[Kinh dị] Mợ Cả

  • Người tạo chủ đề Người tạo chủ đề appler
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
Chào mọi người, mình là tác giả của 2 bộ từng đăng, là
Chuyện Kì Dị Núi Bà Đen
Chuyện Kì Dị Núi Bà Đen 2
Trong lúc lên idea cho Quyển 3, mình xin up lại bộ truyện cũ mình thực hiện cùng 1 bạn tên Thanh Tuyền. Tên là Mợ Cả, với bối cảnh là miền quê Nam Bộ thời Pháp Thuộc.

Chương 1: Nhà Hội Đồng Quyền (có update đánh dấu vàng)​

Chương 2: Bờ Vực Tuyệt Vọng

Chương 3: Vòng Lặp

Chương 4: Âm mưu của mợ Cả

Chương 5: Hàm oan

Chương 6: Thầy Bảy (1)

Chương 6: Thầy Bảy (2)

Chương 7: Lời Cảnh Báo (1)

Chương 7: Lời Cảnh Báo (2)

Chương 8: Cô Đào Mỹ Lệ (1)

Chương 8: Cô Đào Mỹ Lệ (2)

Chương 9: Ác Nghiệp Thâm Sâu (1)

Chương 9: Ác Nghiệp Thâm Sâu (2)

Chương 9: Ác Nghiệp Thâm Sâu (3)

Chương 10: Ả Phù Dung (1) (Đã có chỉnh sửa đoạn "uống sữa")

Chương 10: Ả Phù Dung (2)

Chương 10: Ả Phù Dung (3)

Chương 11: Nhân quả (1)

Chương 11: Nhân quả (2)

Chương 11: Nhân quả (3)

Chương 12: Đền tội (1)

Chương 12: Đền tội (2)

Chương 12: Đền tội (3)

Chương 12: Đền tội (4)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (1)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (2)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (3)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (4) - END

Phụ lục: Cô Hai Kim


Bia-01.webp
 
Sửa lần cuối:
Anh em muốn có thêm phụ lục, về một nhân vật hay sự kiện riêng lẻ gì không?

Tôi thấy cái kết lão Triệu Tam Phong là người hưởng lợi lớn nhất, bác có thể làm thêm 1 phụ lục về lão này được không? (ví dụ: cuộc đời lão này, lí do sang VN, rồi sau khi đạt được mục đích thì lão ấy có tham vọng lớn hơn nhưng bị nghiệp quật hay bị hội quán ở VN phát hiện rồi xử lý... đại khái thế)
 
Có 1 một bác ủng hộ em tô phở, với nội dung là mua thuốc cho Hai Kim. Cám ơn bác nhiều. Mình sẽ viết thêm 1 phụ lục, happy ending cho Hai Kim ạ
Xin bác cái kết ngoại truyện "Trước cửa Hoàng Tuyền" luật tội cho tất cả những người đã chết gặp nhau nữa thì anh em bắn tùm lum, bắn hơn Mạnh dập Mợ cả luôn.
 

Phụ lục : Cô Hai Kim​


Cơn dông bão năm nào ở Vĩnh Long đã lùi xa, nhưng trong tâm trí của người phụ nữ điên, nó vẫn đang gầm rú mỗi ngày. Cô Hai Kim của nhà Hội đồng Quyền danh giá ngày ấy, giờ chỉ còn là một bóng ma sống vất vưởng trên khắp các nẻo đường miền Tây sông nước.

Dưới cái nắng cháy da của vùng biên thùy Hà Tiên, một dáng người gầy quắt queo, quần áo bà ba đen rách mướt, chỉ còn lại những mảnh vải sờn cũ bám đầy bụi đường, đang lê bước chậm chạp. Đôi bàn chân vốn dĩ chỉ quen mang guốc gỗ quý, đi trên sàn gạch tàu láng bóng, nay nứt nẻ, loang lổ những vệt máu khô xen lẫn bùn đất đỏ.

—-

Đêm đó, trời chuyển mình dữ dội. Mây đen từ phía biển kéo về, nuốt chửng cả vầng trăng khuyết. Những hạt mưa đầu tiên rơi xuống, mang theo cái lạnh buốt giá của vùng biên thùy. Hai Kim lảo đảo bước vào một khu nghĩa địa vắng lặng nằm nép mình bên những rặng tùng quân già cỗi.

Nơi đây chỉ có những nấm mồ đất thấp bé, cỏ dại mọc lút đầu người, lặng lẽ nằm cạnh nhau dưới mưa. Đây là nghĩa địa của những kiếp người bần hàn, những người chết vô danh không ai hương khói.

Hai Kim kiệt sức. Cơn sốt từ những vết thương dưới lòng bàn chân bắt đầu hành hạ cô. Cô lết về phía một ngôi miếu nhỏ thờ Địa Tạng Vương Bồ Tát ở giữa nghĩa địa, định tìm chỗ nấp mưa. Nhưng khi vừa chạm tay vào bậc thềm đá lạnh ngắt, đôi chân cô quỵ xuống. Toàn bộ sỏi đá trong vạt áo rơi vãi, lăn lóc khắp nền đất.

"Đá của tui... mất hết rồi... mất sạch rồi..."

Hai Kim thì thào, đôi tay rướm máu quờ quạng trong bóng đêm để nhặt lại những viên đá vô giá trong tưởng tượng của mình. Cơn lạnh thấu xương và sự kiệt quệ khiến tầm nhìn của cô nhòe đi. Trước khi bóng tối nuốt chửng lấy ý thức, cô thấy thấp thoáng những hình ảnh của bà Hội đồng, của Ba Nghĩa đang vươn tay ra từ những nấm mồ đất, kéo cô xuống đáy giếng sâu thẳm. Cô hét lên một tiếng nghẹn đắng rồi lịm đi giữa làn mưa phùn lạnh lẽo.

Giữa không gian tĩnh mịch chỉ có tiếng mưa rơi, một ánh sáng vàng vọt, leo lét xuất hiện.

Ông Chín Quản trang, tay xách chiếc đèn bão bằng đồng đã xỉn màu, chậm rãi bước ra khỏi căn chòi nhỏ phía sau rặng tùng. Ông là một người già có dáng người vững chãi, mái tóc bạc trắng búi gọn sau gáy. Bộ đồ bà ba nâu sờn cũ thấm đẫm nước mưa nhưng bộ dạng ông lại vô cùng tự tại.

Ông dừng lại trước tượng Địa Tạng Vương, đưa ngọn đèn lên cao. Ánh lửa bập bùng soi rõ một thân hình tiều tụy đang nằm co quắp giữa đống sỏi đá. Ông Chín không giật mình, cũng không sợ hãi trước vẻ mặt điên dại, bẩn thỉu của người phụ nữ lạ mặt. Ông lặng lẽ đặt đèn xuống, khom người nhặt một viên sỏi xám vừa lăn đến chân mình.

Ông nhìn viên sỏi, rồi lại nhìn sâu vào gương mặt của Kim. Bằng đôi mắt tinh anh của một người đã dành nửa đời người để nhìn thấu cõi âm dương, ông Chín khẽ thở dài. Ông nhìn thấy quanh người phụ nữ này không chỉ là bùn đất, mà là một luồng oán khí đặc quánh, u uất; là nghiệp chướng nặng nề của một dòng họ quyền quý đã lụi tàn. Nhưng lạ thay, sâu trong cái luồng u khí đen kịt ấy, vẫn còn một đốm sáng nhỏ nhoi của lòng trắc ẩn chưa bị dập tắt.

"Tội nghiệp...."

Ông Chín nhẹ nhàng cởi chiếc áo khoác vải bố dày của mình, đắp lên thân hình đang run cầm cập của Hai Kim. Đôi bàn tay chai sạn, hơi ấm từ lòng bàn tay ông chạm vào trán cô như một luồng điện ấm áp, khiến những hình ảnh ma quái trong đầu Hai Kim bỗng chốc mờ dần.

Ông Chín khẽ lẩm bẩm: "Đến được đây, coi như con đã bước chân vào Cõi Tịnh. Mọi nợ nần ở quá khứ, hãy để gió biển Hà Tiên cuốn đi hết đi."

Ông cúi người, xốc nhẹ thân hình gầy guộc của cô lên vai. Chiếc đèn bão chao nghiêng, đổ bóng hai người dài ngoằng trên những nấm mồ đất lặng câm. Hai Kim trong cơn mê man bỗng cảm thấy một sự bình yên chưa từng có, hệt như cái cảm giác cô được dựa đầu vào vai Nhàng những ngày xưa cũ, trước khi mọi thảm kịch bắt đầu.



Căn chòi nhỏ của ông Chín Quản trang nằm biệt lập ở góc cuối nghĩa địa, nơi gió biển Hà Tiên thổi về mang theo vị mặn mòi của đất trời. Những ngày đầu, Hai Kim không khác gì một con thú hoang bị thương, hễ tỉnh táo một chút là lại gào thét, đôi tay gầy guộc cào cấu xuống mặt chiếu tre để tìm kiếm những "viên đá xanh" trong tưởng tượng.

Biết cô mang theo u khí quá nặng từ những thảm kịch đẫm máu ở quá khứ, ông Chín quyết định dùng đến "Nước lá xông Tam Vị" để gột rửa linh hồn cho cô. Ông gọi con gái mình, một cô gái tên Lành có gương mặt hiền hậu và đôi tay khéo léo, ra dặn dò: "Lành nè, con giúp tía tắm gội cho cô ấy. Nhớ là gội cho sạch từ chân tơ kẽ tóc, để hơi ấm của lá ngấm sâu vào trong, có vậy oán khí mới mong thoát ra được."

Mỗi buổi chiều khi nắng quái vừa tắt, Lành lại dìu Hai Kim ngồi vào một chiếc chậu gỗ lớn. Nồi nước xông nghi ngút khói được bê ra, tỏa mùi thơm nồng của lá bưởi rừng, ngải cứu trắng và sả khô.

Lành múc từng gáo nước ấm, nhẹ nhàng dội lên bờ vai gầy guộc, xanh xao của Hai Kim. Một cảnh tượng kỳ quái diễn ra khiến Lành không khỏi rùng mình: Làn nước lá vốn có màu nâu nhạt trong vắt, nhưng hễ vừa chạm vào da thịt Hai Kim, trôi qua những vết sẹo và xương sườn nhô cao, lập tức chuyển sang màu đen đặc như mực tàu, bốc lên mùi tanh nồng của bùn sình đáy giếng và mùi máu khô u uất.

"Tía ơi... nước... nước đen thui hà tía!" Lành khẽ kêu lên, tay run rẩy dừng gáo nước.

Ông Chín ngồi ngoài hiên gõ mõ, giọng ông bình thản vọng vào: "Đừng sợ con. Đó là nợ máu, là những u oất tích tụ từ quá khứ đang theo làn nước mà thoát ra đó. Con cứ tiếp tục đi, chừng nào nước chảy xuống còn giữ được màu lá, thì khi đó tâm trí cô ấy mới thực sự quay về."

Suốt bảy ngày đêm như thế, Lành kiên trì tắm cho Hai Kim. Sau mỗi bận tắm gội, khi làn nước đen trên da thịt đã vơi đi, ông Chín lại bảo Lành thay cho cô bộ đồ bà ba vải thô sạch sẽ, rồi dìu ra trước tượng Địa Tạng Vương Bồ Tát ở ngôi miếu giữa nghĩa địa. Dưới làn khói nhang trầm mặc và ánh đèn bão vàng vọt, ông Chín bắt đầu tụng kinh siêu độ.

Hai Kim ngồi bất động, đôi mắt dại khờ nhìn trân trân vào gương mặt từ bi của đức Bồ Tát. Tiếng mõ hòa cùng lời kinh vang vọng giữa không gian tịch mịch, như muốn lôi kéo linh hồn cô ra khỏi hố sâu của sự hận thù và tội ác. Mỗi gáo nước dội xuống là một lần màu đen lạt dần, và mỗi lời kinh vang lên là một lần ánh mắt cô bớt phần điên dại.

Vào đêm thứ bảy, Kim bất thình lình bật dậy, đôi mắt trợn ngược trắng dã. Cô thấy bà Hội đồng trong bộ đồ liệm thối rữa đang đứng ngay đầu chõng, thấy thằng Nghĩa cầm súng chĩa vào thái dương cô. Hai Kim run rẩy, miệng ú ớ định hét lên thì ông Chín bước vào.

Ông không hoảng hốt, chỉ chậm rãi đặt bàn tay chai sạn lên đỉnh đầu cô rồi miết nhẹ xuống ấn đường. Ông nhắm mắt, miệng bắt đầu trì tụng bài Chú Vãng Sanh bằng một giọng trầm hùng, vang vọng như tiếng chuông chùa giữa đêm thanh vắng:

"Nam-mô a-di-đa bà dạ, Đa-tha già-đa dạ, Đa-điệt-dạ-tha. A-di rị đô bà tỳ, A-di rị đa tất đam bà tỳ, A-di rị đa tỳ ca lan đế..."

Lời kinh vang lên đến đâu, những bóng ma trong buồng dường như mờ nhạt dần đến đó. Hai Kim bớt run rẩy, hơi thở bắt đầu điều hòa lại. Ông Chín mở mắt, nhìn thẳng vào đôi mắt dại khờ của cô, giọng nói trầm ấm: "Đừng có sợ con ơi. Mấy người nằm ở đây họ hiền khô hà, chỉ mong một nén nhang cho ấm lòng chớ hổng có hại ai hết. Ma quỷ hổng làm con khùng điên đặng, chính cái ác của người sống mới làm hồn vía con tan nát vậy đó. Người ta mới đáng sợ, chớ người khuất mặt khuất mày thì hiền lành lắm. Đừng sợ họ, hãy thương họ như thương chính mình vậy đó con."

Từ đó, Hai Kim không thấy những xác chết hiện về nữa. Đôi mắt đỏ ngầu của cô dần dịu lại, cô gục đầu vào vai Lành mà nức nở.

Một buổi sớm mai, khi sương mù đặc quánh còn đang lững lờ trên những nấm mồ đất, Hai Kim tỉnh dậy. Lành đang ngồi bên cạnh, chăm chú chải lại mái tóc rối bù cho cô.

Hai Kim nhìn xuống đôi bàn tay mình, rồi nhìn sang Lành. Bất chợt, một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, rơi xuống mu bàn tay. Cô mấp máy đôi môi khô khốc, gọi khẽ những cái tên đã bị chôn giấu bấy lâu: "Anh Tí... Nhàng ơi... Cho chị xin lỗi..."

Hai Kim khóc, nhưng là tiếng khóc của một linh hồn vừa tìm thấy đường về từ địa ngục. Khi ông Chín bước vào với bát cháo trắng, Hai Kim ngẩng lên, đôi mắt mờ đục ngày nào giờ đã trở nên trong veo và tỉnh táo. Cô khẽ cúi đầu, giọng nói run run nhưng rõ ràng: "Thưa ông... con tỉnh rồi. Đội ơn ông và chị Lành đã cứu mạng con."

Ông Chín dừng lại nơi ngưỡng cửa, một nụ cười mãn nguyện thoáng qua. Ông biết, làn nước lá đã rửa sạch tà khí, bài chú Vãng Sanh đã xoa dịu những oan hồn đeo bám, và sự chân thành của con người đã đánh thức được lương tri còn sót lại của cô gái này.

Sau trận khóc trút hết mọi oan khuất, Hai Kim dường như lột xác thành một người khác. Cô không còn nhìn vào vọc sỏi rồi cười nói lẩm nhẩm, cũng không còn sợ hãi khi bóng đêm sụp xuống. Một buổi chiều, khi ông Chín đang lúi húi quét lá rụng bên miếu thờ, Hai Kim bước tới, quỳ xuống bên cạnh ông, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng vô cùng kiên định: "Thưa ông Chín, con suy nghĩ kỹ lắm rồi. Con muốn ở lại đây, ngày đêm nhang khói cho những người nằm xuống, dùng cái thân này để chuộc lại bớt lỗi lầm cho tía má với em con. Ông cho con ở lại làm người giữ mộ phụ ông với chị Lành nghen ông?"

Ông Chín dừng chổi, nhìn người phụ nữ trước mặt. Đôi mắt cô không còn lờ đờ mà đã mang một nỗi buồn sâu thẳm của sự giác ngộ. Ông mỉm cười, gật đầu: "Con muốn ở thì cứ ở. Đất này tuy lạnh nhưng lòng người mà ấm thì ma quỷ cũng thành bạn thôi con."

Từ ngày đó, khu nghĩa địa hiu quạnh vốn chỉ có hai cha con ông Chín sớm hôm trông nom, nay đã có thêm bóng dáng thứ ba lầm lũi cùng ra vào. Đôi bàn tay của Hai Kim vốn dĩ ngày xưa chỉ quen cầm kim thêu, dệt lụa, làm bánh nay bắt đầu làm quen với cán cuốc, lưỡi liềm. Cô không ngại khổ, cùng cha con ông Chín san sẻ những công việc nặng nhọc nơi nghĩa trang này.

Bằng sự khéo léo của người phụ nữ từng được dạy dỗ bài bản, Hai Kim bắt đầu biến khu nghĩa trang thành một vườn hoa tĩnh mịch. Cô xin chị Lành ít hạt giống vạn thọ, cúc chi về gieo quanh những nấm mồ vô chủ.

Chẳng mấy chốc, những nấm mồ đất xám xịt được bao phủ bởi sắc vàng rực của hoa vạn thọ và sắc trắng tinh khôi của cúc chi. Mùi hương thanh khiết của hoa quyện với mùi nhang trầm lan tỏa khắp không gian, khiến cái không khí u ám thường thấy của nghĩa trang biến mất, thay vào đó là một sự thanh tịnh đến lạ lùng.

Đặc biệt, Hai Kim dành rất nhiều thời gian để chăm sóc những nấm mồ của tá điền, những người nghèo khổ chết vì đói khát hay bệnh tật.

Mỗi nhát cuốc xuống đất, mỗi bông hoa được trồng lên, Hai Kim cảm thấy cái gánh nặng tội lỗi trong ngực mình như nhẹ bớt đi một phần.

Đêm đến, thay vì trốn trong chòi, Hai Kim thong thả cầm bó nhang đi vòng quanh nghĩa địa. Cô thắp nhang cho từng ngôi mộ, kể cả những nấm mồ lấp xấp chỉ còn là một gò đất nhỏ. Cô gọi họ là "bạn", là "chú", là "dì".

Có những lúc, cô lờ mờ thấy những bóng người mờ ảo đứng lấp ló sau những rặng tùng, họ không nhìn cô bằng ánh mắt đỏ ngầu như trong cơn điên, mà gật đầu nhẹ nhàng như lời cảm ơn.

Hai Kim mỉm cười, lòng tràn ngập một sự tự tại chưa từng có: "Hóa ra, ma quỷ cũng hiền khô hà."

Dòng họ Hội đồng Quyền ở Vĩnh Long có thể đã tuyệt tự trong máu và lửa, nhưng ở góc nhỏ Hà Tiên này, linh hồn của người phụ nữ duy nhất còn sót lại đang được những vong hồn nghèo khổ che chở. Cô không còn là một tiểu thư cao sang, cô là người giữ mộ, người đang tìm thấy hạnh phúc trong việc hiến dâng và sám hối.
 

Thống kê chủ đề

Ngày tạo
appler,
Người trả lời cuối
Harukukenly,
Trả lời
345
Lượt xem
35.238
Quay lại
Lên đầu trang