toàn bộ quá trình diễn ra nhanh đến mức chúng ta thường không nhận ra từng bước.
Và cuối cùng, chúng ta có cảm giác:
Nhưng liệu tất cả những thứ đó có thực sự là “tôi” hay không?
Muốn nhìn thấy điều này, trước hết cần hiểu một cách đơn giản về cơ chế phản ứng của một hệ thống sống.
2. Từ xúc đến phản ứng
Ở mức độ rất đơn giản, một hệ thống động vật có thể được hình dung như:
Xúc → Thọ → Phản ứng
Có một kích thích tác động vào giác quan.
Kích thích được tiếp nhận.
Sau đó xuất hiện một cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính.
Tiếp theo hệ thống phản ứng.
Ví dụ, một con vật chạm phải vật nóng.
Nó cảm nhận kích thích → xuất hiện cảm giác khó chịu → rút chân lại.
Phản ứng này có tính chất rất nhanh và tự động.
Ở đây, chưa cần phải có một câu chuyện phức tạp:
“Lần trước mình từng bị như thế này.”
“Có lẽ ngày mai mình cũng sẽ bị.”
Hệ thống chỉ đơn giản là nhận biết kích thích và phản ứng.
Con người cũng có những cơ chế phản ứng tự động như vậy.
Nhưng con người có thêm một hệ thống cực kỳ mạnh:
hệ thống ý niệm, suy nghĩ và ngôn ngữ.
Và chính hệ thống này làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
3. Cơ chế của con người phàm phu: từ xúc đến ý nghĩ
Có thể dùng một mô hình đơn giản để minh họa:
Xúc → Thọ → Ái → Hành → Ý nghĩ/ngôn ngữ → Phản ứng
Đây không phải là một công thức giáo lý được phát biểu nguyên văn theo đúng chuỗi trên, mà là một mô hình diễn giải để chúng ta dễ quan sát tâm mình.
Một sự việc xảy ra.
Đầu tiên là
xúc.
Sau xúc, có
thọ: dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính.
Sau đó, nếu có
ái, tâm không còn chỉ đơn giản ghi nhận sự việc nữa. Nó bắt đầu muốn giữ lại cái dễ chịu, đẩy ra cái khó chịu hoặc tìm kiếm thêm thông tin để củng cố điều mình muốn.
Từ đây, các hoạt động tâm lý phức tạp bắt đầu xuất hiện.
Tâm phân tích.
Tâm so sánh.
Tâm ghi nhớ.
Tâm suy diễn.
Tâm tưởng tượng.
Tâm phán xét.
Tâm tạo thành câu chữ.
Và cuối cùng những thứ đó có thể trở thành lời nói và hành động.
Điều đáng chú ý là:
cái chúng ta nghĩ không nhất thiết đồng nghĩa với sự thật đang xảy ra.
Bởi vì trên đường đi, thông tin đã có thể bị biến đổi bởi thọ, ái, ký ức, quan điểm, thành kiến và rất nhiều điều kiện khác.
4. Tại sao lời nói của người khác chưa chắc đã phản ánh chính xác sự thật?
Hãy thử quan sát một tình huống rất bình thường.
Một người nói với bạn:
“Hôm nay tôi gặp một chuyện rất tệ.”
Bạn nghe câu nói đó.
Nhưng câu nói ấy không phải bản thân sự kiện.
Người kia đã trải qua một sự việc.
Sự việc đó tác động vào họ.
Họ có cảm giác.
Họ có cách nhìn.
Họ có ký ức.
Họ có thích và ghét.
Họ có những suy nghĩ riêng.
Sau đó tất cả những thứ ấy được chuyển thành ngôn ngữ.
Rồi từ ngôn ngữ đó mới đến tai bạn.
Vì vậy, thứ bạn nhận được không phải là toàn bộ sự kiện ban đầu.
Bạn nhận được
một phiên bản của sự kiện đã đi qua hệ thống nhận thức của người kia.
Và ngay cả khi người kia hoàn toàn thành thật, điều đó cũng không có nghĩa là họ có thể truyền tải 100% kinh nghiệm của mình cho bạn.
Sau khi nghe, bạn lại tiếp tục diễn giải theo hệ thống của chính mình.
Do đó:
Sự kiện → kinh nghiệm của người A → ngôn ngữ của A → tai của B → kinh nghiệm của B → diễn giải của B
Thông tin có thể thay đổi qua rất nhiều tầng.
Điều này không có nghĩa là ngôn ngữ vô dụng.
Ngược lại, ngôn ngữ là một công cụ vô cùng quan trọng.
Nhưng
ngôn ngữ có giới hạn.
5. Ví dụ về một quả vải
Hãy tưởng tượng tôi cầm một quả vải, bóc vỏ và cắt nó làm đôi.
Tôi đưa một nửa cho người thứ nhất và một nửa cho người thứ hai.
Cả hai cùng ăn.
Sau đó tôi hỏi:
“Quả vải này có vị như thế nào?”
Người thứ nhất có thể nói:
Người thứ hai có thể nói:
Hai người tiếp tục cố gắng mô tả.
Nhưng liệu hai người có thể dùng ngôn ngữ để truyền nguyên vẹn kinh nghiệm trực tiếp của quả vải từ tâm người này sang tâm người kia không?
Không.
Không thể truyền nguyên vẹn.
Không thể dùng câu chữ để truyền chính xác toàn bộ lượng nước trong quả vải, cấu trúc của thịt quả, mức độ ngọt mà người đó cảm nhận, cảm giác trong miệng, mùi hương và toàn bộ kinh nghiệm trực tiếp.
Ngôn ngữ chỉ là
ký hiệu đại diện cho kinh nghiệm.
Nó không phải bản thân kinh nghiệm.
Nếu tôi chưa từng ăn quả vải, dù hai người kia có mô tả cho tôi rất nhiều lần, tôi vẫn chỉ có một khái niệm về quả vải.
Tôi
nghe về quả vải.
Nhưng tôi chưa
thấy và nếm quả vải.
Đây chính là ý nghĩa rất gần với câu nói quen thuộc:
“Trăm nghe không bằng một thấy.”
6. Một đứa trẻ và ngọn lửa
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chưa từng biết lửa nóng.
Người lớn nói:
“Lửa nóng đấy, đừng chạm vào.”
Đứa trẻ có thể nghe.
Nhưng trong tâm nó vẫn có thể xuất hiện câu hỏi:
Đó là bởi vì nó mới chỉ
tiếp nhận thông tin bằng ngôn ngữ.
Một ngày nào đó, nó chạm vào lửa và bị bỏng.
Khi ấy, không cần ai giải thích thêm.
Kinh nghiệm trực tiếp đã xuất hiện.
Không còn là:
“Người khác nói lửa nóng.”
Mà trở thành:
“Chính mình đã trực tiếp biết cảm giác nóng và đau.”
Kinh nghiệm trực tiếp có một sức thuyết phục hoàn toàn khác với thông tin được truyền đạt bằng ngôn ngữ.
Tuy nhiên, ở đây cần hiểu rằng ví dụ này chỉ nhằm minh họa
sự khác biệt giữa nghe và trực tiếp kinh nghiệm, chứ không có nghĩa phải tự mình thử mọi thứ nguy hiểm để có “trực nghiệm”.
7. Nước biển và ông già Noel
Một người chưa từng nhìn thấy biển có thể nghe hàng trăm người kể:
Nhưng tất cả những mô tả đó vẫn chỉ là thông tin.
Khi chính người đó đứng trước biển, nhìn thấy đường chân trời, nghe tiếng sóng và nếm một giọt nước biển, kinh nghiệm đã chuyển sang một cấp độ hoàn toàn khác.
Tương tự với câu chuyện về ông già Noel.
Một đứa trẻ có thể nghe cha mẹ kể:
“Ông già Noel sống ở Bắc Cực.”
Đứa trẻ có thể tin.
Nhưng sự tin tưởng đó vẫn dựa trên thông tin được truyền đạt.
Khi lớn lên và tự mình quan sát, tìm hiểu, nó có thể nhận ra rằng câu chuyện về ông già Noel không giống như điều mình từng tin.
Điều thay đổi không phải là thế giới đột nhiên thay đổi.
Điều thay đổi là cách nó biết về thế giới.
8. Vấn đề lớn hơn: chúng ta cũng đang làm điều tương tự với chính tâm mình
Đây mới là điểm quan trọng nhất.
Chúng ta thường nghĩ rằng:
“Tôi đang suy nghĩ nên tôi biết mình.”
Nhưng có thể điều đang xảy ra là:
Xúc → Thọ → Ái → các hoạt động tâm → ý nghĩ → rồi tâm lại tin ý nghĩ đó là “tôi”.
Ví dụ, một người nói một câu khiến tôi khó chịu.
Ban đầu chỉ có âm thanh.
Sau đó có cảm giác khó chịu.
Rồi tâm bắt đầu tạo ra:
“Anh ta coi thường mình.”
“Lần trước anh ta cũng như vậy.”
Tôi có thể hoàn toàn tin rằng:
“Tôi biết anh ta đang nghĩ gì.”
Nhưng thực tế tôi chỉ đang biết
một chuỗi diễn giải do tâm mình tạo ra.
Đáng chú ý hơn nữa, chúng ta thường không nghi ngờ những suy nghĩ xuất hiện trong chính đầu mình.
Người khác nói với mình một điều, ta có thể nghi ngờ:
Nhưng khi một ý nghĩ xuất hiện trong đầu:
“Chuyện này chắc chắn sẽ xảy ra.”
chúng ta lại rất dễ lập tức tin:
Thậm chí còn đi xa hơn:
Đây chính là chỗ chánh niệm trở nên quan trọng.
9. Chánh niệm: từ “nghe” sang “thấy”
Nếu tâm không có chánh niệm, khi một cảm xúc xuất hiện, ta lập tức bước vào câu chuyện của nó.
Nhưng khi có chánh niệm, ta bắt đầu nhận ra:
“Đây là cảm giác khó chịu.”
Ta không cần lập tức tin nó.
Ta cũng không cần lập tức chống lại nó.
Chỉ
biết nó đang có mặt.
Đây là một sự thay đổi cực kỳ quan trọng.
Bởi vì thay vì sống hoàn toàn bên trong hệ thống diễn giải, ta bắt đầu quay trở lại với
pháp đang thực sự hiện hữu trong thân và tâm ngay lúc đó.
Ví dụ:
Thay vì:
“Tôi đang tức giận vì người kia cố tình xúc phạm tôi.”
Chánh niệm có thể bắt đầu từ:
“Đang có cảm giác nóng trong thân.”
“Đang có ý nghĩ cho rằng mình bị xúc phạm.”
“Đang có sự muốn phản ứng.”
Lúc này, ta bắt đầu phân biệt được:
cái đang xảy ra
và
câu chuyện mà tâm tạo ra về cái đang xảy ra.
10. Hệ thống ý nghĩ không cần phải bị loại bỏ
Điều này không có nghĩa là chúng ta phải từ bỏ suy nghĩ, ngôn ngữ hay phân tích.
Không.
Con người cần suy nghĩ.
Cần ngôn ngữ.
Cần phân tích.
Cần đọc kinh.
Cần học giáo pháp.
Cần suy ngẫm.
Vấn đề không nằm ở việc có suy nghĩ.
Vấn đề nằm ở việc:
chúng ta có nhận ra suy nghĩ chỉ là suy nghĩ hay không?
Một người chưa tu tập có thể để hệ thống ý niệm làm trung tâm.
Mọi thứ đi qua:
nghe → suy nghĩ → diễn giải → phán xét → phản ứng.
Nhưng khi tu tập chánh niệm, dần dần một hệ thống khác được phát triển.
Đó là:
thấy trực tiếp → biết rõ → không vội phản ứng.
Hệ thống ý nghĩ vẫn còn.
Nhưng nó dần trở thành
công cụ hỗ trợ, thay vì ông chủ.
Khi đọc một bài kinh, ta có thể dùng suy nghĩ để hiểu nghĩa.
Khi nghiên cứu giáo pháp, ta có thể phân tích.
Khi giải quyết công việc, ta có thể suy luận.
Nhưng khi một cảm giác tham muốn, sân hận hay sợ hãi xuất hiện, ta không nhất thiết phải để hệ thống ý niệm lập tức dẫn mình đi.
Ta quay về:
“Cái gì đang xảy ra ngay bây giờ?”
11. Chuyển từ hệ thống “ý niệm” sang hệ thống “chánh niệm”
Có thể hình dung con người đã sử dụng hệ thống ý niệm trong hàng chục năm.
Từ nhỏ, chúng ta học thế giới thông qua:
- tên gọi;
- khái niệm;
- ký ức;
- ngôn ngữ;
- suy luận;
- đánh giá;
- so sánh.
Nhờ đó chúng ta xây dựng một “bản đồ” về thế giới.
Nhưng
bản đồ không phải là lãnh thổ.
Tên gọi “lửa” không phải là ngọn lửa.
Từ “biển” không phải là biển.
Từ “quả vải” không phải là vị của quả vải.
Và câu:
cũng không phải bản thân kinh nghiệm tức giận.
Nó là một
ý niệm về kinh nghiệm đang xảy ra.
Chánh niệm giúp chúng ta quay từ bản đồ trở lại với lãnh thổ.
Từ:
sang:
“Đang có cảm giác khó chịu.”
Từ:
sang:
Từ:
sang:
“Đang có cảm giác sợ hãi.”
Từ:
sang:
Chỉ một sự thay đổi rất nhỏ trong cách nhận biết nhưng nó tạo ra một khoảng cách rất lớn.
12. Khi có chánh niệm, chúng ta bắt đầu thấy điều gì?
Khi chánh niệm được duy trì, ta bắt đầu nhận ra một sự thật rất đơn giản:
Pháp sinh lên rồi diệt đi.
Cảm giác đến rồi đi.
Ý nghĩ đến rồi đi.
Sự thích thú đến rồi đi.
Sự khó chịu đến rồi đi.
Sự sợ hãi đến rồi đi.
Ham muốn đến rồi đi.
Ngay cả những ý nghĩ mà trước đây ta tưởng là:
cũng chỉ xuất hiện rồi biến mất.
Nếu một ý nghĩ có thể xuất hiện mà ta không tạo ra nó theo ý muốn, rồi nó cũng tự biến mất dù ta không muốn nó biến mất, thì liệu có thể đơn giản đồng nhất nó với:
hay không?
Chánh niệm không cần phải trả lời câu hỏi ấy bằng suy luận.
Nó cho phép ta
quan sát trực tiếp.
Đây chính là sự khác biệt giữa:
nghĩ về vô thường
và
trực tiếp thấy sự sinh diệt.
Giữa:
nghĩ rằng cảm xúc không phải là mình
và
trực tiếp thấy cảm xúc sinh lên rồi biến mất mà không cần ta điều khiển.
13. Từ chánh niệm đến tuệ tri
Khi chỉ suy nghĩ về giáo pháp, ta có thể biết:
“Mọi pháp đều vô thường.”
Nhưng đây vẫn có thể chỉ là một mệnh đề.
Khi có chánh niệm và tỉnh giác, ta bắt đầu quan sát chính thân tâm mình.
Một cảm giác xuất hiện.
Ta biết nó.
Nó thay đổi.
Ta biết nó thay đổi.
Nó biến mất.
Ta biết nó biến mất.
Một ý nghĩ xuất hiện.
Ta biết nó.
Nó tồn tại một lúc.
Nó biến đổi.
Rồi nó biến mất.
Ta biết tất cả những điều đó.
Lúc này, kiến thức không còn chỉ nằm trong ngôn ngữ.
Nó trở thành
kinh nghiệm trực tiếp.
Từ đây có thể hiểu quá trình:
Chánh niệm → Tuệ tri → Thấy như thật
theo nghĩa ngày càng trực tiếp nhận biết pháp đang xảy ra đúng như nó đang xảy ra, thay vì chỉ biết nó thông qua khái niệm.
14. Thấy như thật và sự thay đổi của tâm
Khi một người liên tục thấy một pháp sinh lên rồi diệt đi, thấy nó không nằm trong quyền kiểm soát, thấy nó không đem lại sự thỏa mãn bền vững, thì cách nhìn về pháp ấy bắt đầu thay đổi.
Điều trước đây rất hấp dẫn có thể không còn hấp dẫn như trước.
Điều trước đây khiến ta nổi giận dữ dội có thể không còn sức mạnh như trước.
Không phải vì ta dùng ý chí để ép mình:
Mà bởi vì
cái thấy đã thay đổi.
Khi thấy rõ hơn, tâm tự nhiên bớt bị cuốn vào.
Từ đó có thể hình dung tiến trình tu tập:
Chánh niệm
↓
Tuệ tri
↓
Thấy như thật
↓
Nhàm chán
↓
Ly tham
↓
Giải thoát
Ở đây, “nhàm chán” không nên hiểu là chán đời hay tuyệt vọng.
Nó gần với ý nghĩa
nibbidā trong giáo pháp: khi thấy rõ bản chất của các pháp hữu vi, tâm không còn mê đắm chúng như trước.
Từ sự thấy rõ đó,
ái và sự bám chấp dần yếu đi.
Và khi ái, thủ được đoạn giảm, con đường đi đến giải thoát mới thực sự mở ra.
15. Chánh niệm không phải là nghĩ đúng
Một điểm cuối cùng rất quan trọng:
Chánh niệm không phải là nghĩ ra một câu đúng rồi tự nhắc mình câu đó.
Ví dụ:
“Cơn giận này vô thường.”
Nếu chỉ nói câu ấy trong đầu, đó vẫn là một ý nghĩ.
Chánh niệm là:
đang có cơn giận → biết rõ cơn giận đang có mặt.
Sau đó quan sát.
Nó mạnh hay yếu?
Nó nằm ở đâu?
Nó thay đổi thế nào?
Nó có tồn tại mãi không?
Có thể khiến nó xuất hiện đúng lúc mình muốn không?
Có thể khiến nó biến mất ngay lập tức không?
Khi quan sát đủ sâu, những điều này không còn cần phải được tin.
Ta thấy.
Và cái thấy trực tiếp có sức chuyển hóa rất khác với việc chỉ tin một mệnh đề.
Kết luận
Con người chúng ta đã quá quen với việc sống bằng hệ thống ý niệm.
Chúng ta nghe, suy nghĩ, diễn giải, phân tích và rồi tin vào những gì mình vừa nghĩ ra.
Ta làm điều đó với thế giới bên ngoài.
Nhưng nguy hiểm hơn, ta cũng làm điều đó với chính thân tâm mình.
Một cảm giác xuất hiện, tâm lập tức tạo ra câu chuyện.
Một ý nghĩ xuất hiện, ta lập tức tin đó là mình.
Một ham muốn xuất hiện, ta lập tức nghĩ:
Một sự khó chịu xuất hiện, ta lập tức nghĩ:
Chánh niệm mở ra một cách biết khác.
Không phải lập tức tin.
Không phải lập tức chống lại.
Không phải lập tức phân tích.
Mà trước hết:
Từ đó, thay vì chỉ “nghe” về pháp qua kinh sách, qua lời nói, qua suy nghĩ của chính mình, ta bắt đầu
trực tiếp thấy pháp đang sinh khởi và diệt đi trong chính thân tâm này.
Giống như người chưa từng ăn quả vải chỉ nghe người khác mô tả về vị của nó.
Đến một lúc nào đó, người ấy tự mình nếm quả vải.
Không cần thêm một người thứ ba xác nhận.
Không cần thêm một câu mô tả.
Kinh nghiệm trực tiếp đã tự nó trở thành sự hiểu biết.
Có lẽ đây cũng là một trong những ý nghĩa sâu sắc của việc tu tập chánh niệm:
từ biết bằng khái niệm → sang biết bằng trực nghiệm;
từ tin vào ý nghĩ → sang thấy pháp;
từ thấy pháp → tuệ tri;
từ tuệ tri → thấy như thật;
từ thấy như thật → ly tham;
và từ ly tham → con đường giải thoát.