CHƯƠNG 4: TÁI NGỘ (2)
Dưới cái nắng gắt của vùng đồi núi phía Tây, tiếng tích trượng của Sư Huệ Tùng vẫn gõ đều đặn xuống mặt đường đất bụi bặm. Phía sau, Ngáo lầm lũi vác đống hành lý nặng nề, con mắt luôn nhìn xuống chân, tâm trí vẫn chưa thôi ám ảnh bởi cái nhìn dửng dưng của Hoàng Ninh trên cầu treo.
Bỗng nhiên, Sư Huệ Tùng dừng lại, chỉ tay về phía một bụi cỏ rậm rạp ven đường: “Ngáo, có người kìa.”
“Lão già... là một người bệnh sao?”. Ngáo khàn giọng nói.
Ngáo tiến lại gần, gạt lớp cỏ khô xơ xác sang hai bên. Hiện ra trước mắt hắn là một gã đàn ông gầy rộc, lớp da bọc xương sạm đen như một bộ xương khô vừa bị đào lên từ lòng đất. Những tiếng "vo ve... vo ve..." khó chịu vang lên, một đám ruồi đang bu quanh hốc mắt và cái miệng khô khốc, nứt nẻ của gã.
Hơi thở gã thoi thóp, đứt quãng như sợi chỉ mỏng sắp đứt, đôi mắt hõm sâu đục mờ nhìn trân trân vào khoảng không vô định. Thấy bóng người, gã cố sức thều thào qua kẽ răng khàn đặc:
“Đói... làm ơn... cho tôi miếng gì ăn... tôi đói quá…”
Lạ lùng thay, dù sức cùng lực kiệt và thèm khát miếng ăn đến thế, trên lưng gã vẫn khư khư buộc một cái bao tải lớn, nặng nề.
Sư Huệ Tùng thở dài: “Không, người này đói khát quá mức rồi! Ngáo, lấy chút lương khô ra cho hắn ăn đi!”
Ngáo đặt hành lý xuống, nhưng khi nhìn kỹ hơn vào cái bao trên lưng gã đàn ông, hắn bỗng khựng lại. Sự nhạy cảm của một người từng là tướng cướp đã nhận ra điều bất thường. Hắn rút phắt con dao nhỏ, rạch một đường dài trên bao tải.
Lào xào... những hạt gạo trắng ngần tuôn ra như dòng suối, phủ đầy lên người gã đàn ông đang hấp hối. Ngáo trừng mắt, chỉ thẳng vào mặt kẻ nằm dưới đất, gào lên: “Lão già! Hắn là kẻ lừa đảo! Trong bao tải này chứa đầy gạo thóc, vậy mà hắn vẫn còn mặt dày đi xin ăn người khác!”
Gã đàn ông rên rỉ, bàn tay gầy guộc run rẩy như muốn ôm lấy đống gạo đang rơi vãi: “Ối... đừng... làm ơn…”
“Gạo này... ta sẽ ăn hết cho bõ ghét!”. Ngáo vốc một nắm gạo khô, đưa lên miệng định nhai ngấu nghiến như để chọc tức gã đàn ông kia.
"CHÁT!"
Cán tích trượng của Sư Huệ Tùng quất mạnh xuống mu bàn tay phải của Ngáo. Một cơn đau điếng chạy dọc lên tận vai khiến bàn tay hắn vô thức nới lỏng, nắm gạo rơi lả tả xuống bùn đất.
“DỪNG LẠI NGAY!”. Sư Huệ Tùng quát lớn, tiếng quát đầy uy lực khiến Ngáo đứng hình.
Vị sư già nhìn đống gạo dưới đất với ánh mắt trĩu nặng: “Ngươi không hiểu sao? Đây là tô thuế gạo hàng năm! Bách tính phải vác đi nộp cho quân sở theo luật lệ triều đình. Thiếu một hạt cũng bị xử chém, sai một li cũng là tội diệt thân.”
Ngáo đứng ngây người, nắm gạo khô trong tay bỗng trở nên nặng nề như chì. Hắn cúi đầu nhìn lại gã đàn ông, định mở miệng mắng thêm một câu, nhưng lời nói bỗng nghẹn đắng nơi cổ họng. Gã đàn ông nằm đó, bất động. Đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhưng ánh sáng sự sống đã vụt tắt từ lúc nào. Đám ruồi không còn bay tán loạn nữa mà bắt đầu lẳng lặng bâu kín lấy đôi môi tím tái và những hạt gạo vương vãi trên ngực gã. Gã đã chết. Chết ngay bên cạnh đống gạo đủ để cứu sống gã hàng tháng trời.
“Vô lý! Quá vô lý!”. Ngáo nghiến răng, cơn đau từ cái bướu ở hàm lại nhói lên dữ dội. “Vậy chùa chiền để làm gì? Sư tiểu các ông đi khắp nơi để làm gì mà để dân chúng chết như ngóe thế này? Ông không cầu kinh cho hắn sao?”
Sư Huệ Tùng khẽ mỉm cười chua chát, ánh mắt nhìn xoáy vào cái xác không còn hơi ấm: “Không, ta sẽ không cầu kinh cho hắn đâu. Ngươi thất vọng rồi phải không? Ngươi tưởng Phật giáo là để cứu đời sao? Ở thời đại này, chùa chiền xây khắp nơi, tượng Phật dát vàng khắp chốn... nhưng tất cả chỉ là quân bài chính trị. Họ mở rộng Phật giáo cốt là để lừa dân thường phục tùng, im lặng mà nộp thuế cho quan trên, để họ có thể yên tâm mà hưởng lạc. Đó chính là lý do ta từ bỏ chức vị Quốc sư để đi lang thang khắp thế gian này. Tôn giáo khi đã trở thành công cụ của quyền lực thì không còn chỗ cho lòng từ bi thực sự nữa.”
Ngáo đứng hình. Con mắt phải của hắn run rẩy, nhìn trân trân vào vị sư già. Một sự phản bội cay đắng trào dâng trong lòng. Chẳng lẽ những lời về Luân hồi, về nhân quả mà lão đã nói bấy lâu nay... cũng chỉ là những lời dối gạt?
“Vậy ra... lão cũng đang lừa ta sao?”. Ngáo khàn giọng, hơi thở khò khè đầy nghi hoặc. “Tất cả những gì lão nói về kiếp trước kiếp sau... cũng chỉ để ta ngoan ngoãn vác đồ cho lão thôi đúng không?”
Sư Huệ Tùng quay lại, ánh mắt không còn chua chát mà trở nên sắc lạnh, soi thẳng vào tâm can Ngáo: “Ngươi nghĩ ta cần lừa ngươi để có một kẻ khuân vác què quặt sao? Nghe cho kỹ đây. Ta khinh bỉ cái cách triều đình dùng Phật pháp làm xiềng xích, nhưng ta chưa bao giờ nghi ngờ lời răn của Đức Phật. Luân hồi là có thật, nhân quả là có thật, kiến thức Phật giáo là để cứu rỗi linh hồn. Nhưng ta không đi lang thang để cầu siêu cho người chết, họ đã xong một kiếp nợ trần, cầu nguyện chỉ là để an ủi kẻ còn sống. Phật pháp của ta nằm ở đôi bàn tay giúp người đời tỉnh ngộ, không nằm ở những pho tượng vàng vô hồn được dùng để lừa mị dân đen.”
Sự quyết liệt trong lời nói của Huệ Tùng như một luồng điện xẹt qua người Ngáo. Hắn thấy lão nói đúng, nhưng sự thật đó quá tàn khốc khiến hắn không muốn đối diện.
“LÃO GIÀ, IM ĐI!”. Ngáo gào lên, âm thanh xé toạc không gian tĩnh mịch.
Hắn bỏ chạy. Hắn chạy điên cuồng vào rừng sâu, chạy thoát khỏi cái xác người vác gạo, thoát khỏi lời giảng giải sắc lẹm và ánh mắt của vị sư già. Tiếng gào của hắn vang vọng khắp hẻm núi, mang theo tất cả sự phẫn uất, hoài nghi và cả nỗi tuyệt vọng tột cùng.
Chạy mãi, chạy mãi cho đến khi đôi chân rã rời, Ngáo đứng sững lại trước cổng một ngôi làng xơ xác nằm rúc sâu trong thung lũng. Mùi tử khí nồng nặc sực lên mũi khiến hắn buồn nôn. Ngôi làng im lìm như một nghĩa địa lộ thiên.
“Ngôi làng này bị sao vậy??”. Ngáo bịt mũi, bước thấp bước cao vào giữa làng.
Giữa không gian tĩnh lặng đến rợn người, đôi tai thính nhạy của Ngáo chợt bắt được những âm thanh lạ kỳ. Tiếng sột soạt, kéo lê trên nền đất khô khốc, xen lẫn tiếng móng tay cào vào ván gỗ mục nát. Hắn đứng khựng lại, da gà nổi khắp sống lưng. Từ bóng tối âm u của những mái nhà tranh sụp đổ, những cái bóng vật vờ bắt đầu xuất hiện.
Họ không đi bằng hai chân mà bò trườn ra như những sinh vật lạ kỳ. Ngáo lùi lại một bước, mắt mở to kinh hãi. Đó là những con người, nhưng hình hài đã chẳng còn ra người. Những bộ xương di động được bao bọc bởi lớp da nhăn nheo, vàng vọt như giấy nến. Đôi mắt họ lồi ra, to lớn một cách bất thường trên khuôn mặt hốc hác, chứa đựng một nỗi tuyệt vọng như vực thẳm.
Bỗng nhiên, hàng chục bàn tay khô khốc, khẳng khiu như những nhành củi khô bị cháy xém đồng loạt vươn ra, bám chặt lấy chân Ngáo. Hắn cảm thấy sự lạnh lẽo từ những đầu ngón tay chỉ còn da bọc xương ấy xuyên thấu qua lớp vải. Họ không nói, chỉ phát ra những tiếng rên rỉ khò khè, yếu ớt nhưng dồn dập, bám lấy vạt áo sư sãi của hắn như thể đó là sợi dây sinh mệnh duy nhất còn sót lại trên cõi đời này.
“Sư thầy... cứu chúng con với…”. Tiếng kêu rên thảm thiết vang lên từ khắp phía. “Ngôi làng bị bệnh ám... xin thầy hãy cầu nguyện... xin thầy hãy thanh tẩy ác linh…”
Ngáo hoảng loạn, cố giằng tay ra: “KHÔNG ! TA KHÔNG PHẢI NHÀ SƯ!! Buông ta ra! Ta không biết cầu kinh, ta cũng không biết truy điệu gì sất!”
“Thầy mặc y phục nhà sư mà... xin hãy cứu chúng con…”. Dân làng vẫn khóc lóc, dập đầu lạy lục.
Nhìn những ánh mắt tuyệt vọng ấy, Ngáo chợt thấy mình trong đó, một kẻ bị dồn vào đường cùng, không còn nơi nào để bám víu. Hắn muốn bỏ chạy, nhưng đôi chân như bị đóng đinh tại chỗ. Hắn nhìn quanh, ngôi làng không có một bức tượng Phật nào, chỉ có những xác người đang thối rữa.
“Ta phải làm sao đây? Ta không làm được gì đâu! Ta không biết cầu kinh!”. Ngáo hét lên giữa đám đông.
Dân làng vẫn rên rỉ: “Vậy... bùa... bùa trừ tà... ít nhất xin thầy hãy để lại một vật trấn yểm…”
Ngáo nghiến răng, cơn điên trong hắn lại trỗi dậy, nhưng lần này nó chuyển hóa thành một luồng sức mạnh cuồn cuộn đổ về cánh tay phải. Hắn nhìn thấy một thân cây khô bị sét đánh cháy xém cạnh cổng làng.
“Khốn kiếp! Thế này thì sao? Bùa trừ ma đây! Ta sẽ cho các ngươi một vị thần tướng để đuổi cái ác linh này đi!”
Ngáo vồ lấy con dao cũ kỹ trong túi. Hắn vung tay, từng mảng gỗ cháy xém bay ra lả tả. Trong cơn say máu, Ngáo không còn nhìn thấy dân làng, không còn nghe thấy tiếng khóc. Hắn chỉ thấy những đường nét dữ tợn đang hiện dần ra từ khúc gỗ mục.
Một giờ... hai giờ...
Dân làng quỳ xung quanh, nín thở dõi theo. Từ khúc gỗ khô cằn, một hình hài kỳ dị và đáng sợ dần lộ diện. Đó không phải là một vị Phật hiền từ với nụ cười bao dung. Đó là một vị thần với gương mặt đỏ rực như lửa, đôi mắt lồi to như lân, răng nanh mọc dài sắc nhọn, và đặc biệt là chiếc lưỡi thè dài ra đầy đe dọa.
Bức tượng toát ra một sát khí hừng hực, như muốn nghiền nát tất cả những gì là ô uế, bệnh tật. Gương mặt bức tượng ấy dữ tợn y hệt như gương mặt của Ngáo lúc đang nổi điên, nhưng lại mang một uy lực trấn áp ma quỷ đến lạ thường.
Ngáo buông đục, mồ hôi đầm đìa, hơi thở dồn dập. Hắn đứng trước bức tượng mình vừa tạc, toàn thân run rẩy.
Dân làng ngước nhìn vị thần tướng uy nghiêm và đáng sợ vừa hiện hình. Một sự tĩnh lặng bao trùm, rồi bỗng nhiên, họ đồng loạt cúi đầu sụp lạy, nước mắt tuôn rơi: “A... a... chúng con biết ơn sư thầy lắm…”
“Thần tướng đã hiện linh... ác linh sẽ phải lui xa... chúng con sẽ không quên ơn ngài…”
Ngáo đứng lặng đi. Hắn nhìn những con người khốn khổ đang dập đầu trước bức tượng, một bức tượng được tạo ra từ sự phẫn nộ của một tên sát nhân. Hắn nhìn bàn tay đầy sẹo và máu của mình, rồi nhìn những gương mặt lấm lem đang ánh lên niềm hy vọng.
“Ta được cảm ơn…”. Ngáo thì thào, giọng nói vỡ vụn. “Người như ta... mà cũng được cảm ơn ư? NGƯỜI NHƯ TA MÀ CÓ THỂ CỨU NGƯỜI Ư!?”
Hắn khuỵu xuống, đôi vai to lớn run rẩy theo tiếng nấc nghẹn ngào. Lần đầu tiên trong đời, con ác quỷ mang tên Ngáo khóc không phải vì đau đớn, không phải vì nhục nhã, mà vì hắn nhận ra: Hóa ra, cái "NỘ" của hắn cũng có thể mang lại sự bình yên cho kẻ khác.
Bỗng nhiên, giữa không gian tĩnh lặng chỉ còn tiếng dân làng sụp lạy, một điệu cười quái dị vang lên khàn đặc từ lồng ngực Ngáo. “Hê hê hê... ê hê hê... hehehe... heee....”
Hắn cười như điên dại, đôi bàn tay đầy máu và dăm gỗ bấu chặt lấy nền đất. Ngáo ngước con mắt chột đỏ ngầu nhìn về phía bóng tối ven làng, nơi một bóng dáng quen thuộc đang bước đến lặng lẽ.
“Lão sư chết giẫm... sao lão lại tới đây!?”. Ngáo gào lên.
Sư Huệ Tùng bước ra từ màn sương, tích trượng gõ xuống đất nghe "cộp" một tiếng khô khốc. Lão đứng sững lại trước thân cây cháy xém, đôi mắt đục mờ nhưng tinh anh lạ thường nhìn xoáy vào gương mặt Hung thần được tạc thô mộc nhưng đầy uy lực trên đó, rồi lão nhìn Ngáo: “Tuyệt lắm, Ngáo. Khuôn mặt Tiêu Diện Đại Sĩ này thực sự rất tuyệt! Nó hung tợn đến mức khiến ta cũng phải rùng mình.”
Ngáo hừ mạnh một tiếng, loạng choạng đứng dậy, định bỏ đi: “Lão sư phiền phức. Ta đã bảo sẽ trốn khỏi ông khi không cần ông nữa mà. Ta không phải là con chó nhỏ trung thành của lão!”
“Ngáo, chờ đã!...”. Huệ Tùng bước nhanh theo. “Sau khi nghe ta kể về Phật Giáo, ngươi căm ghét những kẻ mặc áo cà sa đến thế à?”
Ngáo quay phắt lại, chiếc hàm biến dạng giật liên hồi. Ánh mắt hắn chạm vào đôi mắt tĩnh lặng của Huệ Tùng, người duy nhất không nhìn hắn bằng sự ghê tởm, người đã cứu hắn từ cõi chết. Hắn biết lão không nói dối, nhưng cái sự thật về bao gạo thuế và những xác người thối rữa ngoài kia khiến tim hắn thắt lại.
“Ta không ghét ông!”. Hắn thét lên, âm thanh khàn đặc xé lòng. “Ta chỉ ghét cái thế gian chó chết này! Ghét tất cả!! Người này người kia!! Tất cả đều là lũ giả dối, bám lấy nhau để sinh tồn rồi lại giẫm đạp lên nhau mà chết!”
Hắn gào thét như muốn tống khứ mọi sự uất ức ra ngoài, như thể bằng cách ghét bỏ tất cả, hắn có thể che giấu đi sự thật rằng mình là kẻ nợ lão sư nhiều nhất.
Vị lão sư không hề nao núng, lão chỉ tay ngược lại phía gương mặt Tiêu Diện Đại Sĩ trên thân cây: “Ngươi không chỉ tức giận.. Sự đau khổ tột cùng trong thâm tâm ngươi đều hiện hết lên gương mặt kia rồi. Ngáo... ngươi đã thể hiện ra được trái tim của chính mình qua gỗ mục. Đừng chối bỏ nó.”
Ngáo đứng khựng lại như bị trúng lời nguyền. Huệ Tùng lại gần, chỉ vào những khúc gỗ mục lớn và những tảng đất sét cạnh cổng làng: “Ngươi dùng khúc cây và những cục đất sét này điêu khắc tiếp đi... Trong lúc trái tim ngươi đang rỉ máu, hãy làm thử cái ngươi thực sự muốn. Nào! Làm đi! Hãy dồn toàn lực mà khắc lên cơn giận của ngươi!”
Như bị quỷ ám, Ngáo lao vào làm việc. Suốt một đêm ròng, tiếng đục đẽo và tiếng thở hồng hộc vang lên không dứt trong màn sương lạnh. Với một cánh tay phải duy nhất, hắn vật lộn với những khúc gỗ khô, dùng chân kẹp chặt để giữ thăng bằng rồi vung dao khắc từng nhát chém quyết liệt.
Khi đôi tay đã mỏi nhừ, hắn vớ lấy những cục đất sét dẻo quánh. Chỉ bằng năm ngón tay thô kệch, hắn vặn vẹo, bóp nát rồi nhào nặn. Những gương mặt vặn vẹo, những cái miệng gào thét không ra tiếng bắt đầu thành hình dưới sức ép từ lòng bàn tay phải của hắn. Càng làm, ngọn lửa phẫn nộ càng bùng cháy, thiêu rụi cả nỗi đau thể xác. Cục bướu trên hàm dường như không còn tồn tại, chỉ còn lại sự giao thoa giữa người nghệ nhân và vật chất vô hồn.
Bình minh ló rạng trên ngôi làng bệnh dịch. Ánh sáng màu vàng nhạt yếu ớt xuyên qua lớp sương mù dày đặc, rọi xuống hàng trăm hình hài kỳ dị nằm ngổn ngang.
Sư Huệ Tùng đứng trên sườn đồi nhìn xuống "đội quân" bằng gỗ và đất sét của Ngáo. Gần hai trăm gương mặt gỗ và đất đang trừng mắt nhìn trời, mỗi gương mặt là một tiếng than vãn xé lòng.
Ngáo ngồi bệt xuống đất, mồ hôi đầm đìa dù sương đêm rét buốt. Hắn thở hồng hộc, giọng khàn đặc: “Dừng được chưa, lão già. Lão định vắt kiệt sức ta đến chết mới vừa lòng sao?”
Huệ Tùng lặng lẽ bước xuống, nhìn đống tượng rồi nhìn Ngáo: “Được rồi, dừng đi, ta biết rồi. Ngáo... ai dạy ngươi làm những thứ này? Ta chưa từng thấy một loại kỹ thuật nào điên rồ và ám ảnh như thế này cả.”
“Không ai cả!”. Ngáo gắt gỏng. “Những thứ này thì 100 hay 200 cái ta cũng nặn được. Lão tưởng ta thích thú lắm sao?”
Huệ Tùng trầm ngâm: “Có lẽ ngươi thực sự là một thiên tài đấy. Một thiên tài ẩn dật mà thế gian này chưa từng biết tới.”
“Thôi đi! Đừng có dùng những lời lẽ hoa mỹ đó với ta!”. Ngáo gạt phắt.
“Đừng ngượng. Cứ đường hoàng mà tự hào về bàn tay của mình đi!”. Huệ Tùng tiến lại gần hơn.
“IM ĐI!”. Ngáo gầm lên, quay mặt đi để giấu đi sự bối rối trong ánh mắt.
Sư Huệ Tùng nhìn sâu vào màn sương đang tan dần, giọng lão chợt trở nên xa xăm: “Ngươi được sinh ra trên đời này... có lẽ là vì lý do này cũng nên.”
“CÁI GÌ?”. Ngáo trố mắt nhìn.
“Sinh vật dù nhỏ bé đến đâu, nếu đã sống ắt phải có vai trò gì đó.”. Giọng Huệ Tùng trở nên trầm thấp và uy nghiêm. “Có lẽ ngươi từng là rác rưởi, nhưng giờ ta đã hiểu rồi... ngươi sống để tạo ra những bức tượng này. Đó là định mệnh của ngươi.”
Ngáo đứng bật dậy, tức giận: “Ý ông là ta được sinh ra để tạo ra mấy thứ trông như trò đùa trẻ con này sao?! Đừng có đùa cợt với ta, lão sư cọ!”
“Cánh tay của ngươi…” . Huệ Tùng nhìn vào bàn tay phải đầy máu của Ngáo.“Nó có thể cứu giúp hàng vạn, thậm chí trăm vạn người đấy.”
“Cái gì? Một cánh tay giết người mà lão bảo là cứu người sao?!”. Ngáo cười khẩy chua chát.
“Chắc chắn sẽ có ngày ngươi ngộ ra. Nếu ngươi không tin, hãy nhìn vào những người dân đang quỳ lạy tượng của ngươi đi…”
Ngáo quay đầu nhìn lại. Trong ánh rạng đông mờ đục, những hình bóng dật dờ của dân làng đang lê lết về phía gương mặt Tiêu Diện Đại Sĩ khổng lồ trên thân cây. Họ không còn sợ hãi diện mạo ác quỷ đó. Ngược lại, những người đàn bà gầy rộc đang bế những đứa trẻ thoi thóp, những ông già chỉ còn da bọc xương đang cố dập đầu xuống bùn lầy, nước mắt họ lem nhem hòa cùng bụi đất. Một bà lão run rẩy vươn bàn tay khô khéo chạm vào thớ gỗ cháy xém dưới chân bức tượng, miệng lẩm bẩm những lời cầu nguyện như tìm thấy chiếc phao cứu sinh duy nhất giữa biển khổ.
Cái nhìn của Ngáo chao đảo. Hắn nhìn hàng trăm gương mặt quỷ nhỏ bé mình vừa nặn, rồi nhìn những gương mặt người thật đang sụp lạy chúng. Một cảm giác rùng mình chạy dọc sống lưng hắn vì sự trớ trêu đến kinh tởm. Những kẻ mà hắn căm ghét, những kẻ mà hắn muốn chém giết, giờ đây lại đang tìm thấy sự an ủi từ chính cơn giận dữ rỉ máu của hắn.
“Chính họ là minh chứng rõ nhất cho việc cái diện mạo hung tợn mà ngươi vừa tạc ra đã mang lại cho họ niềm hy vọng cuối cùng.” Huệ Tùng tiếp lời.
Huệ Tùng dừng lại một nhịp, nhìn về phía Ngáo, nụ cười thâm trầm hiện rõ trên gương mặt già nua. Lão cất giọng, một lời tự sự từ đáy lòng: “Ta quả thật không nhìn lầm ngươi, Ngáo ạ. Từ giây phút thấy ngươi ở nơi nghĩa địa, cho đến lúc ta ra tay cản nhát đao hành hình ấy... ta đã biết bên trong con dã thú này là một linh hồn đang gào thét.”
“TA KHÔNG ĐỊNH CỨU ĐỨA NÀO HẾT!”. Ngáo gầm lên cắt ngang lời vị sư, hắn giậm mạnh chân xuống bùn, con mắt trợn trừng đầy phẫn nộ. “Đừng có đem cái lý thuyết cứu nhân độ thế đó áp đặt lên ta! Ta hận thế gian này, ta căm thù lũ người ngoài kia! Những bức tượng này... chúng chỉ là nơi để ta tống khứ cơn giận của mình thôi!”
Lão sư im lặng quay bước, bóng dáng lão nhòa dần vào trong nắng sớm. Tiếng tích trượng "lách cách... lách cách..." nhỏ dần nhưng rõ mồn một trong không gian tĩnh mịch: “Ngươi từ giờ cho tới suốt đời... cứ tiếp tục làm vậy là được. Hãy theo ta, đi khắp đất nước này, vì con người mà tạc tượng. Hãy làm thật nhiều bức tượng và trao nó đi. Những gương mặt ẩn chứa trái tim người chính là những linh vật làm lay động lòng người hơn bất kỳ tượng Phật dát vàng nào của giới quyền quý.”
Ngáo đứng lặng giữa hàng trăm gương mặt gỗ nhỏ bé. Cơn gió buổi sáng thổi thốc qua vạt áo rách, mang theo tiếng gọi của định mệnh. Hắn nhìn bóng lưng Huệ Tùng đã xa dần, rồi bất thình lình vung chân đá văng một bức tượng nhỏ xuống sình lầy. Hắn gào thét, chạy điên cuồng theo hướng ngược lại với hướng đi của lão sư: “LINH VẬT GÌ CHỨ?! NHẢM NHÍ!! TA KHÔNG ĐỊNH CỨU AI HẾT!!”
Thế nhưng, khi Ngáo chạy đến tận rìa ngôi làng, hắn bỗng khựng lại. Ở phía cuối con đường mòn, nơi ánh dương rạng rỡ nhất, Sư Huệ Tùng đã dừng bước từ lúc nào. Vị sư già đứng bất động, quay lưng về phía hắn, như thể đã biết trước kẻ ngang bướng này sẽ không bao giờ thoát khỏi sợi dây duyên nợ.
“Ngáo!” Tiếng gọi của Huệ Tùng vang lên, không hề gắt gỏng. “Mau đi thôi. Đừng chạy trốn nữa, đó là số phận của ngươi rồi.”
Ngáo đứng chôn chân giữa bùn lầy, đôi vai phập phồng vì kiệt sức và phẫn nộ. Hắn nhìn bức tượng hung thần sau lưng, rồi nhìn vị sư già phía trước.
Hắn lết đôi chân rã rời, lầm lũi bước theo sau bóng dáng cô độc của Sư Huệ Tùng vào màn sương đang dần tan biến.
Hắn không biết rằng, phía sau lưng mình, xung quanh bức tượng gỗ gương mặt Tiêu Diện khổng lồ cùng hàng trăm bức tượng nhỏ bé khác, hàng vạn con đom đóm bỗng từ đâu hiện ra. Chúng bay dập dờn, kết thành những quầng sáng lung linh bao quanh những linh vật thô mộc, tỏa ra ánh sáng xanh huyền diệu giữa khoảnh khắc hừng đông.