# CHANGELOG — MU TU TIEN | MUDevs Season 20.2-3
---
## PHASE 2 — LUA SCRIPTING SYSTEM
### 2.1 ScriptMain.lua — Entry Point
- Load order cấu hình:
Mã:
ScriptCore → Welcome → NewbieBonus →
TuTienDefine → TuTienSystem → TuTienCommand →
TuTienNPC → TuTienEvent → ZenEconomy
### 2.2 Welcome.lua — Màn hình chào mừng
- File:
Data\Scripts\LuaScript\Welcome.lua
- Hiển thị tên + Cảnh Giới Tu Tiên hiện tại khi đăng nhập
- Hiển thị số reset và lệnh nhanh
### 2.3 NewbieBonus.lua — Quà nhân vật mới
- File:
Data\Scripts\LuaScript\NewbieBonus.lua
- Điều kiện: Level=1, Reset=0, Zen=0
- Thưởng: +1,000,000 Zen + +1,000 Stat Points
### 2.4 TuTienDefine.lua — Định nghĩa Cảnh Giới
- File:
Data\Scripts\LuaScript\TuTien\TuTienDefine.lua
- 10 Cảnh Giới Tu Tiên:
| Cảnh Giới | Reset tối thiểu | WCoin đột phá |
|-----------|----------------|--------------|
| 0 — Phàm Nhân | 0 | 0 |
| 1 — Luyện Khí | 20 | 5,000 |
| 2 — Trúc Cơ | 40 | 10,000 |
| 3 — Kim Đan | 80 | 20,000 |
| 4 — Nguyên Anh | 160 | 40,000 |
| 5 — Hóa Thần | 320 | 80,000 |
| 6 — Luyện Hư | 640 | 160,000 |
| 7 — Hợp Thể | 1,280 | 320,000 |
| 8 — Đại Thừa | 2,560 | 640,000 |
| 9 — Độ Kiếp | 5,120 | 1,280,000 |
- Boss WCoin Drop Table:
| Tier | Boss tiêu biểu | WCoin drop |
|------|---------------|-----------|
| Tier 1 | Balrog, Gorgon | 100 ~ 300 |
| Tier 2 | Death King, Hydra | 300 ~ 800 |
| Tier 3 | Kundun, Dark Lord | 1,000 ~ 3,000 |
| Tier 4 | Golden Kundun | 5,000 ~ 10,000 |
| Tier 5 | Erohim, Medusa | 10,000 ~ 50,000 |
### 2.5 TuTienSystem.lua — Logic đột phá + Boss drop
- File:
Data\Scripts\LuaScript\TuTien\TuTienSystem.lua
- Phát hiện đột phá cảnh giới, thưởng WCoin
- Xử lý boss drop WCoin theo tier
### 2.6 TuTienCommand.lua — Lệnh người chơi
- File:
Data\Scripts\LuaScript\TuTien\TuTienCommand.lua
/tutien — Xem cảnh giới + thông tin reset hiện tại
/canhgioi — Bảng cảnh giới đầy đủ với yêu cầu và phần thưởng
/turank — Bảng xếp hạng (placeholder)
### 2.7 TuTienNPC.lua — NPC Tu Tiên Đại Sư
- File:
Data\Scripts\LuaScript\TuTien\TuTienNPC.lua
- NPC đối thoại, thực hiện đột phá cảnh giới
- Vị trí: Lorencia ~130,130
### 2.8 TuTienEvent.lua — Sự kiện Tu Tiên
- File:
Data\Scripts\LuaScript\TuTien\TuTienEvent.lua
- Xử lý các sự kiện liên quan Tu Tiên
### 2.9 ZenEconomy.lua — Zen Sink System
- File:
Data\Scripts\LuaScript\TuTien\ZenEconomy.lua
- Chi phí đột phá cảnh giới bằng Zen:
| Cảnh Giới | Chi phí Zen |
|-----------|------------|
| Luyện Khí | 0 (miễn phí) |
| Trúc Cơ | 5,000,000 |
| Kim Đan | 10,000,000 |
| Nguyên Anh | 20,000,000 |
| Hóa Thần | 30,000,000 |
| Luyện Hư | 50,000,000 |
| Hợp Thể | 80,000,000 |
| Đại Thừa | 150,000,000 |
| Độ Kiếp | 300,000,000 |
---
## PHASE 3 — GAME CONFIGURATION
### 3.1 ResetTable.txt — Chi phí Reset theo Cảnh Giới
-
File: Data\Util\ResetTable.txt
| Reset Range | Zen mỗi Reset | Ghi chú |
|-------------|--------------|---------|
| 0 – 49 | 0 | Miễn phí, học game |
| 50 – 99 | 5,000,000 | Luyện Khí |
| 100 – 199 | 10,000,000 | Trúc Cơ |
| 200 – 399 | 20,000,000 | Kim Đan → Nguyên Anh |
| 400+ | 30,000,000 | Hóa Thần → Độ Kiếp |
- Level yêu cầu reset: 400 (tất cả AL tier)
- Stat Points mỗi reset: 5
### 3.2 GameMaster.txt
- File:
Data\Util\GameMaster.txt
- GM Account:
admin / Char: admin / Level: 32
---
## PHASE 4 — BÃI QUÁI FARM (MonsterSetBase)
### 4.1 Lorencia (Map 000)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\000 - Lorencia.xml
| Bãi | Monsters | Khu vực |
|-----|----------|---------|
| Bãi 1 | Budge Dragon + Spider | ~182,128 – 195,130 |
| Bãi 2 | Lich + Skeleton | ~135,175 – 133,192 |
| Bãi 3 | Hound + Elite Bull Fighter | ~78,126 – 87,113 |
### 4.2 Dungeon (Map 001)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\001 - Dungeon.xml
| Bãi | Monsters |
|-----|----------|
| Bãi 1 | Poison Bull Fighter + Dark Knight |
| Bãi 2 | Poison Bull Fighter + Thunder Lich |
| Bãi 3 | Dark Knight + Larva |
### 4.3 Devias (Map 002)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\002 - Devias.xml
| Bãi | Monsters | Tọa độ trung tâm |
|-----|----------|-----------------|
| Bãi 1 | Ice Monster (22) + Yeti (19) | 50,6 – 166,244 |
| Bãi 2 | Yeti (19) + Assassin (21) | ~55,50 – 85,80 |
| Bãi 3 | Elite Yeti (20) + Hommerd (23) | ~15,180 – 50,220 |
| Bãi 4 ★ | Yeti (19) ~34,14 + Assassin (21) ~36,69 | Tọa độ cụ thể |
| Bãi 5 ★ | Elite Yeti (20) ~215,216 + ~239,217 | Dense 3 lớp |
★ = Thêm mới trong session hiện tại
### 4.4 Noria (Map 003)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\003 - Noria.xml
| Bãi | Monsters |
|-----|----------|
| Bãi 1 | Chain Scorpion + Spider |
| Bãi 2 | Hunter + Elite Goblin |
| Bãi 3 | Agon + Forest Monster |
### 4.5 Lost Tower (Map 004)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\004 - Lost Tower.xml
| Bãi | Monsters |
|-----|----------|
| Bãi 1 | Ghost + Poison Shadow |
| Bãi 2 | Devil + Killing Warrior |
| Bãi 3 | Ghost + Devil |
### 4.6 Atlans (Map 007)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\007 - Atlans.xml
| Bãi | Monsters |
|-----|----------|
| Bãi 1 | Bahamut + Vepar |
| Bãi 2 | Valkyrie + Cruel |
| Bãi 3 | Blue Golem + Lizard King |
### 4.7 Tarkan (Map 008)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\008 - Tarkan.xml
| Bãi | Monsters |
|-----|----------|
| Bãi 1 | Beam Knight + Bloody Wolf |
| Bãi 2 | Mutant + Tantalos |
| Bãi 3 | Zaikan + Beam Knight |
### 4.8 Elbeland (Map 051)
-
File: Data\Monster\MonsterSetBase\051 - Elbeland.xml
| Bãi | Monsters | Khu vực | Qty |
|-----|----------|---------|-----|
| Bãi 1a | Polluted Butterfly (415) + Lizard Warrior (416) | ~60,50 – 95,85 | 12+10 |
| Bãi 1b | Shadow Knight (417) + Hideous Rabbit (420) | ~130,100 – 165,135 | 12+10 |
| Bãi 2 ★ | Totem Golem (423) | ~183,138 – 208,162 |
20+15+12 (dày) |
★ = Thêm mới trong session hiện tại
---
## PHASE 5 — ITEM & SHOP CHANGES
(Session hiện tại)
### 5.1 Xóa đồ rác drop trên monster
- Files:
Data\Item\MonsterDropManager\*.xml — 74 files
- Thay đổi:
DropRate="1000000" → DropRate="0" cho tất cả equipment rác (Pad/Leather/Bone/Legendary gear Level 0)
- Không ảnh hưởng: Jewels, rare drops trong
ItemDrop.xml (dùng rate khác)
- Kết quả: Loại bỏ hoàn toàn gear rác Level 0 khỏi drop pool → giảm rác inventory
### 5.2 Shop Lorencia — Hanzo the Blacksmith: Bán đủ skill tất cả class
- File:
Data\Shop\000 - Hanzo the Blacksmith.xml
- Thêm Tab 6 — "All Skills" với đầy đủ Orb/Crystal/Parchment/Bead:
| Class | Items thêm |
|-------|-----------|
| DK — Dark Knight | Orb of Twisting Slash (007), Anger Blow (012), Greater Fortitude (014), Death Stab (019) |
| FE — Fairy Elf | Orb of Healing (008), Defense (009), Recovery (011), Soul Barrier (015), Fire Slash (016), Crystal of Multi-Shot (042) |
| DL — Dark Lord | Orb of Summoning (010), Earthshake (022), Crystal of Dark Spirit (043) |
| SU — Summoner | Orb of Dark Horror (032), Dark Scream (033), Pollution (036), Venom Mist (038), Drain Life (040) |
| RF — Rage Fighter | Crystal of Destruction (044), Cutting (046), Flame Strike (047) |
| GL — Grow Lancer | Crystal of Rush (048), Parchment 030-036, 039, 045, 049, 053, 066, 067, 071 |
| S20 New Classes | Skill Orb: 091, 095, 098, 162, 163, 167, 169, 289-300, 302, 303, 305, 413, 479, 486, 493, 495 |
| SL/GC Beads | Sword Inertia (476), Bat Flock (477), Detection (478), Demolish (482), Swordsman's Wrath (485), Strong Belief (487), Solid Protection (488) |
---
---
Cập nhật lần cuối: Session 5 — Junk drops / All Skills Shop / Bãi Devias 4&5 / Bãi Elbeland 2