uyentd99
Senior Member
2.Ngữ pháp - 습니다/-습니까?
Giải thích:
- Đây là ngữ pháp cơ bản của tiếng Hàn, nó được sử dụng thường xuyên trong đời sống, thường sử dụng để giao tiếp trong tình huống trang trọng, lịch sự, chẳng hạn như trong công việc, khi nói chuyện với người lớn tuổi, hoặc trong các bài phát biểu chính thức
-습니다: Được dùng để kết thúc câu trần thuật (câu khẳng định) trong văn phong trang trọng.
-습니까?: Được dùng để kết thúc câu hỏi trong văn phong trang trọng.
Ngữ pháp -습니다/-습니까?
Cách chia động từ cho ngữ pháp 습니다/-습니까?
a. Động từ kết thúc bằng nguyên âm ( không có patchim):
- Nếu gốc động từ kết thúc bằng một nguyên âm, thêm -ㅂ니다 vào gốc động từ.
Ví dụ:
가다 (đi) → 갑니다 (Tôi đi)
배우다 (học) → 배웁니다 (Tôi học)
Đối với câu hỏi, thêm -ㅂ니까? vào gốc động từ.
Ví dụ:
가다 (đi) → 갑니까? (Bạn đi à?)
배우다 (học) → 배웁니까? (Bạn học à?)
Động từ kết thúc bằng phụ âm:
Nếu gốc động từ kết thúc bằng một phụ âm, thêm -습니다 vào gốc động từ.
Ví dụ:
먹다 (ăn) → 먹습니다 (Tôi ăn)
읽다 (đọc) → 읽습니다 (Tôi đọc)
Đối với câu hỏi, thêm -습니까? vào gốc động từ.
Ví dụ:
먹다 (ăn) → 먹습니까? (Bạn ăn à?)
읽다 (đọc) → 읽습니까? (Bạn đọc à?)
Lưu ý về cách đọc
- mặc dù ngữ pháp này, ㅂ니다/습니다 đều thêm đuôi là ㅂ, nhưng đặt vào trong câu sẽ phát âm thành m
Ví dụ
가다 (đi) → 갑니다 (Tôi đi)-> sẽ đọc thành kamnita
배우다 (học) → 배웁니다 (Tôi học) -> peumnita
먹다 (ăn) → 먹습니다 (Tôi ăn) -> moksưmnita
읽다 (đọc) → 읽습니다 (Tôi đọc)-> iksưmnita
Tương tự với câu hỏi ㅂ니까?/습니까?
Giải thích:
- Đây là ngữ pháp cơ bản của tiếng Hàn, nó được sử dụng thường xuyên trong đời sống, thường sử dụng để giao tiếp trong tình huống trang trọng, lịch sự, chẳng hạn như trong công việc, khi nói chuyện với người lớn tuổi, hoặc trong các bài phát biểu chính thức
-습니다: Được dùng để kết thúc câu trần thuật (câu khẳng định) trong văn phong trang trọng.
-습니까?: Được dùng để kết thúc câu hỏi trong văn phong trang trọng.
Ngữ pháp -습니다/-습니까?
Động từ + 습니다/-습니까?
Cách chia động từ cho ngữ pháp 습니다/-습니까?
a. Động từ kết thúc bằng nguyên âm ( không có patchim):
- Nếu gốc động từ kết thúc bằng một nguyên âm, thêm -ㅂ니다 vào gốc động từ.
Ví dụ:
가다 (đi) → 갑니다 (Tôi đi)
배우다 (học) → 배웁니다 (Tôi học)
Đối với câu hỏi, thêm -ㅂ니까? vào gốc động từ.
Ví dụ:
가다 (đi) → 갑니까? (Bạn đi à?)
배우다 (học) → 배웁니까? (Bạn học à?)
Động từ kết thúc bằng phụ âm:
Nếu gốc động từ kết thúc bằng một phụ âm, thêm -습니다 vào gốc động từ.
Ví dụ:
먹다 (ăn) → 먹습니다 (Tôi ăn)
읽다 (đọc) → 읽습니다 (Tôi đọc)
Đối với câu hỏi, thêm -습니까? vào gốc động từ.
Ví dụ:
먹다 (ăn) → 먹습니까? (Bạn ăn à?)
읽다 (đọc) → 읽습니까? (Bạn đọc à?)
Lưu ý về cách đọc
- mặc dù ngữ pháp này, ㅂ니다/습니다 đều thêm đuôi là ㅂ, nhưng đặt vào trong câu sẽ phát âm thành m
Ví dụ
가다 (đi) → 갑니다 (Tôi đi)-> sẽ đọc thành kamnita
배우다 (học) → 배웁니다 (Tôi học) -> peumnita
먹다 (ăn) → 먹습니다 (Tôi ăn) -> moksưmnita
읽다 (đọc) → 읽습니다 (Tôi đọc)-> iksưmnita
Tương tự với câu hỏi ㅂ니까?/습니까?


