CHƯƠNG 4: TÁI NGỘ (1)
Ánh nắng chói chang của buổi ban trưa dát vàng lên đại lộ trung tâm kinh đô. Xung quanh Hoàng Ninh, tiếng móng ngựa gõ giòn giã trên mặt phiến đá xanh hòa lẫn với tiếng lộc cộc của những cỗ xe kéo nạm ngọc. Hai bên đường, lụa là gấm vóc rực rỡ từ các tửu lâu phất phơ trong gió, mùi hương liệu đắt tiền quyện với mùi mồ hôi của đám phu phen tạo nên một thứ không khí đặc quánh, bức bối. Lũ trẻ con rách rưới chạy theo những đào kép đang điểm phấn tô son, nghêu ngao hát những khúc ca tụng cảnh sắc phồn hoa rực rỡ của kinh thành.
Hoàng Ninh rảo bước, vạt áo lanh thô mộc của anh hoàn toàn lạc lõng giữa chốn phù hoa. Cánh tay phải giấu kín trong ống tay áo giờ chỉ buông thõng, đung đưa vô lực theo từng nhịp bước, hoàn toàn không thể cầm nắm hay nhấc lên được nữa.
Ngày xưa, khi còn là một thiên tài, đệ nhất điêu khắc gia của kinh thành, Hoàng Ninh từng thấy những thứ này thật bình thường. Thậm chí, đã có lúc anh đắm chìm, hả hê và tự hào khi được đứng trên đỉnh cao của chốn xa hoa này, đón nhận những ánh mắt ngưỡng mộ ngước nhìn. Thế nhưng, sau nhiều tháng nương náu tại chùa Linh Nham, gột rửa tâm can dưới dòng thác lạnh buốt, góc nhìn của anh đã hoàn toàn thay đổi.
Giờ đây, khi lách người qua những khuôn mặt trát phấn trắng bệch, kênh kiệu của giới quyền quý, Hoàng Ninh khẽ dừng bước. Vài cô ả đào xúng xính trong những bộ y phục lụa mỏng tang lơi lả lướt qua, đưa chiếc quạt che nửa nụ cười và khẽ đưa tay níu lấy vạt áo anh mời gọi. Lạnh lùng gạt phăng bàn tay buông tuồng ấy ra, anh ngước nhìn chốn phồn hoa rực rỡ, khẽ thì thầm với chính mình, giọng pha lẫn sự khinh miệt: "Thật khó chịu đựng nổi sự ngạo mạn, kiêu căng của cái chốn này... Một thứ quyền lực rỗng tuếch, chỉ xoay quanh mưu mô, quan lại và tiền bạc. Những nụ cười lả lơi, những lời xưng tụng kia, dường như tất cả đều là dối trá. Những nơi thế này đã không còn hợp với mình nữa."
Anh siết chặt bàn tay trái, rảo bước thật nhanh như muốn chạy trốn khỏi bầu không khí ngột ngạt ấy, răng cắn chặt lẩm bẩm đầy quyết tâm: "Dù chán ghét nơi này đến nhường nào, mình vẫn phải nín nhịn mà ở lại. Vì Đề Thính, vì cái mạng và đôi mắt của chính mình..."
Giữa chốn kinh kỳ sầm uất, chàng hướng về xưởng điêu khắc Mộc Vân, nơi từng được coi là "Thánh đường của gỗ" tại kinh kỳ. Với Hoàng Ninh, nơi đây không chỉ là một danh xưởng, mà là mái ấm duy nhất chàng thực sự có trong đời. Chính tại đây, hơn mười năm trước, Lão Điêu đã dang tay đón lấy đứa trẻ mồ môi gầy gò vào lòng, truyền dạy cho chàng cách lắng nghe hơi thở của gỗ. Cũng chính từ ngưỡng cửa này, tên tuổi của "đệ nhất thiên tài" Hoàng Ninh đã vươn xa, đưa chàng từ một kẻ không nhà thành vị nghệ nhân được vạn người tung hô.
Nhưng hôm nay, Mộc Vân hiện ra im lìm đến đáng sợ. Tấm biển hiệu bằng gỗ trắc đỏ chạm bốn chữ "Mộc Vân Danh Xưởng" bị chém vỡ làm đôi, một nửa rớt xuống vũng nước đọng. Bước vào sân trong, nơi từng là lớp học điêu khắc lớn nhất kinh thành, Hoàng Ninh đứng khựng lại, trái tim thắt chặt.
Những hàng bàn gỗ lim dài tít tắp, nơi hàng chục thợ trẻ từng mồ hôi nhễ nhại mài đục, giờ đây phủ bụi mờ. Những khối gỗ hoàng đàn đang tạc dở bị quân lính chẻ toạc ra làm củi. Mùi hương gỗ quý thanh khiết ngày nào đã bị lấn át bởi mùi thuốc bắc đắng ngắt vương vất tử khí.
Hoàng Ninh run rẩy đẩy cánh cửa vào gian phòng trong cùng. Lão Điêu giờ chỉ còn là một khối da bọc xương nằm thoi thóp trên chiếc giường gấm cũ kỹ.
"Hoàng Ninh... đó sao?" Giọng lão khò khè như tiếng gỗ mục bị bẻ gãy.
Hoàng Ninh quỳ rạp xuống bên mép giường, nước mắt chực trào. Anh hoảng hốt nắm lấy bàn tay gầy gò của ông: "Thầy! Sao thầy lại ra nông nỗi này? Trước ngày con rời kinh thành đi xem tượng Phật ngọc, thầy vẫn còn khỏe mạnh mà... Là kẻ nào hại thầy? Hay thầy mắc bạo bệnh? Con sẽ đi mời vị đại phu giỏi nhất kinh thành về bắt mạch cho thầy ngay!"
Lão Điêu thều thào, khó nhọc xua tay, nụ cười héo hon đọng trên môi: "Sinh lão bệnh tử... là lẽ thường tình ở đời. Thầy già rồi, mạt cưa mạt gỗ nghẽn đầy phổi suốt mấy chục năm nay, đại phu nào chữa được nữa..."
Nói đoạn, ông ho sù sụ. Đôi mắt mờ đục của Lão Điêu bỗng nheo lại khi nhìn thấy ống tay áo lanh của Hoàng Ninh xộc xệch tuột xuống, phơi bày ra cánh tay phải đang buông thõng, tàn phế. Lão khẽ vươn những ngón tay run rẩy, chạm vào phần gân cốt đã đứt đoạn của đứa học trò cưng. Nước mắt trào ra từ khóe mắt nhăn nheo của người thầy già.
"Trời cao đất dày ơi... Bàn tay tạc ngọc họa rồng của con... Đứa học trò ngoan của thầy, kẻ nào nhẫn tâm phế đi đôi tay tài hoa này của con?"
Hoàng Ninh vội dùng bàn tay trái lành lặn nắm chặt lấy bàn tay lạnh lẽo của sư phụ, áp lên má mình, nghẹn ngào đáp: "Thầy đừng bận tâm đến cánh tay của con. Chút thương tích này có sá gì, mạng con vẫn còn đây. Còn thầy... thầy phải cố gượng lại, xưởng Mộc Vân và đám thợ trẻ không thể thiếu thầy được..."
"Cố gượng? Ngươi còn có mặt mũi bảo thầy cố gượng sao?!" Thanh Hải, đại sư huynh của xưởng, bước vào với ánh mắt hừng hực lửa hận.
Gã lao tới túm cổ áo Hoàng Ninh, nhấc bổng chàng dậy: "Vài tháng trước, tên Mạc Đăng Uy dẫn lính đến đây yêu cầu Mộc Vân cung cấp tượng Đề Thính. Thầy và tất cả anh em đã vắt kiệt sức lực tạc ra cả trăm phiên bản, nhưng hắn chẳng ưng lấy một mẫu nào! Hắn cho quân lính đập nát toàn bộ tượng ngay trước mặt thầy, niêm phong xưởng và bắt thầy quỳ gối chịu nhục ngoài nha môn suốt ba ngày bão để tạ tội làm chậm trễ chính sự!
Thanh Hải xô mạnh khiến Hoàng Ninh ngã nhào xuống đống bát thuốc vỡ vụn. “Sau đó, hắn mới nhớ ra ngươi, đứa học trò hắn từng say mê tài năng. Hắn quay lại tra khảo, bắt thầy phải khai ra ngươi để bắt về tạc tượng. Thầy sợ ngươi mang họa nên kiên quyết im lặng. Nhìn thấy thầy héo mòn dưới mưa lạnh, ta... chính ta vì thương thầy mà phải khai ra ngươi đang ở chùa Linh Nham! Thầy vì sự ngang ngược, sự trừng phạt của hắn mà phát bệnh nặng. Ngươi rước họa về, giờ lại vác cái thân tàn này về đây khóc lóc cái gì?!”
Lão Điêu thều thào đẩy tay Thanh Hải ra, nhìn xoáy vào đôi mắt đang vằn đỏ của Hoàng Ninh: "Đừng trách Hải... Mà… sao con lại quay về đây? Ta nghe nói, hắn đã tìm ra và ép con tạc tượng Đề Thính phải không?"
Hoàng Ninh sụp đổ, bò đến bên mép giường, giọng nghẹn ngào: "Thầy ơi... Con biết cả mọi người đã thất bại, nhưng con không còn đường lui nữa. Hắn cho con ba năm, nếu không xong, hắn sẽ khoét mắt và chặt nốt tay trái của con. Thầy ơi, trăm bức tượng của xưởng ta... tại sao hắn lại không ưng? Chúng ta đã sai ở đâu? Xin thầy chỉ cho con một tia hy vọng để con được sống!"
Lão Điêu hít một hơi thật sâu, lồng ngực gầy guộc phập phồng đau đớn. Lão nhìn vào bàn tay trái đang run rẩy của Hoàng Ninh, giọng trầm xuống: "Chúng ta sai... vì cả trăm bức tượng đó chỉ là cái xác khô, không có thần thái của kẻ nghe thấu tam giới. Đề Thính... không nằm trong kinh thư rỗng tuếch, nó nằm ở ngay lằn ranh mỏng manh giữa sự sống và cái chết. Chỉ có những kẻ đang đứng ở ngưỡng cửa của Quỷ Môn Quan, những kẻ đã nếm trải tận cùng của nỗi đau thoát xác... mới có thể thực sự 'thấy' và cảm nhận được chân tướng của linh thú u minh."
Lão ho rũ rượi, bọt máu trào ra: "Những đêm quỳ giữa màn mưa lạnh giá ngoài nha môn, khi cái chết đã kề cận, ta mới chợt thấy nó... mờ ảo..."
Thanh Hải nấc nghẹn, vội vã đỡ lấy bả vai gầy guộc của sư phụ, giọng run bắn: "Thầy ơi! Con xin thầy... thầy nghỉ ngơi đi, đừng ráng sức nói nữa... thầy sẽ không sao đâu! Thầy đừng nghĩ đến nó nữa..."
Lão Điêu không màng tới lời can ngăn, lão dùng hết chút hơi tàn còn sót lại, đôi bàn tay gầy guộc bấu chặt lấy vai Hoàng Ninh: "Đừng tìm nó bằng mắt thường, hãy tìm nó bằng chính hơi thở tàn của mình..."
Bất thình lình, một tia chớp xé toạc bầu trời xám xịt ngoài cửa sổ, ánh sáng trắng xanh lạnh lẽo tràn ngập gian phòng, soi rõ những đường gân cổ đang căng lên của người thầy già. Đúng lúc đó, cánh cửa buồng bị đẩy rầm ra. Một toán đồ đệ khác, những người từng một thời theo học dưới bóng của Hoàng Ninh lao vào. Chứng kiến cảnh sư phụ đang hấp hối, sự uất hận dồn nén bấy lâu bùng nổ.
“Đồ sao chổi! Mày lại về đây để ám thầy đến chết sao?” Lâm, một thợ trẻ vốn nóng tính, gào lên. Hắn lao tới, tung một cú đá mạnh vào mạng sườn Hoàng Ninh khiến anh ngã văng ra khỏi giường, đập đầu vào cột gỗ đau điếng.
“Vì mày mà xưởng tan nát! Vì mày mà tụi tao mất chỗ dung thân!”. Bình, một người thợ khác cũng xông vào bồi thêm một cú đấm vào khuôn mặt tiều tụy của Hoàng Ninh. “Mày còn vác cái xác tàn phế này về đây để làm gì?”
Máu từ miệng Hoàng Ninh trào ra, anh không chống cự, chỉ đờ đẫn nhìn về phía giường. Lão Điêu bỗng nhiên không còn nhìn thấy đám học trò đang xâu xé nhau nữa. Đôi mắt lão mở trừng trừng, dán chặt vào một khoảng không vô định ngay phía sau lưng Hoàng Ninh. Cánh tay gầy guộc run rẩy giơ lên chỉ vào hư không, đôi môi tím tái mấp máy những tiếng thều thào đứt quãng:
"Kìa... Đề Thính... là nó... "
Đôi mắt lão trợn trừng nhìn về phía đó một lúc lâu, rồi từ từ chuyển sang nhìn Hoàng Ninh một lần cuối với ánh mắt chan chứa sự xót xa cùng cực.
Khục... Lão trút một hơi thở dài cuối cùng. Bàn tay giơ lên bỗng lỏng dần rồi buông thõng xuống thành giường. Ngọn nến trên bàn phụt tắt, để lại một không gian u tối đặc quánh tử khí.
“THẦY ƠI!” Thanh Hải gào lên xé lòng, ôm lấy thi hài sư phụ.
Đám đồ đệ đứng khựng lại, rồi quay sang nhìn Hoàng Ninh với ánh mắt muốn ăn tươi nuốt sống. Thanh Hải như hóa dại, gã lao tới túm lấy tóc Hoàng Ninh, ấn mạnh đầu anh xuống sàn đất nện lạnh lẽo: “Mày thấy chưa? Thầy chết rồi! Chính mày đã giết thầy! Cút ngay lập tức trước khi tao dùng cái đục này khoét mắt mày thay cho tên Mạc Đăng Uy!”
“Hải sư huynh! Đừng! Dừng tay lại!”. Lâm và Bình hốt hoảng lao tới, ôm chặt lấy tay Thanh Hải khi thấy gã đang cầm lăm lăm cây đục gỗ.
“Buông tao ra! Tao phải đuổi thằng sao chổi này đi! Nó không xứng đáng đứng ở đây!”. Thanh Hải gầm lên trong nước mắt.
“Thôi mà huynh... thầy cũng đã mất rồi...” Lâm vừa khóc nức nở vừa nói, giọng nghẹn đắng. “Hoàng Ninh dẫu có tội, nhưng dẫu sao nó cũng là đứa học trò mà thầy thương yêu và đặt nhiều kỳ vọng nhất. Lúc nãy... thầy cũng đã cố nắm lấy vai nó, nhìn nó lần cuối... Ước nguyện của thầy khi nhắm mắt chắc chắn là muốn nó được ở lại chịu tang, phụ giúp anh em mình lo hậu sự cho thầy trọn nghĩa thầy trò... Xin huynh vì thầy mà buông tha cho nó một lần này thôi!”
Nghe đến hai chữ “ước nguyện”, bàn tay đang cầm đục của Thanh Hải run lên bần bật. Gã nhìn vào khuôn mặt tái nhợt, đầy máu và bùn đất của Hoàng Ninh đang phủ phục dưới chân mình, rồi nhìn sang thi hài lặng lẽ của sư phụ. Một hồi lâu sau, gã nghiến răng, ném mạnh cây đục xuống đất phát ra tiếng keng chát chúa.
“Được... cho ngươi ở lại.”. Thanh Hải buông tóc Hoàng Ninh ra, giọng khàn đặc vì uất nghẹn và mệt mỏi. “Nhưng liệu mà làm cho tròn phận sự. Lo liệu xong xuôi cho thầy, ngươi phải cút đi ngay lập tức. Đừng để ta thấy mặt ngươi thêm lần nào nữa!”
—-
Bầu trời như sụp đổ trong một ngày đại tang. Những đám mây xám xịt, nặng nề chì kéo lê trên mái ngói rêu phong, trút xuống màn mưa phùn rây rắc, buốt giá thấu xương.
Hoàng Ninh khoác trên mình bộ áo tang bằng vải xô trắng toát, rộng thùng thình, làm nổi bật lên dáng hình tiều tụy và cánh tay phải buông thõng vô hồn. Anh quỳ lặng lẽ trước linh cữu của Lão Điêu, đôi mắt đỏ hoe, đờ đẫn nhìn vào đốm lửa vàng vọt của ngọn nến le lói giữa màn mưa. Tấm khăn tang trắng quấn trên đầu che đi vết thương tím tái trên trán do bị đám đồng môn hành hung, nhưng không che được nỗi đau xé tâm can. Mỗi hồi chuông tang vang lên boong... boong... giữa màn mưa lại như một nhát búa giáng thẳng vào sự hối hận đang gặm nhấm linh hồn anh.
Thế nhưng, xung quanh Hoàng Ninh không phải là hơi ấm của tình tang quyến, mà là một bức tường lạnh lẽo đến thấu xương. Đám đồng môn, những kẻ từng một thời quây quần quanh anh để học hỏi, tung hô "Hoàng Ninh thiên tài", nay đứng tách biệt hoàn toàn. Họ nhìn anh bằng những ánh mắt sắc lẹm, chứa đựng một sự căm phẫn. Khi Hoàng Ninh định đứng dậy để phụ giúp việc di quan, Thanh Hải và Lâm lập tức lách người chắn ngang, gạt phăng anh sang một bên bằng những cú huých vai tàn nhẫn.
Những tiếng xì xào độc địa như những mũi kim đâm vào tai: "Nhìn kìa, quân phản phúc còn dám vờ vịt nhỏ nước mắt."
“Đúng là ngôi sao chổi, vừa về tới là thầy tắt thở ngay. Xưởng mình tan nát cũng vì cái danh hão của nó mà ra cả.”
“Sao hắn không chết quách đi cho rồi, còn vác mặt về đây báo hại anh em mình mất chỗ dung thân.”
Hoàng Ninh cắn chặt môi đến rỉ máu, cúi gằm mặt để mặc cho những lời rủa xả dội xuống đầu mình cùng nước mưa lạnh ngắt. Anh thấy mình như bị xua đuổi giữa chính nơi từng là nhà.
Khi nắm đất cuối cùng được đắp lên nấm mồ tàn lạnh giữa nghĩa trang ngoại thành, trời bỗng đổ cơn mưa rào sầm sập như muốn cuốn trôi tất cả vết tích của một đời nghệ nhân. Đám đồng môn vội vã rời đi, tuyệt nhiên không một ai ngoái đầu lại nhìn kẻ đang quỳ sụp bên mộ đá. Đại sư huynh Thanh Hải sải bước tới, khuôn mặt lạnh lùng, gã chỉ ném bịch một chiếc tay nải xẹp lép, lấm lem bùn đất vào giữa vũng nước đục ngầu ngay dưới chân Hoàng Ninh.
"Nghĩa thầy trò, tình huynh đệ đến đây là cạn. Toàn bộ đồ nghề cũ của ngươi đây. Từ nay, xưởng Mộc Vân coi như không có mặt kẻ tội đồ như ngươi. Cút đi, và đừng bao giờ vác mặt về báo hại bọn ta thêm lần nào nữa!"
Hoàng Ninh đứng chôn chân dưới màn mưa trắng xóa. Anh ôm chặt chiếc tay nải lấm bùn vào lòng, cảm nhận những lưỡi đục gỗ trắc cứng ngắc cọ xát vào lồng ngực gầy guộc. Bóng lưng tàn phế của anh run rẩy, cô độc và thê lương đến cùng cực giữa nghĩa địa mênh mông sương khói. Giờ đây, anh thực sự trắng tay và hoàn toàn đơn độc. Khối ác nghiệp mà Mạc Đăng Uy gieo rắc đã tước đi của anh tất cả, để lại trước mắt chỉ còn là bản án tử hình lơ lửng đang đếm ngược từng ngày.
Bị dồn vào chân tường, Hoàng Ninh gạt mạnh nước mắt hòa lẫn nước mưa trên mặt. Đôi mắt anh đột ngột vằn lên những tia máu đỏ quạch, sâu thẳm trong đó là một ngọn lửa cuồng tín bắt đầu nhen nhóm.
"Đề Thính..."
Anh lao vào một cuộc tìm kiếm điên cuồng, bất chấp tất cả để giành lại mạng sống từ tay tử thần.
—
Ba tháng ròng rã trôi qua như một cơn ác mộng kéo dài không dứt. Kinh thành trong mắt Hoàng Ninh giờ đây không còn là những đại lộ dát vàng, mà là những ngõ tối ẩm thấp và những bước chân rã rời. Chàng không còn là đệ nhất thiên tài điêu khắc gia; trước mặt người đời, chàng chỉ là một kẻ hành khất tàn phế với mái tóc xơ xác, đôi mắt trũng sâu vằn lên những tia máu đỏ lựng vì thiếu ngủ.
Cái tên Hoàng Ninh cùng giai thoại về "phế nhân tạc tượng" đã lan nhanh như một thứ dịch bệnh khắp các ngõ ngách kinh kỳ. Người ta không còn bàn tán về vẻ đẹp của những bức tượng chàng tạc, mà thay vào đó là những lời xì xào độc địa về bản án tử hình lơ lửng của quan Thượng thư Bộ Công. Kẻ thương hại thì ít, kẻ giễu cợt về một thiên tài sắp bị khoét mắt vì không tìm thấy hình hài linh thú thì nhiều.
Hoàng Ninh đã lặn lội gõ cửa khắp các đại tự lớn nhỏ, từ những thư viện sầm uất của triều đình đến những Tàng Kinh Các bụi bặm nhất, nhưng tất cả những gì chàng thu thập được về Đề Thính chỉ là vài dòng miêu tả mơ hồ, vụn vặt: "Thú cưỡi của Địa Tạng, nghe thấu tam giới", tuyệt nhiên không có một bức họa hay ghi chép nào về hình dáng, vảy sừng hay ánh mắt của nó. Trong khi cánh tay trái vốn chỉ dùng để cầm búa nay phải kiêm nhiệm mọi việc từ lật giở từng trang sách cổ đến mức đầu ngón tay phồng rộp, rỉ máu.
Một buổi chiều mưa phùn lạnh lẽo, khi Hoàng Ninh đang mệt nhoài lết đi trên một con ngõ hẻm vắng vẻ gần khu chợ Đông, bỗng có tiếng cười cợt nhả vang lên phía sau. Ba gã lưu manh tay cầm gậy gộc chặn đường chàng. Tên cầm đầu có vết sẹo dài trên má nhìn Hoàng Ninh bằng ánh mắt đầy tham lam.
Hắn đã theo dõi chàng từ khu chợ vì nghe đồn thổi rằng người nghệ nhân này dù trắng tay nhưng vẫn còn giấu giếm một con dao trổ nạm ngọc quý, vật kỷ niệm từ thời còn được vua ban thưởng. Hơn nữa, việc chà đạp một kẻ từng được giới quyền quý săn đón, nay lại thảm hại hơn cả lũ cặn bã, mang lại cho chúng một thứ khoái cảm bệnh hoạn.
Một tên tiến lên, dùng đầu gậy hất vành nón lá của chàng ra, nhổ toẹt bãi nước bọt: "Nhìn kìa tụi mày, đây chẳng phải vị 'Thiên tài' đang đi tìm Đề Thính đó sao? Cả cái kinh thành này ai mà không biết cái trò cười của mày. Khôn hồn thì nộp con dao nạm ngọc ra đây, rồi tụi tao cho mày lết đi tiếp. Đừng để tụi tao phải tự tay móc nó ra khỏi cái xác què quặt của mày!"
Một tên khác lao tới, tung cú đá mạnh vào bụng khiến Hoàng Ninh ngã gục, té xuống vũng bùn. Khi gã lưu manh vung gậy định giáng xuống đầu chàng, một tiếng vút xé gió vang lên. Một chiếc phi tiêu nhỏ bằng thép đen găm thẳng vào tay gã lưu manh, khiến gã rú lên đau đớn, cây gậy rơi xuống đất.
Từ trong bóng tối của mái hiên, một bóng người gầy guộc, mặc bộ áo choàng đen bó sát từ từ bước ra. Khuôn mặt gã dài, đôi mắt ti hí lấp lánh như mắt rắn, làn da tái mét. Gã bước đi không tiếng động, hơi thở lạnh lẽo toát ra khiến đám lưu manh kinh hãi lùi lại.
"Kẻ nào...?" Tên cầm đầu run rẩy hỏi.
Bóng đen không trả lời, chỉ khẽ nhếch mép, để lộ hàm răng nhọn hoắt. Gã trừng mắt nhìn đám lưu manh, chỉ một cái liếc nhìn đầy sát khí cũng đủ khiến chúng hồn xiêu phách lạc, vứt gậy chạy bán sống bán chết.
Hoàng Ninh bàng hoàng ngước lên, định cất lời thì bóng đen đã tiến lại gần, cúi xuống nhìn thẳng vào mắt chàng. Một bàn tay gầy guộc, lạnh như băng bóp chặt lấy cằm Hoàng Ninh, ép chàng phải nhìn vào đôi mắt ti hí kia.
"Mạc đại nhân đã dặn... ngươi chưa giao tượng, thì không được phép chết." Giọng gã khàn đục. "Đừng tưởng ngươi có thể trốn chạy hay tự vẫn. Ta là Cẩu Sà, và ta sẽ là cái bóng của ngươi cho đến khi bức tượng Đề Thính được đặt trước cửa Công bộ."
Gã buông tay ra, rồi biến mất nhanh như khi xuất hiện. Hoàng Ninh sững sờ, cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Chàng nhận ra mình không phải là một kẻ hành khất tự do đang đi tìm con đường sống, mà là một con mồi đang bị chăn dắt trong một cái lồng khổng lồ mang tên Kinh thành.
Hoàng Ninh lảo đảo đứng dậy, bùn đất lem luốc bám đầy vào vạt áo lanh. Chàng đi trong vô thức, đôi chân rệu rã cứ thế bước đi giữa màn mưa phùn đang ngày một dày đặc. Sự nhục nhã vừa nếm trải cùng nỗi sợ hãi về cái "bóng" Cẩu Sà khiến tâm trí chàng hoàn toàn vỡ vụn.
Cơn mưa lạnh thấm vào da thịt, hòa cùng nỗi tuyệt vọng đang dâng trào trong lồng ngực. Cho đến khi chàng đứng khựng lại trước cổng một ngôi cổ tự xập xệ nằm khuất sau khu nghĩa địa cũ của kinh thành, nơi mà người dân vẫn gọi là "Chùa Xác", nơi trú ngụ cuối cùng của những kẻ bần hàn sắp lìa đời.
Ngôi chùa hiện ra trong màn mưa như một nấm mồ khổng lồ bằng gỗ mục. Mùi khói hương rẻ tiền quyện với mùi ẩm mốc và tử khí bốc lên nồng nặc, khiến không khí đặc quánh lại. Dưới mái hiên dột nát, hàng chục kẻ ăn mày khốn cùng, chỉ còn da bọc xương, nằm co quắp trên những mảnh chiếu rách rưới. Tiếng rên rỉ yếu ớt hòa cùng tiếng mưa rơi lách tách trên mái ngói vỡ tạo nên một bản nhạc tang thương của cõi nhân gian.
Hoàng Ninh đứng sững lại, lời trăn trối của Lão Điêu bỗng vang vọng bên tai: "Đề Thính nằm ở ngay lằn ranh mỏng manh giữa sự sống và cái chết... Chỉ có những kẻ đã nếm trải tận cùng của nỗi đau thoát xác mới có thể thực sự 'thấy'".
Chàng như kẻ lên cơn cuồng dại, lao đến bên một ông lão đang trợn mắt, hơi thở đứt quãng ngay cửa điện. Hoàng Ninh dùng cánh tay trái run rẩy lay mạnh bả vai gầy guộc của người sắp lìa đời, giọng khàn đặc, van xin: “Cụ ơi! Nhìn thấy không? Cụ đang ở ranh giới đó... cụ có thấy linh thú Đề Thính không? Nó trông như thế nào? Trả lời tôi đi!”
Ông lão không đáp, đôi mắt đục ngầu chỉ còn lại sự trống rỗng vô hồn. Một tiếng "khục" khô khốc vang lên từ cổ họng, rồi cả cơ thể ông lão cứng đờ. Chàng buông tay, lảo đảo sang một người khác, rồi một người khác nữa... Tất cả chỉ đáp lại chàng bằng sự im lặng chết chóc của tử thần.
Không thể tìm thấy câu trả lời từ cõi âm, Hoàng Ninh điên cuồng lao vào sâu bên trong chánh điện. Tại đó, những kệ gỗ lim cổ xưa đã mục nát, mọt ăn rỗng tuếch, phủ đầy tơ nhện. Chàng lục lọi trong đống kinh sách cũ kỹ, bụi bặm, dùng bàn tay trái lật giở điên cuồng từng trang giấy vàng úa, rách nát. Chàng hy vọng tìm thấy dù chỉ một vết mực vẽ hay một lời mô tả cụ thể, nhưng tuyệt nhiên không thấy gì ngoài những dòng triết lý Phật pháp cao siêu.
Trong góc khuất tăm tối của ngôi chùa, giữa mùi ẩm mốc của những kệ gỗ mục nát, Hoàng Ninh giận dữ gạt phăng chồng kinh thư cũ kỹ xuống đất. Bụi bay mù mịt hòa cùng hơi lạnh thấu xương.
"Chẳng lẽ… phải chịu khuất phục trước một thứ vô hình sao? Ta không cam tâm!"
Hoàng Ninh rít qua kẽ răng, lồng ngực phập phồng nghẹn uất. Đôi bàn tay của anh run lên bần bật trong bóng tối. Anh nhớ về Thiện Tâm, cậu bé với đôi mắt trong veo đã ngã xuống ngay trước mắt anh, máu của nó đỏ thẫm trên đống dăm bào ở chùa Linh Nham. Anh nhớ về Lão Điêu, người thầy đã nuôi nấng anh từ thuở mồ côi, đã bị tra tấn đến kiệt quệ và chết trong sự uất ức chỉ để bảo vệ cái tung tích của đứa học trò như anh.
Cái chết của họ như những tảng đá ngàn cân đè nặng lên vai, khiến mỗi nhịp thở của anh đều mang vị mặn của máu và nước mắt. Nếu anh không tìm thấy Đề Thính, nếu anh chịu khuất phục lúc này, thì sự hy sinh của Thiện Tâm là vô nghĩa, cái chết của thầy Điêu là uổng phí. Anh không chỉ đang tìm đường sống cho chính mình, mà đang gánh trên lưng những linh hồn đã vì anh mà chết.
"Thí chủ đang cố chấp níu giữ mạng sống, hay đang bám víu lấy cái danh xưng đệ nhất điêu khắc đã chết từ lâu?" Một giọng nói khàn đục, đều đều vang lên từ phía sau những kệ gỗ đầy màng nhện.
Hoàng Ninh giật mình quay lại. Một vị lão tăng ẩn tu, áo cà sa sờn rách đến mức không còn ra màu sắc, đôi mắt đục ngầu đang đứng đó, nhìn chàng bằng một cái nhìn thấu tận tâm can.
"Thưa đại sư..." Hoàng Ninh vội đứng dậy, nhưng vì quá mệt mỏi mà chàng lảo đảo. Nhìn đống sách cổ vương vãi ngổn ngang dưới sàn do cơn nóng giận của mình, chàng thoáng chút xấu hổ. Chàng vội vàng cúi xuống, dùng cánh tay trái lóng ngóng, vụng về nhặt từng cuốn sách lên.
Vị lão tăng không trả lời ngay. Ông chậm rãi đưa mắt nhìn ra ngoài không gian điêu tàn, nơi những thân xác héo hon đang nằm chờ giờ phút cuối. Ông thở dài, giọng trầm buồn: “A Di Đà Phật, Thí chủ có biết vì sao nơi này được gọi là Chùa Xác không? Đây vốn chẳng phải danh lam thắng cảnh, mà là nơi nương tựa cuối cùng của những kẻ bị chối bỏ. Những người ăn mày, ăn xin khốn cùng, khi bệnh tật và tuổi già ập đến, họ tìm về đây để có một mái che trước khi lìa đời.”
Ông lão khẽ vuốt tấm áo cà sa bạc màu: “Bần tăng ở đây cũng chỉ để làm một việc: canh giữ họ, và khi họ nằm xuống, bần tăng sẽ tự tay chôn cất, tụng cho họ một lời kinh mong linh hồn sớm được siêu thoát khỏi kiếp phù du đầy đau khổ này. Thí chủ đi hỏi những người sắp chết về một linh thú của cõi âm, quả thực là đã tìm đúng chỗ... nhưng sai cách rồi.”
Ánh mắt chàng vừa luống cuống vừa thưa chuyện: "Xin đại sư lượng thứ... Con cần tìm hình hài của linh thú Đề Thính. Người ta bảo nó không hình không ảnh, nhưng con không tin! Nếu cõi đời này từng có kẻ nhắc tên nó, ắt phải có kẻ từng nhìn thấy nó. Xin người chỉ điểm!"
Vị sư già nhìn thẳng vào mắt Hoàng Ninh: “Bần tăng vốn dĩ đã có nghe qua câu chuyện của thí chủ, một vị thiên tài tàn phế đang điên cuồng đi tìm hình hài của linh thú u minh khắp kinh thành này... nhưng hình hài vốn chỉ là hư ảo. Đề Thính là linh thú phán xét ác nghiệp. Kẻ mang tâm thanh tịnh thì thấy nó là bậc uy dũng độ lượng, kẻ ôm đầy oán khí và mưu mô lại thấy nó là ác quỷ đòi mạng. Tâm thí chủ lúc này đang cuộn trào sóng dữ, đầy hận thù và dục vọng. Dẫu có đặt một bức họa Đề Thính ngay trước mắt, thí chủ cũng chẳng thể nào tạc ra được cái 'Thần' của nó. A Di Đà Phật”
"Tâm con nhiễu loạn vì lưỡi đao đang kề tận cổ!" Hoàng Ninh bước tới một bước, quên cả phép tắc, gằn giọng chua xót. "Con chỉ là một kẻ thợ tàn phế đang tìm đường sống. Con chỉ cần một hình dáng để điêu khắc! Xin đại sư... dù nó mang hình hài ác quỷ, con cũng phải tận mắt nhìn thấy nó!"
Nhìn sâu vào ánh mắt tuyệt vọng của Hoàng Ninh, vị lão tăng khẽ thở dài. Ông buông một tiếng gõ mõ lốc cốc vào không gian tĩnh mịch, âm thanh vang vọng giữa những xác thân đang nằm thoi thóp ở gian ngoài: "Ở cái kinh thành này, nơi nào nhiều oán khí nhất, máu đổ nhiều nhất, nơi đó ắt có dấu vết của Đề Thính. Ta từng nghe những phu khuân xác kể lại những lời đồn thổi kinh hoàng... Thí chủ có biết Hình bộ Thượng thư Trần Khắc không?"
Hoàng Ninh sững người: "Ý đại sư là..."
"Kẻ nắm giữ sinh sát chốn quan trường ấy, hai bàn tay nhuốm đầy máu của những án tịch oan khuất. Người ta rỉ tai nhau rằng, trong tàng thư mật của Hình bộ, nơi giam giữ những bí mật đen tối nhất của kinh đô này có lưu giữ những bản họa quỷ dị về hình hài thật sự của Đề Thính, được vẽ lại từ lời khai của những kẻ trước khi bước lên đoạn đầu đài. Thậm chí, có kẻ còn nói chính Trần Khắc đã từng tận mắt nhìn thấy Đề Thính trong cơn ác mộng của lão."
Lão tăng nhìn thẳng vào mắt chàng: "Nhưng Hình bộ và Công bộ vốn bằng mặt không bằng lòng. Mạc Đăng Uy không thể chạm tay vào tàng thư mật của Trần Khắc, đó là lý do hắn đẩy thí chủ đi tìm. Nếu thí chủ không sợ bước vào miệng cọp, hãy đến đó. Nhưng hãy nhớ, Đề Thính nghe thấu vạn vật, thí chủ không thể lừa dối nó."
Hoàng Ninh quỳ sụp xuống, dập đầu lạy tạ vị lão tăng ba lạy thật sâu: "Đa tạ đại sư chỉ điểm! Con sẽ đi ngay!"
Nói đoạn, chàng lồm cồm bò dậy, mặc kệ cơn đau nhức đang hành hạ cơ thể, định lao thẳng ra ngoài màn mưa đen kịt. Nhưng một cánh tay gầy guộc đã giữ vai chàng lại.
"Trời đã tối mịt, sương lạnh thế này, thí chủ có đến Hình Bộ cũng chẳng ai mở cổng cho vào đâu." Vị lão tăng nhìn ra ngoài cửa chùa, nơi bóng tối đã bao trùm vạn vật. "Chi bằng ở lại đây lánh tạm qua đêm, sáng mai khởi hành sớm cũng chưa muộn."
Hoàng Ninh quay đầu lại, chàng khẽ gạt tay vị sư ra, giọng khàn đặc nhưng kiên định: "Không... con không thể phí phạm thêm một giây nào nữa. Con sẽ đến đó, quỳ đợi trước cổng Hình Bộ cho đến sáng mai."
Dứt lời, chàng quay lưng, bóng dáng gầy guộc lao vào màn mưa trắng xóa, biến mất trong bóng tối của khu nghĩa địa u ám.
—
Sáng sớm, khi sương mù còn bao phủ những mái ngói rêu phong, tiếng then cửa sắt nặng nề rít lên khô khốc. Hai tên lính gác mới thay ca, tay cầm giáo dài, uể oải bước ra. Vừa nhìn thấy một người trắng bệch, lấm lem bùn đất vẫn quỳ im lìm từ tối qua, một tên huých tay đồng bọn: "Nhìn kìa, con chó của Mạc Đăng Uy vẫn còn ở đây cơ à? Quỳ suốt một đêm mưa mà mạng vẫn lớn thật."
"Chắc lại định bò vào gặp Thượng thư Đại nhân để van xin tha cho cái mạng chó chứ gì? Mơ mộng hão huyền."
Tiếng cười hô hố của chúng vang lên khắp khoảng sân. Hoàng Ninh khẽ động đậy, đôi môi tím tái vì lạnh mấp máy không ra tiếng. Chàng lấy hết tàn lực, cố gắng chống tay trái để đứng dậy khi thấy các quan viên bắt đầu lục đục kéo đến. Chàng đánh liều bước lên bậc thềm đá, giọng khàn đặc: "Làm ơn... thảo dân muốn xin vào Hình Bộ... muốn xin gặp..."
"Cái gì?! Tên thợ điêu khắc thấp hèn kia, bộ ngươi điếc hả?" Tên lính gác trừng mắt quát lớn. Gã thô bạo vung cán giáo, xô mạnh vào vai Hoàng Ninh.
Hoàng Ninh lảo đảo, mất đà ngã nhào xuống mấy bậc đá tảng, lăn lóc trên nền đất. Cánh tay phải tàn phế va đập mạnh xuống thềm đá đau điếng.
"Nơi bề trên nghị sự, thợ thuyền mau cút đi! Ở đây không có chỗ cho nhà ngươi đâu!" Tên lính gác chống nạnh, đập mạnh cán giáo xuống nền đá kêu loảng xoảng để thị uy.
Hoàng Ninh lóp ngóp chống cánh tay trái lồm cồm bò dậy, quần áo lấm lem bụi đất. Anh nghiến răng, ánh mắt hằn lên sự phẫn uất nhưng đành phải cắn chặt môi, nuốt cục tức nghẹn ứ vào lồng ngực. Anh lầm lũi lùi lại, đứng nép vào một góc tường khuất, đôi mắt vằn máu vẫn không rời khỏi cánh cửa gỗ lim nặng nề.
Đúng lúc đó, cửa lớn bật mở. Đám nha dịch khúm núm dạt sang hai bên, dọn đường cho một vị quan bước ra. Đó là Hình bộ Thượng thư Trần Khắc.
Lão ta hiện ra trong bộ quan phục thêu hình giải trãi uy nghiêm, nhưng vóc dáng lại gầy nhom, tướng mạo xương xẩu như một cành khô mục. Khuôn mặt lão dài, gò má cao, toát lên vẻ giảo hoạt của một kẻ đã nếm đủ mùi máu chốn pháp trường. Đặc biệt là đôi mắt xếch dưới vành mũ cánh chuồn, nó híp lại sắc lẻm như dao bầu, luôn chực chờ mổ bụng con mồi. Nụ cười nửa miệng thường trực trên môi lão tạo ra một cảm giác ớn lạnh kỳ quái.
Lão dừng bước trên bậc thềm, đôi mắt sắc như dao lướt qua đám đông rồi khựng lại, găm thẳng vào Hoàng Ninh. Trần Khắc gõ nhẹ chiếc quạt xếp bằng xương thú vào lòng bàn tay, lững thững bước xuống.
"Ồ... Ta nhìn lầm sao? Chẳng phải đây là đệ nhất nghệ nhân Hoàng Ninh lừng danh kinh kỳ đó ư?" Trần Khắc cất giọng eo éo, kéo dài đầy vẻ mỉa mai. Mắt lão liếc xuống cánh tay phải buông thõng, nụ cười nửa miệng càng xếch lên. "Hay giờ ta nên gọi là... 'bán nghệ nhân' nhỉ? Kẻ cụt tay đi tìm hình quỷ, quả là một trò hề thú vị hiếm có của kinh thành này."
Hoàng Ninh giật mình, ánh mắt lộ rõ vẻ sững sờ. Anh không ngờ một vị quan quyền cao chức trọng lại để tâm đến mình.
Trần Khắc thu trọn vẻ sững sờ đó vào mắt, lão nhếch mép: "Năm ngoái, chính mắt ta đã thấy ngươi dâng lên bức tượng ngọc tuyệt bích. Một thiên tài như thế... làm sao ta quên được? Có điều... ngươi định tìm thứ gì ở cái nơi này?"
"Thảo dân... thảo dân muốn tìm chút manh mối về... Đề Thính, thưa đại nhân." Hoàng Ninh ngập ngừng, trán rịn mồ hôi dù trời đang lạnh giá.
Trần Khắc đột ngột cắt ngang bằng một tiếng cười khẩy khô khốc: "Đề Thính? Thú cưỡi của Địa Tạng? Ngươi thật sự cho rằng cái thư khố này chứa hình hài của một con quái vật vô hình sao? Thật nực cười!"
Đánh liều trước cơ hội duy nhất, Hoàng Ninh cắn răng hỏi thẳng: "Thảo dân nghe đồn rằng... thư khố của Hình Bộ có hình ảnh của nó. Thậm chí... người ta còn nói Thượng thư đại nhân đã từng tận mắt nhìn thấy nó trong cơn ác mộng của ngài, có phải không?"
Đôi mắt xếch của Trần Khắc khẽ nheo lại. Rồi bất chợt, lão ngửa cổ cười phá lên. Tiếng cười the thé vang dội cả thềm đá. "Ha ha ha! Quả nhiên tin đồn không sai chút nào," lão vừa cười vừa chỉ chiếc quạt xếp vào mặt Hoàng Ninh, ánh mắt ngập tràn sự giễu cợt. "Thiên tài Hoàng Ninh ngoài tay nghề xuất chúng ra, đầu óc lại ngây thơ hệt như một đứa trẻ! Ngươi thật sự cho rằng những lời đồn đại vô căn cứ đó là thật sao?"
Cười chán chê, Trần Khắc thu quạt lại, giọng điệu bỗng trở nên lạnh lẽo và sắc bén. Lão tiến lên nửa bước, ném sự thật phũ phàng vào mặt vị nghệ nhân: "Kẻ ngốc ạ, ngươi nghĩ Mạc Đăng Uy tốn công tốn sức bắt ngươi tạc bức tượng linh thú phán xét ác nghiệp đó để làm gì? Để cầu Phật sao? Không đâu! Hắn ta chỉ đang muốn mượn oai thần thánh để đe dọa những kẻ chống đối trên triều. Hắn muốn dùng một bức tượng vô tri để củng cố cái quyền lực đang mục ruỗng và lung lay của mình. Thật nực cười!"
Hoàng Ninh đứng im như tượng đá, mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra trên trán. Anh không muốn, và cũng không dám xen vào cuộc chiến chốn quan trường.
Lão vỗ vỗ chiếc quạt vào vai tàn phế của Hoàng Ninh, giọng điệu bỗng trở nên tàn nhẫn: "Dù ngươi có tạc được Đề Thính bằng ngọc quý nhất, cũng không cứu nổi mạng của chủ nhân ngươi đâu. Ta cá với ngươi, không quá ba mùa rụng lá nữa, cái đầu của hắn sẽ rớt xuống khỏi cổ, lăn lông lốc trên quảng trường này. Lúc đó... ngươi nghĩ ai sẽ bảo vệ ngươi?"
Trần Khắc cười rống lên một tràng man rợ, xoay người sải bước lên cỗ kiệu lớn.
Bóng cỗ kiệu đi khuất. Đám lính gác nãy giờ đứng thu lu, nay thấy thái độ khinh khỉnh của chủ nhân, lập tức hùa nhau xông tới. Chúng thô bạo túm lấy vạt áo lanh của Hoàng Ninh, lôi xềnh xệch rồi ném mạnh anh lăn lông lốc ra giữa phố.
Hoàng Ninh lóp ngóp bò dậy từ vũng bùn loãng trước cổng Hình Bộ. Cú ngã không đau bằng sự sỉ nhục và cái sự thật trần trụi vừa nghe được từ miệng Trần Khắc. Vị thiên tài ngày nào lê từng bước chân vô hồn giữa dòng người tấp nập của kinh kỳ. Xung quanh vẫn là tiếng đàn ca sáo nhị lả lướt phát ra từ các tửu lâu, nhưng bên tai Hoàng Ninh chỉ còn văng vẳng tiếng cười nhạo the thé của Trần Khắc và hình ảnh những xác người hấp hối, mắt trợn trừng ở Chùa Xác.
Chàng đi như một cái bóng, lách qua những xe ngựa nạm ngọc, những bộ xiêm y gấm vóc rực rỡ đang phất phơ trong gió. Kinh thành này đẹp, nhưng cái đẹp đó giờ đây đối với chàng thật ghê tởm.
Khi chàng lảo đảo đi ngang qua trạm gác cổng thành phía Nam, hai tên lính đang dựa giáo vào tường, nhai trầu nhả nước cốt đỏ lòm xuống đất. Một tên liếc nhìn bộ dạng thảm hại, cánh tay phải buông thõng và gương mặt lấm lem bùn đất của Hoàng Ninh, rồi hất hàm chế giễu: "Nhìn kìa, lại là thằng thợ tạc tượng 'thiên tài' đó. Cứ lết đi như cái xác sống thế kia, biết thế triều đình cứ tống đại cái thứ vô dụng này vào quân ngũ đang chinh chiến ở biên giới phía Nam cho rảnh nợ. Ít ra cũng làm được cái bia đỡ tên cho anh em."
Tên còn lại cười hố hố, thúc cán giáo vào sườn đồng bọn: "Mày điên à? Tên này cho nhập ngũ có khi còn bị đuổi sớm, tốn cơm triều đình! Phế nhân một tay thì cầm khiên còn không nổi, nói gì đến cầm kiếm. Cho nó ra đó, Đề Thính chưa thấy đâu chứ bọn quỷ phương Nam nó tha mất xác từ lâu rồi!"
Tiếng cười nhạo báng của chúng đuổi theo bóng lưng gầy guộc của Hoàng Ninh. Nhưng lần này, Hoàng Ninh không cúi đầu nhẫn nhục. Chàng đứng khựng lại giữa dòng người.
Biên giới phía Nam... nơi quân ngũ đang chinh chiến...
Lời nói của hai tên lính vô tình khớp lại với những mảnh ghép đang lộn xộn trong đầu chàng. Mạc Đăng Uy từng bảo: "Ở những vùng tận biên viễn phía Nam... nơi có những kẻ thập tử nhất sinh, bước một chân qua quỷ môn quan". Vị lão tăng ở Chùa Xác cũng nói: "Nơi nào nhiều oán khí nhất, máu đổ nhiều nhất, nơi đó ắt có dấu vết của Đề Thính".
"Phải rồi..." Hoàng Ninh thì thào, đôi mắt vằn máu bỗng lóe lên một tia sáng quỷ dị. "Biên giới phía Nam... nơi đó chính là địa ngục trần gian. Nếu ta không thể thấy Đề Thính trong kinh thư, ta sẽ thấy nó trong đống xác chết của chiến trường. Nếu ta không thể thấy nó ở nơi phồn hoa, ta sẽ tìm nó ở nơi máu chảy thành sông."
Hoàng Ninh quay đầu nhìn lại kinh thành lần cuối. Những mái cung điện nguy nga, những tháp chuông vàng chói lọi giờ đây trong mắt chàng chỉ còn là một đống gạch vụn vô hồn. Chàng siết chặt chiếc tay nải lấm bùn, nơi chứa đựng những lưỡi đục, kỷ vật duy nhất còn sót lại của một thời kiêu hãnh.
Ba năm... Chàng thầm cười chua chát. Đằng nào sau ba năm, cái đầu này cũng sẽ lìa khỏi cổ. Chàng chẳng còn gì để mất. "Thiện Tâm... thầy ơi... xin hãy phù hộ cho con."
Dứt khoát quay lưng, chàng bước ra khỏi cổng thành, hướng thẳng về phía Nam.
Hành trình ấy là một chuỗi những ngày dài hành xác, nhưng lạ thay, càng rời xa kinh kỳ phồn hoa, tâm hồn Hoàng Ninh càng trở nên tĩnh lặng.
Khi đã bỏ lại sau lưng những thị trấn sầm uất, Hoàng Ninh bước vào những làng quê nghèo khó, nơi sương muối phủ trắng những mái tranh rách nát. Tại đây, không ai nhận ra chàng là "đệ nhất điêu khắc" hay kẻ bị mang án tử. Trong mắt những người nông dân lam lũ, Hoàng Ninh chỉ là một phế nhân đáng thương.
Hoàng Ninh không còn phải thu mình trước những ánh mắt tò mò hay khinh miệt của giới quyền quý. Chàng bắt đầu xin tá túc trong những căn lều đất của dân nghèo, cùng họ chia nhau bát cháo loãng nấu bằng khoai độn. Bên bếp lửa sưởi ấm trong đêm lạnh, Hoàng Ninh lắng nghe những câu chuyện kể về "u minh", về những linh hồn oan khuất nơi biên thùy.
"Đề Thính, rồi người ở cửa tử à? Ngươi hỏi đúng chỗ rồi đấy," một lão nông khà một hơi thuốc lào, giọng trầm đục. "Ở xóm bên, có lão Lục 'mù', người ta bảo lão từng chết đi sống lại ba ngày ba đêm mới hồi tỉnh. Để lão dẫn ngươi đi, họa chăng lão còn nhớ được chút gì chăng."
Lão nông dẫn Hoàng Ninh đến một túp lều rách nát nằm rúc bên sườn đồi hoang. Bên trong, một ông lão gầy gò, đôi mắt đã mờ đục hẳn, đang ngồi bất động trên đống rơm khô. Khi nghe tiếng bước chân, lão Lục khẽ ngước khuôn mặt nhăn nheo lên, giọng khàn đặc: "Ai đó?"
Hoàng Ninh run rẩy quỳ xuống, dùng bàn tay trái nắm lấy vạt áo sờn của lão: "Thưa cụ, con muốn tìm hình hài của Đề Thính. Người ta bảo cụ từng bước một chân qua cửa tử... cụ có thấy nó không?"
Lão mù bỗng cười khùng khục, đôi bàn tay gầy guộc quờ quạng trong không trung: "Thấy... sao lại không thấy. Nó to lắm, to như một hòn núi đen kịt không có đỉnh. Da nó không phải da, mà là những lớp vảy như những đôi mắt. Nó không có tai như trâu ngựa, mà thân mình nó chỗ nào cũng là tai... mỗi cái vảy là một cái tai nghe thấu nỗi oan của nhân gian. Nó có một cái sừng dài, nhọn hoắt, luôn chỉ thẳng vào tim kẻ đang đứng trước mặt nó..."
Đúng lúc lão đang thều thào miêu tả trong cơn mê sảng, cô con dâu của lão từ nhà dưới bước lên, trên tay cầm bát cháo loãng. Thấy Hoàng Ninh chăm chú lắng nghe, thị khẽ chép miệng, kéo chàng ra góc cửa, nói nhỏ: "Anh đừng tin lão ta. Lão mù từ thuở nhỏ, lại còn bị chứng điên khùng sau trận ốm thập tử nhất sinh năm ngoái. Lão toàn nói lời mê sảng, lúc bảo thấy rồng, lúc bảo thấy quỷ. Dân làng quanh đây chẳng ai buồn nghe lão nói đâu. Anh đi đường xa, đừng để lời người điên làm nhọc lòng."
Hoàng Ninh nhìn người đàn bà, rồi lại nhìn ông lão đang tiếp tục lảm nhảm về "thần thú". Chàng không đáp, chỉ lặng lẽ ghi tạc từng chi tiết vào tâm trí. Với Hoàng Ninh lúc này, sự điên rồ của một kẻ đã bước qua cửa tử còn đáng tin hơn vạn lời hoa mỹ chốn kinh kỳ.
Tuy nhiên, sự khắc nghiệt vẫn không buông tha chàng. Càng tiến về phía biên thùy, đất đai càng khô cằn. Chàng phải chật vật dùng một tay bám víu vào những vách đá trơn tuột để vượt qua những con đèo hiểm trở. Có những đêm, Hoàng Ninh nằm co quắp giữa nghĩa địa hoang vắng, lắng nghe tiếng gió rít qua những bia mộ vô danh, tự hỏi liệu Đề Thính có đang nghe thấy nhịp tim đập loạn xạ vì kiệt sức của mình hay không.
Lạ lùng thay, trên hành trình khắc nghiệt đó, thi thoảng Hoàng Ninh lại phát hiện những xác thú rừng còn tươi rói, đã được xẻ thịt gọn gàng bỏ lại bên lối đi hoặc ngay cạnh hố lửa tàn của chàng. Sát thủ Cẩu Sà vẫn như một bóng ma, lẩn khuất trong bóng tối. Hắn không chỉ giám sát mà còn âm thầm hỗ trợ chàng, hắn không để cho vật tế của Mạc Đăng Uy phải chết vì đói khát trước khi bức tượng hoàn thành.
Nhưng giờ đây, Hoàng Ninh không còn ngoái đầu lại sợ hãi. Chàng biết mình đang tiến gần hơn đến chiến trường biên giới phía Nam, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau một sợi tóc. Đôi chân Hoàng Ninh rách nát, máu bết lại với bùn đất, nhưng ánh mắt chàng lại sáng lên một niềm cuồng tín mãnh liệt.
—
Sương mù vùng biên viễn phương Nam đặc quánh như một lớp vải liệm, bao phủ lấy hẻm núi. Giữa hai vách đá dựng đứng, cây cầu treo dài dằng dặc, cũ nát hiện lên như một sợi tơ mỏng manh đang đung đưa dưới những cơn gió bấc gào thét.
Hoàng Ninh lầm lũi bước đi, vạt áo lanh sờn rách bay phất phơ. Chàng đã quen với sự cô độc, quen với việc dùng dò dẫm từng bước trên mặt ván gỗ mục. Bỗng nhiên, từ phía màn sương trước mặt, tiếng tích trượng đồng "lách cách... lách cách..." vang lên đều đặn.
Hai bóng người hiện ra. Một vị sư già tĩnh tại và một gã hộ pháp dị dạng đang oằn mình dưới những hòm hành lý nặng trịch. Khi hai bên tiến lại gần nhau, một cơn gió quái ác thổi bạt tấm khăn che mặt của gã khuân vác.
Hoàng Ninh đứng khựng lại. Máu trong người như đông cứng rồi bất chợt sôi lên sùng sục. Cái khuôn mặt đó, hốc mắt mù trắng dã đó, và cả vết sẹo sần sùi... Chàng run rẩy đưa cánh tay trái lên, ngón tay chỉ thẳng vào đối phương, giọng khàn đặc: “Ngươi... ngươi chính là tên cướp đêm đó...!”
Ngáo giật nảy người, hòm hành lý rơi xuống ván gỗ nghe một tiếng "rầm". Hắn nhìn thấy gương mặt, thấy cánh tay phải buông thõng vô lực của Hoàng Ninh, khuôn mặt hắn biến dạng, mồ hôi hột túa ra như tắm. Hắn lắp bắp, con mắt phải không dám nhìn thẳng: “Nhầm... ngươi nhầm người rồi!..”
“Không! Ta không bao giờ nhầm!!”. Hoàng Ninh gào lên, bước tới một bước khiến cây cầu chao đảo. “Ngươi bị mù mắt trái, không có tay trái... Hình hài quỷ dữ này đã ám ảnh ta suốt một năm qua! Ta nhớ rõ... từng đường nét gớm ghiếc này, ta đều nhớ rõ!”
Hoàng Ninh nheo mắt, nhìn chằm chằm vào khối u trên hàm của gã, giọng chàng run lên vì kinh tởm lẫn phẫn nộ: “Và cả... cái bướu trên hàm của ngươi nữa... nó là sao? Phải chăng ác nghiệp mà ngươi gieo rắc bấy lâu nay giờ đã bắt đầu lộ ra thành hình hài nhơ nhuốc này?”
Sư Huệ Tùng khẽ dập mạnh tích trượng xuống sàn cầu, âm thanh đanh gọn cắt ngang bầu không khí đặc quánh sát khí: “A Di Đà Phật. Có chuyện gì vậy? Cả hai ngươi quen biết nhau à?”
Ngáo quỳ sụp xuống, đầu cúi gằm, hơi thở khò khè đầy cay đắng. Hắn không nhìn Hoàng Ninh, mà ngước con mắt đỏ vằn tia máu lên nhìn vị sư, giọng khàn đục: “Hừ... lão già, để ta kể cho ông! Không cần phải giấu giếm nữa... Chính là người này! Hơn một năm trước, ta đã chém tay phải của hắn để cướp đi bộ y phục. Lúc đó ta đang chạy trốn trong tuyệt vọng, bị cả xóm chài truy sát... nên ta đã...
Nói rồi, Ngáo từ từ quay đầu lại, nhìn vào cánh tay phải đang buông thõng của Hoàng Ninh. Hắn hỏi nhỏ, giọng run rẩy: “Tay của ngươi... giờ sao rồi?”
Hoàng Ninh nhìn xuống cánh tay vô dụng của mình, khẽ nhếch môi cười một nụ cười nhạt nhẽo: “Ta đã vất vả suốt hơn một năm qua... Giờ đã có thể cầm được đồ vật nhẹ, nhưng vĩnh viễn không thể tự do cử động để cầm đục tạc tượng bằng tay phải được nữa. Thế nhưng... ta đã khổ luyện để bắt đầu tập tạc tượng bằng chính bàn tay trái này rồi.”
Sự tĩnh lặng của Hoàng Ninh như một gáo nước sôi dội thẳng vào lòng tự trọng nát bấy của Ngáo. Hắn không chịu nổi sự bao dung hay dửng dưng đó. Hắn cần một nhát đâm, hắn cần bị trừng phạt để giải thoát khỏi cơn ác mộng về My đang cào xé hắn mỗi đêm.
Ngáo đột ngột vung tay vào thắt lưng, rút phăng con dao phay rỉ sét ra. Nhưng không phải để tấn công, hắn quăng con dao "xoảng" một tiếng xuống ngay dưới chân Hoàng Ninh.
“Vậy thì... bằng bàn tay còn cầm được đó... CHÉM TA ĐI!”. Ngáo gào lên, lồng ngực phập phồng điên cuồng.
Hoàng Ninh vẫn đứng lặng, đôi mắt trong vắt nhìn xoáy vào kẻ đang quỳ dưới chân mình. Chàng không nhặt dao. Ngáo như phát điên, hắn chồm tới, túm lấy vạt áo Hoàng Ninh, gầm rú: “SAO VẬY? NHANH CẦM LÊN CHÉM TAO ĐI!! MÀY KHINH THƯỜNG TAO À? KHÔNG THỂ RA TAY VỚI TAO SAO? KẺ THÙ CỦA MÀY Ở ĐÂY NÀY, NGAY ĐÂY NÀY!!”
Hoàng Ninh bất chợt bùng nổ, chàng gạt phăng tay Ngáo ra, gào lên trong sự phẫn uất tột độ: “Đừng có đùa giỡn với ta nữa! Đúng! Ta là kẻ hèn nhát, nhát gan và sợ chết tột cùng! Ngươi nghĩ con không hận ngươi sao? Nhưng hiện tại con chỉ luôn cố gắng hết sức để giữ lại cái mạng què quặt này! Ta không quan tâm đến ngươi nữa, ta chỉ muốn sống! Đừng có dùng cái chết để cầu xin sự tha thứ từ ta!”
Ngáo đứng khựng lại, sửng sốt trước sự bộc phát của người nghệ nhân. Hắn lùi lại, nhìn Hoàng Ninh như thể lần đầu tiên nhìn thấy sự mục nát trong tâm hồn của một thiên tài. Ngáo nghiến răng, đấm mạnh tay xuống ván gỗ: “CHẾT TIỆT!! CHẾT TIỆT!!”
Hoàng Ninh khẽ thở dài, chàng lấy lại vẻ thâm trầm thường ngày, lách qua người Ngáo như bước qua một tảng đá vô tri. Chàng quay sang chắp tay thi lễ với Sư Huệ Tùng: “Thưa thầy, thầy đang dẫn dắt gã này đi về đâu vậy? Một chuyến hành hương dài phải không?”
Sư Huệ Tùng tĩnh tại đáp: “Bần tăng đang đưa hắn đi về biên giới phía Tây, tìm chốn thanh tịnh để hóa giải sát nghiệp.”
“Biên giới phía Tây sao?”. Hoàng Ninh khẽ gật đầu “Vậy là ngược đường với con rồi. Con đang hướng về phía biên thùy phía Nam.”
Sư Huệ Tùng khẽ nhướng mày, đôi mắt trĩu nặng ưu tư: “Biên giới phía Nam ư? Thí chủ không biết nơi đó đang có chiến trận ác liệt, máu chảy thành sông sao? Vạn người đều đang tìm đường chạy ngược ra Bắc để lánh nạn, sao thí chủ lại đâm đầu vào chỗ chết?”
Hoàng Ninh nhìn vị sư già, ánh mắt chợt trở nên khẩn thiết: “Vì con phải tìm cho ra linh thú Đề Thính. Con không còn con đường nào khác để quay đầu. Sẵn đây xin được hỏi thầy, thầy là bậc cao tăng đã vân du khắp chốn, thầy có từng nghe thấy hay nhìn thấy linh thú Đề Thính hình dáng thực sự ra sao không?”
Sư Huệ Tùng khẽ bật cười nhẹ tênh: “Ha ha ha... Tại sao thí chủ lại tự làm khó mình bằng một thứ vô hình như vậy?”
Hoàng Ninh nhìn xuống cánh tay trái của mình, giọng chàng lạnh lẽo như băng: “Vì trong vòng ba năm, nếu con không tạc xong tượng Đề Thính, con sẽ bị xử tử bởi Mạc Đăng Uy, kẻ quyền lực nhất kinh đô hiện nay. Hắn đã cho người giám sát con, dù con có trốn chạy đến tận chân trời góc bể cũng vô ích. Đây là sinh lộ duy nhất của con.”
Nghe đến cái tên "Mạc Đăng Uy", Sư Huệ Tùng khẽ khựng lại. Lão lắc đầu, buông một tiếng thở dài trầm đục: “Lại là tên Mạc Đăng Uy đó sao…”
Hoàng Ninh giật mình ngước lên, ánh mắt đầy nghi hoặc: “Thầy... thầy cũng biết về tên quan đó sao?”
Sư Huệ Tùng không trả lời ngay. Lão chỉ khẽ mỉm cười, một nụ cười đầy ẩn ý của bậc cao nhân vốn nổi danh nhìn thấu tâm can người đối diện. Lão tiến lại gần Hoàng Ninh, bàn tay gầy guộc đặt khẽ lên vai chàng, giọng nói trầm thấp: “Chuyện đó gác lại đã. Ta chỉ muốn hỏi thí chủ một câu... Kẻ thù không đội trời chung đang quỳ ngay dưới chân, tay thí chủ cũng đã có thể cầm đao, tại sao thí chủ lại không chọn trả thù để giải tỏa nỗi uất hận trong lòng?”
Hoàng Ninh đứng lặng giữa màn sương. Chàng nhìn Ngáo, kẻ đang rên rỉ vì bệnh tật và mặc cảm rồi lại nhìn vào khoảng không vô tận phía trước. Một hồi lâu sau, chàng mới khẽ lên tiếng: “Trả thù ư? Nếu chém gã một đao mà tay con mọc lại được, hay bức tượng Đề Thính tự hiện ra, thì con đã làm rồi. Nhưng giờ đây, linh hồn con cũng chẳng khác gì cái xác của gã... mục nát vì sợ hãi.”
Đôi mắt Sư Huệ Tùng bỗng trở nên sâu thẳm lạ thường, lão gật đầu, giọng trầm xuống: “Thiện tai, thiện tai. Soi vào cái xác thân mục nát trước mặt mà không vung đao báo thù, ấy là lúc thí chủ đã tìm thấy tâm thật sự của mình. Tuy nhiên, hãy nhớ lấy lời bần tăng: Thí chủ đang đi tìm một linh thú nghe thấu tam giới, nhưng nếu chính thí chủ lại để dục vọng sinh tồn và lòng căm thù che lấp bản thân, thì dẫu có đứng trước mặt Đề Thính, thí chủ cũng chỉ thấy một hố đen của quỷ dữ mà thôi. Đừng để ngọn lửa sân hận thiêu rụi tâm hồn mình trước khi kịp tạo tác linh hồn cho gỗ.”
Hoàng Ninh khẽ run người khi nghe những lời sấm truyền ấy. Chàng cúi đầu chào thật sâu rồi quay lưng bước đi, bóng dáng gầy guộc chìm dần vào màn sương mù đặc quánh phía trước.
“Cảm ơn thầy đã nhắc nhở. Tạm biệt... thầy hãy bảo trọng!”
Sư Huệ Tùng đứng nhìn bóng lưng Hoàng Ninh một hồi lâu cho đến khi khuất hẳn sau màn sương lạnh. Lão thở dài, đôi mắt đục mờ nhưng tinh anh lạ thường nhìn sang Ngáo, kẻ vẫn đang run rẩy dưới đất với ánh mắt thất thần.
“Ngươi nhìn bóng lưng hắn làm gì?” Sư Huệ Tùng trầm giọng. “Ngươi đã trả giá cho tội ác của mình bằng cái cục bứu kia và sự đày đọa của lương tâm. Nhưng còn kẻ vừa đi kia... ta cảm thấy người đó sắp vướng vào một cơn bão lớn hơn cả chiến trận phương Nam.”
Ngáo ngước con mắt chột lên, khò khè hỏi: “Cơn bão... gì cơ?”
Sư Huệ Tùng khẽ lắc đầu, tích trượng gõ "lách cách" khi lão bắt đầu bước đi: “Cơn bão của lòng người. Một kẻ mang theo tài hoa nhưng lại bị dục vọng và sự sợ hãi kìm kẹp. Kẻ thù lớn nhất của hắn giờ đây không phải là ngươi, mà là những âm mưu tàn độc đang chờ đợi hắn. Duyên nợ giữa hai ngươi như hai sợi tơ rối, càng gỡ càng chặt. Đi thôi, Ngáo! Đừng để bụng đói làm mờ mắt, chặng đường phía trước còn gian truân lắm.”
Ngáo giật mình, thì ra bụng hắn cũng sôi lên sùng sục nãy giờ mà không để ý. Hắn không đáp, lầm lũi nhặt hòm hành lý lên vai, bước đi từng bước nặng nề theo sau vị sư già. Nhưng trong lòng hắn, lời của vị sư và thái độ dửng dưng của Hoàng Ninh cứ xoáy sâu vào tâm trí, giống như cơn đau từ cái bướu đang âm ỉ nhói lên.