155% TÍN DỤNG/GDP: VN KHÔNG THIẾU TIỀN NHƯNG TẠI SAO VẪN THIẾU VỐN?
Những thông tin về dòng tiền đang xuất hiện dồn dập cùng một lúc, vẽ nên một bức tranh tài chính đầy tương phản.
Tổ chức xếp hạng tín nhiệm Fitch vừa dự báo tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam sẽ chạm mốc khoảng 155% — tăng từ mức 145% vào cuối năm 2025. Con số này cao gấp gần ba lần mức trung vị 52% của các quốc gia cùng nhóm xếp hạng BB.
Trong khi Fitch cảnh báo áp lực tăng trưởng hai chữ số sẽ đè nặng lên hệ thống ngân hàng, thì ở trong nước, các cơ quan quản lý lại liên tục tìm cách tháo gỡ dòng vốn. Ngân hàng Nhà nước mở cơ chế tín dụng đặc biệt cho các dự án hạ tầng lớn, đồng thời điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) để mở thêm dư địa bơm tiền.
Điểm nóng bùng lên khi Vingroup, Masterise và Thaco đề xuất cơ chế tín dụng cho 17 dự án với tổng nhu cầu vay lên tới khoảng 955.000 tỷ đồng. Nếu cộng gộp với 18 dự án hạ tầng và đô thị được xem xét trước đó, tổng nhu cầu vốn vay của 35 dự án lớn này đã vọt lên con số khổng lồ: khoảng 1,707 triệu tỷ đồng.
Thoạt nhìn, đây có vẻ là những câu chuyện tách biệt: khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khát vốn; các ngân hàng thương mại cần thanh khoản; dòng vốn đầu tư công giải ngân chậm chạp; còn các tập đoàn lớn thì xếp hàng chờ gỡ vướng cho những dự án hạ tầng hàng trăm nghìn tỷ. Nhưng khi đặt tất cả cạnh nhau, một câu hỏi cốt lõi buộc phải được đặt ra: Nếu nền kinh tế đã ngập tràn một lượng tín dụng tương đương 155% GDP, tại sao chúng ta vẫn phải liên tục “khơi thông nguồn vốn”? Và quan trọng hơn, lượng tiền khổng lồ được khơi thông đó cuối cùng sẽ chảy về đâu?
Câu trả lời nằm ở chỗ: Việt Nam không hề thiếu tiền theo nghĩa đơn thuần. Vấn đề thực sự nằm ở hiệu quả phân bổ dòng tiền.
-------------------------------
BỨC TRANH PHÂN BỔ LỆCH LẠC ĐẰNG SAU CON SỐ 155%
Tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức 155% tự nó không phải là bản án kết luận sự yếu kém. Một nền kinh tế hoàn toàn có thể gánh mức đòn bẩy cao nếu mỗi đồng tiền vay đều tạo ra năng suất, sản lượng và thu nhập đủ lớn để trang trải.
Thế nhưng, bản chất của một đồng tín dụng ở Việt Nam hiện nay đang tạo ra bao nhiêu nhà máy mới, bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu năng suất và giữ lại được bao nhiêu giá trị gia tăng trong nước?
Nếu giá trị thực nhận về không tăng tương xứng với dung lượng đòn bẩy bơm vào, con số 155% không còn phản ánh một hệ thống tài chính phát triển, mà là lời cảnh báo về một nền kinh tế đang phải dùng ngày càng nhiều đòn bẩy chỉ để đổi lấy một lượng giá trị gia tăng khiêm tốn.
Báo cáo Kinh tế Việt Nam tháng 5/2026 của World Bank đã xoáy thẳng vào điểm nghẽn này khi chỉ ra rằng, thanh khoản hiện vẫn mắc kẹt trong hệ thống tài chính thay vì chuyển hóa thành cầu tiêu dùng và sản lượng thực tế.
World Bank dùng thuật ngữ “structural credit misallocation” (phân bổ tín dụng sai lệch về mặt cơ cấu) để mô tả thực trạng này. Dữ liệu chứng minh rất rõ: năm 2025, tín dụng bất động sản tăng tới 42%, cao gấp đôi tốc độ tăng trưởng tín dụng chung toàn hệ thống (19%), đẩy dư nợ bất động sản lên chiếm 25,5% tổng dư nợ.
Trong khi đó, tín dụng cho công nghiệp chỉ tăng 12,1%, nông nghiệp tăng 9,1%, và nguồn vốn cho khối SME vẫn tăng trưởng rất khiêm tốn. Hệ thống ngân hàng đang có xu hướng ưu tiên chảy vào những khu vực "giàu tài sản thế chấp" (collateral-rich) nhưng tạo ra năng suất thấp, thay vì tìm đến những ngành tạo ra việc làm và tăng trưởng bền vững.
Thực tế này đảo ngược hoàn toàn bản chất của bài toán. Vấn đề của Việt Nam chưa bao giờ là “ngân hàng có đủ tiền hay không”, mà là “ngân hàng đang có động lực cho ai vay”.
------------------------------------
BỘ LỌC TÍN DỤNG VÀ NGHỊCH LÝ CHO VAY SME
Đây chính là nghịch lý lớn nhất của nền kinh tế. Dù Chính phủ liên tục chỉ đạo khơi thông nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhưng tín dụng ngân hàng không phải là tiền ngân sách để có thể phân bổ bằng mệnh lệnh hành chính. Ngân hàng là tổ chức kinh doanh, buộc phải tuân thủ khắt khe các tiêu chí: dòng tiền, vốn chủ sở hữu, lịch sử tín dụng, phương án khả thi và đặc biệt là tài sản bảo đảm.
Chính cơ chế này tạo ra một bộ lọc tín dụng có tính bất cân xứng sâu sắc. Một doanh nghiệp sản xuất nhỏ sở hữu nhà máy, máy móc hiện đại và dự án đầy triển vọng nhưng tài chính biến động và thiếu bất động sản sẽ rất khó tiếp cận vốn. Ngược lại, một tập đoàn nắm giữ quỹ đất mênh mông, sở hữu các dự án được định giá hàng chục, hàng trăm nghìn tỷ đồng lại nắm thế thượng phong tuyệt đối. Đây không phải là sự "ưu ái" mang tính cảm tính, mà là do cấu trúc của hệ thống tín dụng đã tạo ra một bộ lọc tự động ưu tiên những chủ thể giàu tài sản. Nếu chỉ đơn thuần "bơm thêm tiền" vào hệ thống mà không thay đổi bộ lọc, dòng vốn sẽ tiếp tục chảy về nơi có tài sản thế chấp mạnh nhất, thay vì tìm đến khu vực sản xuất.
Ví dụ từ Thông tư 08/2026/TT-NHNN (có hiệu lực từ ngày 15/5/2026) cho thấy rất rõ nút thắt này. Việc Ngân hàng Nhà nước cho phép tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào cơ sở huy động khi xác định tỷ lệ LDR — đảo ngược lộ trình thắt chặt trước đó — không đồng nghĩa với việc "in thêm 200.000 tỷ đồng tiền mới". Chính sách này chỉ đơn thuần nới rộng dư địa cho vay của các ngân hàng.
Giải thích đơn giản, tiền của Kho bạc Nhà nước vốn đã nằm sẵn trong tài khoản ngân hàng. Luật cũ cấm ngân hàng dùng tiền này để làm 'bệ đỡ' cấp tín dụng mới; luật mới mở khóa cho phép dùng 20% số đó. Bản chất ở đây không phải là tiền mới xuất hiện, mà là quy định được nới lỏng để ngân hàng có thêm lý do hợp pháp cho vay nhiều hơn.
Nút thắt xuất phát từ kênh tài khóa: tiền ngân sách nằm băng giá trong Kho bạc do dự án công vướng thủ tục, giải phóng mặt bằng và tiến độ giải chậm. Trong 4 tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư công mới giải ngân khoảng 187,1 nghìn tỷ đồng và chỉ đạt 19,7% kế hoạch năm. Ngân hàng Nhà nước buộc phải tháo nút thắt thanh khoản cho kênh tiền tệ để hấp thụ bớt nguồn tiền này.
Nhưng ngay lập tức, nút thắt thứ hai xuất hiện: Ngân hàng có thêm dư địa, nhưng doanh nghiệp nào đủ điều kiện để vay? Khi SME vẫn rớt từ "vòng gửi xe" của bộ lọc tín dụng, việc nới trần LDR sẽ chỉ biến thành cơ hội hấp thụ vốn cho các tập đoàn lớn và bất động sản. Chính sách tháo được nút thắt thanh khoản cho ngân hàng, nhưng chưa thể tháo được nút thắt hấp thụ vốn cho khu vực sản xuất.
------------------------------------
TỪ 1,7 TRIỆU TỶ ĐỒNG NHU CẦU VỐN ĐẾN BÀI TOÁN HIỆU QUẢ HẠ TẦNG.
Sự chênh lệch về khả năng hấp thụ vốn được thể hiện qua con số 1,707 triệu tỷ đồng nhu cầu tín dụng. Trong tháng 6, Ngân hàng Nhà nước đã cấp cơ chế đặc thù cho 18 dự án hạ tầng và đô thị nằm ngoài hạn mức tăng trưởng tín dụng thông thường, với tổng nhu cầu vốn 752,14 nghìn tỷ đồng giai đoạn 2026–2028 (bao gồm dự án Gia Bình, các tuyến giao thông kết nối, dự án PPP và công trình phục vụ APEC tại Phú Quốc). Sang tháng 7, danh sách nối dài với 17 dự án từ Vingroup, Masterise và Thaco, xin thêm 955.000 tỷ đồng.
Dù 1,707 triệu tỷ đồng mới chỉ là nhu cầu đề xuất và ngân hàng vẫn phải thẩm định kỹ lưỡng trước khi giải ngân, con số này khẳng định một thực tế: các tập đoàn lớn có năng lực hấp thụ tín dụng cực kỳ khủng khiếp. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn là "có mở room tín dụng hay không", mà là ai sẽ là người chiếm trọn không gian tăng trưởng đó.
Điều đáng bàn hơn nằm ở bản chất của những dự án được dán nhãn "hạ tầng". Nền kinh tế Việt Nam tuyệt đối cần hạ tầng — từ đường bộ, đường sắt, cảng biển, điện, logistics, giao thông đô thị đến hạ tầng số. Nhưng không phải khoản đầu tư hạ tầng nào cũng mang lại hiệu quả kinh tế như nhau.
Một dự án hạ tầng sản xuất đúng nghĩa phải trả lời được các câu hỏi khắt khe: Nó giúp giảm bao nhiêu chi phí logistics? Rút ngắn bao nhiêu thời gian vận chuyển? Mở rộng thị trường lao động ra sao? Bao nhiêu doanh nghiệp phụ trợ có thể tham gia vào chuỗi cung ứng? Một tuyến đường kết nối nhà máy trực tiếp ra cảng biển sẽ hạ giá thành sản phẩm, tạo độc lực lan tỏa cho hàng nghìn doanh nghiệp.
Nhưng những tuyến đường metro chỉ đóng vai trò gia tăng khả năng tiếp cận một quỹ đất lớn, kéo theo mô hình TOD và đẩy giá đất lên cao, lại chuyển hóa phần lớn lợi ích kinh tế thành giá trị tài sản. Cả hai đều đóng góp vào con số tăng trưởng GDP, nhưng chúng tạo ra hai phẩm chất tăng trưởng hoàn toàn đối lập.
Hãy nhìn vào câu chuyện logistics hàng không qua hai đại dự án Long Thành và Gia Bình. Sân bay Long Thành được quy hoạch với tổng vốn khoảng 16 tỷ USD, công suất 100 triệu hành khách và 5 triệu tấn hàng hóa, hướng tới mô hình "airport city". Trong khi đó, sân bay Gia Bình được định hướng trở thành sân bay quy mô rất lớn, mục tiêu đến năm 2030 đạt 30 triệu hành khách và 1,6 triệu tấn hàng hóa, được đẩy nhanh tiến độ nhằm phục vụ sự kiện APEC 2027 và làm hạ tầng dài hạn cho vùng Thủ đô.
Hàng không có vai trò trong logistics, nhưng đó là phương thức dành cho hàng hóa giá trị cao, cần giao gấp, chứ không phải giải pháp vận tải giá rẻ cho sản xuất khối lượng lớn. Chi phí logistics của một nền công nghiệp nhẹ hay công nghiệp chế tạo phụ thuộc vào cảng biển, đường bộ, đường sắt, kho bãi và sự kết nối các khu công nghiệp.
Do đó, không thể dùng từ khóa "logistics" một cách chung chung để biện minh cho mọi dự án sân bay. Phải đo lường chính xác: Sân bay đó phục vụ loại logistics nào, cho ngành nào, với chi phí bao nhiêu? Và quan trọng nhất, giá trị kinh tế sinh ra đến từ việc giảm chi phí lưu thông hàng hóa hay đến từ việc thổi bùng lên một thị trường bất động sản đô thị xung quanh?
Đặt trong bối cảnh APEC 2027 được tổ chức chính tại Phú Quốc, việc đẩy nhanh một sân bay khổng lồ tại Bắc Ninh đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả sử dụng vốn dài hạn. Nếu sau khi sự kiện đi qua, dự án không tạo ra giá trị sản xuất và logistics tương xứng, nó sẽ chỉ đơn thuần đóng vai trò một "hạt nhân tạo giá trị đất" cho các dự án bất động sản ăn theo.
------------------------------------
BÀI HỌC TỪ TRUNG QUỐC, BÀI TOÁN METRO VÀ ĐIỂM TỰA FDI
Nhiều người thường dẫn chứng Trung Quốc như một biểu tượng của việc "xây hạ tầng để bứt phá GDP". Nhưng đó là một sự đọc hiểu phiến diện. Trung Quốc thành công nhờ đặt hạ tầng vào một chuỗi sản xuất khép kín:
- Nhà máy → đường bộ/đường sắt → cảng biển → thị trường nội địa và xuất khẩu. Đó là mô hình hạ tầng phục vụ sản xuất (infrastructure supporting production).
Ngược lại, mô hình hạ tầng phục vụ tăng giá tài sản (infrastructure supporting asset appreciation) lại đi theo chuỗi:
- Hạ tầng → quỹ đất → TOD → đô thị → tăng giá đất → tài sản thế chấp → tín dụng → bất động sản.
Cả hai đường hướng đều tạo ra GDP, nhưng chỉ có mô hình thứ nhất mới trực tiếp nâng cao năng lực sản xuất thực tế (productive capacity) của quốc gia.
Tương tự, các dự án metro đô thị mang lại giá trị thực sự không thể phủ nhận: giảm ùn tắc, tiết kiệm thời gian, mở rộng không gian sống và tạo hiệu ứng tập trung kinh tế. Nhưng vấn đề kinh tế học nằm ở chỗ ai là người hưởng lợi từ giá trị gia tăng đó (land-value uplift).
Nếu Nhà nước bỏ tiền ngân sách ra làm metro, làm giá đất xung quanh các ga tăng vọt, nhưng lại không có cơ chế thu hồi một phần giá trị gia tăng đó để tái đầu tư cho cộng đồng, thì phần lớn lợi ích công cộng đã chảy thẳng vào túi các chủ sở hữu đất tư nhân. Metro khi đó bị lệch hướng: thay vì tối ưu hóa cho năng suất đô thị, nó trở thành công cụ tối ưu hóa cho giá trị bất động sản.
Sự lệch lệch này càng trở nên nguy hiểm khi nhìn vào cấu trúc vĩ mô của Việt Nam thông qua khu vực FDI và thương mại quốc tế.
Không thể phủ nhận đóng góp của FDI vào GDP, nhưng bức tranh xuất khẩu mới phản ánh sự phụ thuộc đáng báo động. Năm 2025, khu vực FDI tạo ra 367,09 tỷ USD, chiếm tới 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, để lại khối trong nước vỏn vẹn 22,7%. Dù vốn FDI thực hiện năm 2025 đạt mốc kỷ lục 27,62 tỷ USD nhưng chỉ chiếm 16,4% tổng vốn đầu tư toàn xã hội.
Điều này phơi bày một thực tế cay đắng: Hệ thống ngân hàng nội địa đang gánh một lượng tín dụng khổng lồ lên tới 155% GDP, nhưng nguồn đòn bẩy vĩ đại đó lại chưa thể tạo ra một lực lượng doanh nghiệp trong nước đủ sức tự chủ về năng lực xuất khẩu.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang mắc kẹt ở giữa một chuỗi cung ứng xuyên biên giới: Nhập khẩu đầu vào từ Trung Quốc → Chế biến, lắp ráp tại Việt Nam → Xuất khẩu sang Mỹ và các nước phát triển.
Năm 2025, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với 153,2 tỷ USD, nhưng Trung Quốc lại là thị trường nhập khẩu lớn nhất với 186 tỷ USD, khiến Việt Nam thâm hụt thương mại tới 115,6 tỷ USD với người hàng xóm phương Bắc.
Xu hướng này tiếp diễn trong 4 tháng đầu năm 2026 khi xuất khẩu sang Mỹ đạt 53,9 tỷ USD còn nhập khẩu từ Trung Quốc lên tới 69 tỷ USD (Trung Quốc cũng giữ vị trí thứ ba về FDI đăng ký với 524,1 triệu USD trong 4 tháng đầu năm 2026, và 3,94 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2025).
Nếu muốn nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa (domestic value added) và bớt phụ thuộc vào FDI hay nguồn hàng giá rẻ từ Trung Quốc, tín dụng trong nước bắt buộc phải trở thành bệ phóng cho doanh nghiệp Việt nâng cấp công nghệ, mua sắm máy móc, xây dựng nhà máy, đầu tư R&D, phát triển logistics và công nghiệp hỗ trợ. Tín dụng không thể tiếp tục bị tiêu tốn vào các vòng xoáy thổi giá đất.
------------------------------------
SAI LẦM TRONG LỰA CHỌN MÔ HÌNH
Tờ Financial Times gần đây đã mô tả chiến lược mới của Việt Nam là tập trung xây dựng các tập đoàn tư nhân quy mô lớn theo mô hình “chaebol” của Hàn Quốc — với những cái tên như Vingroup, Thaco, Hòa Phát, FPT được kỳ vọng trở thành các "sếu đầu đàn" (national champions). Chiến lược này nghe có vẻ không sai, bởi Hàn Quốc hay Nhật Bản đều từng thành công rực rỡ nhờ các đầu tàu công nghiệp. Tuy nhiên, giới chuyên gia trên FT cũng đưa ra cảnh báo: Ranh giới giữa một "đầu tàu công nghiệp" và một "thực thể độc quyền hút tài nguyên" là rất mong mong.
Thành bại của mô hình chaebol không nằm ở quy mô tập đoàn lớn đến đâu, mà nằm ở khả năng kéo theo hàng nghìn doanh nghiệp SME vệ tinh cùng phát triển.
Nếu một đồng vốn hỗ trợ tạo ra:
- Nhà máy → Công nghệ → Chuỗi cung ứng SME → Việc làm → Xuất khẩu → Năng suất, đó là một chính sách công nghiệp đúng đắn.
Nhưng nếu một đồng vốn chỉ xoay quanh:
- Thâu tóm đất → Đô thị hóa → Tăng giá tài sản → Thế chấp vay mới → Thâu tóm thêm đất, đó thuần túy là một vòng xoáy tài chính - bất động sản độc hại.
Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn mô hình tăng trưởng sinh tử. Mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế hai chữ số đang tạo ra áp lực đè nén lên hệ thống ngân hàng. Nhưng việc tiếp tục bơm tiền vào một hệ thống phân bổ sai lệch sẽ chỉ làm trầm trọng thêm căn bệnh cốt lõi.
Con số 155% tín dụng/GDP không chỉ đáng sợ vì nó quá lớn. Nó còn đáng sợ hơn khi năng suất tạo ra từ lượng tiền đó giậm chân tại chỗ.
Năm 2025, khu vực FDI tạo ra 367,09 tỷ USD, tương đương 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam. Khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 22,7%.
Trong khi đó, vốn FDI thực hiện năm 2025 đạt 27,62 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm, nhưng chỉ chiếm khoảng 16,4% tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội.
Hai con số này đặt cạnh nhau tạo ra một nghịch lý đáng suy nghĩ:
Một khu vực chỉ chiếm một phần tương đối nhỏ của tổng vốn đầu tư trong nước nhưng lại tạo ra phần áp đảo của năng lực xuất khẩu hàng hóa.
Khi tín dụng bất động sản tăng 42% trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ bị ngó lơ; FDI nắm giữ 77,3% xuất khẩu trong khi sản xuất phụ thuộc sâu vào nguồn hàng Trung Quốc; hàng triệu tỷ đồng tiền vay mới tiếp tục chảy mạnh vào bất động sản và hạ tầng đô thị. Tiếp tục 'khơi thông tín dụng' theo lối cũ trên một nền tảng lệch lạc như vậy sẽ chỉ đẩy nền kinh tế vào ảo tưởng giàu có ngắn hạn: Giá tài sản phồng lên, nhưng năng lực sản xuất thực sự thì kiệt quệ.
Đã đến lúc mỗi đồng vốn được bơm ra phải trải qua một câu hỏi sát sườn: Sau khi tiền được tiêu hết, nền kinh tế còn lại cái gì? Một tuyến đường hạ chi phí logistics cho hàng nghìn nhà máy cạnh tranh toàn cầu, hay một tuyến đường chỉ để phân lô bán nền? Một khoản vay tạo ra dây chuyền công nghệ mới, hay một khoản vay nằm chờ đống gạch đá tăng giá?
Việt Nam không thiếu tiền. Cái Việt Nam đang khát khao hơn bao giờ hết là một cơ chế phân bổ vốn hoàn toàn mới — nơi đồng tiền thực sự chảy vào mạch máu sản xuất, thay vì tiếp tục nuông chiều những vòng xoáy tài sản đắt đỏ.
www.facebook.com