Nó rep b tn post t đọc thử
I will gather information for you about the four strongest armies of the Warring States period you mentioned: Qin Rui Shi, Wei Wu Zu, Zhao Bian Qi, and Qi Ji Ji. My plan is to search for each name to find historical details about their organization, strength, and significance.
My initial search for the armies you listed didn't yield specific details, likely because I used the Vietnamese transliterations. To get better results, I'm now conducting a new search using the more common Chinese names for these forces: Qin Rui Shi, Wei Wu Zu, Zhao Bian Qi, and Qi Ji Ji. This should help me find the historical information you're looking for.
My previous search successfully identified the four armies you asked about, revealing they are known as the "Four Elite Troops" of the Warring States period. While I have a good summary from one source , it lacks the depth I want to provide. To give you a more complete picture, I'm now going to consult several more detailed articles , , , and that focus specifically on the history and characteristics of each force.It appears the specific articles I was trying to access are no longer available. To ensure I provide you with accurate and detailed information about the four elite armies, I am now conducting a broader search. I will use a variety of queries in both Chinese and English to gather comprehensive details from different sources on the history, organization, and significance of the Qi Ji Ji, Wei Wu Zu, Zhao Bian Qi, and Qin Rui Shi.
Thời Chiến Quốc, bảy nước chư hầu tranh hùng, mỗi nước đều nuôi một đạo quân tinh nhuệ làm “lá chắn” cho quốc gia. Trong số đó, bốn đội quân sau được xem là mạnh nhất, lừng danh thiên hạ:
1. Tề Kỹ Kích (齐技击) – “Đặc chủng” đầu tiên của Tàu
• Quốc gia: Sở hữu bởi nước Tề.
• Đặc điểm: Tuyển chọn dũng sĩ giỏi võ nghệ, thiện chiến, sau đó huấn luyện nghiêm khắc về vật lộn, bơi lội, bắn cung, kiếm thuật… Vũ khí chủ lực là kích (một loại thương có lưỡi liềm hai bên).
• Chế độ: “Giết địch lĩnh thưởng” – giết một địch thưởng tám lạng vàng, không cần biết trận đánh thắng hay thua.
• Tồn tại: Ra đời sớm nhất (thời Tề Trang Công), từng lập chiến công ở các trận Quế Lăng, Mã Lăng, nhưng về sau sa sút do tính chất “lính đánh thuê”, thiếu kỷ luật và tinh thần tập thể.
2. Nguỵ Vũ Tốt (魏武卒) – Bộ binh nặng “vô địch thời đầu”
• Quốc gia: Sở hữu bởi nước Nguỵ.
• Người sáng lập: Ngô Khởi (Tấn Bỉ) – năm 409 TCN.
• Tiêu chuẩn tuyển: Mặc ba lớp giáp, cầm nỏ 12-thạch, vác thương, mang 50 mũi tên, kiếm, mang theo lương 3 ngày, nửa ngày hành quân 100 dặm.
• Quyền lợi: Được miễn phu dịch, chia ruộng đất tốt; gia đình có khoán ruộng và miễn thuế.
• Thành tích: Dưới thời Ngô Khởi, 72 trận lớn nhỏ – 64 thắng, 8 hoà.
• Suy tàn: Sau khi Ngô Khởi rời Nguỵ, tinh thần và huấn luyện sa sút; bị Tề và Tần tiêu diệt tại Mã Lăng (342 TCN), không thể khôi phục do chi phí tuyển chọn và huấn luyện quá cao.
3. Triệu Biên Kỵ (赵边骑) – Kỵ binh thảo nguyên đầu tiên của Trung Nguyên
• Quốc gia: Sở hữu bởi nước Triệu.
• Người sáng lập: Triệu Vũ Linh Vương – năm 307 TCN, cải cách “Hồ phục kỵ xạ”.
• Đặc điểm: Mặc áo ngắn, quần bó (theo kiểu Hồ), cưỡi ngựa, bắn cung; dùng đao ngắn, thiện chiến ở địa hình bằng phẳng.
• Thành tích: Diệt Trung Sơn, thu phục Lâu Phiên, Lâm Hồ, đánh bại Đông Hồ; nổi tiếng nhất là trận Át Dư (269 TCN) đánh bại Tần.
• Tồn tại: Là lực lượng chủ lực của Triệu, nhưng sau trận Trường Bình (260 TCN) bị Tần tiêu diệt hơn 400.000 quân; tuy không bị xóa sổ nhưng thực lực suy giảm nghiêm trọng.
4. Tần Duệ Sĩ (秦锐士) – “Hổ lang chi sư” thống nhất thiên hạ
• Quốc gia: Sở hữu bởi nước Tần.
• Thời gian hình thành: Sau biến pháp Thương Ưởng (356 TCN).
• Tuyển quân: Không phân biệt quý tộc, thường dân, nô bộc – ai cũng có thể nhập ngũ nhờ chế độ quân công (giết địch để đổi đất, đổi quan).
• Kỷ luật: Nghiêm khắc nhất – lùi trận giả, tộc diệt; vũ khí tinh luyện, chiến mã chọn lọc.
• Biến thể tinh nhuệ: Thiết Ưng Kiếm Sĩ – chỉ vài trăm người, toàn năng cả bộ binh lẫn kỵ binh.
• Thành tích: Từ khi thành lập đến khi Tần thống nhất, sát địch hơn triệu người; góp công lớn nhất ở Trường Bình, diệt Triệu 400.000 quân.
• Vận mệnh: Sau khi Tần Thủy Hoàng băng hà, 300.000 Duệ Sĩ ở Tây Bắc và 500.000 Duệ Sĩ Nam chinh biến mất bí ẩn, khiến Lưu Bang, Hạng Vũ dễ dàng tiến vào Hàm Dương.
So sánh nhanh (theo Xunzi – Tân Tử):
“Kỹ kích Tề không địch nổi Vũ tốt Nguỵ; Vũ tốt Nguỵ không địch nổi Duệ sĩ Tần.”
Tuy nhiên, nếu tính cả yếu tố địa hình, tướng lĩnh, hậu cần, thì Duệ Sĩ Tần vẫn được xem là đỉnh cao quân sự thời Chiến Quốc, đặt nền móng cho việc thống nhất Trung Hoa năm 221 TCN.