Bạn đang dùng trình duyệt đã lỗi thời. Trình duyệt có thể không hiển thị đúng trang web này hoặc các trang web khác. Bạn nên nâng cấp hoặc dùng một trình duyệt khác.
kiến thứcKhóa tự học IELTS đảm bảo đầu ra 7.0 từ trình độ mất gốc
Mở tệp Session 16 - Textbook.pdf và làm bài tập 1. Ở bài tập này, bạn sẽ cần trả lời câu hỏi "Would you enjoy these activities? Why / Why not?" bằng cách nói với ChatGPT / Google Meet (có bật tính năng phụ đề để phát hiện những từ bị phát âm sai). Hãy cố gắng sử dụng những từ về likes / dislikes mà bạn đã học trong buổi 1 và các từ vựng chỉ cảm xúc mà bạn đã học ở buổi 5.
Ví dụ về một câu trả lời tốt
I think the activity in photo C is terrible because I'm not strong, the height makes me anxious, and I can't see the landscape.
Ở bài tập 2, đầu tiên, bạn sẽ cần học các từ trong danh sách màu tím. Hãy sử dụng từ điển Cambridge / từ điển Anh - Việt trên Wiktionary để tra ý nghĩa và phát âm của các từ này. Luyện tập phát âm các từ với Elsa Speak.
Ta thấy kha khá từ trong danh sách chứa âm l, là một âm quan trọng trong tiếng Anh mà người Việt hay gặp khó khăn. Hãy học cách phát âm âm này tại video sau
Sau đó, bạn hãy nghe audio sau. Audio này có 5 đoạn mô tả, và bạn cần điền từ bạn nghe được trong mỗi đoạn mô tả vào chỗ trống thích hợp. Lưu ý ở mỗi ô trống, bạn có thể cần điền nhiều từ.
Solutions Third Edition Pre-Intermediate Student Book - CD1 - Various Artists - NhacCuaTui | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao | tải mp3 | lời bài hát
www.nhaccuatui.com
Đây là bài tập luyện tập khả năng bắt từ vựng khi nghe của bạn.
Đáp án
Sau đây là transcript của bài nghe. Hãy sử dụng noticing technique: đọc thầm transcript với tốc độ nhanh hơn audio một chút để phát hiện những từ mình phát âm khác với audio, rồi luyện tập các từ đó với Elsa Speak.
Ở bài tập 3, bạn sẽ cần làm lại quy trình như trong bài tập 2: tra nghĩa và cách phát âm các từ trong danh sách màu tím, sau đó luyện phát âm từ với Elsa Speak. Cuối cùng, hãy chỉ ra 3 cặp tính từ trái nghĩa
Đáp án
1. deep - shallow
2. low - tall
3. narrow - wide
Bài tập 4 là một bài tập khá thú vị. Các bạn nên biết là ta cần phải sử dụng tính từ phù hợp để mô tả danh từ, và việc dùng tính từ không phù hợp có thể gây ra những hiểu lầm khá tai hại. Ví dụ a tall person có nghĩa là người cao, nhưng a high person lại là người đang phê (phê rượu, phê thuốc, ...). Hãy ghép tính từ trong danh sách bài tập 3 với danh từ phù hợp trong danh sách bài tập 2.
Đáp án
Tiếp theo, để hoàn thiện các từ vựng liên quan đến phong cảnh, bạn hãy mở tệp Session 16 - Vocabulary in Use.pdf và học theo hướng dẫn của hai video sau:
Chúng ta quay lại với bài tập 5 của tệp Session 16 - Textbook.pdf
Bạn sẽ được nghe 4 đoạn quảng cáo, rồi chọn hình ảnh thích hợp với mỗi đoạn quảng cáo. Có một đoạn quảng cáo không có hình ảnh thích hợp.
Đáp án
1, E (từ khóa kayak, lake, mountains)
2, D (từ khóa là diver, có nghĩa là thợ lặn)
3, không có hình ảnh thích hợp
4, A (cụm từ khóa là walk across narrow, wooden bridges)
Solutions Third Edition Pre-Intermediate Student Book - CD1 - Various Artists - NhacCuaTui | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao | tải mp3 | lời bài hát
www.nhaccuatui.com
Ở bài tập 6, đầu tiên, nếu bạn chưa biết giới từ nào, bạn sẽ cần tìm hiểu ý nghĩa và phát âm của giới từ đó. Sau khi tìm hiểu xong, bạn sẽ cần nghe lại 4 đoạn quảng cáo ở bài tập 5 và điền các từ thích hợp vào chỗ trống. Ở mỗi câu, bạn sẽ cần điền một giới từ trong danh sách, một danh từ ở bài tập 2 và một tính từ ở bài tập 3.
Đáp án
Đây là dạng bài tập chép chính tả có chọn lọc. Thay vì bạn phải chép toàn bộ audio, bạn sẽ chỉ cần điền từ thích hợp vào chỗ trống. Dạng bài tập này sẽ giúp bạn tập trung luyện tập vào một số kĩ năng cần luyện (ví dụ như nghe các từ liên quan đến landscapes) và sẽ hiệu quả hơn việc chép chính tả toàn bộ audio (luyện tập một cách dàn trải, thiếu tập trung).
Sau đây là transcript của đoạn audio vừa rồi. Bạn hãy áp dụng noticing technique như ở các audio trước.
Trong đoạn transcript trên có một từ khá hay là "trekker". Đây là danh từ đếm được dùng để chỉ những người khám phá những vùng rừng núi bằng cách đi bộ.
Hãy đọc phần Recycle! để ôn tập về There's (viết tắt của There is) và There are (không có cách viết tắt). Sau đó, làm bài tập 7. Bài tập này kiểm tra xem bạn có thể phân biệt danh từ không đếm được, danh từ đếm được số ít, danh từ đếm được số nhiều. Nhớ rằng ở bài tập này, bạn còn phải ghép mỗi câu với một bức ảnh tương ứng.
Đáp án
Qua bài tập này, bạn biết được water, grass, snow là các danh từ không đếm được.
Bài tập về nhà
1, Làm flashcard từ vựng: một mặt ghi một câu ví dụ và in đậm từ cần học, mặt sau ghi nghĩa của từ. Ngoài ra, bạn cần có đánh dấu ở phần nghĩa của các danh từ không đếm được. Để đỡ phải lấy nhiều câu ví dụ, bạn hãy sử dụng thêm tính từ thích hợp để miêu tả danh từ (và tạo 2 flashcard khác nhau cho một câu, nhưng in đậm 2 từ khác nhau).
2, Làm bài tập 8 với bằng cách nói chuyện với ChatGPT.
Đầu tiên, gửi lệnh sau cho ChatGPT
Guess the following landscape knowing that it is in Vietnam.
Sau đó, miêu tả một danh lam thắng cảnh ở Việt Nam sao cho ChatGPT đoán được danh lam thắng cảnh đó. Bạn không được phép sử dụng địa chỉ, nhưng bạn được phép sử dụng số liệu về khung cảnh nếu sử dụng cấu trúc There is / There are. Giống như bài tập mô tả người nổi tiếng, bạn được phép tra cứu những từ vựng, cấu trúc, thông tin cần thiết để mô tả, điều này sẽ giúp bạn mở rộng được vốn từ của bản thân.
Một vài danh lam thắng cảnh mà bạn có thể chọn để miêu tả:
Vịnh Hạ Long
Hang Sơn Đoòng
Đỉnh Fansipan
Mũi Né
Đà Lạt
Trong trường hợp bạn miêu tả mãi mà ChatGPT không đoán được, hãy hỏi ChatGPT "How would you describe "<danh lam thắng cảnh>?" và học cách miêu tả của ChatGPT.
Ở buổi 11, các bạn đã được học kĩ năng kể chuyện theo thứ tự tuyến tính về mặt thời gian: bối cảnh -> sự kiện -> cảm nhận. Ngày hôm nay, ta sẽ tìm hiểu một công cụ thường được dùng để mô tả bối cảnh câu chuyện: thì quá khứ tiếp diễn.
Hãy mở tệp Session 17 - Textbook.pdf và làm các bài tập trong tệp này.
Ở bài tập 1, bạn sẽ được đọc phần mở đầu của một câu chuyện. Trong quá trình đọc, nếu có từ nào bạn không hiểu, hãy tra ngay nghĩa của từ đó trong từ điển và lưu lại vào danh sách từ mới của mình. Sau khi đọc, hãy trả lời câu hỏi của bài tập này.
Đáp án tham khảo bài tập 1
The author notices the tall man because he's wearing summer clothes in cold weather, standing completely still and looking straight at the author.
Chú ý: Như chúng ta đã học ở buổi 2, thì hiện tại có thể được dùng để kể chuyện. Đó là lí do tại sao mà câu hỏi ở thì hiện tại đơn, và ta có thể sử dụng thì hiện tại đơn để trả lời.
Có một cụm từ cần chú ý ở đây là "the tall man". Trong ngữ cảnh của bài đọc này, nó có nghĩa là một người đàn ông cao. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh khác, nó lại có nghĩa khác và bạn cần biết nghĩa này để tránh những hậu quả đáng tiếc xảy ra. Hãy xem video sau:
Bài hát ở video trên có chứa từ vựng về 5 ngón tay theo phương ngữ ở khu vực Đông Bắc nước Mỹ.
thumbkin: ngón béo. Từ thông dụng là thumb.
pointer: ngón trỏ. Từ thông dụng là index finger. Có lẽ khái niệm "con trỏ" trong lập trình bắt nguồn từ ngón trỏ mà ra.
tall man: ngón giữa (và nó giống cái gì thì các bạn biết rồi đấy). Từ thông dụng là middle finger. Do đó, câu "you're a tall man" mà thiếu ngữ cảnh đầy đủ hoàn toàn có thể bị hiểu lầm là một câu chửi.
ring finger: ngón áp út (ngón đeo nhẫn)
pinky: ngón út. Giống người Việt, người Anh cũng nghéo tay để hứa với nhau một cái gì đó, và một lời hứa như vậy được gọi là "pinky swear".
ring finger và pinky đều là từ thông dụng của hai ngón tay này.
Nếu bạn không bao giờ đặt chân đến vùng Đông Bắc nước Mỹ, bạn không cần biết và không nên dùng "thumbkin" hay "pointer" để chỉ ngón tay, bạn chỉ cần biết "tall man" là được rồi.
Hãy đọc phần Learn this! để nắm được cú pháp và cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn. Hãy nhớ rằng thì quá khứ tiếp diễn là sự kết hợp giữa past tense và progressive (continuous) aspect với ý nghĩa cơ bản như sau
(Trích lại từ buổi 6)
Ý nghĩa cơ bản của past tense là sự xa cách. Sự xa cách này có thể là:
sự xa cách về thời gian (quá khứ)
sự xa cách với thực tế (dùng trong điều ước, câu điều kiện)
sự xa cách xã hội:
dùng trong lời mời để tạo khoảng cách, nhờ đó tăng tính lịch sự;
dùng trong câu tường thuật để cho thấy ý tưởng trong câu không phải của mình;
dùng để nói về người đã khuất, người yêu cũ, vợ cũ.
(Trích lại từ buổi 2)
Ý nghĩa cơ bản: Mỗi sự kiện trong progressive aspect hoặc chưa được coi là một tổng thể hoàn chỉnh, vẫn có thể thay đổi, tiến triển, hoặc là một sự kiện ấn tượng, độc đáo, bất thường.
Do vừa có ý nghĩa cơ bản là sự xa cách, vừa có ý nghĩa là một tổng thể chưa hoàn chỉnh, thì quá khứ tiếp diễn rất hợp để miêu tả bối cảnh, tức các sự kiện làm nền cho các sự kiện khác có ý nghĩa quan trọng hơn.
Mục c của phần Learn this! có giới thiệu về hiện tượng ngữ pháp ellipsis (lược bỏ từ).
We were sitting on a sofa and eating pizza.
Câu đầy đủ của câu này là We were sitting on a sofa and we were eating pizza. Tuy nhiên, do có phần "we were" giống nhau, ta có thể lược bỏ phần "we were" đằng sau mà không làm thay đổi ý nghĩa.
Đối với các câu ngắn như trên, ta có thể dễ dàng thấy được phần bị lược bỏ. Với những câu dài và phức tạp, việc nhìn ra phần bị lược bỏ và hiểu được câu sẽ khó khăn hơn. Một mẹo để đọc hiểu được các câu có hiện tượng ellipsis là các bạn viết lại theo dạng đầy đủ, khi đó bạn sẽ thấy rõ được cấu trúc câu và việc đọc hiểu sẽ dễ dàng hơn.
Để hoàn thành bài tập 2, hãy tìm các ví dụ của thì quá khứ tiếp diễn trong bài đọc ở bài tập 1
Đáp án
Tất cả các câu, trừ hai câu đầu của bài. Lưu ý câu "It was 7.30 in the evening" ở thì quá khứ đơn vì ta đang miêu tả một trạng thái ở quá khứ.
Mở tệp Session 17 - Grammar Builder.pdf và đọc phần lí thuyết 2.1-2.4 ở trang 2. Nội dung cơ bản của phần lí thuyết cơ bản giống như phần Learn this! nhưng có thêm thông tin về cú pháp câu khẳng định, phủ định, câu hỏi (2.1) và cách tạo -ing form của động từ (2.2). Theo kinh nghiệm của mình, bạn không cần nhớ hết phần 2.2 mà chỉ cần biết để chú ý đến các động từ -ing form trong quá trình đọc, khi bạn đã nhìn thấy nhiều thì bạn sẽ biết cách viết đúng như thế nào.
Quay lại trang 1 của tệp Session 17 - Grammar Builder.pdf và làm các bài tập 1, 2, 3, 4.
Đáp án
Chú ý -ing form của get là getting, không phải geting
Hãy làm tiếp bài tập 3 trong tệp Session 17 - Textbook.pdf.
Đáp án
Hãy luyện tập nói trên Google Meet (bật phụ đề) bằng bài tập 4. Nếu bạn không có người nào học cùng, hãy tự hỏi và tự trả lời các câu hỏi.
Bài tập này có thể nhàm chán vì các câu hỏi và câu trả lời đều rất dễ, nhưng nó sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ dùng thì quá khứ tiếp diễn trong các tình huống tương tự.
Ở bài tập 5-9, các bạn sẽ được học cách viết phần mở đầu của một câu chuyện thú vị. Do các bài tập này na ná giống nhau và nếu làm hết tất cả các bước thì sẽ tốn thời gian, công sức nên mình xin đề xuất cách thực hiện các bài tập này như sau.
Bước 1: Sử dụng ý tưởng trong bài tập 5 và đơn thuần là chuyển các ý tưởng đó sang thì quá khứ tiếp diễn, hoặc bạn có thể tự nghĩ ra ý tưởng để viết (khó hơn nhưng sẽ thú vị hơn).
Trong phần ý tưởng của sách có một số từ vựng sau mà các bạn nên biết:
street vendor: người bán hàng rong. vendor là danh từ của động từ vend là một từ trang trọng (formal) thường được dùng trong các văn bản pháp luật có nghĩa là "bán một thứ đồ lặt vặt nào đó". Bạn có thể đã gặp từ này trong cụm danh từ "vending machine" có nghĩa là máy bán hàng tự động.
workmen: người làm nghề lao động chân tay (ví dụ như nghề cửu vạn)
Bước 2: Sắp xếp, chỉnh sửa, thêm thắt thông tin để biến các câu bạn viết thành phần mở đầu của một câu chuyện. Bạn có thể tham khảo các phần mở đầu của bài tập 1 và bài tập 3.
Bước 3: Chép lệnh sau vào ChatGPT
I'll tell you the opening of a story. Could you tell me whether this could be the opening of an interesting story?
Sau đó, hãy đọc lại phần mở đầu bạn đã viết cho ChatGPT.
Nếu ChatGPT hiểu được những gì bạn nói và đánh giá đây là một phần mở đầu cho một câu chuyện thú vị, bạn đã xuất sắc hoàn thành bài tập này. Nếu không, bạn hãy hỏi ChatGPT câu hỏi sau
How could I improve my opening?
Bài tập về nhà
Bổ sung các từ mới của buổi ngày hôm nay vào bộ flashcard của bạn theo cách tạo flashcard của các buổi trước.
Làm các bài tập trong tệp Session 17 - Homework.pdf
Mình chỉ chia sẻ những video của kênh YouTube đó vì mình thấy bổ ích thôi và mình cũng mong các bạn lấy đây làm một nguồn tự học trong lúc mình chưa kịp ra những buổi học mới. Hy vọng chị Chinh không phiền vì có thêm lượt xem .
Buổi 18 - Adrenaline junkies. Nghe từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Chữa bài tập về nhà
Chủ đề các bài nghe ngày hôm nay là về Adrenaline junkie. Adrenaline là một chất được cơ thể tiết ra khi ở trạng thái kích động (ví dụ như khi giận dữ, khi cảm thấy hồi hộp, nguy hiểm) và khiến tim đập nhanh hơn. Tên chất này thường xuyên được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh mà bạn sẽ được học trong tương lai. Adrenaline junkie là một cụm danh từ để chỉ một người đam mê mạo hiểm.
Hãy dùng Elsa Speak để kiểm tra xem bạn có phát âm cụm từ "Adrenaline junkie" đúng hay không.
Hãy mở tệp Session 18 - Textbook.pdf và làm bài tập 1. Nếu bạn không biết từ nào trong danh sách hoặc không chắc về cách phát âm, hãy tra từ trong từ điển và luyện phát âm từ đó với Elsa Speak. Lưu ý rằng một tính từ có thể thuộc về nhiều nhóm.
Đáp án bài tập 1
Hãy làm tiếp bài tập 2 bằng cách nói với ChatGPT / Google Meet. Hãy cố gắng sử dụng các tính từ trong bài tập 1 và các từ vựng bạn đã học ở buổi 16
Đáp án tham khảo
They are jumping off a cliff to go down a deep valley. It looks like they're flying. I think these people are brave and athletic.
Hai bài tập trên giúp bạn luyện tập lại những từ vựng liên quan đến các bài nghe ngày hôm nay.
Bài nghe ở bài tập 3 là về BASE jumping. Đây là một môn thể thao mạo hiểm mà không nhiều người biết, nên mình xin giới thiệu qua về môn thể thao này một chút
Một số từ mới trong đoạn trên:
participant (danh từ đếm được): người tham dự, tham gia
parachute: dù được sử dụng trong bộ môn nhảy dù.
Hãy đọc phần Listening Strategy. Về cơ bản, ở các câu hỏi nghe ở mức độ trung bình trở lên, câu từ bạn nghe được chưa chắc đã là câu từ được sử dụng trong câu hỏi và các phương án lựa chọn. Do đó, trước khi nghe, bạn nên đọc câu hỏi và các phương án lựa chọn trước, sau đó nghĩ trước về các từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa (vì not + từ trái nghĩa = một cụm đồng nghĩa) mà có thể xuất hiện trong bài nghe.
Ở bài tập 3 này, bạn sẽ được cho một số mệnh đề, mỗi mệnh đề có một từ được gạch chân. Hãy điền từ trong bài nghe đồng nghĩa với các từ được gạch chân
Solutions Third Edition Pre-Intermediate Student Book - CD1 - Various Artists - NhacCuaTui | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao | tải mp3 | lời bài hát
www.nhaccuatui.com
Đáp án
Sau đây là transcript của bài nghe vừa rồi. Hãy sử dụng noticing technique để phát hiện những từ mình phát âm sai và sửa lại
Trong bài nghe trên có một từ mới là surroundings, có nghĩa là khung cảnh xung quanh.
Hãy chuyển sang bài tập 4. Bài tập này khó ở bài tập trước ở chỗ với mỗi câu, bạn sẽ phải đoán trước các cụm từ đồng nghĩa với các cụm từ được gạch chân. Đây chính là lúc mà việc học từ vựng chăm chỉ trong thời gian qua phát huy tác dụng: hãy vận dụng tối đa nguồn từ vựng của bạn đã học của bạn (ví dụ như các cụm từ miêu tả độ thích / không thích đã học ở buổi 1). Lưu ý rằng một cụm từ đồng nghĩa có thể có dạng not + từ trái nghĩa.
Nếu bạn không hiểu nghĩa từ nào trong các câu, bạn được phép tra từ điển, tuy nhiên đừng dùng từ điển để tìm từ đồng nghĩa.
Ở bài tập 5, bạn sẽ được nghe một audio có liên quan đến các câu ở bài tập 4. Hãy xác định câu nào đúng, câu nào sai.
Solutions Third Edition Pre-Intermediate Student Book - CD1 - Various Artists - NhacCuaTui | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao | tải mp3 | lời bài hát
www.nhaccuatui.com
Đáp án bài tập 5
Sau đây là transcript của bài tập 5. Bạn sẽ cần làm các việc sau:
sử dụng noticing technique để phát hiện các từ phát âm sai và sửa lại
làm bài tập 6: tìm các cụm từ đồng nghĩa với các từ được gạch chân ở bài tập 4 và xem những cụm từ đó có trùng với dự đoán của bạn hay không.
tra nghĩa các từ mới trong bài nghe (ví dụ như put someone off)
Đáp án bài tập 6
likes - enjoys
dangerous - not safe, risk
told - suggested
venue - place
dangers - risks
great sportswoman - new star, great role-model
Bạn có thể thấy các từ đồng nghĩa bạn đoán chưa chắc đã xuất hiện trong bài nghe (đơn giản thôi, bạn không phải là nhà tiên tri). Tuy nhiên, việc bạn đoán như vậy sẽ giúp bạn kích thích vùng trí nhớ xung quanh các cụm từ đó (nếu bạn học từ theo chủ đề), nhờ đó mà việc bạn nghe các từ đồng nghĩa trong bài nghe sẽ dễ dàng hơn.
Điều này cũng cho thấy sự quan trọng của việc học từ theo chủ đề: nếu bạn học từ một cách linh tinh (ví dụ như cóp nhặt từ mới từ các bài đọc IELTS, vốn dùng để đánh giá vốn từ rộng, thuộc nhiều chủ đề khác nhau), bạn sẽ không thể kích thích được vùng trí nhớ khi áp dụng chiến thuật đoán trước từ đồng nghĩa khi làm các bài nghe.
Chúng ta tiếp tục với bài tập 7. Hãy nói với Google Meet / ChatGPT về việc bạn có thích thử môn thể thao BASE jumping hay không và đưa ra 3 lí do.
Đáp án tham khảo
I don't think I'm brave enough to try BASE jumping. Moreover, jumping off a building, a tower or a bridge is actually illegal in Vietnam, so I need to travel to a remote, far-away cliff just to try it.
Có 3 lí do ở đây:
not brave enough.
BASE jumping is illegal in some cases.
need to travel far-away just to try it.
Bài tập về nhà
Làm bài tập 8 trong tệp Session 18 - Textbook. Thực ra bạn có thể tìm trang Wikipedia tiếng Anh của một môn thể thao mạo hiểm, luyện đọc và trả lời ba câu hỏi là đạt yêu cầu.
Làm flashcard từ mới theo định dạng các buổi trước
Mình xin phép được thử nghiệm làm một khóa tự học IELTS đảm bảo đầu ra 7.0 từ trình độ "mất gốc".
Khóa học này dự kiến gồm 312 buổi học, mỗi buổi kéo dài 2 tiếng. Nội dung khóa học sẽ được đăng dần dần trên thread này để các bạn tự học.
Để có thể tham gia khóa học này, các bạn cần ở trình độ "mất gốc" (đã từng được học tiếng Anh nhưng bị mai một kiến thức). Cụ thể hơn, các bạn cần vượt qua bài kiểm tra đầu vào gồm 2 phần:
Phần 1: Đọc và Viết - 30 phút, 35 câu hỏi.
Phần 2: Nghe - 25 câu hỏi. Với phần này, bạn có thể dùng bút màu để tô màu tương ứng, hoặc chú thích tên màu.
Nội dung bài kiểm tra đầu vào nằm trong 2 tệp "Kiểm tra đầu vào". Liên kết sau đây chứa audio phần nghe:
Sau khi làm xong bài kiểm tra đầu vào, bạn có thể mở hai tệp "Đáp án kiểm tra đầu vào" để tự chấm điểm. Bạn không được sai quá 4 câu phần Đọc, và không được sai quá 3 câu phần Nghe.
Trong trường hợp không vượt qua bài kiểm tra đầu vào, bạn không có đủ nền móng cần thiết để tự học và nên học tiếng Anh ở một trung tâm nào đó (không nhất thiết phải quá chất lượng) cho đến khi đủ kiến thức.
Mình xin phép được thử nghiệm làm một khóa tự học IELTS đảm bảo đầu ra 7.0 từ trình độ "mất gốc".
Khóa học này dự kiến gồm 312 buổi học, mỗi buổi kéo dài 2 tiếng. Nội dung khóa học sẽ được đăng dần dần trên thread này để các bạn tự học.
Để có thể tham gia khóa học này, các bạn cần ở trình độ "mất gốc" (đã từng được học tiếng Anh nhưng bị mai một kiến thức). Cụ thể hơn, các bạn cần vượt qua bài kiểm tra đầu vào gồm 2 phần:
Phần 1: Đọc và Viết - 30 phút, 35 câu hỏi.
Phần 2: Nghe - 25 câu hỏi. Với phần này, bạn có thể dùng bút màu để tô màu tương ứng, hoặc chú thích tên màu.
Nội dung bài kiểm tra đầu vào nằm trong 2 tệp "Kiểm tra đầu vào". Liên kết sau đây chứa audio phần nghe:
Sau khi làm xong bài kiểm tra đầu vào, bạn có thể mở hai tệp "Đáp án kiểm tra đầu vào" để tự chấm điểm. Bạn không được sai quá 4 câu phần Đọc, và không được sai quá 3 câu phần Nghe.
Trong trường hợp không vượt qua bài kiểm tra đầu vào, bạn không có đủ nền móng cần thiết để tự học và nên học tiếng Anh ở một trung tâm nào đó (không nhất thiết phải quá chất lượng) cho đến khi đủ kiến thức.