kiến thức Cùng học Esperanto - Quốc tế ngữ

  • Người tạo chủ đề Người tạo chủ đề haminhduy
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu

haminhduy

Senior Member

Bonan matenon​

Cùng học quốc tế ngữ hay còn gọi là Esperanto (/ˌɛspəˈrɑːntoʊ, -ˈræn-/). Đây là ngôn ngữ phụ trợ quốc tế được xây dựng và được sử dụng rộng rãi nhất.

1732334663750.png
 
Saluton! :angry:

Esperanto có rất nhiều từ nghe mềm, sáng, và giàu hình ảnh. Điểm đáng yêu của Esperanto là từ có thể ghép rất linh hoạt, nên nhiều từ vừa “đẹp” vừa rất trong nghĩa. Một vài từ/nhóm từ đẹp đó là:
🌼 Amo — tình yêu
🌼 Amindumi — hẹn hò, tán tỉnh dịu dàng
🌼 Enamiĝi — rơi vào tình yêu
🌼 Sopiro — nỗi nhớ, niềm khát khao xa vắng
🌼 Karesi — vuốt ve, âu yếm
🌼 Koreto — trái tim bé nhỏ, cách gọi yêu thương
🌼 Animeto — linh hồn bé nhỏ, nghe rất dịu dàng
🌼 Mia kara — người thương của tôi / em yêu, anh yêu
🌼 Ĉielarko — cầu vồng, nghĩa đen là “vòng cung bầu trời”
🌼 Stelaro — bầu trời sao, tập hợp những vì sao
🌼 Stelumo — ánh sao
🌼 Lunlumo — ánh trăng
🌼 Sunsubiro — hoàng hôn, mặt trời lặn
🌼 Aŭroro — bình minh; cũng có thể gợi liên tưởng đến cực quang
🌼 Pluvodoro — mùi mưa
🌼 Postpluva odoro — hương sau cơn mưa, gần với petrichor
🌼 Sereneco — sự thanh thản, yên bình trong tâm hồn
🌼 Kvieteco — sự tĩnh lặng
🌼 Soleco — sự cô đơn / một mình; có thể buồn hoặc bình yên tùy ngữ cảnh
🌼 Dolĉeco — sự ngọt ngào
🌼 Mildvento — cơn gió nhẹ dịu
🌼 Printempiĝo — khoảnh khắc đất trời chuyển sang xuân
🌼 Espero — hy vọng
🌼 Espereto — hy vọng nhỏ bé, mong manh
🌼 Brileto — tia sáng nhỏ, ánh lấp lánh
🌼 Mirindaĵo — điều kỳ diệu
🌼 Belulino / Belulo — người đẹp / người xinh đẹp
🌼 Revulo / Revulino — người hay mộng mơ
🌼 Sonĝo — giấc mơ
🌼 Revado — sự mơ mộng
🌼 Feliĉo — hạnh phúc
🌼 Feliĉeto — niềm hạnh phúc bé nhỏ
🌼 Ĝojbrilo — ánh sáng của niềm vui
🌼 Korvarmo — hơi ấm trong tim
🌼 Hejmeco — cảm giác thân thuộc như ở nhà
🌼 Bonvolemo — lòng tốt, thiện ý dịu dàng
🌼 Dankemo — lòng biết ơn
🌼 Paco — bình yên, hòa bình
🌼 Interna paco — bình yên trong lòng
🌼 Eterneco — sự vĩnh hằng
🌼 Ĉiam — mãi mãi, luôn luôn
🌼 Mi restos ĉi tie kaj atendos vin. — Anh/em sẽ ở lại nơi đây và chờ em/anh.
🌼 Vi estas mia stelo. — Em/anh là vì sao của tôi.
🌼 Mi amas vin. — Anh/em yêu em/anh.

Một vài từ ghép tự nhiên, hơi thơ hơn:
🌼 Korflutro — trái tim khẽ rung, “tim xao động”
🌼 Okulstelo — ngôi sao trong đôi mắt
🌼 Animpaco — sự bình yên trong linh hồn
🌼 Pluvvespero — buổi tối mưa
🌼 Sunkiso — nụ hôn của mặt trời
🌼 Lunkiso — nụ hôn của ánh trăng
🌼 Stelpolvo — bụi sao
🌼 Korproksimeco — sự gần gũi của trái tim
🌼 Neforgesebla — không thể quên
🌼 Amrevo — giấc mơ tình yêu
🌼 Vivĝojo — niềm vui sống
🌼 Eta miraklo — điều kỳ diệu nhỏ bé
🌼 Mola lumo — ánh sáng mềm dịu
🌼 Silenta amo — tình yêu lặng thầm
🌼 Malkovrita belo — vẻ đẹp tình cờ được tìm thấy, gần với trouvaille

Một từ mình thấy rất đẹp trong Esperanto là “esperanto” tự nó đã nghĩa là “người đang hy vọng”. Vì vậy tên ngôn ngữ này có thể hiểu như một thứ rất dịu dàng: ngôn ngữ của những người vẫn còn hy vọng.
 
Sửa lần cuối:
Không liên quan nhưng không ngờ là có người Việt nào sẽ học ngôn ngữ này :D. Rất vui được gặp bác. Còn một phần nữa là cho ai chưa biết thì ngôn ngữ này có một khóa học riêng trên Duolingo, dù số lượng người học không nhiều.
 
Không liên quan nhưng không ngờ là có người Việt nào sẽ học ngôn ngữ này :D. Rất vui được gặp bác. Còn một phần nữa là cho ai chưa biết thì ngôn ngữ này có một khóa học riêng trên Duolingo, dù số lượng người học không nhiều.
Saluton!
veP4TpD.gif

Bonan tagon
A3xjWZc.gif
 

Thống kê chủ đề

Ngày tạo
haminhduy,
Người trả lời cuối
Monday Night Messiah,
Trả lời
198
Lượt xem
15.579
Quay lại
Lên đầu trang