CHƯƠNG 1
Hành lang dài và hẹp, dưới ánh sáng của tia chớp để lộ những mảng tường đã ngả màu theo thời gian. Không khí trong căn nhà cổ mang một mùi rất riêng: mùi gỗ cũ, mùi giấy ố của sách, và thoang thoảng một thứ mùi sát trùng không rõ nguồn gốc. Những cánh cửa gỗ khép chặt dọc theo hành lang đứng im lìm, như những cái miệng câm, giấu kín bên trong những căn phòng tối, nơi ánh sáng hiếm khi được bật lên nếu không thật sự cần thiết.
Ngay cạnh thư phòng là một phòng ngủ rộng rãi nhưng đồ đạc đơn sơ: một chiếc giường, một tủ quần áo, một bộ bàn ghế kê sát tường, và một chiếc gương dài phản chiếu ánh chớp ngoài cửa sổ. Trên tường treo vài bức ảnh cũ đã phai màu, vài vật dụng cá nhân được giữ nguyên vị trí từ nhiều năm trước. Căn phòng đủ quen thuộc để không còn cảm giác xa lạ, nhưng cũng không đủ ấm để trở thành một nơi trú ẩn. Nó giống như một khoảng đệm—nằm sát trung tâm của căn nhà, nhưng không bao giờ là trung tâm.
Ngoài cửa sổ, mưa đập đều lên tán cây và mái ngói. Âm thanh đó lấp đầy khoảng trống, che đi những tiếng động nhỏ, làm mọi thứ trong căn nhà trở nên mơ hồ và khó phân biệt. Trong những đêm như thế này, Trí Lâm đôi khi có cảm giác căn nhà không còn là một nơi chốn, mà là một cơ thể đang thở—chậm, nặng, và im lặng quan sát.
Và rồi, trong sự nặng nề đó, Trí Lâm như thoát khỏi cơn mơ màng.
Căn phòng vẫn vương hơi ấm của những phút nồng nàn khi nãy.
Cái ôm xiết để dập tắt những cơn giãy giụa cuối cùng của cô gái bé nhỏ trong vòng tay hắn.
Sự im lặng sau đó.
Và cảm giác lạnh dần truyền qua hai cánh tay.
Nỗi sợ hãi dâng lên trong lòng Trí Lâm. Tiếp theo sẽ là gì đây? Hắn đã giết Hòa Lan—cô gái hắn đã yêu suốt hai năm—bằng chính đôi tay này. Hắn cố trấn tĩnh bản thân bằng những lý do đã chuẩn bị sẵn: sự phản bội, quyết tâm bỏ đi của cô ta, mặc cho những lời hứa chân thành nhưng chưa thành của hắn. Những lý do nghe có vẻ đủ hợp lý để tạm thời che đi sự thật đang đè nặng trong lồng ngực.
Máu cô gái nhỏ từng giọt xuống chậu theo một ống dẫn, đều đặn, chậm dần, như một chiếc đồng hồ cát đang chảy những hạt cuối cùng. Trí Lâm ngồi yên ôm lấy cô, chờ đợi. Không phải vì đã lấy lại bình tĩnh, mà vì hắn không biết mình nên làm gì khác ngoài việc tiếp tục đi theo kế hoạch đã vạch ra từ trước.
Khi căn nhà trở lại với sự yên lặng quen thuộc, hắn kéo thi thể dọc theo hành lang gỗ mà hắn đã bước qua hàng nghìn lần, qua những cánh cửa khép kín, đến căn phòng vệ sinh đã được chuẩn bị sẵn với những tấm nilon lớn.
Bằng một con dao chuyên dụng, Trí Lâm cứa từng đợt dứt khoát theo các vị trí hắn đã xác định sẵn. Mọi thứ diễn ra như một chuỗi hành động đã được hắn thử nghiệm suốt nhiều tuần—không còn là cảm xúc, mà là thói quen. Khớp cổ, rồi khớp hai cổ tay. Giờ thì chẳng còn ai có thể nhận ra em nữa—Trí Lâm nghĩ.
Tiếng chuông cổ ngân lên, từng tiếng một, vọng qua không gian im lặng. Mười tiếng. Âm thanh ấy không chỉ báo giờ, mà như một lời nhắc: thời gian không đứng về phía hắn.
Không còn nhiều thời gian nữa.
Trí Lâm mở cửa, để bóng đêm và nước mưa bên ngoài nuốt trọn căn nhà, và đưa mọi thứ về phía cái núi rác khổng lồ ở bên kia thành phố—nơi hắn tin rằng sự thật cũng sẽ bị chôn vùi như bao thứ khác đã từng bị người ta quên lãng.
***
Cái núi rác từng là một công trường xây dựng. Người ta đã từng cắm cọc, dựng rào, treo những tấm biển quảng cáo vẽ ra một tương lai đầy kính, thép và ánh sáng—những khu chung cư cao tầng, những dãy cửa hàng, những lời hứa về tiền bạc và cuộc sống mới. Nhưng rồi tương lai đó không bao giờ đến. Chủ đầu tư phá sản. Tuyến đường dự kiến đi qua đây bị chuyển hướng. Công trường bị bỏ lại, dang dở, như một vết sẹo chưa kịp lành trên bản đồ thành phố.
Ban đầu, chỉ là vài túi rác lén vứt.
Rồi vài xác mèo, xác chó chết bên vệ đường.
Rồi những bao tải, những đống phế liệu, những thứ người ta không còn muốn nhìn thấy trong nhà mình.
Theo thời gian, nơi này trở thành điểm đến của tất cả những gì bị xã hội thải ra: những chiếc sofa gãy chân, những chiếc tủ lạnh rỉ nước, những thân xe cũ han gỉ nằm nghiêng như xác chết của một thời tiêu dùng đã qua. Bọn nghiện lảng vảng ở rìa núi rác, tìm một góc khuất để chích, để biến mất trong vài giờ. Những vũng nước đen ngòm đọng lại sau mưa, bốc mùi chua và kim loại, phản chiếu bầu trời xám xịt một cách méo mó.
Không ai còn nhớ chính xác từ khi nào đống phế thải đó bắt đầu chồng lên chính nó. Chỉ biết rằng qua từng mùa mưa, từng năm tháng, nó lớn dần, sụp xuống, rồi lại được đắp lên bằng những thứ mới. Một khối hỗn độn cao gần năm mét—không còn là bãi rác, mà là một ngọn đồi của những thứ bị bỏ rơi.
Một nơi không ai để ý.
Một nơi không ai muốn nhận trách nhiệm.
Một nơi quá hoàn hảo để chôn vùi những thứ mà người ta không bao giờ muốn tìm lại.
***
Dù trời đã ngớt, nhưng những hạt mưa rơi rả rích làm không khí vẫn đặc quánh mùi nước và đất ẩm. Trí Lâm không vội. Trước khi mở cốp xe, hắn đứng yên một lúc, lắng nghe, quan sát—thói quen đã được lặp lại quá nhiều lần trong những chuyến đi dò đường trước đó. Con đường, bãi đất, những lối rẽ vắng… tất cả đã được hắn ghi nhớ từ trước, không phải trong một đêm, mà qua nhiều lần qua lại, như thể đang học thuộc một bản đồ mà chỉ mình hắn biết.
Bãi rác nằm đó, tối tăm và im lìm trong mưa. Trí Lâm làm những gì đã được tính sẵn trong đầu từ lâu, gần như không cần suy nghĩ. Trong khoảnh khắc đó, hắn không còn cảm giác mình đang làm một việc kinh hoàng. Hắn chỉ đang hoàn tất một phần của kế hoạch—một phần đã được lặp đi lặp lại trong trí tưởng tượng cho đến khi nó trở nên trơ lì.
Trí Lâm mở cốp xe. Bóng tối bên trong như một cái miệng há ra. Hắn không nhìn lâu. Chỉ cúi xuống, kéo, và để cơ thể vô tri kia trượt ra ngoài, nặng nề, lạnh lẽo, như một vật thể không còn thuộc về thế giới của người sống.
Hắn đẩy thứ đó vào sâu trong lòng bãi rác, để nó biến mất giữa những thứ mà thành phố đã từ chối giữ lại.
Bãi rác không phản ứng. Nó nuốt lấy tất cả.
Tiếng mưa nhỏ giọt từ những túi nilon rách.
Tiếng kim loại va vào nhau ở đâu đó trong đống phế thải.
Sẽ có ngày người ta tìm thấy thứ bị chôn vùi ở đây. Hắn biết điều đó. Nhưng không phải bây giờ. Không phải theo cách có thể lần ra hắn. Trong đêm mưa, hắn tin rằng nơi này sẽ giữ im lặng thay cho mình, như nó đã giữ im lặng cho quá nhiều bí mật khác.
Rồi tại một quả đồi vắng cách đó khá xa, cái đầu và hai bàn tay được bỏ lại trong lòng đất. Hắn đã chọn nơi này từ trước, đã tưởng tượng cảnh đất bị lấp lại, cỏ được đặt về chỗ cũ, đến mức trong đầu hắn, việc đó đã xảy ra từ rất lâu rồi. Hắn đã nghiên cứu kỹ. Khu đất này là tài sản thừa kế của một gã “Chí Phèo” đã đi trại được vài năm vì buôn ma túy. Vậy nên cũng chẳng có ai dám mó vào đây với bất cứ lý do gì vì sợ gặp rắc rối sau này.
***
Xong xuôi, Trí Lâm trở về căn biệt thự nằm lặng lẽ ở rìa thành phố—ngôi nhà rộng lớn, tối om, như một cái vỏ rỗng đang chờ nuốt trọn kẻ bước vào. Con đường dẫn vào khuôn viên ướt mưa, đèn vàng hắt xuống những mảng bóng đổ kéo dài, méo mó trên tường rào và những thân cây.
Trong sân sau, hắn làm những việc cần phải làm, trong im lặng. Không có nghi thức. Không có do dự. Chỉ là những chuyển động quen thuộc, như thể cơ thể hắn tự biết phải kết thúc đêm nay bằng cách nào. Ánh lửa bập bùng trong lò thiêu, mùi khói lẫn với mùi ẩm mốc của khu vườn, bám vào quần áo, vào da thịt, như một lớp dấu vết vô hình mà hắn không thể gột rửa.
Căn biệt thự vẫn trống trải. Không tiếng nói. Không ánh đèn từ phòng nào khác. Gia đình người chủ nhân chính thức của căn biệt thự là Trí Đức—người anh cùng cụ nội với hắn—vắng mặt, để lại cả không gian như một cái hộp kín, nơi mọi âm thanh đều bị nuốt chửng trước khi kịp vang lên. Trí Lâm tự nhủ rằng sự im lặng ấy là một tấm khiên—rằng đêm nay sẽ không có nhân chứng, không có câu hỏi, không có ai biết điều gì đã thực sự xảy ra.
Trí Lâm không trở về phòng ngủ. Hắn rẽ vào thư phòng—căn phòng lớn nhất của căn biệt thự, nơi bốn chiếc bàn được đặt trong đó như những hòn đảo cô lập: chiếc bàn nhỏ của Trí Lâm sát cửa sổ lấy cảm hứng sáng tác, bàn làm việc rộng của Trí Đức trong góc phủ đầy sách và hồ sơ y khoa, bàn soạn giáo án gọn gàng của Anh Đào—vợ Trí Đức—và chiếc bàn học của Cu Hoàng—con trai họ—với chiếc đèn vẫn để nguyên tư thế chờ.
Những giá sách cao chạm trần bao quanh căn phòng. Phần lớn là sách y học, giải phẫu, pháp y—những cuốn sách về cơ thể con người, về ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết—những cuốn sách đã giúp hắn thực hiện nhiệm vụ nặng nề vừa rồi. Trong ánh sáng lờ mờ, những gáy sách sẫm màu trông như những cột sống dựng đứng, im lặng, nặng nề.
Ở đây, người ta từng học, từng làm việc, từng nói về những điều rất bình thường. Nhưng đêm nay, căn phòng mang một cảm giác khác. Không còn là nơi của tri thức. Nó giống như một phòng quan sát—nơi hắn buộc mình phải nhìn thẳng vào thứ mà trước nay chỉ dám tưởng tượng trên trang giấy.
Trí Lâm ngồi xuống bàn của mình. Hắn bật máy. Ánh sáng màn hình hắt lên gương mặt còn vương mùi mưa và mệt mỏi. Trong khoảnh khắc, hắn không biết mình đang chuẩn bị viết một chương tiểu thuyết… hay đang ghi chép cho chính cuộc đời mình.
Những dòng chữ bắt đầu hiện ra.
Không phải để thú nhận.
Không phải để giải tỏa.
Mà để ghi lại cảm giác.
Cảm giác khi ranh giới bị vượt qua.
Cảm giác khi nỗi sợ và sự tỉnh táo tồn tại song song trong cùng một nhịp thở.
Cảm giác lạnh lẽo khi hắn nhận ra: có một phần trong mình đang quan sát chính mình, như một nhà văn quan sát nhân vật—tách rời, phân tích, ghi nhớ.
Hắn viết về nhịp tim.
Về khoảnh khắc do dự.
Về sự trống rỗng kỳ lạ sau khi mọi thứ đã kết thúc.
Không phải để biện minh. Mà để hiểu.
Hắn đã luôn tin rằng mình không thể viết được về tâm lý của kẻ giết người vì hắn chưa từng thật sự đứng ở vị trí đó. Đêm nay, hắn buộc mình đứng vào đúng chỗ đó—và giờ đây, trong thư phòng đầy sách về sự sống và cái chết, hắn đang cố giữ lại từng mảnh cảm xúc, như thể đó là những tư liệu quý giá không thể để mất.
Những con chữ chồng lên nhau, gấp gáp, rối loạn. Như thể nếu hắn ngừng viết, cảm giác đó sẽ tan biến—và cùng với nó, cơ hội hiểu được thứ bóng tối mà hắn luôn theo đuổi trên trang giấy.
Mí mắt hắn nặng dần. Tiếng mưa ngoài cửa sổ hòa với tiếng quạt trần, đều đều, đơn điệu. Những dòng chữ dừng lại giữa chừng. Đầu hắn gục xuống mặt bàn, giữa những chồng sách về cơ thể con người—như thể chính căn phòng này đang chứng kiến một kiểu giải phẫu khác: giải phẫu tâm trí.
Ngay cả trong giấc ngủ, khuôn mặt Hòa Lan vẫn hiện lên.
Không chỉ như một người đã chết.
Mà như một câu hỏi mà hắn chưa thể viết ra lời đáp.
***
Trong cơn nửa tỉnh nửa mê, những ký ức không còn đi theo trật tự thời gian. Chúng trôi nổi, chồng lấp, như những mảnh phim cũ bị cắt vụn rồi chiếu lại sai thứ tự.
Trí Lâm thấy lại mình của nhiều năm trước—một chàng trai rời quê, mang theo hành lý nhẹ bẫng và những giấc mơ nặng trĩu. Hắn đứng trong căn biệt thự xây theo phong cách Indochine của Trí Đức lần đầu tiên, ngước nhìn trần cao, những hành lang dài hun hút, và mùi rất riêng của nơi ấy: mùi gỗ cũ, mùi giấy ố, và thứ mùi sát trùng nhàn nhạt không bao giờ biến mất. Khi đó, căn nhà giống như một nơi trú chân. Trong giấc mơ, nó giống như một cái hộp kín—nơi mọi bí mật được giữ lại, không bao giờ thoát ra ngoài.
Cảnh vật trượt đi.
Hắn đứng trong thung lũng nhỏ sau rặng cây cao. Ánh sáng xuyên qua tán lá, vỡ thành những mảng loang lổ trên mặt đất. Hòa Lan xuất hiện, nàng mặc chiếc áo nữ sinh như ngày đầu chạm mặt hắn cách đây hai năm. Nàng đứng đó, im lặng, với đôi mắt đen láy nhưng lành lạnh nhìn thẳng vào hắn. Tựa hồ như tự hỏi sao cái gã này lại xâm phạm đến nơi riêng tư của mình nhưng cũng chả buồn trả lời câu hỏi đó.
Tại khu vườn bí mật nhỏ bé đó, ngày qua ngày, Hòa Lan—một cô gái cô độc sống cùng cha, mẹ kế và các em cùng cha khác mẹ luôn khao khát được tự do—và Trí Lâm—một nhà văn trẻ mới có một tác phẩm nhạt nhòa muốn lấy cảm hứng cho cái tiếp theo—cứ lặng lẽ ngồi bên nhau rồi tìm thấy một nửa nơi nhau lúc nào không biết.
Hắn muốn nói điều gì đó. Nhưng trong giấc mơ, lời nói không còn cần thiết. Chỉ có ánh mắt. Và cảm giác rằng ngay từ khoảnh khắc ấy, một sợi dây vô hình đã được buộc chặt giữa họ.
Cảnh vật lại đổi.
Một căn phòng sáng đèn. Mùi giấy in mới. Tiếng lật trang. Rồi tiếng cười khô khốc. Lão phó tổng biên tập đứng đó, gương mặt mờ đi như bị nhòe bởi nước. Cuốn bản thảo rơi vào sọt rác, tiếng giấy va vào nhựa nghe nhẹ bẫng nhưng trong đầu hắn vang lên như một tiếng nổ.
“Mày viết tâm lý tội phạm như cứt vậy.”
Giọng nói vọng lại, méo mó, kéo dài, như phát ra từ cuối một hành lang không đáy.
Hắn muốn phản bác. Nhưng miệng hắn không mở ra. Chỉ có cảm giác bị bóp nghẹt—như thể có ai đó đang siết chặt lồng ngực hắn từ bên trong.
“Nếu đéo làm được thì mày nên bỏ nghề đi cho sớm chứ đừng để tao phải mất thời gian đọc mấy thứ rác rưởi này.”
Cảnh lại trượt.
Hòa Lan trong vòng tay hắn. Hơi ấm. Mùi tóc. Nhịp thở. Cô nói về việc rời đi. Về một nơi khác—nơi có mẹ của cô. Về một cuộc sống không có hắn. Những câu chữ tan ra giữa không trung, chỉ còn lại một cảm giác duy nhất: bị bỏ lại.
Trong giấc mơ, hắn nắm chặt hơn. Như thể chỉ cần giữ đủ chặt, thời gian sẽ dừng lại. Nhưng thời gian không dừng. Nó kéo cô ra khỏi tay hắn, từng chút một, chậm rãi, tàn nhẫn.
Những hình ảnh bắt đầu chồng lên nhau.
Căn nhà.
Thung lũng.
Sọt rác.
Khuôn mặt Hòa Lan.
Rồi đột ngột—màu sắc biến mất.
Chỉ còn đỏ.
Đỏ tràn qua mọi thứ. Đỏ như ánh đèn khẩn cấp. Đỏ như một màn hình lỗi. Đỏ như thể chính giấc mơ đã bị nhuộm bằng một lớp màu không thể gột rửa.
Trí Lâm nhìn thấy đôi tay mình. Không còn là tay trong ký ức. Không còn là tay trong mơ. Chúng đẫm đỏ, run rẩy, xa lạ—như thể không còn thuộc về hắn nữa.
Rồi hắn ngước lên.
Hòa Lan đứng đó.
Không phải trong thung lũng. Không phải trong vòng tay hắn.
Mà ở rất gần.
Quá gần.
Đôi mắt đen láy vẫn nhìn hắn. Nhưng lần này, không còn khoảng cách. Không còn ánh sáng xuyên qua tán lá. Chỉ có khuôn mặt bất động, trắng bệch, và cái nhìn lạnh đến mức như thể nó đang xuyên thẳng qua da thịt hắn.
Cô không nói gì.
Nhưng trong giấc mơ, hắn hiểu.
Cái nhìn ấy không phải để trách móc.
Cũng không phải để tha thứ.
Nó giống như một lời nhắc: rằng dù hắn có viết bao nhiêu, có phân tích bao nhiêu, có cố biến mọi thứ thành “tư liệu” đến mức nào—thì có những thứ sẽ không bao giờ ở lại trên trang giấy.
Chúng sẽ ở lại trong tâm trí hắn.
Và sẽ không bao giờ ngủ yên.