kiến thức Nhật Ký học tiếng Hàn từ số 0

  • Người tạo chủ đề Người tạo chủ đề uyentd99
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
2.Ngữ pháp - 습니다/-습니까?

Giải thích:
- Đây là ngữ pháp cơ bản của tiếng Hàn, nó được sử dụng thường xuyên trong đời sống, thường sử dụng để giao tiếp trong tình huống trang trọng, lịch sự, chẳng hạn như trong công việc, khi nói chuyện với người lớn tuổi, hoặc trong các bài phát biểu chính thức
-습니다: Được dùng để kết thúc câu trần thuật (câu khẳng định) trong văn phong trang trọng.
-습니까?: Được dùng để kết thúc câu hỏi trong văn phong trang trọng.

Ngữ pháp -습니다/-습니까?

Động từ + 습니다/-습니까?

Cách chia động từ cho ngữ pháp 습니다/-습니까?
a. Động từ kết thúc bằng nguyên âm ( không có patchim):

- Nếu gốc động từ kết thúc bằng một nguyên âm, thêm -ㅂ니다 vào gốc động từ.

Ví dụ:
가다 (đi) → 갑니다 (Tôi đi)
배우다 (học) → 배웁니다 (Tôi học)


Đối với câu hỏi, thêm -ㅂ니까? vào gốc động từ.

Ví dụ:
가다 (đi) → 갑니까? (Bạn đi à?)
배우다 (học) → 배웁니까? (Bạn học à?)



Động từ kết thúc bằng phụ âm:
Nếu gốc động từ kết thúc bằng một phụ âm, thêm -습니다 vào gốc động từ.

Ví dụ:
먹다 (ăn) → 먹습니다 (Tôi ăn)
읽다 (đọc) → 읽습니다 (Tôi đọc)


Đối với câu hỏi, thêm -습니까? vào gốc động từ.

Ví dụ:
먹다 (ăn) → 먹습니까? (Bạn ăn à?)
읽다 (đọc) → 읽습니까? (Bạn đọc à?)


Lưu ý về cách đọc
- mặc dù ngữ pháp này, ㅂ니다/습니다 đều thêm đuôi là ㅂ, nhưng đặt vào trong câu sẽ phát âm thành m
Ví dụ

가다 (đi) → 갑니다 (Tôi đi)-> sẽ đọc thành kamnita
배우다 (học) → 배웁니다 (Tôi học) -> peumnita
먹다 (ăn) → 먹습니다 (Tôi ăn) -> moksưmnita
읽다 (đọc) → 읽습니다 (Tôi đọc)-> iksưmnita
Tương tự với câu hỏi ㅂ니까?/습니까?
 
Ngày 7, tiếp tục bài 3
3. Ngữ pháp 좋아합니다/ 좋아합니까?


Giải thích: Cấu trúc ngữ pháp "좋아합니다" và "좋아합니까?" trong tiếng Hàn thường được dùng để diễn tả sự thích hoặc yêu thích một điều gì đó.

  • 좋아합니다 (Thích)
  • 좋아합니다 là dạng thức khẳng định của động từ 좋아하다(thích)
  • Dùng để diễn tả hành động yêu thích với 1 đối tượng nào đó

Công thức

Chủ từ(은/는) + đối tượng (을/를) + 좋아합니다

Ví dụ:
저는 김지를 좋아합니다 : tôi thích kim chi / 김지 : kim chi
제 동생은 잭을 좋아합니다 : em tôi thích sách / 잭: sách

  • 좋아합니까? (Có thích không?)
- 좋아합니까? là dạng câu hỏi của "좋아합니다", dùng để hỏi xem ai đó có thích một điều gì đó không.

Công thức
Đối tượng (을/를) + 좋아합니까?
Ví dụ
드라마를 좋아합니꺼? có thích phim truyền hình không ?
음식을 좋아합니까? có thích đồ ăn không ?


  • Phủ định của 좋아합니다
- Phủ định của "좋아합니다" là "좋아하지 않습니다" (không thích).
- 좋아하지 않습니다 là dạng phủ định của động từ "좋아하다".

Công thức
Chủ từ(은/는) + đối tượng (을/를) + 좋아하지 않습니다

Ví dụ:
저는 김지를 젛아하지 않습니다 : tôi không thích kim chi

  • Phủ định của 좋아합니까?
- Phủ định của câu hỏi "좋아합니까?" là "좋아하지 않습니까?" (Không thích sao?).
- 좋아하지 않습니까? dùng để hỏi xem ai đó có không thích một điều gì đó

Công thức
Đối tượng (을/를) + 좋아하지 않습니까?

Ví dụ:
김치를 좋아하지 않습니까? : bạn không thích kim chi sao ?

Tóm lại:​

  • 좋아합니다: Thích
  • 좋아합니까?: Bạn có thích không?
  • 좋아하지 않습니다: Không thích
  • 좋아하지 않습니까?: Bạn không thích sao?
 
Ngày 8. tiếp tục bài 3

3. Ngữ pháp 을/를

Giải thích
- 을/를 là trợ từ được sử dụng để chỉ tân ngữ trực tiếp trong câu (đối tượng bị tác động bởi hành động).

Cấu trúc
Danh từ + 을/를

  • được dùng khi danh từ đứng trước nó có patchim (phụ âm cuối).
  • được dùng khi danh từ đứng trước nó không có patchim.
Ví Dụ :
- 책을 읽습니다 : tôi đọc sách
  • 책 : sách
  • 읽 : đọc
  • sách được đọc và từ sách có patchim -> sử dụng 을 : 책을
  • hành động khẳng định, từ đọc có patchim -> sử dụng 습니더 : 읽습니다
- 밥을 먹습니다 : tôi ăn cơm
  • 밥 : cơm
  • 먹 : ăn
- 물을 마십니다 : tôi uống nước
  • 물: nước
  • 마시 : uống


4. Cấu trúc 도

Giải thích :
- là trợ từ dùng để thêm vào nghĩa "cũng" hoặc "cả". Nó được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoặc bổ sung thêm thông tin

Công thức 1
Danh từ + 도
  • Khi 도 được thêm vào sau một danh từ, nó mang nghĩa là "cũng", "cả", hoặc "cũng là".

Ví dụ:​

  • 저도학생입니다 : Tôi cũng là học sinh.
    • (tôi) + : Tôi cũng
  • 친구도옵니다. Bạn tôi cũng đến.
    • 친구 (bạn) + : Bạn tôi cũng

Công thức 2
Động từ/ Tính từ + 도
  • Khi 도 được thêm vào sau một động từ hoặc tính từ (ở dạng danh từ hóa), nó mang nghĩa là "cũng".

Ví dụ:​

  • 먹기도합니다 : Cũng ăn.
    • 먹기 (việc ăn, từ "먹다" - ăn + ) + : Cũng ăn.
  • 보기도했습니다 : Cũng đã xem.
    • 보기 (việc xem, từ "보다" - xem + ) + : Cũng đã xem.

Công thức 3
Trạng từ + 도
  • Khi 도 đi sau trạng từ, nó nhấn mạnh sự tương đồng về cách thức, thời gian, hoặc nơi chốn.

Ví dụ:​

  • 빨리도갑니다 : Cũng đi nhanh.
    • 빨리 (nhanh) + : Cũng đi nhanh.
  • 어제도왔습니다 : Cũng đã đến vào hôm qua.
    • 어제 (hôm qua) + : Cũng đã đến hôm qua.

Lưu ý:​

  • có thể thay thế các trợ từ khác như 이/가, 은/는, hoặc 을/를 khi được sử dụng, và nó giữ nguyên nghĩa tương đương với "cũng" hoặc "cả".
 
Hội thoại sử dụng các chủ đề và nghĩ pháp bài 1 2 3
Hội thoại này e sưu tầm để tập đọc, các bác xem tới đây rồi ráng đọc theo nhé.


민준:
안녕하세요! 저는 민준입니다. 만나서 반갑습니다.
Xin chào! Tôi là Minjun. Rất vui được gặp bạn.

유리:
안녕하세요, 민준 씨! 저는 유리예요. 한국에서 왔어요.
Chào Minjun! Tôi là Yuri. Tôi đến từ Hàn Quốc.

민준:
유리 씨는 어떤 취미를 좋아합니까?
Yuri, bạn thích sở thích gì?

유리:
저는 음악을 좋아합니다. 그리고 책도 읽어요. 민준 씨는요?
Tôi thích âm nhạc. Và tôi cũng đọc sách. Còn bạn thì sao, Minjun?

민준:
저도 음악을 좋아합니다. 주말에 콘서트에 가고 싶어요.
Tôi cũng thích âm nhạc. Tôi muốn đi concert vào cuối tuần.

유리:
좋아요! 저는 주말에 시간이 있습니다. 같이 갈까요?
Tuyệt! Cuối tuần tôi rảnh. Chúng ta cùng đi nhé?

민준:
네, 같이 갑시다! 유리 씨는 무슨 일을 합니까?
Vâng, chúng ta cùng đi! Yuri, bạn làm nghề gì?

유리:
저는 학생이에요. 한국어를 공부하고 있어요. 민준 씨는요?
Tôi là sinh viên. Tôi đang học tiếng Hàn. Còn bạn thì sao, Minjun?

민준:
저는 회사원입니다. 하지만 한국어도 배우고 있습니다.
Tôi là nhân viên văn phòng. Nhưng tôi cũng đang học tiếng Hàn.

유리:
와, 대단해요! 민준 씨는 한국 음식도 좋아합니까?
Wow, tuyệt vời! Minjun, bạn cũng thích món ăn Hàn Quốc không?

민준:
네, 김치를 정말 좋아합니다!
Vâng, tôi rất thích kimchi!

유리:
저도 김치를 좋아해요. 그럼 주말에 만나요!
Tôi cũng thích kimchi. Vậy hẹn gặp lại vào cuối tuần nhé!

민준:
네, 주말에 만나요!
Vâng, hẹn gặp lại vào cuối tuần!
 
Ngày 5.
20 câu thông dụng theo chủ đề của ngày 4 có sử dụng các từ vựng và ngữ pháp của ngày 1 2 3 4. Bổ sung thêm từ mới, chắc là có ngữ pháp mới nhưng e chưa học tới nên e sẽ tính cụm đó thành từ mới luôn =((

Từ mới
이것은 : đây
이 사람은 : người này
이분은 : đây
제 형은: anh trai tôi
이 사람들은: những người này
가족사진 : ảnh gia đình


20 câu thông dụng

Về gia đình


1. 이것은 제 가족사진이에요/ đây là ảnh gia đình của tôi
2. 이 사람은 조희 어머니예요/ người này là mẹ tôi
3. 이분은 아버지예요/ đây là bố tôi
4. 이 아이는 제 덩생이에요/ đứa bé này là em tôi
5. 제 형은 대학생이에요/ anh trai tôi là sinh viên đại học
6. 이 사람은 할머니예요/ người này là bà tôi
7. 제 가족은 네 명이에요/ gia đình tôi có 4 người
8. 이 사람들은 제 부머님이에요/ những người này là bố mẹ tôi
9. 이 사람은 누나가 아니에요/ người này không phải là chị gái tôi
10. 저는 [tên]이에요/예요/ tôi tên là [tên]

Về nghề nghiệp

11. 제 아버지는 회사원이에요/ bố tôi là nhân viên văn phòng
12. 제 어머니는 선생님이에요/ mẹ tôi là giáo viên
13. 제 오빠는 대학생이에요/ anh tôi là sinh viên đại học
14. 제 여덩생은 학생이에요/ em gái tôi là học sinh
15. 제 어니는 가수가 아나에요/ chị gái tôi không phải là ca sĩ
16. 우리 가족 중에 의사가 없어요/ trong gia đình tôi không có ai là bác sĩ
17. 제 직업은 선생님이 아니에요/ nghề nghiệp của tôi không phải là giáo viên
18. 가족이 몇 명이에요?/ gia đình bạn có mấy người ?
19. 부모님은 무슨 일을 하세요?/ Bố mẹ bạn làm nghề gì
20. 형제자매가 있어요?/ bạn có anh chị em không ?
이 분은: Vị này (Chỉ người)
Bác check lại nha
 
Mấy nay em không học bài mới nhưng vẫn tập nói trên app Faluo.
------
Về trải nghiệm app: luyện nói khá ổn, có chia theo chủ đề và những câu luyện nói thường được sử dụng trong trải nghiệm hàng ngày. Tập nói 1 tuần, cảm giác nói đã được mượt hơn xíu, bắt đầu biết nhấn âm, thêm ngữ điệu vào câu, mỗi tội gặp câu dài thì vẫn nói sai ngữ điệu nhiều.
 
Ngày 9
4과. 여기가 지훈 씨의 학교입니까?
/ Đây là trường học của Jihoon phải không?


Tóm tắt nội dung
  • Nói về trường học
  • Giới thiệu về trường học
  • Ngữ pháp 과, 하고
  • Ngữ pháp 의



  1. Từ mới
  • 공부하다 : học
VD: 한국어를 공부합니다 / Học tiếng Hàn
  • 만나다 : gặp
리사 씨를 만납니다 / gặp Lisa
  • 학교 : trường học
  • 교신 : lớp học
  • 도서관 : thư viện
  • 건물 : toà nhà
  • 식당 : quán ăn
  • 있다 : có
VD: 학생이 있습니다 / có học sinh
  • 없다 : không có
VD: 학생이 없습니다/ không có học sinh
  • 많다 : nhiều
학생이 많습니다/ có nhiều học sinh
  • 넓다 : rộng
VD: 학교가 넓습니다 / trường học rộng lớn

2. Ngữ pháp 과, 하고

Giải thích: Và. dùng để nối các danh từ, có nghĩa tương đương với "và" trong tiếng Việt


하고:​

  • 하고 được sử dụng phổ biến trong văn nói và có thể dùng với mọi loại từ.
  • Ví dụ:
    • 사과하고 바나나를 먹어요. (Tôi ăn táo và chuối.)
    • 친구하고 영화 봤어요. (Tôi đã xem phim với bạn.)

과 / 와:​

  • 과 và 와 có cách sử dụng tương tự như 하고, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng hơn.
  • 과 được sử dụng sau danh từ có patchim (받침), tức là âm cuối của danh từ là phụ âm.
  • 와 được sử dụng sau danh từ không có patchim, tức là âm cuối của danh từ là nguyên âm.
  • Ví dụ:
    • 펜이 있어요. (Tôi có sách và bút.)
    • 나무 꽃이 아름다워요. (Cây và hoa đều đẹp.)

Lưu ý:​

  • Trong các câu giao tiếp hàng ngày, 하고 thường được sử dụng hơn do tính chất dễ dùng và thân thiện của nó. 과 và 와 có xu hướng xuất hiện nhiều trong văn bản, văn viết hoặc các tình huống cần tính trang trọng.


3. Ngữ pháp 의

Giải thích : là một tiểu từ trong tiếng Hàn, được sử dụng để biểu thị mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ, tương đương với "của" trong tiếng Việt.

Cách sử dụng :​

  • được đặt giữa hai danh từ để chỉ rằng danh từ đầu tiên sở hữu hoặc liên quan đến danh từ thứ hai.
    Cấu trúc:
    • [Danh từ 1] + 의 + [Danh từ 2]
    • Trong đó, Danh từ 1 là chủ sở hữu, và Danh từ 2 là vật được sở hữu.

Ví dụ:​

  • 친구의 책 (sách của bạn)
  • 아버지의 자동차 (xe ô tô của bố)
  • 한국의 문화 (văn hóa của Hàn Quốc)

Lưu ý:​

  • Trong văn nói, có thể được phát âm như (e) để dễ nói hơn. Ví dụ, "친구의 책" có thể được phát âm là "친구에 책."
  • Trong một số trường hợp, khi mối quan hệ sở hữu rất rõ ràng và dễ hiểu, người nói có thể bỏ qua để câu ngắn gọn hơn. Ví dụ, thay vì nói "우리의 집" (ngôi nhà của chúng ta), người ta có thể chỉ nói "우리 집."
 
Các câu giao tiếp cho chủ đề chương 4
  • 학교는 서울에 어요. (Trường của tôi ở Seoul.)
  • 우리 학교는 아주 커요. (Trường của chúng tôi rất lớn.)
  • 학교에는 도서관과 운동장어요. (Trường có thư viện và sân vận động.)
  • 제 학교는 학생들이 아요. (Trường của tôi có nhiều học sinh.)
  • 학교에 식당이 있고 매점도 있어요. (Trường có nhà ăn và cũng có căng tin.)
  • 학교의 교실은 깨끗하고 넓어요. (Phòng học của trường sạch sẽ và rộng rãi.)
  • 학교에서 친구들과 함께 공부해요. (Tôi học cùng bạn bè ở trường.)
  • 저는 수학과 과학을 좋아해요. (Tôi thích toán và khoa học.)
  • 한국어하고 영어를 배워요. (Tôi học tiếng Hàn và tiếng Anh.)
  • 수업 후에 친구하고 점심을 먹었어요. (Sau giờ học, tôi ăn trưa với bạn.)
  • 이 책은 제 친구의 책이에요. (Cuốn sách này là của bạn tôi.)
  • 학교의 식당에서 점심을 먹어요. (Tôi ăn trưa ở nhà ăn của trường.)
Câu hỏi
  • 누구예요? : là ai ?
Lưu ý
  • 제 = 저의 : của tôi
 
Sửa lần cuối:
Ngày 9 ( nay sẽ ráng học 2 bài bù lại cho những ngày lười biếng vừa rồi ) =((
-------------------------

5과. 날씨가 좋지 않아요./ thời tiết không tốt​


Tóm tắt nội dung
  • Học về mùa, nói về mùa và thời tiết ở nước bạn, đọc đoạn văn và viết về thời tiết
  • Học về thời tiết
  • Ngữ pháp 어요
  • Ngữ pháp -지않


1. Từ vựng
  • 날씨 : thời tiết
  • 맑다 : trong lành, sáng sủa
  • 흐리다 : âm u
  • 비: mưa
  • 눈: tuyết
  • 오다 : rơi, mô tả sự rơi, ( fall in…)
  • 덥다 : nóng
  • 줍다: lạnh
  • 따뜻하다: ấm áp
  • 시원하다: mát mẻ

Mùa
  • 봄: mùa xuân
  • 여름 : mùa hè
  • 가을: mùa thu
  • 겨을 : mùa đông



Giải thích: 어요 là một đuôi câu phổ biến trong tiếng Hàn, được sử dụng để tạo ra câu kính ngữ, mang tính chất lịch sự trong giao tiếp hàng ngày. -어요 là một phần của hệ thống kết thúc câu, được dùng khi nói với người lớn hơn hoặc trong các tình huống cần lịch sự, nhưng không quá trang trọng như trong văn viết chính thức.


Cách sử dụng -어요/-아요:​

  1. Động từ hoặc tính từ có âm cuối là nguyên âm "ㅏ" hoặc "ㅗ":
    • Khi động từ hoặc tính từ có âm cuối là "ㅏ" hoặc "ㅗ", bạn thêm -아요 vào sau động từ hoặc tính từ.
    • Ví dụ:
      • 가다 (đi) → 가요 (đi)
      • 보다 (xem) → 봐요 (xem)
  2. Động từ hoặc tính từ có âm cuối không phải là "ㅏ" hoặc "ㅗ":
    • Với các động từ hoặc tính từ có âm cuối không phải là "ㅏ" hoặc "ㅗ", bạn thêm -어요.
    • Ví dụ:
      • 먹다 (ăn) → 먹어요 (ăn)
      • 읽다 (đọc) → 읽어요 (đọc)
  3. Động từ hoặc tính từ có âm cuối là "하다":
    • Khi động từ hoặc tính từ kết thúc bằng "하다", bạn chuyển thành -해요.
    • Ví dụ:
      • 공부하다 (học) → 공부해요 (học)
      • 일하다 (làm việc) → 일해요 (làm việc)

Ví dụ:​

  • 오늘 뭐 해요? (Hôm nay bạn làm gì?)
  • 학교에 가요. (Tôi đi đến trường.)
  • 저녁을 먹어요. (Tôi ăn tối.)
  • 영화가 재미있어요. (Bộ phim thú vị.)
  • 친구를 만나요. (Tôi gặp bạn.)

Lưu ý:​

  • Đuôi câu -어요 mang tính lịch sự nhưng không quá trang trọng, thích hợp để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, đồng nghiệp, hoặc những người lớn hơn mà bạn cần thể hiện sự tôn trọng nhưng không cần quá trang trọng.
  • Đến đây là ngữ pháp bắt đầu nhì nhằng, e cũng chưa nắm rõ nên giờ e chỉ học và cố gắng nhớ theo cụm thôi

 
Thanks thím, em cũng đang muốn học tiếng Hàn nhưng lười quá =(( Theo dõi thím để học tập mới được....

Một ngày thím đang dành bao nhiêu thời gian để học và tập luyện vậy ạ?
 
tiếp tục cái này : kiến thức - Nhật Ký học tiếng Hàn từ số 0 (https://voz.vn/t/nhat-ky-hoc-tieng-han-tu-so-0.998213/post-33514201)

Cách sử dụng -지 않다:​

  1. Động từ + 지 않다:
    • Để phủ định hành động, bạn thêm -지 않다 sau động từ gốc.
    • Ví dụ:
      • 가다 (đi) → 가지 않다 (không đi)
      • 먹다 (ăn) → 먹지 않다 (không ăn)
  2. Tính từ + 지 않다:
    • Để phủ định một trạng thái hoặc tính chất, bạn thêm -지 않다 sau tính từ gốc.
    • Ví dụ:
      • 크다 (to, lớn) → 크지 않다 (không to, không lớn)
      • 비싸다 (đắt) → 비싸지 않다 (không đắt)
  3. Cấu trúc kính ngữ:
    • Trong câu lịch sự, bạn kết hợp -지 않다 với các đuôi kết thúc như -아요/어요.
    • Ví dụ:
      • 가지 않아요. (Tôi không đi.)
      • 먹지 않아요. (Tôi không ăn.)
      • 크지 않아요. (Nó không to.)
      • 비싸지 않아요. (Nó không đắt.)

Ví dụ cụ thể:​

  • 나는 커피를 마시지 않아요. (Tôi không uống cà phê.)
  • 그는 학교에 가지 않아요. (Anh ấy không đi học.)
  • 오늘 날씨가 춥지 않아요. (Hôm nay thời tiết không lạnh.)
  • 이 영화는 재미있지 않아요. (Bộ phim này không thú vị.)
  • 나는 노래를 잘 부르지 않아요. (Tôi không hát giỏi.)

Lưu ý:​

  • -지 않다 là cách phủ định khá trực tiếp và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn.
  • Một cách phủ định khác là sử dụng 안 trước động từ hoặc tính từ, ví dụ: 안 가요 (không đi), 안 먹어요 (không ăn). Hai cách này có nghĩa tương tự, nhưng -지 않다 mang tính nhấn mạnh hơn và thường được sử dụng trong văn viết.
  • 지 않다 giúp biểu đạt phủ định một cách rõ ràng và mạnh mẽ hơn trong tiếng Hàn.
 
Thanks thím, em cũng đang muốn học tiếng Hàn nhưng lười quá =(( Theo dõi thím để học tập mới được....

Một ngày thím đang dành bao nhiêu thời gian để học và tập luyện vậy ạ?
em cũng lười =((
mà e có học off nữa, 1 tuần 2 buổi 1, buổi 2 tiếng rưỡi nên vẫn phải ráng theo
ngoài ra e cũng ráng 1 ngày học được 1 bài, hoặc trung bình 2 3 ngày phải học được 1 video như những phần e làm ở trên.
trước khi đi ngủ sẽ dùng khoảng 30p học nói trên falou với hey korea, mà nó cũng ko đều lắm. Chủ yếu là phải đọc theo nhiều để quen mặt chữ với phát âm
 
em cũng lười =((
mà e có học off nữa, 1 tuần 2 buổi 1, buổi 2 tiếng rưỡi nên vẫn phải ráng theo
ngoài ra e cũng ráng 1 ngày học được 1 bài, hoặc trung bình 2 3 ngày phải học được 1 video như những phần e làm ở trên.
trước khi đi ngủ sẽ dùng khoảng 30p học nói trên falou với hey korea, mà nó cũng ko đều lắm. Chủ yếu là phải đọc theo nhiều để quen mặt chữ với phát âm
Thời gian đầu chắc em ko học được như thím, cố gắng tuần đầu mỗi ngày 20 phút đã. Dần dần tăng lên :what:
 
Thím học ở đâu ạ, có ở HN không, có cho em xin địa chỉ tham khảo với :D
 

Thống kê chủ đề

Ngày tạo
uyentd99,
Người trả lời cuối
Cyen75,
Trả lời
93
Lượt xem
8.551
Quay lại
Lên đầu trang