Vòng Luân Hồi

  • Người tạo chủ đề Người tạo chủ đề appler
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
Chào các bác, lại là mình đây. Mình đang thực hiện 1 bộ truyện mới, lấy cảm hứng từ Chim Lửa. Thể loại là tâm lý - tôn giáo. Mong các bác đón đọc :D.

Các tác phẩm cũ của mình
Chuyện Kì Dị Núi Bà Đen
Chuyện Kì Dị Núi Bà Đen 2
Mợ Cả
Ăn khế trả vàng

List chương

CHƯƠNG 1: ĐỨA CON CỦA QUỶ (1)

CHƯƠNG 1: ĐỨA CON CỦA QUỶ (2)

CHƯƠNG 2: ÂN TÌNH (1)

CHƯƠNG 2: ÂN TÌNH (2)

CHƯƠNG 3: BẢN ÁN (1)

CHƯƠNG 3: BẢN ÁN (2)

CHƯƠNG 4: TÁI NGỘ (1)

CHƯƠNG 4: TÁI NGỘ (2)

CHƯƠNG 5: BIÊN THUỲ PHƯƠNG NAM (1)

CHƯƠNG 5: BIÊN THUỲ PHƯƠNG NAM (2)

CHƯƠNG 6: BẢN NGÃ (1)

CHƯƠNG 6: BẢN NGÃ (2)

CHƯƠNG 7: ĐỀ THÍNH (1)

CHƯƠNG 7: ĐỀ THÍNH (2)

CHƯƠNG 7: ĐỀ THÍNH (3)

CHƯƠNG 7: ĐỀ THÍNH (4)

CHƯƠNG 7: ĐỀ THÍNH (5)

Bia Vong Luan Hoi.webp
 
Sửa lần cuối:

CHƯƠNG 4: TÁI NGỘ (2)​

Dưới cái nắng gắt của vùng đồi núi phía Tây, tiếng tích trượng của Sư Huệ Tùng vẫn gõ đều đặn xuống mặt đường đất bụi bặm. Phía sau, Ngáo lầm lũi vác đống hành lý nặng nề, con mắt luôn nhìn xuống chân, tâm trí vẫn chưa thôi ám ảnh bởi cái nhìn dửng dưng của Hoàng Ninh trên cầu treo.

Bỗng nhiên, Sư Huệ Tùng dừng lại, chỉ tay về phía một bụi cỏ rậm rạp ven đường: “Ngáo, có người kìa.”

“Lão già... là một người bệnh sao?”. Ngáo khàn giọng nói.

Ngáo tiến lại gần, gạt lớp cỏ khô xơ xác sang hai bên. Hiện ra trước mắt hắn là một gã đàn ông gầy rộc, lớp da bọc xương sạm đen như một bộ xương khô vừa bị đào lên từ lòng đất. Những tiếng "vo ve... vo ve..." khó chịu vang lên, một đám ruồi đang bu quanh hốc mắt và cái miệng khô khốc, nứt nẻ của gã.

Hơi thở gã thoi thóp, đứt quãng như sợi chỉ mỏng sắp đứt, đôi mắt hõm sâu đục mờ nhìn trân trân vào khoảng không vô định. Thấy bóng người, gã cố sức thều thào qua kẽ răng khàn đặc:

“Đói... làm ơn... cho tôi miếng gì ăn... tôi đói quá…”

Lạ lùng thay, dù sức cùng lực kiệt và thèm khát miếng ăn đến thế, trên lưng gã vẫn khư khư buộc một cái bao tải lớn, nặng nề.

Sư Huệ Tùng thở dài: “Không, người này đói khát quá mức rồi! Ngáo, lấy chút lương khô ra cho hắn ăn đi!”

Ngáo đặt hành lý xuống, nhưng khi nhìn kỹ hơn vào cái bao trên lưng gã đàn ông, hắn bỗng khựng lại. Sự nhạy cảm của một người từng là tướng cướp đã nhận ra điều bất thường. Hắn rút phắt con dao nhỏ, rạch một đường dài trên bao tải.

Lào xào... những hạt gạo trắng ngần tuôn ra như dòng suối, phủ đầy lên người gã đàn ông đang hấp hối. Ngáo trừng mắt, chỉ thẳng vào mặt kẻ nằm dưới đất, gào lên: “Lão già! Hắn là kẻ lừa đảo! Trong bao tải này chứa đầy gạo thóc, vậy mà hắn vẫn còn mặt dày đi xin ăn người khác!”

Gã đàn ông rên rỉ, bàn tay gầy guộc run rẩy như muốn ôm lấy đống gạo đang rơi vãi: “Ối... đừng... làm ơn…”

“Gạo này... ta sẽ ăn hết cho bõ ghét!”. Ngáo vốc một nắm gạo khô, đưa lên miệng định nhai ngấu nghiến như để chọc tức gã đàn ông kia.

"CHÁT!"

Cán tích trượng của Sư Huệ Tùng quất mạnh xuống mu bàn tay phải của Ngáo. Một cơn đau điếng chạy dọc lên tận vai khiến bàn tay hắn vô thức nới lỏng, nắm gạo rơi lả tả xuống bùn đất.

“DỪNG LẠI NGAY!”. Sư Huệ Tùng quát lớn, tiếng quát đầy uy lực khiến Ngáo đứng hình.

Vị sư già nhìn đống gạo dưới đất với ánh mắt trĩu nặng: “Ngươi không hiểu sao? Đây là tô thuế gạo hàng năm! Bách tính phải vác đi nộp cho quân sở theo luật lệ triều đình. Thiếu một hạt cũng bị xử chém, sai một li cũng là tội diệt thân.”

Ngáo đứng ngây người, nắm gạo khô trong tay bỗng trở nên nặng nề như chì. Hắn cúi đầu nhìn lại gã đàn ông, định mở miệng mắng thêm một câu, nhưng lời nói bỗng nghẹn đắng nơi cổ họng. Gã đàn ông nằm đó, bất động. Đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhưng ánh sáng sự sống đã vụt tắt từ lúc nào. Đám ruồi không còn bay tán loạn nữa mà bắt đầu lẳng lặng bâu kín lấy đôi môi tím tái và những hạt gạo vương vãi trên ngực gã. Gã đã chết. Chết ngay bên cạnh đống gạo đủ để cứu sống gã hàng tháng trời.

“Vô lý! Quá vô lý!”. Ngáo nghiến răng, cơn đau từ cái bướu ở hàm lại nhói lên dữ dội. “Vậy chùa chiền để làm gì? Sư tiểu các ông đi khắp nơi để làm gì mà để dân chúng chết như ngóe thế này? Ông không cầu kinh cho hắn sao?”

Sư Huệ Tùng khẽ mỉm cười chua chát, ánh mắt nhìn xoáy vào cái xác không còn hơi ấm: “Không, ta sẽ không cầu kinh cho hắn đâu. Ngươi thất vọng rồi phải không? Ngươi tưởng Phật giáo là để cứu đời sao? Ở thời đại này, chùa chiền xây khắp nơi, tượng Phật dát vàng khắp chốn... nhưng tất cả chỉ là quân bài chính trị. Họ mở rộng Phật giáo cốt là để lừa dân thường phục tùng, im lặng mà nộp thuế cho quan trên, để họ có thể yên tâm mà hưởng lạc. Đó chính là lý do ta từ bỏ chức vị Quốc sư để đi lang thang khắp thế gian này. Tôn giáo khi đã trở thành công cụ của quyền lực thì không còn chỗ cho lòng từ bi thực sự nữa.”

Ngáo đứng hình. Con mắt phải của hắn run rẩy, nhìn trân trân vào vị sư già. Một sự phản bội cay đắng trào dâng trong lòng. Chẳng lẽ những lời về Luân hồi, về nhân quả mà lão đã nói bấy lâu nay... cũng chỉ là những lời dối gạt?

“Vậy ra... lão cũng đang lừa ta sao?”. Ngáo khàn giọng, hơi thở khò khè đầy nghi hoặc. “Tất cả những gì lão nói về kiếp trước kiếp sau... cũng chỉ để ta ngoan ngoãn vác đồ cho lão thôi đúng không?”

Sư Huệ Tùng quay lại, ánh mắt không còn chua chát mà trở nên sắc lạnh, soi thẳng vào tâm can Ngáo: “Ngươi nghĩ ta cần lừa ngươi để có một kẻ khuân vác què quặt sao? Nghe cho kỹ đây. Ta khinh bỉ cái cách triều đình dùng Phật pháp làm xiềng xích, nhưng ta chưa bao giờ nghi ngờ lời răn của Đức Phật. Luân hồi là có thật, nhân quả là có thật, kiến thức Phật giáo là để cứu rỗi linh hồn. Nhưng ta không đi lang thang để cầu siêu cho người chết, họ đã xong một kiếp nợ trần, cầu nguyện chỉ là để an ủi kẻ còn sống. Phật pháp của ta nằm ở đôi bàn tay giúp người đời tỉnh ngộ, không nằm ở những pho tượng vàng vô hồn được dùng để lừa mị dân đen.”

Sự quyết liệt trong lời nói của Huệ Tùng như một luồng điện xẹt qua người Ngáo. Hắn thấy lão nói đúng, nhưng sự thật đó quá tàn khốc khiến hắn không muốn đối diện.

“LÃO GIÀ, IM ĐI!”. Ngáo gào lên, âm thanh xé toạc không gian tĩnh mịch.

Hắn bỏ chạy. Hắn chạy điên cuồng vào rừng sâu, chạy thoát khỏi cái xác người vác gạo, thoát khỏi lời giảng giải sắc lẹm và ánh mắt của vị sư già. Tiếng gào của hắn vang vọng khắp hẻm núi, mang theo tất cả sự phẫn uất, hoài nghi và cả nỗi tuyệt vọng tột cùng.

Chạy mãi, chạy mãi cho đến khi đôi chân rã rời, Ngáo đứng sững lại trước cổng một ngôi làng xơ xác nằm rúc sâu trong thung lũng. Mùi tử khí nồng nặc sực lên mũi khiến hắn buồn nôn. Ngôi làng im lìm như một nghĩa địa lộ thiên.

“Ngôi làng này bị sao vậy??”. Ngáo bịt mũi, bước thấp bước cao vào giữa làng.

Giữa không gian tĩnh lặng đến rợn người, đôi tai thính nhạy của Ngáo chợt bắt được những âm thanh lạ kỳ. Tiếng sột soạt, kéo lê trên nền đất khô khốc, xen lẫn tiếng móng tay cào vào ván gỗ mục nát. Hắn đứng khựng lại, da gà nổi khắp sống lưng. Từ bóng tối âm u của những mái nhà tranh sụp đổ, những cái bóng vật vờ bắt đầu xuất hiện.

Họ không đi bằng hai chân mà bò trườn ra như những sinh vật lạ kỳ. Ngáo lùi lại một bước, mắt mở to kinh hãi. Đó là những con người, nhưng hình hài đã chẳng còn ra người. Những bộ xương di động được bao bọc bởi lớp da nhăn nheo, vàng vọt như giấy nến. Đôi mắt họ lồi ra, to lớn một cách bất thường trên khuôn mặt hốc hác, chứa đựng một nỗi tuyệt vọng như vực thẳm.

Bỗng nhiên, hàng chục bàn tay khô khốc, khẳng khiu như những nhành củi khô bị cháy xém đồng loạt vươn ra, bám chặt lấy chân Ngáo. Hắn cảm thấy sự lạnh lẽo từ những đầu ngón tay chỉ còn da bọc xương ấy xuyên thấu qua lớp vải. Họ không nói, chỉ phát ra những tiếng rên rỉ khò khè, yếu ớt nhưng dồn dập, bám lấy vạt áo sư sãi của hắn như thể đó là sợi dây sinh mệnh duy nhất còn sót lại trên cõi đời này.

“Sư thầy... cứu chúng con với…”. Tiếng kêu rên thảm thiết vang lên từ khắp phía. “Ngôi làng bị bệnh ám... xin thầy hãy cầu nguyện... xin thầy hãy thanh tẩy ác linh…”

Ngáo hoảng loạn, cố giằng tay ra: “KHÔNG ! TA KHÔNG PHẢI NHÀ SƯ!! Buông ta ra! Ta không biết cầu kinh, ta cũng không biết truy điệu gì sất!”

“Thầy mặc y phục nhà sư mà... xin hãy cứu chúng con…”. Dân làng vẫn khóc lóc, dập đầu lạy lục.

Nhìn những ánh mắt tuyệt vọng ấy, Ngáo chợt thấy mình trong đó, một kẻ bị dồn vào đường cùng, không còn nơi nào để bám víu. Hắn muốn bỏ chạy, nhưng đôi chân như bị đóng đinh tại chỗ. Hắn nhìn quanh, ngôi làng không có một bức tượng Phật nào, chỉ có những xác người đang thối rữa.

“Ta phải làm sao đây? Ta không làm được gì đâu! Ta không biết cầu kinh!”. Ngáo hét lên giữa đám đông.

Dân làng vẫn rên rỉ: “Vậy... bùa... bùa trừ tà... ít nhất xin thầy hãy để lại một vật trấn yểm…”

Ngáo nghiến răng, cơn điên trong hắn lại trỗi dậy, nhưng lần này nó chuyển hóa thành một luồng sức mạnh cuồn cuộn đổ về cánh tay phải. Hắn nhìn thấy một thân cây khô bị sét đánh cháy xém cạnh cổng làng.

“Khốn kiếp! Thế này thì sao? Bùa trừ ma đây! Ta sẽ cho các ngươi một vị thần tướng để đuổi cái ác linh này đi!”

Ngáo vồ lấy con dao cũ kỹ trong túi. Hắn vung tay, từng mảng gỗ cháy xém bay ra lả tả. Trong cơn say máu, Ngáo không còn nhìn thấy dân làng, không còn nghe thấy tiếng khóc. Hắn chỉ thấy những đường nét dữ tợn đang hiện dần ra từ khúc gỗ mục.

Một giờ... hai giờ...

Dân làng quỳ xung quanh, nín thở dõi theo. Từ khúc gỗ khô cằn, một hình hài kỳ dị và đáng sợ dần lộ diện. Đó không phải là một vị Phật hiền từ với nụ cười bao dung. Đó là một vị thần với gương mặt đỏ rực như lửa, đôi mắt lồi to như lân, răng nanh mọc dài sắc nhọn, và đặc biệt là chiếc lưỡi thè dài ra đầy đe dọa.

Bức tượng toát ra một sát khí hừng hực, như muốn nghiền nát tất cả những gì là ô uế, bệnh tật. Gương mặt bức tượng ấy dữ tợn y hệt như gương mặt của Ngáo lúc đang nổi điên, nhưng lại mang một uy lực trấn áp ma quỷ đến lạ thường.

Ngáo buông đục, mồ hôi đầm đìa, hơi thở dồn dập. Hắn đứng trước bức tượng mình vừa tạc, toàn thân run rẩy.

Dân làng ngước nhìn vị thần tướng uy nghiêm và đáng sợ vừa hiện hình. Một sự tĩnh lặng bao trùm, rồi bỗng nhiên, họ đồng loạt cúi đầu sụp lạy, nước mắt tuôn rơi: “A... a... chúng con biết ơn sư thầy lắm…”

“Thần tướng đã hiện linh... ác linh sẽ phải lui xa... chúng con sẽ không quên ơn ngài…”

Ngáo đứng lặng đi. Hắn nhìn những con người khốn khổ đang dập đầu trước bức tượng, một bức tượng được tạo ra từ sự phẫn nộ của một tên sát nhân. Hắn nhìn bàn tay đầy sẹo và máu của mình, rồi nhìn những gương mặt lấm lem đang ánh lên niềm hy vọng.

“Ta được cảm ơn…”. Ngáo thì thào, giọng nói vỡ vụn. “Người như ta... mà cũng được cảm ơn ư? NGƯỜI NHƯ TA MÀ CÓ THỂ CỨU NGƯỜI Ư!?”

Hắn khuỵu xuống, đôi vai to lớn run rẩy theo tiếng nấc nghẹn ngào. Lần đầu tiên trong đời, con ác quỷ mang tên Ngáo khóc không phải vì đau đớn, không phải vì nhục nhã, mà vì hắn nhận ra: Hóa ra, cái "NỘ" của hắn cũng có thể mang lại sự bình yên cho kẻ khác.

Bỗng nhiên, giữa không gian tĩnh lặng chỉ còn tiếng dân làng sụp lạy, một điệu cười quái dị vang lên khàn đặc từ lồng ngực Ngáo. “Hê hê hê... ê hê hê... hehehe... heee....”

Hắn cười như điên dại, đôi bàn tay đầy máu và dăm gỗ bấu chặt lấy nền đất. Ngáo ngước con mắt chột đỏ ngầu nhìn về phía bóng tối ven làng, nơi một bóng dáng quen thuộc đang bước đến lặng lẽ.

“Lão sư chết giẫm... sao lão lại tới đây!?”. Ngáo gào lên.

Sư Huệ Tùng bước ra từ màn sương, tích trượng gõ xuống đất nghe "cộp" một tiếng khô khốc. Lão đứng sững lại trước thân cây cháy xém, đôi mắt đục mờ nhưng tinh anh lạ thường nhìn xoáy vào gương mặt Hung thần được tạc thô mộc nhưng đầy uy lực trên đó, rồi lão nhìn Ngáo: “Tuyệt lắm, Ngáo. Khuôn mặt Tiêu Diện Đại Sĩ này thực sự rất tuyệt! Nó hung tợn đến mức khiến ta cũng phải rùng mình.”

Ngáo hừ mạnh một tiếng, loạng choạng đứng dậy, định bỏ đi: “Lão sư phiền phức. Ta đã bảo sẽ trốn khỏi ông khi không cần ông nữa mà. Ta không phải là con chó nhỏ trung thành của lão!”

“Ngáo, chờ đã!...”. Huệ Tùng bước nhanh theo. “Sau khi nghe ta kể về Phật Giáo, ngươi căm ghét những kẻ mặc áo cà sa đến thế à?”

Ngáo quay phắt lại, chiếc hàm biến dạng giật liên hồi. Ánh mắt hắn chạm vào đôi mắt tĩnh lặng của Huệ Tùng, người duy nhất không nhìn hắn bằng sự ghê tởm, người đã cứu hắn từ cõi chết. Hắn biết lão không nói dối, nhưng cái sự thật về bao gạo thuế và những xác người thối rữa ngoài kia khiến tim hắn thắt lại.

“Ta không ghét ông!”. Hắn thét lên, âm thanh khàn đặc xé lòng. “Ta chỉ ghét cái thế gian chó chết này! Ghét tất cả!! Người này người kia!! Tất cả đều là lũ giả dối, bám lấy nhau để sinh tồn rồi lại giẫm đạp lên nhau mà chết!”

Hắn gào thét như muốn tống khứ mọi sự uất ức ra ngoài, như thể bằng cách ghét bỏ tất cả, hắn có thể che giấu đi sự thật rằng mình là kẻ nợ lão sư nhiều nhất.

Vị lão sư không hề nao núng, lão chỉ tay ngược lại phía gương mặt Tiêu Diện Đại Sĩ trên thân cây: “Ngươi không chỉ tức giận.. Sự đau khổ tột cùng trong thâm tâm ngươi đều hiện hết lên gương mặt kia rồi. Ngáo... ngươi đã thể hiện ra được trái tim của chính mình qua gỗ mục. Đừng chối bỏ nó.”

Ngáo đứng khựng lại như bị trúng lời nguyền. Huệ Tùng lại gần, chỉ vào những khúc gỗ mục lớn và những tảng đất sét cạnh cổng làng: “Ngươi dùng khúc cây và những cục đất sét này điêu khắc tiếp đi... Trong lúc trái tim ngươi đang rỉ máu, hãy làm thử cái ngươi thực sự muốn. Nào! Làm đi! Hãy dồn toàn lực mà khắc lên cơn giận của ngươi!”

Như bị quỷ ám, Ngáo lao vào làm việc. Suốt một đêm ròng, tiếng đục đẽo và tiếng thở hồng hộc vang lên không dứt trong màn sương lạnh. Với một cánh tay phải duy nhất, hắn vật lộn với những khúc gỗ khô, dùng chân kẹp chặt để giữ thăng bằng rồi vung dao khắc từng nhát chém quyết liệt.

Khi đôi tay đã mỏi nhừ, hắn vớ lấy những cục đất sét dẻo quánh. Chỉ bằng năm ngón tay thô kệch, hắn vặn vẹo, bóp nát rồi nhào nặn. Những gương mặt vặn vẹo, những cái miệng gào thét không ra tiếng bắt đầu thành hình dưới sức ép từ lòng bàn tay phải của hắn. Càng làm, ngọn lửa phẫn nộ càng bùng cháy, thiêu rụi cả nỗi đau thể xác. Cục bướu trên hàm dường như không còn tồn tại, chỉ còn lại sự giao thoa giữa người nghệ nhân và vật chất vô hồn.

Bình minh ló rạng trên ngôi làng bệnh dịch. Ánh sáng màu vàng nhạt yếu ớt xuyên qua lớp sương mù dày đặc, rọi xuống hàng trăm hình hài kỳ dị nằm ngổn ngang.

Sư Huệ Tùng đứng trên sườn đồi nhìn xuống "đội quân" bằng gỗ và đất sét của Ngáo. Gần hai trăm gương mặt gỗ và đất đang trừng mắt nhìn trời, mỗi gương mặt là một tiếng than vãn xé lòng.

Ngáo ngồi bệt xuống đất, mồ hôi đầm đìa dù sương đêm rét buốt. Hắn thở hồng hộc, giọng khàn đặc: “Dừng được chưa, lão già. Lão định vắt kiệt sức ta đến chết mới vừa lòng sao?”

Huệ Tùng lặng lẽ bước xuống, nhìn đống tượng rồi nhìn Ngáo: “Được rồi, dừng đi, ta biết rồi. Ngáo... ai dạy ngươi làm những thứ này? Ta chưa từng thấy một loại kỹ thuật nào điên rồ và ám ảnh như thế này cả.”

“Không ai cả!”. Ngáo gắt gỏng. “Những thứ này thì 100 hay 200 cái ta cũng nặn được. Lão tưởng ta thích thú lắm sao?”

Huệ Tùng trầm ngâm: “Có lẽ ngươi thực sự là một thiên tài đấy. Một thiên tài ẩn dật mà thế gian này chưa từng biết tới.”

“Thôi đi! Đừng có dùng những lời lẽ hoa mỹ đó với ta!”. Ngáo gạt phắt.

“Đừng ngượng. Cứ đường hoàng mà tự hào về bàn tay của mình đi!”. Huệ Tùng tiến lại gần hơn.

“IM ĐI!”. Ngáo gầm lên, quay mặt đi để giấu đi sự bối rối trong ánh mắt.

Sư Huệ Tùng nhìn sâu vào màn sương đang tan dần, giọng lão chợt trở nên xa xăm: “Ngươi được sinh ra trên đời này... có lẽ là vì lý do này cũng nên.”

“CÁI GÌ?”. Ngáo trố mắt nhìn.

“Sinh vật dù nhỏ bé đến đâu, nếu đã sống ắt phải có vai trò gì đó.”. Giọng Huệ Tùng trở nên trầm thấp và uy nghiêm. “Có lẽ ngươi từng là rác rưởi, nhưng giờ ta đã hiểu rồi... ngươi sống để tạo ra những bức tượng này. Đó là định mệnh của ngươi.”

Ngáo đứng bật dậy, tức giận: “Ý ông là ta được sinh ra để tạo ra mấy thứ trông như trò đùa trẻ con này sao?! Đừng có đùa cợt với ta, lão sư cọ!”

“Cánh tay của ngươi…” . Huệ Tùng nhìn vào bàn tay phải đầy máu của Ngáo.“Nó có thể cứu giúp hàng vạn, thậm chí trăm vạn người đấy.”

“Cái gì? Một cánh tay giết người mà lão bảo là cứu người sao?!”. Ngáo cười khẩy chua chát.

“Chắc chắn sẽ có ngày ngươi ngộ ra. Nếu ngươi không tin, hãy nhìn vào những người dân đang quỳ lạy tượng của ngươi đi…”

Ngáo quay đầu nhìn lại. Trong ánh rạng đông mờ đục, những hình bóng dật dờ của dân làng đang lê lết về phía gương mặt Tiêu Diện Đại Sĩ khổng lồ trên thân cây. Họ không còn sợ hãi diện mạo ác quỷ đó. Ngược lại, những người đàn bà gầy rộc đang bế những đứa trẻ thoi thóp, những ông già chỉ còn da bọc xương đang cố dập đầu xuống bùn lầy, nước mắt họ lem nhem hòa cùng bụi đất. Một bà lão run rẩy vươn bàn tay khô khéo chạm vào thớ gỗ cháy xém dưới chân bức tượng, miệng lẩm bẩm những lời cầu nguyện như tìm thấy chiếc phao cứu sinh duy nhất giữa biển khổ.

Cái nhìn của Ngáo chao đảo. Hắn nhìn hàng trăm gương mặt quỷ nhỏ bé mình vừa nặn, rồi nhìn những gương mặt người thật đang sụp lạy chúng. Một cảm giác rùng mình chạy dọc sống lưng hắn vì sự trớ trêu đến kinh tởm. Những kẻ mà hắn căm ghét, những kẻ mà hắn muốn chém giết, giờ đây lại đang tìm thấy sự an ủi từ chính cơn giận dữ rỉ máu của hắn.

“Chính họ là minh chứng rõ nhất cho việc cái diện mạo hung tợn mà ngươi vừa tạc ra đã mang lại cho họ niềm hy vọng cuối cùng.” Huệ Tùng tiếp lời.

Huệ Tùng dừng lại một nhịp, nhìn về phía Ngáo, nụ cười thâm trầm hiện rõ trên gương mặt già nua. Lão cất giọng, một lời tự sự từ đáy lòng: “Ta quả thật không nhìn lầm ngươi, Ngáo ạ. Từ giây phút thấy ngươi ở nơi nghĩa địa, cho đến lúc ta ra tay cản nhát đao hành hình ấy... ta đã biết bên trong con dã thú này là một linh hồn đang gào thét.”

“TA KHÔNG ĐỊNH CỨU ĐỨA NÀO HẾT!”. Ngáo gầm lên cắt ngang lời vị sư, hắn giậm mạnh chân xuống bùn, con mắt trợn trừng đầy phẫn nộ. “Đừng có đem cái lý thuyết cứu nhân độ thế đó áp đặt lên ta! Ta hận thế gian này, ta căm thù lũ người ngoài kia! Những bức tượng này... chúng chỉ là nơi để ta tống khứ cơn giận của mình thôi!”

Lão sư im lặng quay bước, bóng dáng lão nhòa dần vào trong nắng sớm. Tiếng tích trượng "lách cách... lách cách..." nhỏ dần nhưng rõ mồn một trong không gian tĩnh mịch: “Ngươi từ giờ cho tới suốt đời... cứ tiếp tục làm vậy là được. Hãy theo ta, đi khắp đất nước này, vì con người mà tạc tượng. Hãy làm thật nhiều bức tượng và trao nó đi. Những gương mặt ẩn chứa trái tim người chính là những linh vật làm lay động lòng người hơn bất kỳ tượng Phật dát vàng nào của giới quyền quý.”

Ngáo đứng lặng giữa hàng trăm gương mặt gỗ nhỏ bé. Cơn gió buổi sáng thổi thốc qua vạt áo rách, mang theo tiếng gọi của định mệnh. Hắn nhìn bóng lưng Huệ Tùng đã xa dần, rồi bất thình lình vung chân đá văng một bức tượng nhỏ xuống sình lầy. Hắn gào thét, chạy điên cuồng theo hướng ngược lại với hướng đi của lão sư: “LINH VẬT GÌ CHỨ?! NHẢM NHÍ!! TA KHÔNG ĐỊNH CỨU AI HẾT!!”

Thế nhưng, khi Ngáo chạy đến tận rìa ngôi làng, hắn bỗng khựng lại. Ở phía cuối con đường mòn, nơi ánh dương rạng rỡ nhất, Sư Huệ Tùng đã dừng bước từ lúc nào. Vị sư già đứng bất động, quay lưng về phía hắn, như thể đã biết trước kẻ ngang bướng này sẽ không bao giờ thoát khỏi sợi dây duyên nợ.

“Ngáo!” Tiếng gọi của Huệ Tùng vang lên, không hề gắt gỏng. “Mau đi thôi. Đừng chạy trốn nữa, đó là số phận của ngươi rồi.”

Ngáo đứng chôn chân giữa bùn lầy, đôi vai phập phồng vì kiệt sức và phẫn nộ. Hắn nhìn bức tượng hung thần sau lưng, rồi nhìn vị sư già phía trước.

Hắn lết đôi chân rã rời, lầm lũi bước theo sau bóng dáng cô độc của Sư Huệ Tùng vào màn sương đang dần tan biến.

Hắn không biết rằng, phía sau lưng mình, xung quanh bức tượng gỗ gương mặt Tiêu Diện khổng lồ cùng hàng trăm bức tượng nhỏ bé khác, hàng vạn con đom đóm bỗng từ đâu hiện ra. Chúng bay dập dờn, kết thành những quầng sáng lung linh bao quanh những linh vật thô mộc, tỏa ra ánh sáng xanh huyền diệu giữa khoảnh khắc hừng đông.
 
Hay quá bác, đọc có cảm giác cuối truyện sự phát triển về tâm hồn của Ngáo và Ninh sẽ đối lập nhau vậy
2 ông này như kiểu 2 trạng thái đối lập, rồi dần dần chắc đổi chỗ cho nhau quá.
1 ông đẹp, khéo léo, sống êm đềm giữa những lời ngợi khen.
1 ông xấu, khuyết tật, khổ từ nhỏ.
 
2 ông này như kiểu 2 trạng thái đối lập, rồi dần dần chắc đổi chỗ cho nhau quá.
1 ông đẹp, khéo léo, sống êm đềm giữa những lời ngợi khen.
1 ông xấu, khuyết tật, khổ từ nhỏ.
Nói chung là giác quan của 1 người đọc truyện cho em thấy như thế bác ạ. Mà ý đồ phát triển mạch truyện cũng có thể nhận ra, 1 người thì đang ở thế chân tường, quẫn trí, 1 người thì trên con đường chu du, mở rộng tầm mắt, tâm hồn, ...

Không biết kết có pha quay xe nào không
 
Nói chung là giác quan của 1 người đọc truyện cho em thấy như thế bác ạ. Mà ý đồ phát triển mạch truyện cũng có thể nhận ra, 1 người thì đang ở thế chân tường, quẫn trí, 1 người thì trên con đường chu du, mở rộng tầm mắt, tâm hồn, ...

Không biết kết có pha quay xe nào không
đúng rồi bác, ông thợ điêu khắc rồi sẽ quẫn trí vì bị ép vào đường cùng, ông Ngáo thì lại khám phá ra khả năng điêu khắc bẩm sinh và dần tự tin vì được tung hô
 
CHƯƠNG 5: BIÊN THUỲ PHƯƠNG NAM (1)

Biên thùy phương Nam không có vinh quang, cũng chẳng có những khúc khải hoàn ca rực rỡ như lời quan lại chốn kinh kỳ vẫn thường ca ngợi. Ở đây chỉ có bầu trời xám xịt bị cào rách bởi hàng ngàn tiếng quạ đen kêu rợp trời, và một thứ mùi tử khí đặc quánh, lợm giọng luồn sâu vào tận buồng phổi.

Dưới chân, mặt đất không còn là đất nữa. Nó là một mớ sình lầy nhão nhoét, đỏ bầm thứ màu huyết quyện chặt giữa bùn non, nội tạng và máu tươi của hàng vạn nhân mạng vừa ngã xuống sau trận đánh tàn khốc.

Giữa bãi thây ma chất chồng như núi, một bóng người gầy guộc, khoác tấm áo lanh rách bươm đang lầm lũi bước đi. Đó là Hoàng Ninh. Chàng bước những bước chân rệu rã, xiêu vẹo hệt như một bóng ma trôi dạt giữa cõi âm dương. Cánh tay phải của chàng giờ buông thõng bên hông. Thi thoảng, những ngón tay phải khẽ động đậy, khó nhọc nhấc lên gạt đi vài lọn tóc bết bát mồ hôi và bùn đất xõa trước trán.

Hoàng Ninh dừng lại trước một xác lính tử trận. Chàng cố dùng bàn tay phải nắm lấy viền áo giáp của cái xác để lật lên, nhưng những ngón tay trơn tuột, yếu ớt trượt đi trong vô vọng. Khẽ cắn môi, chàng vung bàn tay trái lành lặn, dùng sức kéo phăng cái xác lật ngửa lại.

Chàng cúi gầm mặt, ghé sát vào khuôn mặt xám ngoét của người chết. Hai ngón tay trái của chàng thô bạo vạch mí mắt cái xác lên, nhìn xoáy vào hốc mắt trắng dã, đục ngầu.

“Đề Thính… Ngươi ở đâu? Người ta nói ngươi ở lằn ranh cửa tử… Ra đây đi! Cho ta nhìn thấy hình hài của ngươi!” Hoàng Ninh lẩm bẩm trong miệng, giọng khàn đặc, cuồng tín.

Nhưng trong đôi mắt đã tắt lịm ấy chẳng có thần thú u minh nào cả. Chỉ có bóng tối trống rỗng.

Bỗng nhiên, một bàn tay đẫm máu từ đống xác bên cạnh vươn ra, bấu chặt lấy gấu áo chàng. Một gã lính trẻ tuổi bị giáo đâm thủng bụng, ruột gan trào ra hòa cùng bùn đất, đang thoi thóp thở từng tiếng dốc cạn kiệt. Máu trào ra từ khóe miệng gã sùng sục.

Hoàng Ninh giật mình, lập tức nhào tới. Chàng dùng tay trái nâng đầu gã lính lên, đôi mắt vằn vện tia máu mở to, gằn giọng hỏi dồn: "Ngươi đang đứng trước cửa địa ngục đúng không? Ngươi có thấy nó không? Đề Thính! Linh thú phán xét ác nghiệp! Nó hình thù ra sao? Trả lời ta đi!"

Gã lính trẻ trừng trừng đôi mắt đồng tử đang giãn to hết cỡ, nhìn chằm chằm vào khuôn mặt tiều tụy, điên loạn của Hoàng Ninh. Trong cơn hấp hối, gã tưởng mình đang đối diện với Hắc Bạch Vô Thường đến đòi mạng. Nước mắt gã trào ra, gã run rẩy thò tay vào ngực áo, lôi ra một túi gấm dính máu, khóc nấc lên: "Đừng… đừng lấy mạng ta… cho ta sống… Mẹ ta… còn chờ ở nhà…"

Hoàng Ninh sững người. Bàn tay trái chàng từ từ nới lỏng, để đầu gã lính trượt xuống bùn lầy. Gã lính nấc lên một tiếng cuối cùng rồi tắt thở, đôi mắt vẫn trợn trừng.

Chàng lảo đảo lùi lại, gót chân vô tình vấp phải một thân xác khác đang thoi thóp trong bùn. Đó là một gã lính ngoại bang, khoác trên mình chiến bào rách nát của dị quốc. Gã cũng chưa chết hẳn, thân hình tráng kiện giờ chỉ còn là một khối thịt đầy thương tích. Gã lính ngoại bang không thèm quan tâm đến kẻ vừa vấp vào mình, đôi mắt gã đục ngầu nhìn lên bầu trời xám xịt. Từ khóe miệng trào máu, gã lẩm bẩm những âm thanh nức nở bằng một thứ ngôn ngữ xa lạ, nghe nghẹn ngào như tiếng khóc trẻ thơ. Những ngón tay co quắp của gã cào cấu xuống mảnh đất khách quê người, trong khi tay kia siết chặt lấy một lọn tóc tết mỏng manh, thứ kỷ vật duy nhất còn sót lại. Dù khác biệt ngôn ngữ, nhưng giọt nước mắt đục ngầu và thanh âm rên rỉ tuyệt vọng ấy khiến Hoàng Ninh hiểu thấu... đó cũng có thể là tiếng gọi mẹ, gọi vợ trước lúc lìa đời.

Hoàng Ninh gục xuống bùn, tiếng cười khô khốc, chua chát vỡ ra từ cuống họng. "Không có… Không có linh thú nào cả… Dù là lính triều đình hay quân ngoại bang, trước cái chết, con người vẫn chỉ ôm lấy lòng tham, sự sợ hãi và nỗi thống khổ chia lìa. Trần Khắc nói đúng… Ta quả là một tên ngốc..."

"KẺ NÀO ĐÓ?!"

Một tiếng quát sắc lạnh như gươm tuốt khỏi vỏ vang lên. Từ trong màn sương mờ đục phía đồi cao, một toán kỵ binh tuần tra của quân đội rầm rập lao tới. Tên tướng lĩnh đi đầu, giáp sắt nhuốm máu khô, tay lăm lăm thanh đại đao chỉ thẳng vào Hoàng Ninh. Theo sau là chục tên lính bộ binh đang dọn dẹp chiến trường, thu nhặt vũ khí.

Khi thấy một kẻ ăn mặc rách rưới, điên dại lật từng cái xác, tên tướng lĩnh gằn giọng khinh miệt: "Lại một thằng khốn kiếp mò đến hôi của! Bọn kền kền rác rưởi chúng mày tưởng quân doanh không có mắt sao? Bắt lấy nó! Chặt mẹ hai tay nó đi cho ta!"

Hai tên lính xông tới. Một tên dùng cán giáo thúc mạnh vào mạng sườn Hoàng Ninh khiến chàng ngã chúi về phía trước. Chàng chống tay trái lồm cồm bò dậy, mặc kệ mũi giáo sắc lẹm đang chĩa thẳng vào yết hầu.

Chàng không hề sợ hãi. Đôi mắt trũng sâu của người nghệ nhân từ từ ngước lên, nhìn chằm chằm vào khuôn mặt bặm trợn của tên tướng lĩnh đang ngồi trên lưng ngựa. Chàng nhìn sâu vào đôi mắt vằn đỏ sát khí của gã. Ở đó, chàng chỉ thấy sự tàn độc, ngạo mạn, và cái thú tính giết chóc say máu của cường quyền.

"Các người…" Hoàng Ninh lảo đảo đứng thẳng lên, cánh tay phải khẽ run rẩy ép sát vào thân, giọng chàng vang lên đều đều, lạnh lẽo đến rợn người: "Các người đem quân đi tàn sát, biến nơi này thành biển máu, rồi tự cho mình quyền phán xét người khác. Kền kền ăn xác chết để sống, còn các người… các người dùng xác của đồng loại để thỏa mãn vương quyền."

Tên tướng lĩnh sững người trong một giây, rồi gân xanh nổi đầy trán. Gã giật cương ngựa bước lên một bước, chỉ thẳng lưỡi đao vấy máu vào mặt Ninh: "Tàn sát? Vương quyền? Mở to cái mắt của mày ra mà nhìn! Bọn nằm dưới sình lầy kia là lũ ngoại bang! Bọn tao không chém rụng đầu chúng nó, thì chúng nó sẽ san phẳng cái kinh đô nơi mày đang sống đấy!"

Hoàng Ninh cắn môi, đáp lại bằng một giọng run rẩy nhưng ngoan cố: "Ngoại bang hay triều đình, thì máu chảy ra cũng đỏ như nhau! Bọn họ vừa tắt thở, trên môi vẫn còn gọi tên mẹ, tên vợ ở quê nhà... Chẳng có vinh quang nào được xây trên nước mắt và xác người cả!"

Một tên lính đứng cạnh phẫn nộ quát lên, dùng chuôi giáo thụi thêm một cú vào bụng Ninh: "Thằng khốn! Anh em tao vừa nằm xuống ngày hôm qua không có vợ con, không có mẹ già chắc? Không giết chúng, thì chúng giết bọn tao! Cả cái làng tao ngoài biên ải đã bị chúng đốt sạch rồi, mày bảo tao phải ngồi im niệm Phật với chúng sao?!"

Tên tướng lĩnh gằn giọng, ánh mắt đỏ ngầu ghim chặt vào kẻ tàn phế trước mặt: "Bọn tao bỏ mạng nơi sơn cùng thủy tận này, thân vùi trong bùn đất, chó hoang cắn xé, là để lũ bá tánh như mày được bình yên mà chui rúc ở kinh thành rao giảng đạo lý! Đạo lý của mày có cứu được anh em tao không?"

Hoàng Ninh bị dồn vào thế bí, lý lẽ của những kẻ mang gươm giáo tàn khốc và thực tế đến mức khiến chàng lảo đảo. Chàng lùi lại một bước, chỉ tay xuống bãi xác, gào lên: "Nhưng giết chóc vẫn là ác nghiệp! Cả ngàn vạn người chết... thì ai đúng ai sai? Ai sẽ đứng ra phán xét cái địa ngục này? Ta đến đây là để tìm Đề Thính chứ không rao giảng đạo lý nào cả!"

"Đề Thính?" Tên tướng lĩnh nhíu mày, rồi bật cười hô hố, tiếng cười man rợ vang vọng giữa không gian đặc quánh tử khí. "Mày lặn lội đến cái bãi mồ tập thể này để tìm một con thú trong truyền thuyết sao? Đúng là thằng điên hoang tưởng!"

Hoàng Ninh vỗ mạnh bàn tay trái vào ngực mình, ánh mắt rực lên sự cuồng tín đến điên rồ: "Đúng! Nó là linh thú của địa ngục! Nơi nào nhiều oán khí nhất, máu đổ nhiều nhất, nó sẽ xuất hiện! Ta phải nhìn thấy nó, để xem nó sẽ phán xét lũ đồ tể các người thế nào! Để xem vương quyền của các người đứng ở đâu trước cán cân của u minh!"

Tên tướng lĩnh nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống bùn, giơ cao đại đao: "Ở cái viễn Nam này, đao kiếm của bọn tao chính là chân lý! Mày muốn tìm địa ngục phán xét phải không? Tao sẽ tiễn mày đi gặp nó ngay bây giờ!"

"DỪNG TAY!"

Ngay khi âm thanh vừa dứt, một tia chớp xé tang màn sương mù, lao vút đến với tốc độ kinh hồn. KENG! Một chiếc phi tiêu sắc lẹm đen ngòm găm thẳng vào sống đại đao của tên tướng lĩnh. Lực chấn động mạnh đến mức đánh bật thanh đao tuột khỏi tay gã, bay văng ra xa rồi cắm phập xuống lớp bùn nhão. Từ trong làn sương, một giọng nói the thé, lạnh lẽo như tiếng rắn rít vang lên. Một bóng người gầy guộc, khoác áo choàng đen bó sát thoắt cái lướt tới, đứng sừng sững ngay giữa bãi xác. Cẩu Xà đã xuất hiện.

Tên tướng lĩnh loạng choạng suýt ngã ngựa, gầm lên giận dữ: "Kẻ nào to gan dám cản trở quân vụ?!"

Cẩu Xà không thèm chớp mắt. Gã lạnh lùng lôi từ trong ngực áo ra một tấm lệnh bài bằng đồng đen, mặt trên chạm trổ ấn tín uy nghi của triều đình. Gã đưa tấm lệnh bài lên cao, gằn từng chữ: "Kẻ này là người của Mạc Đăng Uy Thượng thư đại nhân! Kẻ nào dám động đến một sợi tóc của hắn, ta sẽ lấy đầu kẻ đó!"

Nhìn thấy tấm lệnh bài, vài tên lính quèn chưa từng lên kinh thành tỏ vẻ hoài nghi, chĩa mũi giáo lên thách thức: "Lệnh bài giả mạo ở đâu ra? Mạc đại nhân danh cao tại thượng, cớ sao lại phái một tên giang hồ lén lút như ngươi tới cái chốn khỉ ho cò gáy này? Dám giả mạo quan trên, bắt lấy hắn cho ta!"

Một tên lính vừa hung hăng bước lên nửa bước, liền bị tên tướng lĩnh từ phía sau giáng một cú đấm như trời giáng thẳng vào mặt. Gã lính ngã lăn lông lốc xuống vũng bùn, hộc máu mồm, răng gãy văng ra ngoài.

"Thằng ngu! Ngậm cái mõm chó của mày lại!" Tên tướng lĩnh gầm lên, mặt cắt không còn một giọt máu. Lăn lộn chốn sa trường và từng chầu chực ở kinh đô, gã đủ tinh đời để nhận ra tấm lệnh bài đồng đen kia là thật, và sát khí ngút ngàn của bóng đen trước mặt hoàn toàn có thể lấy mạng cả đám trong chớp mắt. Gã cuống cuồng thu đao, lùi lại, mồ hôi hột rịn ra ướt đẫm trán, khúm núm lắp bắp: "Dạ... dạ thứ lỗi cho mạt tướng quản giáo hạ nhân không nghiêm, có mắt không tròng. Xin đại nhân bớt giận, chúng tôi sẽ lui ngay! Lập tức lui ngay!"

Bọn lính vội vã rút lui, để lại Hoàng Ninh nằm gục giữa vũng bùn máu. Cẩu Xà cúi xuống, đôi mắt ti hí nhìn Hoàng Ninh đầy khinh bỉ. Gã chẳng buồn đỡ chàng dậy, chỉ lạnh lùng buông một câu: "Đừng tưởng ta cứu ngươi vì lòng thương xót. Hãy đứng lên và lết tiếp đi, thứ phế nhân vô dụng!"

Nói rồi, bóng đen của Cẩu Xà thoắt biến vào làn sương mù đặc quánh.

Nằm bẹp dưới lớp bùn nhão, cơn mưa lất phất của biên thùy bắt đầu rơi xuống, xót xa thấm vào da thịt lạnh buốt. Hoàng Ninh từ từ nhắm mắt lại. Trong tận cùng của sự nhục nhã và đớn đau, nhận ra bản thân hiện tại không khác gì một con cờ bị cường quyền xích lại, tâm trí chàng bỗng trống rỗng một cách kỳ lạ.

Nơi máu chảy thành sông này không có Đề Thính. Chốn quan trường ngọc ngà kinh đô không có Đề Thính. Sách vở cổ xưa cũng chẳng có.

Vậy mi ở đâu?

Cơn mưa lất phất của biên thùy không rửa sạch được vũng máu dưới lưng, nhưng cái lạnh thấu xương lại đánh thức tâm trí Hoàng Ninh. Chàng run rẩy chống tay trái, lóp ngóp bò dậy khỏi vũng sình lầy mà Cẩu Xà vừa bỏ lại, nhìn xuống bãi chiến trường tanh tưởi lần cuối. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu người nghệ nhân: Nơi này không phải là địa ngục, mà chỉ là bãi rác của nhân gian. Đề Thính là linh thú phán xét ác nghiệp, lắng nghe tam giới, ắt hẳn linh khí của một thần thú u minh không thể tồn tại ở nơi đã bị vương quyền và sự đê hèn của con người vấy bẩn hoàn toàn như thế này.

Ánh mắt đờ đẫn của chàng từ từ hướng lên những rặng núi sương phủ mịt mù phía xa. Mang theo chút hy vọng cuồng tín cuối cùng, Hoàng Ninh kéo lê tấm thân tàn tạ, rẽ qua những lớp sương đặc quánh mùi tử khí, men theo con đường mòn nhỏ hẹp để hướng lên vùng núi cao.

Càng lên cao, không khí càng thay đổi. Bỏ lại đằng sau bãi chiến trường lầy lội, bằng phẳng và đẫm máu của vùng đồng bằng viễn Nam, hiện ra trước mắt Hoàng Ninh là một khung cảnh đại ngàn hùng vĩ đến ngỡ ngàng. Chàng sững sờ ngước nhìn những ngọn đồi đất đỏ chập chùng nối tiếp nhau, được bao bọc bởi những cánh rừng thông bạt ngàn vươn thẳng lên tận trời xanh. Sương trắng lững lờ trôi ngang sườn đồi, ôm lấy những tán cổ thụ hàng trăm năm tuổi và những con thác đổ ầm ầm xuống thung lũng sâu thẳm.

Nơi đây tĩnh lặng, trong trẻo và tách biệt hoàn toàn với cái địa ngục trần gian rền vang tiếng đao kiếm bên dưới. Hít một ngụm khí lạnh buốt xen lẫn mùi hương nhựa thông của vùng sơn cước, Hoàng Ninh thầm nghĩ, nếu có một nơi thiêng liêng nào đó chưa bị sự tàn ác của con người vấy bẩn để Đề Thính ẩn mình, thì chắc chắn phải là nơi này.

Đi ròng rã suốt hai ngày đêm đến mức kiệt sức, đôi chân rỉ máu, Hoàng Ninh cuối cùng cũng đặt chân đến một bản làng heo hút nằm vắt vẻo trên sườn đồi thông mờ sương.

Thấy bộ dạng thê thảm, nửa dại nửa tỉnh của một kẻ lạ mặt từ dưới xuôi mò lên, vài người dân miền núi với bản tính chất phác đã nảy lòng thương. Họ không xua đuổi chàng. Những người đàn bà mang nước ấm ra cho chàng tắm rửa, vứt bỏ bộ đồ dính đầy máu đen và bùn đất chiến trường, thay cho chàng bằng một bộ y phục vải lanh thô mộc của người bản địa. Cảm giác sạch sẽ và hơi ấm từ bếp lửa cháy bập bùng giữa gian nhà sàn khiến Hoàng Ninh ngỡ như mình vừa được tái sinh.

Ngồi hơ đôi bàn tay bên ánh lửa đỏ rực, Hoàng Ninh chắp tay đa tạ vị bô lão đang ngồi đối diện. Nuốt khan một ngụm nước ấm, chàng khẩn khoản cất lời: "Thưa cụ, vùng sơn cước này linh khí ngút ngàn, thanh tịnh vô ngần. Chẳng hay... các cụ đã từng nghe đến hay nhìn thấy linh thú Đề Thính bao giờ chưa? Đó là thú cưỡi uy dũng của Địa Tạng Vương Bồ Tát, một thần thú cõi u minh, đầu có sừng nhọn, tai nghe thấu tam giới, chuyên soi xét ác nghiệp và định tội nhân gian dưới mười tám tầng địa ngục..."

Vài người đàn bà và đám thanh niên đang ngồi sưởi ấm trong gian nhà sàn quay sang nhìn nhau ngơ ngác. Họ bắt đầu xì xồ, chỉ trỏ bằng một thứ ngôn ngữ bản địa líu lo mà Hoàng Ninh không thể hiểu lấy một từ. Rõ ràng, họ hoàn toàn mù tịt trước những ngôn từ chốn miền xuôi của chàng. Chỉ duy nhất có vị bô lão đang ngồi đối diện, người có lẽ từng giao thương nhiều năm với miền xuôi, là hiểu được ý chàng.

Vị bô lão ngừng tay vạch tàn than, khẽ nhướng đôi lông mày bạc thếch. Ông lão rít một hơi thuốc lào thật dài, nhả khói mù mịt lên mái lá ám hóng đen kịt, rồi mím môi cười móm mém: "Đề Thính? Địa Tạng Vương Bồ Tát là ai? Người dưới xuôi các cậu lạ thật đấy. Đem theo đao kiếm xuống đây giết nhau máu chảy thành sông, rồi lại vác xác lên tận ngọn núi này để tìm một con thú của cõi âm."

Hoàng Ninh sững người, vội vã xích lại gần bếp lửa: "Dạ thưa... lẽ nào ở đây không ai thờ cúng Phật hay Bồ Tát sao? Kẻ làm ác ắt phải xuống u minh chịu sự phán xét, đó là luật nhân quả mà kinh Phật đều răn dạy."

Ông lão lắc đầu sòng sọc, tiếng cười khô khốc bật ra nghe như tiếng lá khô xạc xào: "Đại ngàn này không có Bồ Tát, cũng chẳng có Phật. Người bản này chỉ tin vào Yàng, tin vào Thần Rừng, Thần Nước. Yàng cho mưa thuận gió hòa thì bản làng no ấm, Thần Rừng Thần Nước nổi giận thì vạn vật chết khô. Chúng tôi sống nương vào rẫy, chết thì xác thịt trả về cho đất đỏ, hóa thành mùn tro để nuôi dưỡng cây cỏ. Không có mười tám tầng địa ngục, cũng chẳng có con thú hay thần Phật nào ngồi dưới đó để nghe ngóng hay phán xét ai cả."

Đôi mắt Hoàng Ninh mở to, chứa đựng sự ngỡ ngàng tột độ trước tín ngưỡng hoang sơ nhưng thực tế của người sơn cước. Chàng lẩm bẩm, giọng run rẩy: "Chết là hóa thành tro bụi... Không có sự phán xét? Vậy... vậy những ác nghiệp tày trời mà con người gây ra cho nhau, ai sẽ phân định? Kẻ ác cứ thế mà nhắm mắt xuôi tay sao?"

Vị bô lão gõ gõ tẩu thuốc xuống sàn gỗ, đưa ánh mắt đục ngầu nhìn xuyên qua khe cửa, hướng về phía màn sương mờ đục dưới chân núi, thở dài: "Ác nghiệp à? Cậu cứ nhìn xuống cái đồng bằng đang bốc mùi tử khí dưới kia đi. Con người tự cắn xé nhau, tự đày đọa nhau, sống trong sự đói khát và sợ hãi, đó chẳng phải là sự phán xét tàn độc nhất rồi sao? Địa ngục ở ngay trên mặt đất này rồi, cần gì đến một con thú hão huyền do các cậu tự thêu dệt nên?"

Trái tim Hoàng Ninh chùng xuống, một cảm giác nghẹn đắng trào dâng. Ngay lúc sự tuyệt vọng lại một lần nữa gặm nhấm tâm can chàng, thì từ bên ngoài khoảng sân đất nện bỗng vang lên tiếng la hét, chửi rủa ầm ĩ.

Sự bình yên mỏng manh của bản làng sơn cước lập tức bị xé toạc. Đám đàn ông, đàn bà cầm gậy gộc, cuốc xẻng, đuốc sáng rực kéo nhau chạy ùa ra phía khoảng đất trống đầu bản. Ánh đuốc bập bùng hắt những cái bóng dài ngoẵng, quái dị lên vách nhà sàn.

Hoàng Ninh giật mình, bước thấp bước cao tiến ra bậu cửa sổ. Nhìn qua khe gỗ, Hoàng Ninh kinh ngạc chứng kiến một cảnh tượng man rợ. giữa vòng vây của đám đông đang gào thét phẫn nộ, một thiếu nữ chừng mười lăm tuổi gầy rộc, rách rưới đang bị trói nghiến vào cọc gỗ. Ngay sát dưới chân cô bé là một cái hố sâu hoắm vừa được đào dở.

Cô bé không khóc lóc van xin. Mái tóc xơ xác rũ rượi che khuất nửa khuôn mặt dính đầy bùn đất, nhưng đôi mắt thì mở trừng trừng, vằn lên những tia hoang dại và căm phẫn như một con thú nhỏ bị dồn vào chân tường, sẵn sàng cắn xé bất cứ ai lại gần.

"Chuyện... chuyện gì đang xảy ra vậy?" Hoàng Ninh hốt hoảng quay lại gặng hỏi.

Vị bô lão ngồi cạnh bếp lửa nhổ toẹt bãi nước trầu đỏ lòm xuống kẽ hở mặt sàn, đôi mắt vằn lên sự khinh miệt và ghê tởm tột độ, gằn giọng kể: "Đó là con Chi, một đứa trẻ mồ côi mạt rệp của cái bản này. Từ nhỏ không cha không mẹ, nó sống hoang dã, dơ dáy cắn càn như một con chó hoang. Để có cái bỏ vào miệng, mỗi khi có đám thương buôn hay quân lính dưới xuôi lên bản thu mua sản vật, nó đều chui rúc vào lều bọn đàn ông, bán cái thân đó để đổi lấy củ khoai nướng, vắt xôi thừa..."

Ông lão chép miệng, giọng rít lên đầy oán hận: "Bản làng đã khinh tởm, nhắm mắt làm ngơ cho cái thứ nhơ nhớp ấy sống leo lắt qua ngày. Vậy mà nay, nó to gan dám lẻn vào kho trộm thịt gác bếp và ngô hạt nộp thuế của cả làng! Cậu từ dưới xuôi lên ắt phải biết, quan quân đang gom lương thảo cho chiến trường, thiếu một gùi ngô hay một tảng thịt khô thôi là cả bản này sẽ rớt đầu! Giữ cái thứ điếm nhục ấy lại chỉ mang họa. Đêm nay trói nó lại, sáng mai phải chôn sống nó để tế thần, vừa để răn đe đám dân làng còn lại!"

Lời kể tàn nhẫn của bô lão rơi vào tai Hoàng Ninh nhưng lại không khiến chàng thấy ghê tởm cô gái tên Chi kia. Ngược lại, lồng ngực Hoàng Ninh thắt lại, nghẹn đắng.

Chàng bần thần nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh mắt chạm phải ánh mắt quật cường nhưng cô độc, cam chịu của Chi khi bị trói ngoài sương lạnh. Ngay khoảnh khắc đó, Hoàng Ninh thấy bóng dáng của chính mình phản chiếu trong thân phận nhơ nhuốc ấy.

Cô bé bị cuộc đời dồn ép đến mức phải bán đi nhân phẩm để lấy chút thức ăn thừa thãi, rồi cuối cùng trở thành vật tế thần để che đậy cho sự hèn nhát của một bản làng đang run rẩy trước vương quyền.

Sự uất nghẹn dâng lên tận cổ họng, Hoàng Ninh đột ngột quay phắt lại, đập mạnh bàn tay trái xuống sàn gỗ. Chàng nhìn thẳng vào đôi mắt đục ngầu của vị bô lão, rít lên từng chữ: "Ông... ông là già làng! Đáng ra ông phải là người chở che, bảo vệ cho đám con cháu trong bản chứ? Cớ sao lại hùa theo đám đông bức tử một đứa trẻ mồ côi cùng đường?"

Vị bô lão sững người, lảng tránh ánh mắt của Hoàng Ninh, thều thào biện minh: "Cậu thì biết cái gì? Cứu nó thì cả trăm mạng người ở cái bản này phải đền tội với quan quân triều đình!"

"Vậy thì thần thánh của các ông đâu rồi?!" Hoàng Ninh gào lên, chỉ tay ra ngoài khoảng sân tăm tối. "Những lúc thế này, Yàng của các ông đâu? Thần Rừng, Thần Nước của các ông đâu? Hay họ cũng hèn nhát rúc sâu vào bóng tối, để mặc các ông mang mạng người ra tế thần hòng giữ lại cái vỏ bọc bình yên giả dối?!"

Ông lão cứng họng. Gian nhà sàn chìm vào một sự im lặng bức bối, ngột ngạt. Bếp lửa leo lét cháy, thỉnh thoảng nổ lách tách vài tiếng như tiếng thở dài của đại ngàn. Hồi lâu sau, ông cụ mới chầm chậm gõ tẩu thuốc xuống sàn, giọng khàn đục và mệt mỏi cất lên, phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng: "Sáng mai... khi sương tan, anh hãy rời khỏi bản này đi. Ở đây không có thần thánh nào cứu được anh, và chúng tôi cũng không chứa chấp nổi một kẻ hay hỏi những câu hỏi rước họa vào thân như anh đâu."

Hoàng Ninh siết chặt bàn tay trái. Một quyết tâm điên rồ trào dâng trong ánh mắt. Chàng không thể tìm thấy Đề Thính, không thể thấy sự phán xét công bằng của thần linh, nhưng chàng tuyệt đối không thể để một sinh linh bị dồn đến đường cùng phải chết oan uổng ngay trước mắt mình.



Nửa đêm. Màn sương từ đỉnh núi tràn xuống đặc quánh, nuốt chửng cả bản làng vào một màu trắng lạnh lẽo.

Trong gian nhà sàn của vị bô lão, tiếng ngáy đều đều vang lên giữa bóng tối, chỉ còn ánh than hồng từ bếp lửa leo lét chớp tắt. Hoàng Ninh nằm cứng đơ trên chiếc chiếu cói, đôi mắt ráo hoảnh mở trừng trừng nhìn lên mái lá. Trái tim chàng đập từng nhịp nặng nề.

Hình ảnh đôi mắt hoang dại, quật cường của Chi Đốm ngoài kia như những mũi kim cứa vào tâm trí chàng. Chàng siết chặt chiếc đục gỗ trắc giấu trong ngực áo. "Không thể để một người nữa phải chết vì cái thời đại mục nát này," chàng tự nhủ.

Hoàng Ninh nín thở, lóp ngóp chống tay trái ngồi dậy. Chàng cẩn thận đặt từng bước chân trần lên mặt sàn gỗ ghép, cố gắng thu bớt trọng lượng để không phát ra tiếng cọt kẹt. Vị bô lão khẽ trở mình lầm bầm, Hoàng Ninh đứng sững lại, mồ hôi lạnh túa ra dọc sống lưng. Phải mất một lúc, khi tiếng ngáy lại vang lên đều đặn, chàng mới dám lách mình qua khe cửa hẹp, trườn ra ngoài màn sương sũng nước.

Đám đông dân làng đã tản về nhà ngủ để lấy sức cho buổi hành hình sáng mai. Quanh cái hố sâu, chỉ còn hai gã thanh niên vắt giáo ngang đùi, say khướt gục đầu vào nhau bên đống lửa tàn.

Hoàng Ninh cắn răng hạ thấp người, trườn qua những lớp cỏ tranh ướt đẫm sương đêm. Từng tiếng lá cọ xát nhẹ cũng khiến chàng giật mình thon thót. Khi khoảng cách chỉ còn vài tấc, một cành khô vỡ "rắc" dưới đầu gối chàng.

Chi giật mình mở to mắt. Thấy bóng người áp sát, cô nhe răng gầm gừ, tưởng đám đàn ông trong bản lại mò ra giở trò đồi bại. Nhưng Hoàng Ninh đã nhanh hơn, chàng rướn tới, vội vàng dùng phần cánh tay trái đè hờ lên ngang miệng cô, trong khi tay phải đưa lên môi ra hiệu im lặng. Ánh trăng mờ nhạt xuyên qua màn sương soi rõ khuôn mặt gầy guộc, kiên định của chàng.

Chi khựng lại. Đôi mắt hoang dã thoáng một tia ngỡ ngàng. Cô nhìn bộ y phục lanh thô mộc nhưng nhanh chóng nhận ra nét mặt, ánh mắt không phải của người bản địa. Bất ngờ, cô cất giọng thì thào, một chất giọng miền xuôi trôi chảy nhưng run rẩy, khàn đặc vì khát nước: "Anh... anh là người dưới xuôi? Sao... sao lại ra đây cứu em? Bọn họ mà biết... sẽ giết anh đấy..."

Hoàng Ninh thoáng sửng sốt khi nghe cô bé vùng sơn cước này nói tiếng miền xuôi sành sỏi như vậy. Có lẽ những tháng ngày nhơ nhuốc phải bán mình cho đám thương buôn và lính tráng dưới xuôi đã dạy cho cô thứ ngôn ngữ này. Chàng không đáp, chỉ hạ giọng khẽ rít: "Im lặng. Cứu được em ra rồi tính tiếp."

Hoàng Ninh luồn tay trái vào thắt lưng, rút ra chiếc đục điêu khắc bằng gỗ trắc. Chàng phải lùi lại, kẹp đoạn dây trói cổ tay Chi vào giữa hai đầu gối, cắn chặt môi đến bật máu, dùng mũi đục cứa từng nhát một.

Đột nhiên, hai gã canh gác cựa mình, làu bàu vài tiếng mớ. Tim Hoàng Ninh tưởng như ngừng đập, tay trái chàng cứng đờ giữa không trung. Mồ hôi hột vã ra như tắm, ướt sũng cả vầng trán. Đợi khi thấy chúng lại gục xuống gáy đều đặn trở lại, chàng mới dám nghiến răng cứa mạnh nhát cuối cùng.

"Phựt!"

Sợi dây thừng gai đứt lìa. Khớp tay Chi tụ máu do bị trói quá lâu khiến cô lảo đảo, hai chân khuỵu xuống chực ngã nhào vào miệng hố. Không một giây chần chừ, Hoàng Ninh thô bạo túm lấy vạt áo rách của Chi, dùng sức kéo bổng cô lên.

Tiếng động mạnh làm một gã canh gác giật mình tỉnh giấc hẳn. Hắn dụi mắt, lờ mờ nhìn thấy cái cọc gỗ trống trơn và hai bóng đen đang lẩn khuất dưới lớp sương sầm sập. "Á á... Bọn bay ơi!! Con chó hoang trốn thoát rồi!!" Gã thét lên thất thanh, đánh động cả bản làng.

Ngay lập tức, gã canh gác thứ hai bên cạnh cũng bừng tỉnh. Hắn chộp lấy thanh rựa sắc lẹm, đôi mắt vằn lên sát khí, điên cuồng lao tới định chém xuyên qua cả hai. Hoàng Ninh hốt hoảng, tay trái cầm đục vốn không phải để chiến đấu, chưa kịp kéo Chi lùi lại né tránh thì từ trong bóng tối tĩnh mịch, một vệt sáng lạnh lẽo như tia chớp bất thần xé toạc màn sương.

"Phập!"

Gã cầm rựa trợn trừng mắt, đánh rơi vũ khí rồi gục ngã cái "rầm" ngay tại chỗ. Một chiếc phi tiêu đen ngòm không biết từ đâu bay tới đã găm ngập vào yết hầu gã, tước đoạt mạng sống chỉ trong cái chớp mắt, máu trào ra tắt ngấm mọi tiếng kêu la.

Tiếng chiêng mõ lập tức đánh lên ầm ĩ xé toạc màn đêm. Ánh đuốc bắt đầu bùng lên từ các nóc nhà sàn, tiếng bước chân rầm rập đổ dồn ra khoảng sân.

"Chạy!" Hoàng Ninh gằn giọng.

Hai bóng người rách rưới, một kẻ bị thế gian coi là "phế nhân" chờ ngày rớt đầu, một kẻ bị coi là "điếm nhục" rẻ mạt nhất, cắm cúi tháo chạy thục mạng vào vùng rừng thông viễn Nam đen kịt. Từ đêm định mệnh ấy, giữa chốn thâm sơn cùng cốc, Chi lầm lũi bám theo gót chân của "ân nhân" như một cái bóng không thể tách rời.



Sau đêm tháo chạy khỏi bản làng sơn cước, Hoàng Ninh và Chi lầm lũi băng qua những rặng thông già, vượt những thung lũng sâu để hạ dần cao độ. Suốt ba ngày ròng rã, họ rời bỏ vùng núi cao sương phủ mịt mù để trở xuống miền đồng bằng viễn Nam. Ngôi làng trên núi với những hố đất sâu hoắm và ánh nhìn khinh miệt của dân bản dần lùi xa, chỉ còn là một vệt mờ ảo khuất sau những tầng mây. Bộ y phục vải lanh thô mộc của người sơn cước trên người Hoàng Ninh lúc này đã rách tươm vì gai rừng, lấm lem bùn đất và nhựa thông, trông không khác gì một mảnh giẻ rách bám vào da thịt.

Khi đặt chân tới một xóm nhỏ ven lộ miền đồng bằng, Chi đột ngột dừng lại. Nhìn vào bộ dạng của cả hai, cô bé biết ngay họ sẽ bị lính tuần tra phát hiện nếu giữ nguyên vẻ ngoài kỳ dị này. Nhân lúc hoàng hôn xuống, khi những gia đình nông dân đang lục đục chuẩn bị bữa tối, Chi lén lút tiếp cận một sào phơi đồ sau vườn một ngôi nhà gạch cũ.

Hoàng Ninh chưa kịp hiểu chuyện gì, Chi đã nhanh tay vơ lấy một bộ áo ngũ thân màu nâu sồng sờn cũ của đàn ông và một chiếc áo cánh nâu cùng váy thâm cho chính mình. Hoàng Ninh bàng hoàng, chàng vội vã xua tay ngăn cản, giọng khàn đặc vì mệt mỏi: "Chi, không được! Chúng ta không thể tự tiện lấy đồ của người khác. Đó là hành vi trộm cắp nhơ nhuốc."

Chi chẳng thèm mảy may quan tâm đến giáo điều của chàng. Cô bé ném phắt bộ đồ nam bạc màu vào người Hoàng Ninh, ánh mắt láo liên đầy sự ranh mãnh và thực dụng: "Anh muốn bị lính triều đình tóm cổ vì cái bộ đồ sơn cước rách nát này sao? Đạo lý của anh có cứu mạng được anh không? Hay nó có làm cái bụng anh bớt réo không?"

Sự tự tiện của Chi khiến Hoàng Ninh chết lặng. Chàng nhìn bộ đồ nâu sồng trong tay, rồi nhìn xuống cánh tay phải vô lực và tấm thân tàn tạ của mình, cuối cùng đành cắn răng chấp nhận sự "bố thí" tội lỗi đó. Trong bộ áo ngũ thân bạc màu và chiếc khăn đầu quấn vội, trông chàng giờ đây không khác gì một gã nông phu khốn khổ đang đi tìm việc. Còn Chi, trong chiếc áo cánh nâu cũ kỹ, đôi mắt hoang dã của cô bé dường như càng sắc lẹm hơn dưới vành khăn mỏ quạ vừa lấy được. Tuy đã cùng ngụy trang thành người đồng bằng, Chi vẫn giữ khoảng cách với Hoàng Ninh, đôi mắt cô bé luôn mang vẻ đề phòng sâu sắc với tất cả mọi người quanh đây.

Tấm thân vốn đã rệu rã của Hoàng Ninh giờ đây hoàn toàn gục ngã bởi những vết trầy xước chi chít trên da thịt, hệ quả của cuộc tháo chạy thục mạng qua rừng rậm trong bộ trang phục dân tộc hở hang vốn không đủ che chắn trước gai góc. Cộng thêm việc phải dầm mưa dãi nắng suốt nhiều ngày đêm, thời tiết miền đồng bằng nóng ẩm thay đổi liên tục khiến cơ thể chàng bắt đầu phát sốt hầm hập.

Chiều đó, dưới một hốc đá khô cạnh con suối cạn, Hoàng Ninh nằm co quắp, hàm răng va vào nhau lập cập. Trong cơn mê sảng, môi chàng mấp máy liên hồi, thều thào ra những thanh âm đứt quãng, vô nghĩa: "Đề... Thính... Ngươi... ở đâu... Đề Thính..."

Chi ngồi cách đó một đoạn, nhìn gương mặt đỏ gay của Hoàng Ninh mà bỗng phì cười, tràng cười đầy vẻ coi thường: "Lũ người đồng bằng các anh yếu như sên! Chỉ mấy vết xước mà đã rên hừ hừ như con chó ốm."

Dù miệng chê bai nhưng Chi vẫn hậm hực đứng dậy đi tìm lá thuốc. Cô vừa bới tung những bụi rậm vừa hầm hừ chửi đổng: "Cái vùng đồng bằng quái quỷ gì mà nóng như thiêu như nung thế này? Cây với cối gì mà toàn thứ vô dụng, chẳng giống trên đỉnh núi lấy một tí! Còn anh nữa Hoàng Ninh, anh chết đi cho rảnh nợ, ai mà thèm chôn cái xác yếu như sên của anh chứ!"

Chi cứ thế vừa lẩm bẩm vừa mắng mỏ những cái cây vô tri. Thế nhưng cây cỏ vùng thấp nóng này thực sự khác hẳn miền núi cao, cô lục tìm khắp lượt mà chẳng thấy loại lá quen thuộc nào.

Đang lúc hoảng hốt vò nát mấy cọng cỏ dại vô dụng, từ phía sau rặng cây, một bóng người khoác áo tơi, đội nón lá sụp thấp thình lình xuất hiện. Kẻ đó lẳng lặng đặt một lọ sứ nhỏ lên phiến đá rêu, buông giọng trầm đục: "Cầm lấy. Đây là thuốc hạ sốt cho tên kia." Rồi gã tan biến vào rừng rậm nhanh như một bóng ma.

Chi nghi ngại cầm lọ sứ lên ngửi thử. Một mùi thảo dược nồng nặc, hăng hắc nhưng có chút thanh khiết bốc lên. Chi bỗng khựng lại, đôi mày chau lại vì ngạc nhiên. Mùi hương này... cô đã từng ngửi thấy ở đâu rồi. Phải rồi, trong một lần lẻn vào lều của một gã lái buôn dưới xuôi lên bản để đổi lấy thức ăn, gã đã từng khoe khoang một lọ thuốc quý y hệt thế này, bảo rằng đó là tiên dược có thể kéo người ta từ tay thần chết trở về.

Cô không biết kẻ vừa ném lọ thuốc này là ai, nhưng mùi hương quen thuộc khiến cô nảy sinh một tia hy vọng. Chi quay lại bên Hoàng Ninh, một tay đỡ đầu chàng dậy, tay kia run rẩy đổ thuốc vào khuôn miệng khô khốc. Cô khẽ thì thầm, giọng nói vốn hoang dã giờ bỗng dịu đi lạ thường: "Này, ráng lên... Anh đã cứu mạng em, em không để anh chết dễ dàng thế này được. Em phải trả cái ơn này cho xong đã."

Thuốc đắng ngắt khiến Hoàng Ninh nhăn mặt trong cơn mê, nhưng chỉ một lúc sau, nhịp thở dần bình ổn, hơi thở nóng rực bắt đầu dịu lại và cơn sốt bắt đầu lui bước.

Khi Hoàng Ninh khẽ mở mắt, chàng thấy Chi đang ngồi nhìn chàng bằng ánh mắt tò mò xen lẫn giễu cợt: "Này Hoàng Ninh, anh tỉnh rồi hả? Lúc nãy anh cứ thều thào cái gì mà 'Đề Thính', 'Đề Thính' mãi thế? Nó là con gì? Hay là tên người yêu anh ở kinh đô?"

Hoàng Ninh gượng dậy, đôi mắt mờ đục sau cơn sốt bỗng ánh lên một tia sáng kỳ lạ. Chàng nắm lấy tay nải đồ nghề, giọng run rẩy giải thích: "Đó không phải là người yêu... Chi ạ. Đề Thính là linh thú cưỡi của Địa Tạng Vương Bồ Tát nơi u minh giới, dưới sâu lòng đất. Nó có một đôi tai thần thánh có thể nghe thấu mọi nỗi đau, mọi oan khiên của trần gian. Nó là thứ sẽ phán xét tất cả kẻ ác dưới mười tám tầng địa ngục..."

Chi nghe xong, lại bật cười sằng sặc, tiếng cười lanh lảnh chứa đầy sự mỉa mai: "Địa Tạng Vương? Ông Phật đó là ông nào? Ở bản em chỉ có Yàng thôi. Anh nói con thú đó biết phán xét? Thế lúc em sắp bị lôi vào miệng hố, lúc anh bị sốt cao, cái tai thần thánh của nó bận đi nghe tiếng chim hót hay sao mà không thấy tới giúp?"

Hoàng Ninh nghẹn lời trước lý lẽ trần trụi của cô gái hoang dã. Chàng cố vớt vát: "Em không hiểu... đó là sự cứu rỗi cuối cùng. Anh phải tạc ra nó để kẻ ác biết sợ mà dừng tay..."

"Đồ gàn! Anh đúng là kẻ mơ mộng giữa địa ngục." Chi nhổ toẹt nước miếng ra đất, ánh mắt lóe lên sự ranh mãnh. "Phán xét cái gì chứ? Nếu con thú đó có thật, nó đã chẳng để anh ra nông nỗi này. Nhưng thôi, thấy anh khổ sở quá, em cũng thương. Anh tìm cái con thú có sừng, sống dưới bùn đen đó hả? Em biết chỗ nó ở. Đi theo em."

Bám víu vào tia hy vọng điên rồ giữa cơn mê sảng dù vừa mới tỉnh dậy, Hoàng Ninh lảo đảo bám theo Chi. Cô dẫn chàng luồn lách qua những tán dương xỉ, đi sâu vào một vùng trũng tối tăm đầy rễ cây chằng chịt.

"Nó ở ngoài kia kìa, bước ra giữa khoảng đất trống đó mà gọi." Chi chỉ tay về phía bãi bồi rêu xanh, rồi lùi nhanh vào bụi rậm.

Hoàng Ninh không chút nghi ngờ, lê bước tiến tới. Ngay khi bàn chân đặt xuống, lớp rêu sụp lở. Một vũng bùn nhão đen ngòm há miệng nuốt chửng lấy nửa thân dưới của chàng. Càng giãy giụa, chàng càng lún sâu đến tận ngực. Cái lạnh của đầm lầy ngấm vào xương tủy. Từ trong bụi rậm, tiếng cười ngặt nghẽo của Chi vang lên, cô bé cười vì thấy gã đàn ông miền xuôi ngốc nghếch bị lừa.

Nhưng tiếng cười chợt tắt khi Chi thấy bùn đã dâng lên đến cổ Hoàng Ninh. Gương mặt chàng tái nhợt, đôi mắt mở trừng trừng vô hồn. Chi hoảng hốt lao ra khỏi bụi rậm, cô hét lên điên cuồng: "Hoàng Ninh! Sao lại thế này? Anhh phải tìm cách trèo lên đi chứ, ở đó không có sâu đâu, Hoàng Ninh!"

Hoàng Ninh không nhìn cô, cũng không hề mở miệng xin được giúp đỡ. Chàng vung hai cánh tay cào cấu điên cuồng vào lớp bùn đen, moi móc sình lầy ném lên bờ như một kẻ tâm thần. Giọng chàng thều thào, không phải hướng về Chi mà hướng về hư không: "Đề Thính, ngươi ở dưới đây sao? Ngươi mau hiện ra đi... ta cần thấy ngươi... để tạc ra ngươi... Hiện ra đi!"

Khi bùn nhão đã chạm đến cằm, bỗng một bóng đen lao vút tới từ phía trên những cây dương xỉ. Cẩu Xà xuất hiện như một con quạ đen khổng lồ lao xuống từ cành cây. Gã đưa bàn tay gầy guộc như móng vuốt túm lấy cổ áo Hoàng Ninh, dùng một lực kinh hồn lôi phăng chàng lên khỏi vũng bùn lầy lội, ném thẳng chàng lên bờ cỏ như ném một khúc gỗ mục.

Hoàng Ninh nằm vật ra, nôn ra từng ngụm nước bùn đen ngòm, mắt vẫn đờ đẫn nhìn vào hư không.

Cẩu Xà không thèm liếc nhìn chàng thêm nhát nào, gã lững thững tiến về phía Chi. Cô bé đứng sững người, đôi mắt tròn xoe đầy kinh hãi khi nhận ra tấm áo tơi quen thuộc, chính là kẻ đã đưa lọ thuốc hạ sốt trong rừng. Chi chưa kịp định thần để thốt lên lời nào, thì "BỐP!", một cái tát nảy lửa giáng thẳng vào mặt cô khiến Chi ngã nhào xuống đất, khóe môi trào máu.

Cẩu Xà nhìn cô bé bằng đôi mắt ti hí lạnh lẽo, gằn giọng qua kẽ răng: "Đồ ngu! Ngươi tưởng mình đang chơi đùa với ai? Nếu hắn chết, ngươi cũng đừng mong nhìn thấy mặt trời ngày mai."

Nói đoạn, gã khinh bỉ hừ lạnh một tiếng rồi thoắt cái biến mất vào làn khói đặc quánh, để lại Chi nằm ôm mặt giữa rừng già, ánh mắt vừa uất ức vừa kinh hoàng nhìn theo bóng đen ấy.

Cú tát của Cẩu Xà nảy đom đóm mắt khiến Chi ngã nhào, khóe môi tứa máu. Cô bé ngồi sụp dưới nền đất ẩm lạnh, ôm lấy gò má sưng tấy, ánh mắt vừa uất ức vừa kinh hoàng nhìn theo bóng đen vừa thoắt cái đã biến mất vào trong rừng cây phía xa.
 
CHƯƠNG 5: BIÊN THUỲ PHƯƠNG NAM (2)

Phải mất một ngày một đêm sau, nhờ lọ thuốc kỳ lạ đó, cơn sốt của Hoàng Ninh mới thực sự thuyên giảm. Chàng từ từ mở mắt, toàn thân rã rời như vừa bị ai ném qua một cối xay đá. Bên đống lửa nhỏ xíu le lói, Chi đang nhai trệu trạo một mẩu củ mài rừng nướng sượng, vẻ mặt vẫn lạnh lùng nhưng ánh mắt thì thi thoảng lại láo liên nhìn quanh đầy cảnh giác. Thấy Hoàng Ninh tỉnh, cô bé lẳng lặng ném cho chàng một củ khoai lang rừng bé tí, nướng xém đen.

"Ăn đi kẻo chết. Em phải cào rách cả mười đầu ngón tay mới bới được mấy củ khoai này dưới gốc cây cổ thụ đó." Chi nói cộc lốc.

Hoàng Ninh đón lấy củ khoai, hơi ấm từ lớp vỏ cháy xém truyền vào lòng bàn tay khiến chàng thấy nhẹ nhõm phần nào. Chàng cắn một miếng nhỏ, vị đắng ngắt của tro hòa cùng vị ngọt lợt lạt của khoai dại chưa bao giờ ngon đến thế.

"Chi... cảm ơn em..." Hoàng Ninh thều thào.

Chi nhếch mép, đưa tay quệt ngang vệt máu đã khô trên khóe miệng: "Đừng cảm ơn em. Anh cảm ơn cái bóng ma mặc áo tơi kia kìa. Nếu gã không lôi anh từ dưới bùn lên hay quăng cho anh lọ thuốc, thì giờ anh đã thành mồi cho dòi bọ rồi."

Cô bé ngập ngừng một lát, sự tò mò rốt cuộc cũng chiến thắng bản tính đề phòng: "Này Hoàng Ninh... gã đó là ai? Gã là thần hay quỷ? Tại sao gã lại bám theo chúng ta như một con quạ đen rình xác chết vậy?"

Hoàng Ninh ngừng nhai. Ánh mắt chàng hướng về phía những tán cây rậm rạp chìm trong bóng tối, nơi chàng biết chắc chắn Cẩu Xà đang ẩn nấp. Một nụ cười chua chát méo mó hiện lên trên gương mặt gầy guộc của người nghệ nhân: "Gã không phải thần, cũng chẳng phải quỷ... Chi ạ. Gã là một sát thủ."

"Sát thủ?" Chi tròn mắt ngạc nhiên. "Sát thủ là kẻ chuyên đi giết người, sao lại cứu anh, mà lại cứu đến hai lần??"

Hoàng Ninh chỉ lắc đầu, ánh mắt trĩu nặng u uất nhìn xuống tàn lửa. Chàng khép hờ mắt, vẻ mặt đầy những tâm sự nặng nề mà chàng chưa muốn, hoặc chưa biết phải bắt đầu trả lời từ đâu.

Thấy vẻ câm lặng, lảng tránh của Ninh, Chi bĩu môi, quay mặt đi chỗ khác: "Không muốn nói thì thôi. Đồ kỳ cục."

Bầu không khí lại rơi vào tĩnh lặng. Hai bóng người, một tàn phế, một rách rưới, ôm lấy những suy nghĩ riêng tư dưới màn đêm.

Sáng hôm sau, khi Hoàng Ninh đã khỏe hơn và đủ sức đứng vững, cả hai quyết định tiếp tục lên đường. Hoàng Ninh tin rằng, câu trả lời về Đề Thính, linh thú phán xét ác nghiệp sẽ nằm ở phía Nam. Chàng quyết định hướng thẳng về nơi đó, xuyên qua những thung lũng, tiến vào vùng đất đang bị quân ngoại bang chiếm đóng, nơi mà oán khí và máu tanh nhuộm đỏ cả đất đai.

Dọc đường đi, để quên đi cái đói và sự mệt mỏi, họ bắt đầu trò chuyện nhiều hơn. Có một điều luôn canh cánh trong lòng, Hoàng Ninh rốt cuộc không kìm được mà quay sang hỏi: "Chi này... anh đã cắt dây trói, đưa em thoát khỏi bản làng kia rồi. Em đã an toàn và hoàn toàn tự do. Tại sao em vẫn cứ lầm lũi đi theo một kẻ tàn phế như anh?"

Chi bước chầm chậm lại, dùng gậy gạt những bụi dương xỉ rậm rạp. Cô bé nhếch mép cười nhạt, một nụ cười quá sành sỏi và thực dụng so với tuổi mười lăm: "Tự do? An toàn? Ở cái xứ này làm gì có chỗ nào an toàn cho một đứa con gái mồ côi? Tự do đồng nghĩa với việc làm mồi cho thú dữ hoặc bị bọn buôn người gông cổ. Anh cứu mạng em, thì cái mạng này tạm thời để anh giữ. Vả lại..." cô nhún vai, "đi theo một gã nghệ nhân ngốc nghếch như anh, xem chừng còn thú vị hơn là chết rục trong xó rừng."

Nói đoạn, Chi nghiêng đầu, đôi mắt sắc lẹm dò xét Hoàng Ninh: "Thế còn anh? Một gã thợ mộc tàn phế một tay. Kẻ như anh, ở kinh đô thiếu gì lụa là gấm vóc, cớ sao lại bị đày đọa đến mức này, lang bạt xuống tận cái chốn khỉ ho cò gáy để tìm một con thú ma quỷ?"

Hoàng Ninh khựng lại. Đôi mắt chàng trĩu xuống, bàn tay trái vô thức nắm chặt lấy tay nải đồ nghề. Quá khứ ở kinh đô,tiếng búa chát chúa, máu của những người vô tội, nụ cười nham hiểm của Mạc Đăng Uy như một vết thương rỉ máu mà chàng không muốn, cũng không dám chạm vào. Chàng tiếp tục bước đi trong câm lặng, lảng tránh ánh nhìn của cô bé.

Chi thấy thế liền bĩu môi, vung gậy chém đứt một ngọn cỏ tranh: "Không muốn kể thì thôi. Nhưng anh cứ giấu giếm làm gì? Có tàn khốc đến mấy cũng chẳng bằng cái hố phân mà em đã lớn lên đâu."

Chi ngoái đầu lại nhìn Hoàng Ninh, giọng điệu thản nhiên cất lên, nhưng nội dung lại rùng rợn đến mức khiến người ta buốt gáy: "Anh biết sao không? Cha mẹ em chết vì bệnh dịch khi em mới lên bảy. Dân làng sợ lây bệnh, không thèm chôn cất, họ ném cả xác cha mẹ em lẫn đứa con nít ốm o là em ra bãi tha ma ngoài vách núi cho quạ mổ.Em đã thức trắng đêm, ôm lấy cái xác đang rữa ra của mẹ mình để khỏi rét."

Cô bé cười nhạt, ánh mắt hoang dại hắt lên những tia tàn nhẫn của kẻ sống sót: "Em không chết. Khát quá thì em liếm vũng bùn đọng nước vũng bùn của thú rừng. Đói quá thì giằng xé đồ cúng, thậm chí đánh nhau với cả lũ chó hoang để giành lại nửa khúc ruột chuột thối. Có lần, một gã thợ săn say rượu định giở trò với em. Em đã dùng một tảng đá đập nát trán hắn lúc hắn đang cởi khố, rồi lột sạch đồ ăn của hắn để sống qua mùa đông. Thế đấy, em lớn lên như thế đấy."

Hoàng Ninh lặng lẽ bước theo sau, trái tim anh thắt lại trước sự tàn nhẫn của số phận giáng xuống một đứa trẻ.

Chi quay lại, nhìn thẳng vào mắt Hoàng Ninh, đôi mắt không hề có lấy một tia xấu hổ: "Lớn lên một chút, để có cái bỏ vào bụng, em phải lân la đến mấy lều trại của đám thương buôn, hoặc bọn lính dưới xuôi lên thu thuế. Bọn chúng vứt cho em nửa vắt xôi, hoặc một củ khoai sùng... đổi lại, chúng lôi em vào góc tối, đè em xuống nền đất bẩn thỉu. Cứ thế mà sống thôi."

Cô bé nhún vai, cười nhạt: "Người trong bản chửi em là điếm nhục, là đồ dơ dáy. Nhưng họ có chịu chia cho em thứ gì đâu? Để sống sót, bán thân hay bán mạng thì có khác gì nhau?."

Sự thật trần trụi và lạnh lẽo thốt ra từ miệng một cô gái mới mười lăm tuổi khiến bước chân Hoàng Ninh khựng lại. Chàng nhìn tấm lưng gầy gò của Chi, bất chợt thấy lồng ngực mình quặn đau. Vương quyền tàn nhẫn, chiến tranh tàn nhẫn, nhưng sự tàn nhẫn của cái nghèo đói và định kiến xã hội còn cắn xé con người ta khủng khiếp hơn gấp vạn lần

Đột nhiên, từ phía xa, một tiếng "Vút... xè... xè..." rít lên xé toạc bầu không khí tĩnh lặng.

Ngay sau đó, những tiếng nổ chát chúa vang lên liên hồi. Bầu trời phía Nam, nơi vùng giáp ranh chiến tuyến, bỗng sáng rực lên bởi những quả cầu lửa rơi từ trên không xuống. Quân triều đình và ngoại bang đang giao tranh. Một cơn mưa hỏa tiễn mù mịt tàn phá cả một vùng bình nguyên.

Vài quả hỏa tiễn bay lạc quỹ đạo, cắm phập xuống cánh đồng cỏ tranh bạt ngàn khô khốc nằm ngay trước mặt Hoàng Ninh và Chi. Chỉ trong cái chớp mắt, ngọn lửa đã bùng lên. Gió đại ngàn mùa khô thổi thốc tới, cuốn ngọn lửa lan nhanh như một con dã thú khát máu.

"Chi, chạy mau!" Hoàng Ninh gào lên, kéo tay Chi giật ngược lại.

Nhưng đã quá muộn. Biển lửa đã tạo thành một vòng tròn, vây chặt lấy họ giữa cánh đồng cỏ. Khói đen đặc quánh bốc lên ngùn ngụt, nuốt chửng không khí. Hơi nóng hầm hập như thiêu như đốt da thịt.

Hoàng Ninh loạng choạng, phổi rát buốt như bị hàng ngàn mũi kim đâm thấu. Khói độc và sức nóng bủa vây khiến ranh giới giữa thực tại và ảo giác trong tâm trí chàng vỡ vụn. Tiếng cỏ tranh nổ lách tách bỗng hóa thành tiếng la hét thảm thiết của những oan hồn. Trong cơn hoảng loạn tột độ, Hoàng Ninh không tìm cách thoát thân. Chàng quỳ sụp xuống đất, ôm ghì chiếc tay nải chứa đồ nghề điêu khắc vào lồng ngực như ôm lấy sinh mạng của chính mình. Ánh mắt chàng vằn lên những tia máu, dại đi, đờ đẫn nhìn vào bức tường lửa đang hung hãn lao tới. Chàng vừa khóc vừa cười một cách điên dại, cánh tay trái vươn ra không trung như muốn ôm trọn lấy ngọn lửa: "Đề Thính... Ngươi thấy rồi đúng không?! Lửa địa ngục đây rồi! Máu thịt thế gian đang cháy đây rồi! Mi hãy hiện ra đi... Lắng nghe tiếng khóc oan khuất này đi! Phán xét tất cả đi!!!"

Nhìn Hoàng Ninh đột nhiên phát điên giữa biển lửa, Chi lạnh toát sống lưng. Nỗi sợ hỏa hoạn bỗng chốc bị lấn át bởi nỗi kinh hoàng khi chứng kiến cứu cánh duy nhất của mình hoàn toàn sụp đổ về mặt tinh thần. Cô bé lao tới, dùng đôi tay gầy gò túm chặt lấy vạt áo Hoàng Ninh, ra sức lay mạnh, gào lên trong tiếng ho sặc sụa: "Anh điên rồi sao?! Tỉnh lại đi Hoàng Ninh! Cháy thành than bây giờ, không có con thú nào đâu! Đứng dậy chạy mau lên!!!"

Nhưng Hoàng Ninh vẫn trơ ra như một bức tượng gỗ chết lặng, hai mắt dán chặt vào ngọn lửa, miệng không ngừng gọi tên một con thú hoang tưởng, mặc kệ Chi đang cào cấu kéo áo mình. Qua làn khói cay xè làm hai mắt nhòe nhoẹt nước, trong khoảnh khắc đối diện với tử thần, Chi bỗng thấy hận cái sự điên rồ và nhu nhược của Hoàng Ninh. Anh thà chết để chờ đợi một phép màu hư ảo, còn hơn là vùng lên để giành giật lấy sự sống giống như cách cô đã luôn bấu víu lấy cõi đời nhơ nhớp này.

Khi một bức tường lửa cao quá đầu người chuẩn bị đổ ụp xuống chỗ Chi đang ngồi co ro, một tiếng thét xé gió vang lên.

Cẩu Xà xuất hiện. Lần này, không còn là một bóng ma lạnh lẽo, ung dung lướt đi trong câm lặng nữa, gã đáp xuống mặt đất với một tiếng thịch nặng nề. Qua tầm nhìn mờ mịt, Chi sững sờ thấy "con ma" ấy dường như cũng đang hoảng loạn, và cũng đang liều mạng chống lại cơn thịnh nộ của lửa. Gã cởi phăng tấm áo tơi, dốc ngược chiếc bình tông mang theo bên mình để nước ướt đẫm mảnh vải, rồi vung tay quật mạnh một nhát xuống đám cỏ khô, tạo thành một vệt đen ngòm cản ngọn lửa đang chồm tới.

Chi chưa kịp phản ứng, một bàn tay rắn như gọng kìm đã tóm chặt lấy thắt lưng cô, nhấc bổng cô lên vai nhẹ bẫng. Đồng thời, bàn tay kia của Cẩu Xà túm lấy cổ áo Hoàng Ninh, lôi xềnh xệch gã nghệ nhân điên dại ra khỏi vòng tròn lửa. Nằm vắt vẻo trên vai gã sát thủ, lần đầu tiên Chi ngửi thấy mùi mồ hôi gắt gao, mùi máu và mùi tro tàn quyện chặt trên người gã. Cô cảm nhận được từng thớ cơ bắp của gã gồng lên cuồn cuộn, căng cứng. Gã nghiến răng trèo trẹo, gân guốc nổi đầy trên bắp tay rỉ máu, dậm những bước chân trần đạp thẳng lên những vạt cỏ đang cháy rực, lao như một con thú điên qua bức tường lửa dày đặc khói đen.



"Rầm!"

Cả ba người lăn lông lốc xuống lòng một con suối cạn nước, cách xa đám cháy. Hoàng Ninh và Chi ho sặc sụa, người phủ đầy nhọ nồi và tro tàn.

Chi lóp ngóp bò dậy, kinh hoàng nhìn sang ân nhân. Cẩu Xà nằm gục trên tảng đá lớn, thở dốc. Tấm áo choàng đen của gã bị cháy xém lởm chởm. Cánh tay phải của gã, cánh tay thường cầm phi tiêu giết người giờ đây bị bỏng rộp, rỉ máu vì phải che chắn ngọn lửa cho Chi khi gã bế xốc cô bé vượt qua vòng vây.

Gã sát thủ máu lạnh không kêu ca nửa lời. Gã lẳng lặng dùng tay trái vốc chút bùn lạnh dưới lòng suối, đắp lên vết bỏng đang tứa máu của mình.

Chi đứng sững lại, đôi mắt mở to nhìn trân trân vào mảng da thịt đỏ lòm của Cẩu Xà. Lần đầu tiên trong đời, cái lý lẽ "ai cũng vì mình mà sống" của cô bé bị bẻ gãy hoàn toàn. Kẻ mà cô coi là ma quỷ, kẻ vừa tát cô sấp mặt hôm qua, lại vừa dùng chính da thịt mình để che chắn sinh mạng rẻ rúng của cô trước ngọn lửa hồng hoang.

Chẳng kịp suy nghĩ, Chi xé toạc một vạt gấu áo rách nát của mình, nhúng xuống dòng nước lờ lợ của con suối cạn rồi ngập ngừng bước tới. Bàn tay nhỏ bé, run rẩy của cô bé vụng về chạm vào bắp tay đang tứa máu của gã, định lau đi lớp tro bụi và đắp lên đó chút hơi lạnh làm dịu vết bỏng.

Cẩu Xà giật bắn mình. Đôi mắt ti hí của gã trợn tròn lên đầy kinh ngạc, toàn bộ cơ bắp căng cứng lại như thể gã vừa chạm phải lửa nóng chứ không phải sự chăm sóc. Hơn chục năm làm đao phủ sống trong bóng tối, gã chỉ biết ban phát cái chết và nhận lấy sự ghê tởm, chưa một ai từng vươn tay ra băng bó vết thương cho gã. Như một phản xạ tự vệ của cỗ máy giết người, gã thô bạo vung tay đẩy mạnh Chi ra, gằn giọng cộc lốc: "Đừng đụng vào ta!". Gã tự xé một vạt áo tơi còn sót lại, quấn qua loa vào cánh tay tứa máu, rồi thoắt cái lại tung mình chìm lấp vào những tán cây rừng tối tăm như chưa từng tồn tại.

Chi bị lực đẩy làm cho loạng choạng, ngã bệt xuống nền đất đầy tro bụi. Cô bé ngẩn người nhìn theo khoảng không đen ngòm mà gã vừa biến mất, bàn tay vẫn nắm chặt mảnh gấu áo ướt sũng. "Đồ điên... Người ta chỉ muốn giúp thôi mà..." Chi lầm bầm chửi đổng, giọng pha lẫn chút ấm ức, nhưng tận sâu trong đôi mắt hoang dã lại lóe lên một tia thấu hiểu kỳ lạ với Cẩu Xà. Cô biết, con thú hoang nào bị thương mà chưa từng được vuốt ve cũng sẽ xù lông cắn càn như thế.

Hít một hơi lạnh để xốc lại tinh thần, Chi quay ngoắt đầu sang nhìn Hoàng Ninh. Chàng nghệ nhân gầy guộc ấy vẫn đang thu lu một đống, ôm khư khư chiếc tay nải vào ngực, toàn thân run rẩy vì sặc khói và hoảng loạn.

"Này! Tỉnh lại đi! Chúng ta sống rồi!" Chi gắt lên, nhặt một hòn sỏi ném nhẹ vào chân Hoàng Ninh. "Lửa tắt rồi, không có ma quỷ nào bắt anh đâu!"

Nhưng Hoàng Ninh dường như không hề nghe thấy. Ánh mắt thất thần của anh ta vẫn đang tuyệt vọng bám víu vào những linh thú vô hình. Đôi môi nứt nẻ lấm lem tro bụi cứ mấp máy liên hồi những lời lảm nhảm điên dại: "Chưa... chưa thấy... Đề Thính chưa hiện ra... Lửa vẫn cháy... Máu vẫn chảy... Sao mi chưa tới..."

Nhìn sự yếu ớt, nhu nhược đến thảm hại của kẻ được gọi là "người lớn" duy nhất ở đây, Chi cắn chặt môi đến bật máu. Cô gằn giọng, tiến tới thô bạo lôi tuột cánh tay lành lặn của Hoàng Ninh vắt ngang qua bờ vai gầy nhom của mình: "Đứng dậy! Anh muốn chờ chết ở đây thì tùy, nhưng em chưa muốn làm ma chết yểu!".

Mặc cho Hoàng Ninh vẫn đờ đẫn lảm nhảm như một cái xác không hồn, Chi nghiến răng, dùng hết sức bình sinh xốc gã nghệ nhân đứng lên. Cả hai lảo đảo bước đi trong vũng bùn lầy nhão nhoét dọc bờ suối. Màn đêm buông xuống vùng biên viễn rất nhanh, mang theo cái lạnh thấu xương, buốt giá đến tận óc. Gió ngàn rít qua những khe núi như quỷ khóc, cắn xé lớp da thịt ướt sũng của hai kẻ vừa thoát khỏi biển lửa. Từng bước chân nặng trịch trượt đi trên rêu và đá nhọn.

Sau gần một canh giờ vật lộn với cái lạnh và sự kiệt quệ, bọn họ tìm được một hốc đá nhỏ khuất gió, lẩn sau những bụi dây leo chằng chịt. Chi hất Hoàng Ninh ngã ạch xuống nền đất khô, mặc kệ anh ta co quắp rên rỉ. Bản năng sinh tồn hoang dã hối thúc cô bé không được phép gục ngã. Bụng đói cồn cào, Chi lại lao ra ngoài màn đêm mù mịt. Bằng mười đầu ngón tay sưng vù, trầy xước, cô điên cuồng cào xới những gốc cây mục nát ven bờ suối, moi lên được vài củ mài rừng còm cõi.

Trở lại hốc đá, Chi cặm cụi gom mấy nhánh củi ướt, khó nhọc đánh lửa mãi mới nhen lên được một đốm sáng leo lét, chỉ bằng bàn tay.

Dưới lớp tro tàn, Chi lùi mấy củ mài rừng vừa cào được. Khi mùi thơm ngai ngái bốc lên, cô bé bẻ đôi củ mài to nhất. Khác với mọi ngày luôn giành phần ngon hơn cho mình, đêm nay, Chi cầm nửa củ mềm nhất, nóng hổi, lầm lũi bước ra khỏi hốc đá.

Cô tiến đến phiến đá lớn nằm dưới gốc cây cổ thụ trơ trọi, nơi cô biết chắc chắn ánh mắt lạnh lẽo kia đang dõi xuống. Đặt nửa củ mài lên đá, Chi ngước lên màn đêm đặc quánh, giọng khàn khàn nhưng không còn vẻ xấc xược: "Ăn đi... Đồ của ta không có độc đâu. Coi như... ta trả nợ cái mạng ngày hôm nay."

Nói xong, Chi quay gót bước nhanh về phía đống lửa.

Tít trên cành cây cao, Cẩu Xà khựng lại. Mũi phi tiêu sắc lạnh đang kẹp giữa những ngón tay gầy guộc bỗng khẽ run lên. Gã cúi nhìn nửa củ mài bốc khói mờ ảo dưới phiến đá, rồi lại nhìn hình bóng gầy gò của đứa con gái đang co ro bước đi. Gã là công cụ giết người của Mạc Đăng Uy, mạng người trong tay gã rẻ như cỏ rác.

Thế nhưng, lòng tốt vụng về của một đứa trẻ dưới đáy xã hội này lại bất ngờ xuyên thủng lớp áo giáp sắt đá của gã. Lẳng lặng lướt xuống như một chiếc lá rụng, Cẩu Xà nhặt củ mài lên nhai chậm rãi. Vị ngọt bùi lấn át đi vị đắng của tro than, mang theo một sự dao động mơ hồ, một hơi ấm lạ lẫm nhen nhóm trong lồng ngực cỗ máy giết người.

Bên trong hốc đá, sự u uất lại một lần nữa bao trùm lấy Hoàng Ninh. Chàng ngồi thu lu ở phía ngoài, đôi tay vẫn ôm khư khư chiếc tay nải chứa bộ đục điêu khắc. Ánh mắt chàng đờ đẫn, trống rỗng, chìm sâu vào sự tuyệt vọng vì vẫn chưa tìm thấy bất cứ dấu tích nào của linh thú Đề Thính.

Đột nhiên, sấm chớp rạch ngang bầu trời đêm. Một cơn giông rừng bất thần ập xuống xối xả như trút nước. Gió tạt hơi lạnh buốt hắt thẳng vào hốc đá vốn nông choèn. Nước dột tong tỏng, hắt ướt nhẹp cả chỗ trú tạm bợ. Chi giật nảy mình, co rúm người lại khi một tia chớp chói lòa đánh xẹt ngang đỉnh đầu, theo sau là tiếng sấm rền vang đinh tai nhức óc. Nước mưa buốt giá quất thẳng vào mặt khiến cô bé hoảng hốt kêu lên: "Mẹ kiếp! Đến ông trời cũng muốn dồn người ta vào chỗ chết sao?!". Đốm lửa nhỏ nhoi cô vừa cất công nhen nhóm phút chốc đã bị nước mưa dập tắt ngấm.

"Lùi vào trong! Nhanh lên!" Chi gắt gỏng. Cô nhanh tay vơ lấy thanh củi tàn đang cháy dở, tay kia kéo giật áo Hoàng Ninh lùi sâu vào một cái ngách tối tăm, chật hẹp ở tận cùng hang đá để tránh mưa.

Bên trong ngách hang eo hẹp đến nghẹt thở. Gió bão rít gào bên ngoài, đẩy cái lạnh buốt xương cắt thịt len lỏi vào tận cùng vách đá. Chi vội dùng chút bùi nhùi khô hiếm hoi sót lại trong góc hang, khơi dậy thanh củi tàn thành một ngọn lửa nhỏ, leo lét bập bùng, chỉ đủ soi lờ mờ hai bóng người.

Áo quần cả hai đều ướt sũng, dán chặt vào da thịt như những tảng băng. Trải qua bao mùa đông khắc nghiệt trong rừng cao nguyên, Chi thừa hiểu với bộ dạng này, chỉ một lát nữa thôi cả hai sẽ bị cái lạnh hút cạn sinh khí, chết cóng trước khi bình minh ló rạng. Không chút chần chừ, cô cắn răng run rẩy cởi phăng chiếc áo cánh nâu cùng chiếc yếm vải thô dính đầy bùn lầy, ném sang một bên, để lộ tấm thân gầy gò đang nổi da gà.

Chi quay sang Hoàng Ninh. Chàng nghệ nhân đang co ro gập người, hai hàm răng va vào nhau cầm cập, ấy vậy mà vẫn ôm cứng lấy cái tay nải đồ nghề một cách vô hồn.

"Cởi đồ ướt ra mau! Anh muốn chết cóng à?" Chi khẽ gắt.

Thấy Hoàng Ninh vẫn đờ đẫn không phản ứng, Chi đành rướn người tới. Đôi tay của cô vụng về, mạnh bạo tháo thắt lưng, lột bỏ lớp áo lanh sũng nước lạnh ngắt trên người anh ra. Trong không gian chật hẹp, hai cơ thể trần trụi buộc phải kề sát rạt vào nhau.

Chính lúc này, khi những ngón tay lạnh ngắt của Chi vô tình chạm lướt qua vòm ngực săn chắc, phập phồng của người đàn ông, một luồng điện lạ lẫm xẹt qua người cô bé. Dưới ánh lửa le lói, hơi nóng đàn ông hầm hập phả vào mặt Chi. Đứa con gái mười lăm tuổi, vốn dĩ chỉ quen với đòn roi, cái đói và sự nhơ nhuốc của những trò mua vui bạo lực, bỗng thấy sống lưng tê dại. Mạch máu cô đập thình thịch, gò má nóng bừng lên.

Bản năng sinh tồn hoang dã , thứ luôn thúc giục cô phải "bán mình" để có được hơi ấm và sự bảo bọc giờ đây lại hòa lẫn với một ham muốn xác thịt nguyên thủy đang cựa quậy trỗi dậy. Ánh mắt Chi trở nên lờ đờ, đục hơn. Hơi thở cô gấp gáp. Cô từ từ trường tới, cố tình lơi lả, ép vòm ngực trần của mình cọ sát vào lồng ngực Hoàng Ninh.

"Anh điên thật rồi Ninh ạ. Ôm cái mớ gỗ lộn xộn đó thì làm sao mà ấm lên được?" Chi thì thầm, giọng nói cố ép ra vẻ lẳng lơ, khêu gợi, cọ quậy thân hình đang run rẩy vào người anh.

"Bỏ cái ảo ảnh địa ngục đó đi. Làm gì có con linh thú nào ngoài kia đợi anh? Trời lạnh thế này, hai cơ thể phải áp sát vào nhau, truyền hơi ấm cho nhau thì mới mong sống sót qua đêm nay..." Ánh mắt Chi đục ngầu sự khao khát. "Anh nhìn em này... Sưởi ấm cho em đi. Ôm lấy em đi..."

Chi ngả người tới, bờ môi run rẩy rúc vào hõm cổ Hoàng Ninh, vụng về rải những nụ hôn ướt át, cắn mút lên mảng da thịt đang lạnh ngắt của anh để cố gắng đánh thức sự sống. Đồng thời, đôi bàn tay gầy gò, xước xát của cô không để yên. Cô vuốt ve vòm ngực phập phồng, miết dọc xuống những múi cơ bụng đang căng cứng vì lạnh. Mang theo kinh nghiệm sinh tồn tàn khốc đã ăn sâu vào máu, bàn tay Chi táo bạo trượt dài xuống phía dưới, lướt qua dải thắt lưng xộc xệch rồi trực tiếp luồn vào trong, lần mò chạm thẳng vào vùng nhạy cảm của Hoàng Ninh. Cô tin rằng đây là thứ "ngôn ngữ" duy nhất mà mọi gã đàn ông trên đời đều gục ngã, là cách nhanh nhất để khơi dậy dục vọng và níu giữ một sinh linh kề bên mình trong đêm tối cô độc này.

Nhưng, cô đã lầm.

Hoàng Ninh giật mình như bị rắn cắn. Đôi mắt chàng bừng mở, hoảng hốt rồi chuyển sang giận dữ tột độ. Chàng vùng tay trái vung lên, thô bạo đẩy mạnh Chi ra xa. Cú đẩy đầy phẫn nộ khiến cô bé ngã nhào, lưng đập mạnh xuống nền hang đá cứng ngắc.

"Em làm cái trò gì vậy?!" Hoàng Ninh gắt lên, gân xanh nổi dọc thái dương, giọng khàn đặc run rẩy vì giận dữ.

Chàng cuống cuồng lùi lại, ép lưng sát vào vách hang. "Anh đang đứng giữa lằn ranh sinh tử, mang trên mình huyết hải thâm thù của hàng chục mạng người vô tội! Đừng dùng cái thứ phàm tục dơ bẩn đó để sỉ nhục anh!"

Chi nằm ngã bệt dưới đất, đôi mắt mở to, sững sờ đến tột độ. Cảm giác râm ran rạo rực vừa chớm nở trong đáy lòng phút chốc bị tạt gáo nước lạnh buốt giá.

Từ "dơ bẩn", từ "vô liêm sỉ" thốt ra từ miệng Hoàng Ninh như những nhát búa tạ giáng thẳng vào tâm can cô. Lần đầu tiên trong đời, Chi bị một người cự tuyệt xác thịt. Và cũng là lần đầu tiên, cô nhìn thấy sự thanh cao, trong sạch đến cố chấp của một con người. Nhưng sự thanh cao ấy của Hoàng Ninh lại phản chiếu một cách tàn nhẫn sự nhơ nhuốc, rách rưới của chính bản thân cô.

Đôi môi Chi run rẩy. Hốc mắt cô bé đỏ lựng lên, nhưng sự tủi nhục tột cùng nhanh chóng hóa thành cơn phẫn nộ hoang dại. Chi vội vàng quơ lấy chiếc áo cánh ướt nhẹp kéo lên che bầu ngực, rồi thuận tay vớ lấy một thanh củi tàn gần đó, ném thẳng vào mặt Hoàng Ninh.

"Không thể ôm phụ nữ à?! Đồ hèn! Đồ ngu ngốc!" Cô gào lên, lồng ngực phập phồng dữ dội.

Khúc củi sượt qua gò má gầy guộc của Hoàng Ninh, để lại một vệt xước rỉ máu lẫn nhọ nồi, nhưng chàng không hề phản ứng. Chàng chỉ ngồi thu lu ở đó, ánh mắt đờ đẫn, trống rỗng dán chặt vào đốm lửa leo lét như một cái xác không hồn.

Sự câm lặng của Hoàng Ninh càng làm Chi phát điên. Cô uất ức chửi tiếp, giọng vỡ vụn: "Sao chứ?! Sao anh không nổi giận? Sao không ăn tươi nuốt sống em như lũ đàn ông ngoài kia?! Sao lại coi em như một con ngốc thế hả?!"

Nói đến đây, Chi cuộn tròn người lại ở góc tối nhất, xa nhất của hang đá, úp mặt vào đầu gối mà bất lực vỡ òa. Vừa khóc nức nở, cô vừa ấm ức thốt lên từng tiếng nấc nghẹn ngào: "Tại sao chứ... người như anh... trên đời này... lần đầu tiên em mới gặp..."

Hoàng Ninh vẫn ngồi bất động. Nhưng qua ánh lửa bập bùng, chàng liếc nhìn bờ vai gầy gò đang run lên từng chặp vì lạnh và vì khóc của Chi. Bằng một chút ý thức còn sót lại, Hoàng Ninh khó nhọc đứng dậy, lảo đảo tìm quanh ngách hang. Chàng gom lại một đống cỏ tranh khô héo nằm vương vãi ở góc trong cùng, lẳng lặng mang tới đắp lên người cô bé.

"Không cần! Mặc kệ em! Huhu..." Chi hất mạnh đống cỏ ra, gắt gỏng trong tiếng nức nở.

Hoàng Ninh không nói một lời, cũng không nhặt lại mớ cỏ. Chàng lầm lũi quay về chỗ cũ, bó gối, lại tiếp tục để mặc ánh mắt chìm sâu vào đống lửa tàn, ôm lấy những ám ảnh điên rồ của riêng mình.
 
thằng ngu Hoàng Ninh này, mỡ đến mồm còn không húp, tìm không ra con thú cũng chết, mà tìm được cũng chưa chắc sống. Cứ làm 1 nháy đã còn lại để mai tính :mad:
 
thằng ngu Hoàng Ninh này, mỡ đến mồm còn không húp, tìm không ra con thú cũng chết, mà tìm được cũng chưa chắc sống. Cứ làm 1 nháy đã còn lại để mai tính :mad:
Bác thì biết gì về hội The Liêms, để được gia nhập cùng A7, Leslie, Tai Lung, ... chúng ta phải rũ bỏ những thứ trần tục, dơ dáy nhé :burn_joss_stick:
1778573207062.webp
 

Thống kê chủ đề

Ngày tạo
appler,
Người trả lời cuối
nampham1122,
Trả lời
81
Lượt xem
9.464
Quay lại
Lên đầu trang