Nhân dịp Shimano sắp ra mắt dòng groupset XTR mới với mã M9200 và nghe nói sẽ có wireless chứ k phải là tiếng group điện mà có sợi dây lòng thòng xong lại bị 1 chủ sốp nghèo chạy single lèm bèm chê nên hôm nay mình dịch lại bài này về lịch sử phát triển dòng groupset XTR của Shimano. Nguồn :
FlowBack | Shimano XTR - The Story So Far (https://flowmountainbike.com/features/flowback-shimano-xtr-the-story-so-far/)
Shimano XTR - Lịch sử phát triển
Trước khi chúng ta có các công nghệ chuyển số điện tử, phanh thủy lực và các bộ líp 12 tốc độ kích thước lớn như cái chảo, những bộ truyền động của xe đạp địa hình thời kỳ đầu chỉ hoàn toàn cơ khí, hỗn loạn và có phần kém chất lượng. Đó là một giai đoạn đầy hứng khởi, một sự bùng nổ của những cải tiến nhanh chóng, thử nghiệm và sai sót, cùng với rất nhiều tiếng xích kêu lạch cạch.
Shimano là người tiên phong. Vào năm 1992, hãng đã ra mắt XTR M900, một bộ truyền động được gia công tinh xảo, hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt cho xe đạp địa hình. Bộ truyền động này nhẹ, được chế tạo có chủ đích và mang độ chính xác kỹ thuật vượt trội. SRAM xuất hiện vài năm sau đó, tạo dấu ấn ban đầu với công nghệ Grip Shift và các bộ đề ESP, sau đó nhanh chóng mở rộng quy mô trong suốt cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000 thông qua việc mua lại các thương hiệu Sachs, RockShox, Avid và Truvativ. Cuối cùng, SRAM đã xây dựng nên một đế chế xe đạp hoàn chỉnh của riêng mình.
Các thương hiệu khác cũng đã thử sức. Mavic tiên phong với công nghệ chuyển số điện tử sớm thông qua hệ thống ZAP. Campagnolo cũng tham gia thử nghiệm với bộ truyền động Record OR. Sachs từng rất mạnh ở châu Âu trước khi bị SRAM thâu tóm. Suntour từng là đối thủ của Shimano, đổi mới với công nghệ MicroDrive và cách bố trí dây cáp thông minh. Proshift, Grafton và các thương hiệu boutique khác đã tạo nên dấu ấn trong giới sưu tầm nhờ các linh kiện được gia công CNC tinh xảo. Một số sản phẩm của họ đẹp mắt. Một số khác lại kỳ lạ. Hầu hết đều đã biến mất.
Trong bối cảnh đó, hai cái tên đã xuất hiện và sau này định hình toàn bộ ngành công nghiệp: Shimano và SRAM.
Trong khi đó, Shimano vẫn kiên trì tiến bước.
Từ cấu hình 3×8 đến 1×12, từ công nghệ RapidFire đến Di2, từ các tay quay rèn nguội đến các tay bấm thiết kế lật ngược, XTR luôn là hằng số – một nền tảng thử nghiệm không ngừng phát triển cho các ý tưởng của Shimano. Đôi khi, nó dẫn đầu (Hyperglide, Shadow+, Hollowtech). Đôi khi, nó đi sau (các bộ truyền động 1x phạm vi rộng). Thỉnh thoảng, nó trở nên kỳ lạ (Dual Control, RapidRise). Nhưng nó không bao giờ biến mất. Và nó không bao giờ đánh mất ý tưởng ban đầu: hiệu suất mượt mà, chính xác, bền bỉ dưới áp lực cao.
XTR cũng không ngừng ảnh hưởng đến ngành công nghiệp. Nhiều cải tiến ra mắt lần đầu trong XTR, như các gờ
Hyperglide, trục giữa ngoài, hoặc thiết kế Shadow Profile ( cùi đề thấp để đi offroad ) gọn gàng, đã trở thành tiêu chuẩn không chỉ trong các dòng sản phẩm cấp thấp hơn của Shimano mà còn lan rộng sang các đối thủ cạnh tranh.
Và bằng cách nào đó, ba thập kỷ sau, XTR vẫn tồn tại.
Shimano XTR, dòng sản phẩm cao cấp nhất của Shimano dành cho xe đạp địa hình (MTB), đã trở thành biểu tượng trong ngành công nghiệp xe đạp nhờ vào sự đổi mới không ngừng và hiệu suất vượt trội. Ra mắt lần đầu vào năm 1991, XTR đã định hình tiêu chuẩn cho các bộ truyền động và linh kiện xe đạp địa hình, đáp ứng nhu cầu của các tay đua chuyên nghiệp cũng như những người đam mê đạp xe. Bài viết này sẽ điểm lại hành trình phát triển của XTR, từ những ngày đầu tiên đến các cải tiến mang tính cách mạng trong hơn ba thập kỷ qua.
Poster quảng cáo của Shimano dành cho bộ groupset XTR đời đầu
Thế hệ đầu tiên : XTR ra đời (1991)
Vào đầu những năm 1990, xe đạp địa hình đang trải qua giai đoạn bùng nổ, với nhu cầu ngày càng cao về các linh kiện bền bỉ, nhẹ và hiệu quả. Trước đó, Shimano đã thành công với các dòng sản phẩm như Deore XT, nhưng thị trường cần một bộ truyền động cao cấp hơn dành cho các tay đua thi đấu. Năm 1991, Shimano giới thiệu XTR (M900), dòng sản phẩm đầu tiên được thiết kế đặc biệt cho xe đạp địa hình với trọng tâm là độ chính xác, độ bền và trọng lượng tối ưu. Với chữ R nghĩa là XT nhưng là dòng Racing , chuyên cho các giải đua chuyên nghiệp
Bộ truyền động XTR M900 bao gồm hệ thống đề 7 tốc độ (index shifting), phanh cantilever và bộ líp cassette Hyperglide đầu tiên của Shimano. Công nghệ Hyperglide, với các răng xích được thiết kế đặc biệt để chuyển số mượt mà hơn, đã trở thành một bước ngoặt, đặt nền móng cho các cải tiến trong tương lai. Các linh kiện được chế tạo từ hợp kim nhôm chất lượng cao và thép không gỉ, mang lại độ bền vượt trội trong điều kiện địa hình khắc nghiệt.
Một trong những điểm khác biệt chính là bộ líp cassette dạng spider-arm. Thay vì xếp chồng các răng xích thép riêng lẻ, cassette M900 sử dụng một khung đỡ bằng nhôm để giảm trọng lượng và giảm áp lực lên cối đùm. Đây không phải là một cải tiến mang tính cách mạng, nhưng nó đã mở đường cho các bộ líp cassette lai (hybrid cassettes) mà ngày nay chúng ta coi là điều hiển nhiên ( thiết kế líp gồm 2 loại vật liệu là thép cho các răng líp nhỏ để tăng độ bền và nhôm cho các răng líp lớn để giảm trọng lượng )
Bộ đề sau M900 được gia công bóng bẩy đến mức hoàn hảo. Lớp hoàn thiện đạt chất lượng như trang sức, với độ dung sai chặt chẽ và thiết kế vẫn gây ấn tượng mạnh mẽ sau nhiều thập kỷ.
Các đĩa trước được trang bị công nghệ mà sau này Shimano gọi là Hyperglide: các gờ chuyển số (shift ramps) và chốt định hướng (pins) được thiết kế để cải thiện việc chuyển số ở đĩa trước, đặc biệt khi đạp xe dưới tải nặng. Cấu hình ba đĩa (3×8) là tiêu chuẩn vào thời điểm đó, nhưng các chuyển đổi mượt mà hơn đã giúp hệ thống này cảm giác ít cồng kềnh hơn so với phần lớn các bộ truyền động khác cùng thời.
M900 cũng giới thiệu công nghệ dành cho tay đề STI – Shimano Total Integration (Tích hợp Toàn diện Shimano) – kết hợp tay thắng và tay đề thành 1 bộ phận duy nhất gắn trên ghi-đông. Về lý thuyết, thiết kế này gọn gàng, nhưng trên thực tế, nó gây tranh cãi và báo trước tham vọng lâu dài của Shimano trong việc tích hợp các chức năng trên ghidong, bất kể người dùng đã sẵn sàng hay chưa.
Thiết kế tay bấm đề + tay thắng tích hợp STI của Shimano gây nhiều tranh cãi lúc đó
Đùm trước với trục siêu mỏng và ti QR thanh lịch. Ngay cả lớp cao su bọc trên đai ốc trục cũng thể hiện sự chăm chút trong thiết kế.
Một chi tiết khác đáng chú ý: bộ truyền động sử dụng rất nhiều linh kiện rèn nguội, đặc biệt là ở giò dĩa và thay thắng. Công nghệ rèn nguội mang lại cho nhôm độ cứng và độ bền cao hơn, và vào thời điểm đó, điều này giúp XTR mang lại cảm giác sạch sẽ và sắc nét hơn so với hầu hết các đối thủ cạnh tranh. Và rồi còn lớp hoàn thiện. Được đánh bóng đến mức gần như sáng bóng như gương, M900 trông giống như một món trang sức: thanh lịch, tinh tế, hoặc có thể là quá phô trương, tùy thuộc vào việc bạn có thích dành cuối tuần để lau chùi với một chiếc giẻ và dung dịch Autosol hay không.
Tuy nhiên, bên dưới bề mặt, M900 đã đặt nền móng cho những gì XTR sẽ trở thành: một nền tảng để Shimano thử nghiệm, chấp nhận rủi ro, sáng tạo táo bạo, và vượt qua những gì mà thị trường đại chúng yêu cầu.
M950 – 1996 | Phanh V-Brake, Octalink & Rapid Rise
Đến giữa những năm 1990, xe đạp địa hình không còn là một môn thể thao ngoại vi. Nó đã bùng nổ trên toàn cầu, giành được một vị trí trong Thế vận hội Olympic và trở thành một nội dung cố định trên các chương trình truyền hình giờ vàng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Đua xe cross-country (XC) đặc biệt đang ở thời kỳ hoàng kim: các đội đua nhà máy, xe đạp hardtail khung carbon, và các cuộc đua diễn ra ở khắp mọi nơi. Shimano đã đáp ứng xu thế này với dòng M950: một sự tái thiết kế hoàn toàn cho XTR, giới thiệu một số công nghệ then chốt và định hình hướng đi cho thập kỷ tiếp theo trong thiết kế bộ truyền động xe đạp địa hình của hãng.
Một thay đổi lớn là sự ra đời của phanh V-Brake. Trước đó, phanh cantilever là tiêu chuẩn, thường mang lại cảm giác không đồng nhất và lực phanh hạn chế. Phanh V-Brake, hay còn gọi là “phanh kéo tuyến tính” (linear pull brake), mang đến một bước tiến vượt bậc về hiệu suất phanh nhờ vào các cánh tay dài hơn, tăng đòn bẩy và cải thiện cách bố trí dây cáp. Chúng dễ điều chỉnh hơn, hoạt động tốt hơn với lốp xe rộng hơn và mở ra nhiều lựa chọn thiết kế khung xe. Các tay đua yêu thích chúng, và chỉ trong vài mùa giải, phanh V-Brake đã trở thành trang bị tiêu chuẩn từ những chiếc xe đua chuyên nghiệp đến các dòng xe hardtail cấp nhập môn.
Bộ group M950 bao gồm phanh V-Brake, trục giữa Octalink, đùm với trục titan, và thậm chí cả bộ đề trước gắn trục giữa bằng carbon, cọc yên XTR, và cả vòng đai cọc yên tháo nhanh (QR)
Bộ truyền động đã chuyển từ 8 tốc độ sang 9 tốc độ với các bản cập nhật M951 và M952. Điều này có thể không gây ấn tượng mạnh trong thời điểm hiện tại, nhưng vào thời điểm đó, việc bổ sung thêm một cấp số đã cho phép khoảng cách giữa các răng líp (cogs) gần hơn, mang lại khả năng kiểm soát nhịp đạp tốt hơn – điều mà các tay đua rất chú trọng. Kết hợp với cấu hình cassette có gờ Hyperglide đặc trưng của Shimano, việc chuyển số trở nên mượt mà và dễ dự đoán hơn, đặc biệt khi đạp xe dưới tải nặng.
Cùng với đó là sự ra đời của Octalink, bước đi đầu tiên của Shimano rời bỏ trục giữa vuông truyền thống (square-taper bottom bracket). Octalink sử dụng một trục có rãnh (splined spindle) mang lại khả năng truyền lực tốt hơn, độ khớp chính xác hơn và khả năng chống kêu cót két, gãy trục hoặc phát triển khe hở theo thời gian. Tuy nhiên, điều này cũng khiến tất cả các công cụ và bộ tay quay cũ trở nên lỗi thời, gây khó chịu cho nhiều thợ sửa xe tại nhà. Dù vậy, Octalink đã đặt nền móng cho các hệ thống tương lai như Hollowtech và Hollowtech II.
" Bộ tay quay màu xám mờ và phanh V-Brake từ dòng M950 thật sự ấn tượng – và vẫn trông rất đẳng cấp cho đến ngày nay. Phanh V-Brake đã thay đổi cuộc chơi vào thời điểm đó. Là một người bắt đầu đua xe địa hình vào năm 1991, XTR vừa ra mắt là bộ linh kiện được khao khát nhất để lắp lên bất kỳ chiếc xe đạp đáng mơ ước nào. Khao khát từ thời niên thiếu ấy vẫn chưa hề thay đổi đối với tôi ". – Cadel Evans – Nhà vô địch World Cup XC, vô địch Tour de France, vận động viên Olympic xe đạp địa hình hai lần.
Và rồi Rapid Rise xuất hiệ
Được gọi nội bộ là “low-normal”, Rapid Rise đã đảo ngược hoàn toàn logic lò xo của bộ đề sau truyền thống. Thay vì mặc định ở răng líp nhỏ nhất (smallest cog) và cần lực căng để di chuyển lên các răng lớn hơn trên cassette, Rapid Rise nghỉ ở răng líp lớn nhất (largest cog). Vì vậy, khi bạn nhấn cần chuyển số, bạn thực chất đang thả lỏng lực căng, cho phép bộ đề bật xuống các răng nhỏ hơn trên cassette. Thiết kế này nhằm mục đích giúp việc chuyển số xuống (downshifts) nhanh hơn, dễ dàng hơn một cách trực giác, đặc biệt trên các đoạn leo dốc hoặc địa hình kỹ thuật nơi bạn có thể cần một cấp số cứu cánh (bailout gear) nhanh chóng với thao tác tối thiểu.
Khái niệm này rất thông minh và rõ ràng hữu ích trong một số tình huống nhất định. Các tay đua XC và những người đạp xe địa hình (trail riders) dựa vào việc chuyển số nhanh dưới áp lực thường rất thích nó. Nhưng đối với những người khác, đó là cơn ác mộng về trí nhớ cơ bắp (muscle memory). Các tay đua thường gặp khó khăn khi chuyển số do thói quen cũ. Các thợ kỹ thuật đôi khi lắp dây cáp ngược. Và bất kỳ ai chuyển đổi giữa các chiếc xe khác nhau đều phải điều chỉnh lại tư duy. Rapid Rise về mặt kỹ thuật là đáng tin cậy nhưng lại gây tranh cãi, và cuối cùng nó dần biến mất khỏi lịch sử, mặc dù vẫn là một lựa chọn yêu thích của một nhóm nhỏ nhưng trung thành gồm những người hâm mộ trường phái cổ điển. (Vâng, bao gồm cả Mick, người đã thề thốt trung thành với nó trên chiếc GT DHi 2002 của mình.)
Một chi tiết nhỏ nhưng đáng chú ý khác là lớp hoàn thiện. Lớp mạ bạc bóng loáng của M900 đã biến mất. Thay vào đó là một màu xám mờ (matte grey) kín đáo, mang lại cho bộ linh kiện một vẻ ngoài nghiêm túc và chuyên nghiệp hơn. Nó không còn hướng đến sự phô trương. Đây là một bộ truyền động dành cho các vận động viên – với các phụ kiện titan, hợp kim (alloy spider arms), bộ đề sau có tấm carbon – và nó thể hiện rõ ràng ý định đó.
Mmmm, M950 XTR V-Brakes and a RockShox Judy SL –1 biểu tượng của thập niên 90
Giò dĩa DH kích thước lớn 54T. Và bộ tăng cường bảo vệ thắng bằng carbon, một thiết kế nhằm chống lại sự uốn cong của khung xe khi phanh mạnh. Kỳ lạ nhưng hiệu quả.