thảo luận Đầu tư tích sản ETF ở Việt Nam và chiến lược DCA Phoenix

  • Người tạo chủ đề Người tạo chủ đề minhtraninv
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
Liệu sếp có thể biên 1 bài trên blog so sánh thêm phương án mua như của bác thớt so với mua hàng tháng và mua nhiều khi bear tương tự như các bài viết trước được không ạ, sử dụng r code và biểu đồ sẽ dễ hiểu hơn rất nhiều ạ!

Không được đâu fen ơi. Phương pháp này liên quan tới phong cách của riêng mỗi nhà đầu tư chứ không phải là một phương pháp rập khuông kiểu mua mỗi tháng một lần hay là một cái gì đó có công thức để nhà đầu tư làm theo.

Mình thấy là nên lưu bài này lại. Bao giờ thị trường sụp thì lấy ra đọc để tăng sự tự tin rồi làm theo. Sau đó 1-2 năm coi lại coi có đúng không. Tự trải nghiệm cá nhân như vậy sẽ tốt hơn.
 
@hoanganh.pro Mình sẽ thử so sánh trực tiếp chiến lược mua hàng tháng và chiến lược Phoenix như sau:
Biểu đồ: FUESSVFL
Khung thời gian: D1
Khoảng thời gian: 1.1.2022 - 31.12.2024
Vốn đầu tư giả định: 100tr
Tần suất DCA truyền thống: một lần/tháng.
1741015784985.png


Kết quả như hình dưới: Giá đóng cửa tại ngày 31.12.2024 là 22,100 VND/CP.
  • DCA truyền thống: lãi 18,2%, giá vốn 18.7
  • DCA Phoenix: lãi 33%, giá vốn 16.6

Nếu nhìn lên bảng so sánh: giá đóng cửa ngày hôm nay là 22,810 VND/CP.
  • DCA truyền thống: lãi 22%
  • DCA Phoenix: lãi 37%.
1741015415569.png


Kết quả này chưa tính tới việc mua VNDCF tranh thủ ăn lãi ngắn hạn (2-3 tuần, tháng...) trong thời gian chờ nến thỏa mãn để giải ngân.

nếu bác muốn so sánh mã nào, khoảng thời gian nào thì cứ báo mình.

@library(shiny) nay em mới biết đến blog của bác, ko biết bác sn bao nhiêu vậy ạ? giọng văn của bác có gì đó rất thu hút.
 
Sửa lần cuối:
Dưới đây là một góc nhìn phản biện xoay quanh những luận điểm phổ biến khi so sánh hiệu suất (performance) của quỹ mở so với quỹ ETF. Đồng thời, mình muốn gợi ý rằng việc kết hợp ETF với chiến lược DCA Phoenix và sử dụng công cụ (chỉ báo/code tự động nhắc lệnh mua) có thể là lựa chọn tối ưu hơn cho đa số nhà đầu tư.

A, Những quan điểm phổ biến

    • Quan điểm về hiệu suất đầu tư
      • Nhiều bài viết so sánh quỹ mở (chủ động) với quỹ ETF (mô phỏng chỉ số – thụ động) thường dẫn đến kết luận: “Quỹ mở có tiềm năng đạt lợi nhuận cao hơn nhờ năng lực của nhà quản lý quỹ, trong khi ETF chỉ bám theo chỉ số.”
      • Một số bài khác hoặc số liệu thống kê cho rằng: “Về dài hạn, đa số các quỹ chủ động khó vượt trội chỉ số (benchmark), dẫn đến ETF có tổng lợi nhuận ròng (sau phí) tốt hơn.”
    • Quan điểm về chi phí và minh bạch
      • Thông thường, quỹ mở có mức phí quản lý và phí hoạt động cao hơn, trong khi ETF có chi phí thấp, giao dịch trên sàn, minh bạch danh mục.
      • Họ có thể lập luận rằng phí cao hơn của quỹ mở được “bù đắp” bằng kết quả đầu tư tốt hơn, hoặc nêu ví dụ một số quỹ chủ động outperform (vượt trội) thị trường.
    • Quan điểm về tính thanh khoản và khả năng giao dịch
      • Quỹ mở cho phép mua/bán lại (redemption) trực tiếp với công ty quản lý quỹ và được định giá mỗi cuối ngày.
      • ETF lại giao dịch như cổ phiếu trên sàn, có thể “khó” cho nhà đầu tư mới tiếp cận nhưng lại linh hoạt về thời gian mua/bán trong ngày.
    • Quan điểm về sự phù hợp cho nhà đầu tư
      • Họ có thể nhấn mạnh rằng quỹ mở phù hợp với những ai muốn “ủy thác” hoàn toàn cho chuyên gia, còn ETF chỉ phù hợp cho nhà đầu tư thích bám chỉ số, phí thấp nhưng khả năng lợi nhuận không “nổi trội.”

B, Các luận điểm phản biện

(1) Cần phân biệt hiệu suất danh nghĩa và hiệu suất sau phí

Nhiều lập luận cho rằng quỹ chủ động (quỹ mở) có thể vượt trội hơn thị trường nhờ tài năng của nhà quản lý. Tuy nhiên, thống kê dài hạn (trên thị trường Mỹ, châu Âu, và kể cả một số thị trường châu Á) cho thấy đa số quỹ chủ động thất bại trong việc liên tục đánh bại chỉ số chuẩn, nhất là khi tính cả phí quản lý, phí giao dịch, và chi phí khác:
    • Cho dù quỹ chủ động có một vài năm “bùng nổ” lợi nhuận cao, về dài hạn, tính trung bình, lợi nhuận sau phí của nhiều quỹ mở không hẳn cao hơn ETF.
    • Cần xem xét tỷ lệ chi phí (expense ratio), phí mua (front-end load), phí bán (redemption fee) và các loại phí khác của quỹ mở. Nếu phần lợi nhuận vượt trội (nếu có) không đủ bù đắp các khoản phí, thực tế nhà đầu tư vẫn có thể thu về ít hơn so với việc đầu tư vào ETF mô phỏng chỉ số.

(2) “Kỹ năng quản lý quỹ” không phải lúc nào cũng đảm bảo

Có những quỹ mở với đội ngũ chuyên gia dày dạn kinh nghiệm, khả năng phân tích tốt, nhưng không phải quỹ nào cũng như vậy và không phải lúc nào nhà quản lý cũng duy trì được thành tích vượt trội:
    • Thành công của một số quỹ mở cụ thể (ví dụ Quỹ A có lợi suất rất cao so với chỉ số trong 3-5 năm gần đây) không đồng nghĩa với việc cả thị trường quỹ mở đều tốt hơn ETF.
    • Nhà đầu tư cần khảo sát kỹ lưỡng: hiệu suất của quỹ mở qua nhiều giai đoạn thị trường khác nhau, mức biến động, rủi ro thua lỗ, mức drawdown, trước khi vội tin rằng “quỹ mở luôn tốt hơn ETF.”
Rủi ro thay đổi nhà quản lý quỹ
Một rủi ro đáng lưu ý khi đầu tư vào quỹ chủ động là khả năng thay đổi nhà quản lý quỹ. Mỗi nhà quản lý có triết lý, phong cách đầu tư và mức độ am hiểu thị trường khác nhau, từ đó ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu suất của quỹ trong từng giai đoạn. Thực tế cho thấy, nếu ban quản lý quỹ thay đổi thường xuyên, hoặc nhà quản lý quỹ chính rời đi (ví dụ trường hợp Bill Gross rời PIMCO năm 2014 khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng về tương lai của quỹ), quỹ có thể mất đi tính ổn định và nhất quán trong chiến lược đầu tư. Đối với ETF, nhờ được vận hành chủ yếu theo quy tắc mô phỏng chỉ số và ít bị phụ thuộc vào cá nhân quản lý, rủi ro biến động hiệu suất do thay đổi “người cầm lái” thường được giảm thiểu, giúp nhà đầu tư yên tâm hơn về tính ổn định và nhất quán theo thời gian.

(3) Quỹ ETF cũng có nhiều biến thể (không chỉ thụ động)

Phản biện quan điểm: “ETF chỉ bám chỉ số, đơn điệu và không thể kiếm lợi nhuận cao.”
Thực tế:
    • Trên thế giới, ngoài ETF mô phỏng chỉ số truyền thống, còn có smart-beta ETF, thematic ETF, và thậm chí actively managed ETF. Nhiều quỹ ETF áp dụng các chiến lược nâng cao (chọn cổ phiếu theo tiêu chí định lượng, các bộ lọc ESG, tập trung vào công nghệ, năng lượng tái tạo...). Như vậy, ETF không chỉ “thụ động” hay “bám S&P 500” như quan điểm đơn giản.
    • Mức phí của nhiều ETF “thông minh” (smart-beta) dĩ nhiên cao hơn ETF truyền thống, nhưng thường vẫn thấp hơn so với quỹ mở, và vẫn giữ được đặc tính giao dịch linh hoạt, minh bạch danh mục.

(4) Vấn đề thuế, minh bạch, và thanh khoản

Nhiều bài viết có thể chưa đi sâu vào khía cạnh tối ưu thuế (đặc biệt ở các thị trường phát triển như Mỹ). Tuy nhiên, tại Việt Nam, vì các quy định thuế thu nhập từ chứng khoán còn khá đơn giản (0,1% trên giá trị giao dịch, không phải dạng capital gain như nước ngoài), nên sự “ưu thế thuế” của ETF so với quỹ mở không quá nổi bật:
    • Bên cạnh yếu tố thuế, quỹ ETF có tính minh bạch cao hơn (danh mục công bố thường xuyên) và giao dịch liên tục trong ngày, trong khi quỹ mở chỉ khớp lệnh 1 lần cuối ngày. Điều này có thể quan trọng với nhà đầu tư chuyên nghiệp, cần mua/bán kịp thời.
    • Tại Việt Nam, độ sâu thị trường và thanh khoản của ETF còn hạn chế, nên so với quỹ mở, ETF có thể gặp khó khăn nếu khối lượng mua/bán lớn. Do đó, cần nhìn tình hình thực tế, thay vì áp dụng rập khuôn quan điểm “ETF lúc nào cũng thanh khoản cao” như ở thị trường nước ngoài.

(5) Không có công thức “quỹ nào tốt hơn” một cách tuyệt đối

Cuối cùng, điểm mấu chốt là: hiệu suất của quỹ mở hay quỹ ETF còn phụ thuộc vào giai đoạn thị trường, phương pháp đầu tư, cấu trúc phí, và năng lực quản lý. Không thể áp dụng kết luận “quỹ mở tốt hơn” hay “ETF tốt hơn” cho tất cả nhà đầu tư trong mọi hoàn cảnh:
    • Nếu nhà đầu tư tìm kiếm phương án đầu tư dài hạn, chi phí thấp, muốn bám sát thị trường, ít thời gian theo dõi thì ETF (đặc biệt ETF mô phỏng chỉ số) là lựa chọn phù hợp.
    • Nếu nhà đầu tư tin tưởng vào năng lực một nhóm chuyên gia, mong muốn “vượt thị trường” và sẵn sàng trả chi phí quản lý cao, thì quỹ mở (chủ động) là phương án đáng cân nhắc.
    • Mỗi người cũng cần đánh giá riêng về khẩu vị rủi ro, thời gian nắm giữ, sự tiện lợi khi mua/bán, minh bạch thông tin... chứ không chỉ nhìn vào “hiệu suất lý thuyết” hay “bài viết PR.”

C, Phân tích thêm với thị trường Việt Nam và chiến lược DCA Phoenix

1. Quỹ mở (mutual funds) và quỹ ETF: Ai có hiệu suất cao hơn?

a. Chi phí và tác động đến lợi nhuận
    • Quỹ mở: Hầu hết quỹ mở (đặc biệt là quỹ chủ động – actively managed) có cấu trúc phí cao (phí quản lý, phí bán, phí mua lại...). Nếu thành tích quản lý quỹ không đủ bù đắp những khoản phí này, lợi suất ròng của nhà đầu tư dễ bị bào mòn.
    • Quỹ ETF: Thường mô phỏng chỉ số (passive), do đó có chi phí thấp. Chính việc “ít bị phí ăn mòn” này giúp ETF bám sát thị trường và nhiều khi còn vượt trội quỹ mở (chủ động) về kết quả ròng dài hạn.
Những quỹ mở có thể vượt trội một thời gian ngắn, nhưng thống kê (dựa trên nhiều nghiên cứu thị trường lớn như Mỹ, châu Âu,…) cho thấy đa số quỹ chủ động khó duy trì mức vượt chỉ số dài hạn. Sau khi trừ chi phí, không nhiều quỹ mở còn giữ được lợi thế hiệu suất so với ETF.

2. Vấn đề thanh khoản, sự linh hoạt và minh bạch

    • Quỹ mở:
      • Không được niêm yết trên sàn, mua/bán qua công ty quản lý quỹ hoặc nhà phân phối, khớp lệnh giá cuối ngày.
      • Ít minh bạch hơn: không phải quỹ nào cũng cập nhật danh mục thường xuyên. Nhà đầu tư khó theo dõi chặt chẽ cách quỹ đang triển khai vốn.
    • Quỹ ETF:
      • Niêm yết như cổ phiếu, tính linh hoạt cao.
      • Danh mục bám chỉ số, được công khai liên tục, qua đó “trong suốt” hơn về việc đầu tư vào doanh nghiệp nào.
Một số bài viết nói quỹ mở “hấp dẫn vì có đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, chủ động xoay danh mục” – tuy nhiên, người nắm giữ quỹ mở lại không giao dịch được trong ngày. Khi cần rút vốn, họ phải chờ cuối ngày và có khả năng chậm trễ. Trong bối cảnh thị trường biến động nhanh, ETF tỏ ra linh hoạt hơn.

3. Khía cạnh rủi ro, tính “an toàn” và bối cảnh Việt Nam

    • Quỹ mở: Một số công ty quản lý quỹ có thể theo đuổi chiến lược quá mạo hiểm hoặc phân bổ không minh bạch. Nhà đầu tư phải tin tưởng 100% vào ban điều hành.
    • Quỹ ETF:
      • Rủi ro “phá sản” ETF thấp hơn đáng kể so với rủi ro hủy niêm yết của một cổ phiếu đơn lẻ.
      • Nếu một ETF ít được quan tâm dẫn đến giải thể (đóng quỹ) vì không hút đủ vốn, nhà đầu tư vẫn được hoàn lại tiền tương ứng giá trị tài sản ròng của ETF.
Thị trường Việt Nam từng chứng kiến trường hợp hủy niêm yết cổ phiếu hoặc lãnh đạo doanh nghiệp vi phạm, khiến cổ phiếu “lau sàn” kéo dài, thậm chí đứng trước nguy cơ phá sản. Sở hữu quỹ ETF (nhiều mã cổ phiếu trong cùng một giỏ) giúp phân tán rủi ro. So với quỹ mở, một ETF niêm yết công khai, có chính sách đầu tư rõ ràng và phải công bố danh mục bám chỉ số, có tính minh bạch cao hơn.

4. Nhiều nghiên cứu thực tế ủng hộ quỹ thụ động (ETF) dài hạn

Các số liệu (từ S&P Dow Jones Indices, nghiên cứu Dalbar, Vanguard,…) chỉ ra rằng:
    • Phần lớn quỹ chủ động không đánh bại được chỉ số thị trường sau 10-15 năm.
    • Các quỹ ETF mô phỏng chỉ số có chi phí thấp, lợi nhuận dài hạn quanh mức tăng trưởng của toàn thị trường (thường 7-10%/năm ở thị trường phát triển).
    • Nhà đầu tư cá nhân trung bình thường kém hơn thị trường vì các hành vi cảm tính (mua đuổi, bán tháo…).
Những con số này đã lặp lại ở cả thị trường Mỹ lẫn nhiều nước khác. Việt Nam cũng đang ngày càng minh bạch và hội nhập, do đó xu hướng đầu tư thụ động thông qua ETF được đánh giá phù hợp cho đa số nhà đầu tư (đặc biệt các nhà đầu tư không có thời gian phân tích sâu hay không muốn gánh quá nhiều phí quản lý cao của quỹ mở).

5. Tận dụng ưu thế của ETF khi kết hợp với DCA Phoenix

Nếu quỹ ETF vốn đã sẵn mạnh về chi phí thấp, minh bạch, dễ giao dịch, thì câu hỏi đặt ra: “Làm sao tối ưu thời điểm giải ngân?”. Đây là lúc có thể áp dụng chiến lược DCA Phoenix. Điểm nổi bật của phương pháp này:
    • Chỉ báo EMA200 + nến rút chân:
      • Khác với “mua ETF bất chấp” (DCA truyền thống), DCA Phoenix chọn lọc thời điểm khi giá nằm dưới EMA200 (thể hiện thị trường/ETF đang chịu áp lực giảm) và có nến rút chân cho thấy lực cầu quay lại.
      • Nhờ đó, nhà đầu tư có thể tích lũy dần quanh mức giá thấp, hạ giá vốn tốt hơn đáng kể so với cách mua đều đặn bất kể giá cao hay thấp.
    • Code tự động nhắc mua (Alert):
      • DCA Phoenix thường đi kèm công cụ cài trên TradingView (hoặc nền tảng tương tự). Khi xuất hiện tín hiệu nến “hợp chuẩn” dưới EMA200, nhà đầu tư sẽ nhận thông báo về PC/Smartphone (nếu cài app tradingview)
      • Cơ chế này giúp tiết kiệm thời gian theo dõi, tránh bỏ lỡ dịp bắt đáy tương đối khi ETF “đang giảm có thể sắp hồi”.
    • Phù hợp với nhiều khung thời gian:
      • Nhà đầu tư dài hạn: sử dụng khung ngày (D1) để bắt những nhịp giảm sâu theo chu kỳ thị trường.
      • Nhà đầu tư ngắn/trung hạn: có thể linh hoạt chuyển sang khung giờ (H1) để đón những sóng giảm – hồi nhỏ, vẫn tuân thủ nguyên tắc dưới EMA200 + nến rút chân.
      • Không “đu đỉnh”: Bám sát nguyên tắc “chỉ mua khi ETF nằm dưới EMA200” giúp giảm nguy cơ mua ở vùng giá cao.
    • Giảm thiểu rủi ro đặc thù:
      • DCA Phoenix “khuyến khích” áp dụng với ETF để hạn chế rủi ro doanh nghiệp đơn lẻ.
      • Một số ETF mô phỏng chỉ số cổ phiếu tốt hoặc nhóm cổ phiếu trung – cao vốn hóa (VD: VN Diamond, VN Midcap, VNFinLead…) hiện có hiệu suất ấn tượng tại Việt Nam.
Như vậy, thay vì ngần ngại rằng ETF “chỉ phù hợp nhà đầu tư bị động,” chúng ta có thể chủ động nâng cao hiệu quả mua-bán bằng DCA Phoenix: vừa đảm bảo tính an toàn phân tán rủi ro, vừa tối ưu điểm vào vốn.
    • Không thể khẳng định tuyệt đối quỹ mở luôn tốt hơn ETF: Thực tế lịch sử quốc tế lẫn Việt Nam đều cho thấy quỹ mở (chủ động) thường gặp khó khăn trong việc duy trì lợi suất vượt chỉ số sau khi trừ phí.
    • ETF có chi phí thấp, minh bạch, linh hoạt giao dịch: Chúng phù hợp với nhiều đối tượng nhà đầu tư, đặc biệt ai muốn bám sát thị trường dài hạn mà không muốn phí cao.
    • DCA Phoenix + ETF: Việc kết hợp mua ETF theo chiến lược này giúp tối ưu giá vốn và đẩy mạnh tiềm năng lợi nhuận; chưa kể việc cài code tự động nhắc mua (cảnh báo nến và vị trí giá dưới EMA200) giảm công sức theo dõi thị trường.
Trong bối cảnh đầu tư chứng khoán ngày càng phổ biến và cạnh tranh, việc nhìn nhận ETF như một công cụ đầu tư đơn giản mà hiệu quả, rồi phối hợp chiến lược canh mua “chỉ khi giá giảm sâu” (thay vì DCA đều đặn bất kể cao – thấp) chính là phương án thông minh. Đó là lý do nhiều nhà đầu tư chọn con đường “thụ động trên phương diện danh mục, chủ động trên phương diện định giá (timing) với EMA200 và nến rút chân” – thay vì bám theo các quỹ mở nhiều phí hoặc tự mạo hiểm chọn từng cổ phiếu riêng lẻ với rủi ro doanh nghiệp.
 
Dưới đây là danh mục đầu tư mẫu với tổng NAV 1 tỷ VNĐ, được phân bổ theo các đặc tính cổ phiếu (Siêu bền, Tái sinh, Tăng trưởng), cùng với các kênh ETFs, Quỹ mở và một phần “Dự bị” nhằm bảo toàn vốn khi thị trường biến động.
1. Tổng quan bảng phân bổ
1741698986331.png

Chú thích:FA: Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis).
TA: Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis).
DCA Phoenix: Chiến lược trung bình giá cải tiến, kết hợp tín hiệu cảnh báo khi thị trường quá nóng/quá lạnh.
2. Giải thích các danh mục cổ phiếu
Cổ phiếu Siêu bềnĐặc tính: Beta < 1, phòng thủ, cổ tức ổn định nhiều năm và có triển vọng phát triển ổn định về dài hạn.
Tiêu chí mua: Thường dựa theo nguyên tắc 4M (của Phil Town) và phân tích kỹ thuật chỉ như điều kiện bổ sung.
Thời gian nắm giữ: Thường lên đến vài năm, thậm chí hàng chục năm. Đây là trụ cột an toàn nhất trong nhóm cổ phiếu.
Ví dụ: VNR (trong danh mục) – nhắm vào sự ổn định và cổ tức đều đặn.
Cổ phiếu Tái sinhĐặc tính: Doanh nghiệp đang trong giai đoạn tái cấu trúc, cải thiện mô hình kinh doanh, quản trị, ROE, giảm nợ… Tính chất “siêu tấn công”: mua vào khi doanh nghiệp còn ở vùng giá rẻ mạt, đón đầu quá trình hồi sinh.
Điều kiện bán: Nếu doanh nghiệp không có tiến triển tái sinh rõ ràng sau khoảng 2–3 năm.
Ví dụ: YEG – kỳ vọng quá trình thay đổi mô hình sẽ đưa giá trị doanh nghiệp đi lên.
Cổ phiếu Tăng trưởngĐặc tính: Doanh nghiệp đã có tăng trưởng tốt vài năm trở lại, định giá đang ở mức hợp lý so với trung bình 5–10 năm. Phân tích kỹ thuật cho thấy điểm mua hấp dẫn (giá điều chỉnh về vùng hỗ trợ).
Thời gian nắm giữ: Tương đối ngắn (từ vài tháng đến khoảng một năm). Mức độ tấn công cao nhưng ít rủi ro hơn nhóm Tái sinh.
Ví dụ: VPB – vẫn còn dư địa tăng trong trung hạn.
3. Danh mục CCQ (Chứng chỉ quỹ)
ETFs (50% của phần CCQ)FUEVFVND (VN Diamond): Bao gồm những cổ phiếu hàng đầu từ nhiều lĩnh vực, được khối ngoại ưa chuộng. Đồng hành cùng tiềm năng phát triển kinh tế Việt Nam.
FUESSVFL (VN Finlead): Tập trung vào nhóm cổ phiếu tài chính (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) – nắm giữ các “trụ” ngành Tài chính.
Quỹ mở (50% của phần CCQ)VCBF-MGF: Ưu tiên cổ phiếu vốn hóa vừa, có tiềm năng cao (tương tự nhóm Midcap). So với ETF tập trung Midcap khác, VCBF-MGF có tính chọn lọc và thanh khoản tốt hơn.
Đầu tư vào quỹ mở là một cách ủy thác cho đội ngũ chuyên gia, tránh việc “bỏ tất cả trứng vào một giỏ” và cũng tối ưu lợi nhuận ổn định hơn so với tự giao dịch.
4. Phân bổ “Dự bị”
Ý nghĩa:Bảo toàn vốn trong giai đoạn thị trường tăng nóng (cần giảm bớt cổ phiếu, chuyển dần sang trái phiếu hoặc chứng chỉ quỹ trái phiếu).
Phòng thủ khi thị trường downtrend (siết tín dụng, thanh khoản cạn kiệt…).
Công cụ “Dự bị”:VCBF-TBF, VNDBF – các quỹ trái phiếu, tài sản có độ rủi ro thấp, phù hợp làm kênh trú ẩn và chờ đợi cơ hội giải ngân khi giá cổ phiếu điều chỉnh sâu.
---
Danh mục trên được xây dựng nhằm tối ưu giữa tính an toàn và tiềm năng tăng trưởng, trải dài từ nhóm “Siêu bền” (phòng thủ) đến nhóm “Tăng trưởng” (tấn công). Việc bổ sung ETFs và Quỹ mở giúp phân tán rủi ro, đồng thời không bỏ lỡ những cơ hội từ sự tăng trưởng chung của thị trường.
Thời gian nắm giữ cổ phiếu và CCQ có thể thay đổi linh hoạt, tùy theo diễn biến kinh tế vĩ mô, dòng tiền thị trường và định hướng cá nhân.
Luôn duy trì một phần tài sản ở quỹ trái phiếu hoặc các kênh “Dự bị” để bảo toàn vốn, nhất là khi thị trường bước vào giai đoạn tăng nóng hoặc giảm kéo dài.
Triển khai chiến lược DCA Phoenix (trung bình giá có kiểm soát rủi ro) cho cả cổ phiếu và CCQ, kết hợp phân tích cơ bản và kỹ thuật, giúp mua được giá tốt trong dài hạn.
Với cách phân bổ như trên, nhà đầu tư có thể chủ động điều chỉnh danh mục cho phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu lợi nhuận, đồng thời an tâm hơn với những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Chúc bạn đầu tư thành công!
 
Em có 1 thắc mắc mong bác @minhtraninv giải đáp :D
Nếu mục tiêu đầu tư của em đối với các quỹ ETF là DÀI HẠN, thì với phương pháp này cá nhân em thấy nó khó tiếp cận cho chiều mua.

Em lấy ví dụ quỹ DCVFMVN DIAMOND. Nếu bật theo chart ngày, thì cơ hội mua theo 3 tiêu chí dường như rất ít cơ hội để mua. Ví dụ như trong ảnh, lần dưới EMA200 là khoảng năm 2022, đến nay là hơn 2 năm các nến nằm trên đường EMA200.

1741704149360.png


Nếu đổi lại chart ngày sang chart giờ, thì data trước năm 2024 không có để so sánh, nhưng em nhìn thấy khoảng chênh lệch trên và dưới EMA200 cũng không có sự chênh lệch nhiều để mang lại lợi nhuận cao trong tương lai, và có khả năng DCA truyền thống vẫn tốt hơn.

Theo em phương pháp DCA Phoenix này sẽ tối ưu và là điểm sáng trong mùa downtrend, như trong ảnh thì thị trường năm 2022 hạ xuống dưới đường EMA200, là điểm khá đẹp để vào, nhưng khoảng thời gian nằm dưới EMA200 nhìn chung vẫn ngắn hơn so với phần còn lại.

Nên vướng mắc tiếp theo mà em gặp đó là việc phân bổ vốn vào vùng đó thế nào để mình bắt được những đợt nến hội tụ đủ 3 tiêu chí, bởi mình không biết được cây nến tiếp theo sẽ nằm trên hay dưới EMA200, nhỡ như là dưới thì mình phải xem xét phân bổ bao nhiêu để giữ vốn cho 1 lần mua tiếp theo.
 
Em có 1 thắc mắc mong bác @minhtraninv giải đáp :D
Nếu mục tiêu đầu tư của em đối với các quỹ ETF là DÀI HẠN, thì với phương pháp này cá nhân em thấy nó khó tiếp cận cho chiều mua.

Em lấy ví dụ quỹ DCVFMVN DIAMOND. Nếu bật theo chart ngày, thì cơ hội mua theo 3 tiêu chí dường như rất ít cơ hội để mua. Ví dụ như trong ảnh, lần dưới EMA200 là khoảng năm 2022, đến nay là hơn 2 năm các nến nằm trên đường EMA200.

Xem tệp đính kèm 2959144

Nếu đổi lại chart ngày sang chart giờ, thì data trước năm 2024 không có để so sánh, nhưng em nhìn thấy khoảng chênh lệch trên và dưới EMA200 cũng không có sự chênh lệch nhiều để mang lại lợi nhuận cao trong tương lai, và có khả năng DCA truyền thống vẫn tốt hơn.

Theo em phương pháp DCA Phoenix này sẽ tối ưu và là điểm sáng trong mùa downtrend, như trong ảnh thì thị trường năm 2022 hạ xuống dưới đường EMA200, là điểm khá đẹp để vào, nhưng khoảng thời gian nằm dưới EMA200 nhìn chung vẫn ngắn hơn so với phần còn lại.

Nên vướng mắc tiếp theo mà em gặp đó là việc phân bổ vốn vào vùng đó thế nào để mình bắt được những đợt nến hội tụ đủ 3 tiêu chí, bởi mình không biết được cây nến tiếp theo sẽ nằm trên hay dưới EMA200, nhỡ như là dưới thì mình phải xem xét phân bổ bao nhiêu để giữ vốn cho 1 lần mua tiếp theo.
Cùng thắc mắc. Nếu không kịp đi vốn thì cơ hội tiếp theo có thể rất lâu.
Và nếu đi vốn quá nhanh thì liệu đây có phải là All-in phoenix hay Timing phoenix thay vì Dca phoenix.
Bởi mình thấy cả 2 năm chỉ mua 2-3 lần thì không nên gọi là Dca.
 
@qvanphong @spinyhangout Đúng thế, em hiểu ý của 2 bác, trong downtrend, Phoenix sẽ tỏa sáng nhất. Vấn đề là trong sideway và trong uptrend thì thế nào? đi vốn như thế nào cũng là phần gây tranh cãi nhất trong phương pháp. Nhưng em vẫn có lý do để tin dùng nó, đó là điều gì sẽ xảy ra nếu người A bắt đầu DCA truyền thống từ 2021, và điều gì sẽ xảy ra nếu người B bắt đầu DCA truyền thống từ 2022? Kết quả chắc chắn sẽ rất khác và em không thể kiểm soát được việc anh A hay anh B anh C lựa chọn tham gia DCA thời điểm nào. Vậy, ý tưởng để dành vốn cho tín hiệu Phoenix xuất hiện trong tương lai có thực sự ổn nếu như ta dồn ngay một cục to tướng vào một mức giá, sau đó thị trường vẫn tiếp tục giảm? Chắc chắn không ổn đúng không? thế nếu nó lại tăng và trước khi phân bổ vốn như thế, ta còn có lãi từ chứng chỉ quỹ trái phiếu hay tiền gửi gì đó thì sao nhỉ? Chưa kể, có ông thì cho một cục to vào ban đầu, sau này lại mua dca, cũng khác với ông dca bình thường nhưng thi thoảng có khoản lớn đập vào.

cho nên em xin nhường lại các bác nghĩ nốt hộ em cách phân bổ theo cách của riêng các bác (góp ý cho em). Nhưng em tin là không có cách nào chuẩn nhất cho mọi tình huống. Do đó, nếu cảm thấy khó nghĩ và đã xác định dùng chiến lược này cho tích sản ETF dài hạn thì bác cứ chọn truyền thống, rồi tới lúc có tín hiệu phoenix thì mình có thể kiếm thêm vốn mua vào mạnh hơn chút nữa để tối ưu.

Cá nhân em, vẫn dùng phoenix, dùng cho cả cổ phiếu nữa, nếu mã X chưa có điểm vào thì mã Y, mã Z sẽ có. Rồi cái danh mục cũng chia giai đoạn theo chu kỳ, các bác có thể xem link cách mà em đang phân bổ danh mục như sau: 5. Phân bổ tài sản đầu tư mẫu (https://docs.google.com/spreadsheets/d/1v7hx9l345kMLQKRVoNWPZgX8tuAm7bDeu0MQmiz2r2M/edit?usp=drive_link)

Và thực tế, em đã áp dụng cái này từ downtrend và hiệu quả, nhưng đến khi thấy hiệu quả rồi em mới show lên đây thì giờ uptrend rồi chẳng hạn, tự dưng nó giảm tác dụng, nên đành dùng nó mở rộng ra cho việc tìm entry cho lướt cổ, lướt etf...
 
Sửa lần cuối:
Theo mình đơn giản hơn là thay vì mua 1 ngày trong tháng thì các bác chia tiền đấy mua tất cả các ngày trong tháng, mà cái này không biết bên sàn nó có hỗ trợ kiểu vậy không
 
Thớt hay, các bác cho em theo với, em mới đang vào ETF của VinaCap, vs ccq VCBBCF
 
cái này là kiểu timing mua chứng chỉ quỹ thôi mà...
vâng cũng chỉ là một lựa chọn cách làm thôi mà bác. Nhiều người mang tư tưởng tích sản nhưng cầm được mấy tháng đã so sánh xem quỹ mở nào ngon hơn để swap thì đây cũng là một cách khác để đáp ứng nhu cầu.
 
Giờ là lúc nên áp dụng DCA Phoenix.
Hãy yên tâm với việc giải ngân theo cách này ngay từ bây giờ, vì ngay cả như downtrend năm 2022 cũng chỉ có đúng 9 lần xuất hiện nến như mô tả để mua, tức là chỉ có đúng 9 lần mua trung bình giá thôi (tính từ đầu 2022 đến đầu 2023). Đợt giảm mạnh Covid 2019-2020 (tính từ đầu 2020 đến tháng 4.2020) cũng chỉ có đúng 6 lần để mua như vậy => không làm âm sâu vốn của anh chị, đồng thời tạo vùng đệm giá vốn hấp dẫn.
 
1744117183085.png

Chỉ báo DCA Phoenix ở khung H1 của VNI hôm mùng 1 & 2 có hai tín hiệu hạ tỷ trọng mà tưởng nó troll cá tháng tư :d
Khung này đã có vài nến tín hiệu mua, nhưng ở D1 thì chưa có. Ace cân nhắc lúc này thì nên dùng khung D1, sau này có dí thêm ở vùng thấp thì có thể linh hoạt chuyển khung H1 để dồn vùng đệm mức thấp hơn.
 
Covid VNI giảm 30%, 2022 VNI giảm 35%. Bây giờ mình chấp luôn việc chỉ số sẽ giảm 40% (giả sử) thì sẽ có tầm 10 lần để giải ngân theo Phoenix. Cũng có thể sẽ ít hơn do cú đạp này sốc.
1744117268578.png


Phải có niềm tin với những gì mình đang làm :)
 
Tầm này múc Chứng chỉ quỹ DCA được chưa bác hay chờ thêm nhỉ vì em thấy năm ngoái mn lãi to quá, sợ vào đu đỉnh ấy. @minhtraninv
 
cứ mỗi lần nghe đầu tư tích sản ETF mà lại bày nhau cách timing market là tôi lại thấy buồn cười :D

đã timing thì bỏ cái chữ tích sản ra, chứ không cụ tổ Bolge hiện hồn về vật chết hết :D
"tích sản" theo kiểu timing chưa bao giờ là phương pháp giành cho số đông :shame:
 
Timing thị trường thì nên căn mua các chứng khoán bơm thổi thôi. Còn ccq có đặc điểm là tăng giảm chậm, thời gian tăng giảm lâu nên timing không hiệu quả.

Hồi lâu rồi có viết 1 cái script tính model timing gần giống bạn này, so sánh với DCA thấy kết quả tương tự nhau (lãi dca thấp hơn timing 1% sau 2 năm tính từ 01/01/2023 đến 01/01/2025 với 3 loại ccq của vcb) nên không chạy timing nữa mà dca cho nhàn đầu.
Nhưng mà phải nói là ccq của vcb có portfolio là các mã tương đối an toàn, tỉ trọng mã bơm thổi thấp nên lợi nhuận không cao bằng ccq khác, bù lại an toàn hơn, đợt 09/04/25 giảm 10% sau 2 tháng đã về bờ.
 
cứ mỗi lần nghe đầu tư tích sản ETF mà lại bày nhau cách timing market là tôi lại thấy buồn cười :D

đã timing thì bỏ cái chữ tích sản ra, chứ không cụ tổ Bolge hiện hồn về vật chết hết :D
"tích sản" theo kiểu timing chưa bao giờ là phương pháp giành cho số đông :shame:
Thế còn đầu tư vào quỹ mở thì sao bác.
 

Thống kê chủ đề

Ngày tạo
minhtraninv,
Người trả lời cuối
minhtraninv,
Trả lời
48
Lượt xem
10.983
Quay lại
Lên đầu trang