[Kinh dị] Mợ Cả

  • Người tạo chủ đề Người tạo chủ đề appler
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
Chào mọi người, mình là tác giả của 2 bộ từng đăng, là
Chuyện Kì Dị Núi Bà Đen
Chuyện Kì Dị Núi Bà Đen 2
Trong lúc lên idea cho Quyển 3, mình xin up lại bộ truyện cũ mình thực hiện cùng 1 bạn tên Thanh Tuyền. Tên là Mợ Cả, với bối cảnh là miền quê Nam Bộ thời Pháp Thuộc.

Chương 1: Nhà Hội Đồng Quyền (có update đánh dấu vàng)​

Chương 2: Bờ Vực Tuyệt Vọng

Chương 3: Vòng Lặp

Chương 4: Âm mưu của mợ Cả

Chương 5: Hàm oan

Chương 6: Thầy Bảy (1)

Chương 6: Thầy Bảy (2)

Chương 7: Lời Cảnh Báo (1)

Chương 7: Lời Cảnh Báo (2)

Chương 8: Cô Đào Mỹ Lệ (1)

Chương 8: Cô Đào Mỹ Lệ (2)

Chương 9: Ác Nghiệp Thâm Sâu (1)

Chương 9: Ác Nghiệp Thâm Sâu (2)

Chương 9: Ác Nghiệp Thâm Sâu (3)

Chương 10: Ả Phù Dung (1) (Đã có chỉnh sửa đoạn "uống sữa")

Chương 10: Ả Phù Dung (2)

Chương 10: Ả Phù Dung (3)

Chương 11: Nhân quả (1)

Chương 11: Nhân quả (2)

Chương 11: Nhân quả (3)

Chương 12: Đền tội (1)

Chương 12: Đền tội (2)

Chương 12: Đền tội (3)

Chương 12: Đền tội (4)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (1)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (2)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (3)

Chương 13: Kho báu nhà Hội đồng (4) - END

Phụ lục: Cô Hai Kim


Bia-01.webp
 
Sửa lần cuối:

Chương 7: Lời cảnh báo (2)


Ở góc sân này, bóng tối như một con thú đói khát nuốt chửng mọi thứ. Ánh điện từ gian nhà chính hắt ra yếu ớt, vừa chạm tới hàng hiên đã bị màn đêm nuốt trọn.

Bà Hội đồng phải sai người làm mang ra đủ loại đèn: đèn dầu đặt bệt dưới đất, đèn bão treo vắt vẻo trên cột gỗ mục. Nhưng những đốm lửa vàng vọt ấy chỉ càng làm khung cảnh thêm rợn người. Chúng chập chờn, leo lét theo từng cơn gió lạnh, hắt những cái bóng dài ngoằng, méo mó nhảy múa điên loạn trên vách tường và nền đất ẩm ướt.

Dưới thứ ánh sáng ma mị ấy, tảng đá đậy miệng giếng hiện ra lù lù như một nấm mồ hoang. Rêu xanh bám dày đặc, trơn nhẫy và đen kịt. Từ những khe hở nhỏ xíu giữa mép đá và thành giếng sứt mẻ, một luồng hơi lạnh buốt xương sống lặng lẽ rỉ lên, mang theo cái mùi tanh tưởi của nước tù đọng, quyện với mùi bùn sình ngai ngái khó chịu.

Đám người làm đứng dạt hết ra xa, co cụm lại, vai ai nấy run lên, mắt len lén nhìn nhưng chân không dám nhích thêm nửa bước. Quanh miệng giếng giờ chỉ còn lại thầy Bảy, bà Hội đồng, cậu Ba Nghĩa, mợ Nhàng đang đứng chết trân.

Thầy Bảy đứng lặng người trước tảng đá hồi lâu. Thầy không nói gì, chỉ cúi xuống, ghé mắt nhìn sâu vào những khe hở đen ngòm. Đôi mắt thầy nhíu chặt lại, trán hằn lên những nếp nhăn lo âu.

Cậu Ba Nghĩa nuốt nước bọt, không chịu nổi sự im lặng ngột ngạt này nữa, bèn bước sát lại, giọng run rẩy pha chút gắt gỏng: “Sao rồi thầy? Có… có gì không?”

Thầy Bảy đứng thẳng dậy, hít vào một hơi ngắn, rồi thở ra chậm rãi. Thầy nhìn xuống tảng đá thêm một lần nữa, giọng trầm hẳn xuống: “Dưới cái giếng này, tôi cảm giác có thứ gì đó không ổn. Nhờ bà Hội đồng cho người thử nhấc tảng đá này lên giúp tôi”

Bà Hội đồng nhìn nét mặt thầy, chần chừ một nhịp rồi quay sang Mạnh. “Mạnh, mày thử phụ thầy coi.”

Mạnh nghe gọi tên mình mà như sét đánh ngang tai. Hắn đứng sững sờ, hai chân như mọc rễ xuống đất. Hắn bước lên nửa bước một cách máy móc, rồi khựng lại. Đôi mắt hắn dán chặt vào khe hở đen ngòm tối om kia, đồng tử co rút lại vì sợ hãi.

Hắn cúi xuống, bàn tay run lẩy bẩy chạm vào tảng đá lạnh toát và nhớt nhát rêu phong. Vừa chạm vào, Mạnh vội nhắm nghiền mắt lại.

Trong tích tắc, một ý nghĩ kinh khủng, sống động đến mức hắn tưởng như nó đang diễn ra ngay trước mắt: Nếu tảng đá này bị lật lên… Thứ đầu tiên đập vào mắt mọi người sẽ là mợ Sinh. Không phải mợ Sinh xinh đẹp ngày nào, mà là một cái xác trương phình, to bè ra, chèn kín miệng giếng. Da thịt mợ căng bóng như quả bóng nước sắp vỡ, chuyển sang màu tím đen lốm đốm những mảng thối rữa. Đôi môi mợ há hốc, méo xệch, trào ra thứ nước đen đặc quánh, tanh tưởi chảy ròng ròng xuống cằm. Mái tóc dài bết dính vào mặt như đám rong rêu mục nát. Và kinh khủng nhất… là đôi mắt. Đôi mắt lồi hẳn ra ngoài, trắng dã, vằn lên những tia máu đỏ lòm, nhìn trừng trừng vào mặt hắn, xoáy sâu vào tâm can đen tối của hắn mà gào thét…

Cái ảo ảnh ấy bóp nghẹt cổ họng Mạnh. Lưỡi hắn khô khốc, rụt lại. Hơi thở nghẹn ứ nơi lồng ngực, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Hắn muốn nôn, muốn bỏ chạy, muốn hét lên nhưng không thốt nên lời.

“Lẹ coi, Mạnh!” Tiếng bà Hội đồng quát lên gắt gỏng: “Mày làm cái gì mà đứng đực ra đó vậy hả? Muốn tao đuổi cổ không?”

Bên cạnh, cậu Ba Nghĩa cũng cau có, vừa sợ vừa bực mình, đá nhẹ vào chân hắn: “Thằng này bữa nay bị cái gì vậy? Kêu làm thì làm cho lẹ. Có cục đá thôi mà cũng rề rà!”

Những tiếng quát tháo thúc ép dồn dập như búa bổ vào tai khiến Mạnh giật mình tỉnh mộng. Hắn nghiến răng đến trẹo cả hàm, dồn hết tàn lực vào hai cánh tay đang run rẩy để bấu lấy mép đá. Nhưng ngay khoảnh khắc gân xanh trên trán hắn nổi lên, người Mạnh bỗng nhẹ hẫng đi một cách bất thường, như thể linh hồn và sức lực vừa bị một bàn tay vô hình rút sạch khỏi lồng ngực.

Đôi bàn tay sũng mồ hôi trượt khỏi mặt đá rêu trơn nhầy, hắn loạng choạng lùi lại, suýt chút nữa là ngã ngửa ra sân. “Không… con không khiêng nổi… nó nặng… nặng lạ lắm", Mạnh thều thào, giọng hụt hơi như người vừa chạy đường trường, mắt không dám nhìn thẳng vào ai.

Bà Hội đồng gằn giọng, chỉ tay về phía thằng Sửu đứng gần đó. Sửu liếc nhanh về phía cậu Ba, thấy vẻ mặt hầm hầm của chủ, nó đành bấm bụng bước lên. Vừa đặt tay xuống mặt đá lạnh ngắt, mặt Sửu bỗng tái mét như người chết trôi. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng khiến môi nó đánh bò lổm ngổm, nó buông tay ngay lập tức như thể vừa chạm phải xác chết. “Con cũng thua… tay chân con bủn rủn hết rồi",

Trong lúc đó, thầy Bảy đứng lùi lại nửa bước, đôi mắt sắc lạnh lặng lẽ quan sát. Thầy nhận ra một sự thật là cứ mỗi lần có người dồn sức nhấc tảng đá, từ những khe hở đen ngòm dưới mép đá lại dấy lên một luồng gió lạnh âm thầm, xoáy lồng lộng rồi hút ngược xuống dưới đáy. Vạt áo, ống tay của đám người làm bị cuốn nhẹ theo luồng khí ấy.

Thêm hai, ba người nữa bước lên thử, nhưng kết quả vẫn y hệt: chỉ cần chạm vào đá là mặt mày xám xịt, chân tay rũ rượi như bị vắt kiệt sức lực.

Lúc này, thầy Bảy mới thực sự bước tới. Thầy đặt bàn tay chai sạn lên mặt tảng đá, chỉ chạm nhẹ thì hòn đá vẫn trơ trơ, lạnh lẽo. Thầy nín thở, gồng mình thử khiêng lên.

Ngay lập tức, luồng gió lạnh từ đáy giếng kia lại tràn lên, quấn quýt lấy cổ tay thầy rồi thốc ngược xuống đáy sâu. Một cảm giác hụt hẫng ập tới, như thể có hàng chục bàn tay vô hình từ dưới giếng đang níu chặt lấy tảng đá và kéo cả đôi tay thầy xuống. Thầy buộc phải buông tay, lùi lại một bước dài để ổn định hơi thở đang loạn nhịp.

Cùng lúc ấy, trong túi đeo bên sườn thầy, chiếc Bát Quái Bàn bỗng rung lên bần bật, phát ra tiếng kêu “rè rè” ghê rợn. Thầy sững lại, vội vàng lấy nó ra, đặt ngay ngắn xuống nền đất ẩm.

Vừa chạm đất, kim la bàn liền quay cuồng điên loạn, xoay vòng vòng không ngừng nghỉ như một con thú bị nhốt trong lồng đang hoảng loạn tìm đường thoát. Nó không chịu dừng lại ở bất kỳ phương hướng nào, kim đồng chao đảo dữ dội như thể từ trường vùng này đã hoàn toàn bị bóp méo bởi oán khí.

Thằng Tám đứng phía sau, chứng kiến cảnh đó thì da gà nổi đầy cánh tay. Nó cúi thấp người, cổ họng nuốt khan một cái đầy khó khăn: “Thầy ơi… nó… nó bị sao vậy thầy? Sao nó quay dữ vậy?”

Thầy Bảy không đáp, đôi môi mím chặt thành một đường thẳng tắp. Ông nhìn chằm chằm vào những vòng quay điên cuồng của kim la bàn. Sau đó, ông chậm rãi đảo mắt quanh thành giếng, bắt đầu soi xét từng kẽ hở, từng viên gạch đóng rêu mục nát như đang tìm kiếm một dấu hiệu gì khác.

Thầy đưa bàn tay gầy guộc, lần theo từng thớ gạch rêu phong, cẩn trọng và tỉ mỉ. Đột ngột, ngón tay thầy khựng lại ở một mảng rêu mỏng hơn bình thường, nằm khuất sau một nếp đá gồ ghề.

Mắt thầy hơi nheo lại, một tia sáng sắc lẹm lóe lên: “Khoan đã… cái này là…” Thầy lẩm bẩm.

Thầy gạt nhẹ lớp rêu ẩm sang một bên. Dưới ánh đèn dầu chập chờn, trên mặt viên gạch lộ ra những nét khắc cũ, ăn sâu vào thân gạch. Nét khắc đó tạo thành một lá bùa nhỏ, chỉ chừng bằng bàn tay người lớn, nhưng các nét khắc thì dày và nặng. Những đường thẳng ngắn, vuông góc với nhau, xếp chồng lên thành từng lớp, tạo thành một hình chữ nhật khép kín.

Ngay giữa lá bùa là một dấu khắc tròn nhỏ, lõm xuống, mép đã mòn, như từng bị ấn mạnh nhiều lần. Từ dấu tròn đó, các đường khắc tỏa ra rồi bị chặn lại, không cho vượt ra ngoài khung bùa. Nhìn lâu mới thấy, toàn bộ lá bùa giống như đang ép một thứ gì đó xuống viên gạch, khóa chặt lại, không cho thoát lên trên. Dù nét khắc đã sậm màu và ăn rêu theo năm tháng, hình dạng của lá bùa vẫn rõ ràng, khiến người nhìn có cảm giác lạnh sống lưng.

Thầy Bảy đứng lặng người, hơi thở của ông trở nên nặng nề. Thầy đưa ngón tay run rẩy chạm vào tâm dấu khắc tròn, rồi khẽ thốt ra: “Đây là… Tỏa Âm Phù sao…”

Bà Hội đồng đứng phía sau, dù không hiểu chuyện gì nhưng cái tên lạ lẫm ấy khiến bà rùng mình một cái. Bà run run hỏi lại: “Thầy nói sao? Tỏa… Tỏa Âm Phù là cái thứ bùa ngải gì vậy thầy?”

Thầy Bảy không nhìn bà, đôi mắt ông vẫn dán chặt vào những nét khắc cổ quái: “Hồi trẻ, khi tôi còn theo sư phụ tầm sư học đạo, tôi có nghe nhắc đến loại cấm thuật này. Theo lời cổ nhân, Tỏa Âm Phù không phải dùng để trừ tà, mà là dùng để hội tụ. Nó gom tất cả oán hồn, chắt lọc toàn bộ tà khí quanh vùng rồi giam hãm lại một chỗ, biến nơi đó thành một cái túi chứa âm khí khổng lồ…”

Giọng thầy trầm xuống, đầy u uẩn: “Nhưng điều tôi không hiểu là… kẻ nào lại nhẫn tâm và cao tay ấn đến mức yểm loại bùa này ở ngay trong vườn nhà bà? Đây chẳng khác gì nuôi một con quỷ dưới chân mình.”

Cậu Ba Nghĩa nghe đến đó thì mặt mày xám ngoét, cậu nhìn quanh sân vườn. Cậu lắp bắp, giọng gấp gáp đến lạc đi: “Vậy là sao thầy? Ý thầy là… nhà con bị người ta ểm bùa hại người? Ai mà thâm độc dữ vậy thầy?”

---

Giữa lúc không khí đang căng như dây đàn, từ phía nhà chính vang lên tiếng guốc gỗ dồn dập, gõ xuống nền gạch nghe khô khốc. Ông Hội đồng xuất hiện, vạt áo dài khoác hờ trên vai, gương mặt dưới ánh đèn lồng hiện lên những mảng sáng tối dữ dằn, tay phải ông vẫn chống theo cây Batong quen thuộc. Vừa thấy đám người tụ quanh miệng giếng, sắc mặt ông lập tức biến đổi, từ ngái ngủ sang xám xịt vì giận dữ.

“Các người làm cái trò gì ở đây?” Ông quát, giọng gắt gỏng như tiếng roi da xé gió.

Bà Hội đồng giật mình, vội vàng tiến lại gần, giọng lí nhí: “Ông à… thầy Bảy đang coi giúp nhà mình cái giếng phía sau đó ông. Thầy nói đất này có…”

Ông Hội đồng chẳng đợi bà nói hết câu, quay phắt sang thầy Bảy, đôi mắt hằn lên những tia máu: “Ai cho phép các người đụng tới cái giếng này??”

Thầy Bảy nhìn thẳng ông Hội đồng, không né tránh. Ông chậm rãi nói, giọng trầm nhưng rất chắc: “Thưa ông Hội đồng, tôi chưa động đến cái giếng. Nhưng cái giếng này không phải giếng thường. Dưới đó, theo những gì tôi cảm nhận được, có oán khí rất nặng, lại còn bị bùa Tỏa Âm Phù ép giữ từ lâu. Ban đêm âm khí đang thịnh, tảng đá phía trên bị hút xuống, người sống chạm vào là mất sức lực, không thể nhấc nổi. Từ nãy giờ mọi người đều thấy rõ, hễ ai dồn sức muốn khiêng tảng đá lên là người lập tức rã rời, không còn chút lực nào. Nếu tôi đoán không sai, cái giếng này có thể có liên quan trực tiếp đến mảnh đất âm hồn của nhà của ông. Ban ngày thì khác, khi dương khí nhiều hơn, thế âm bị suy bớt, lực hút kia sẽ yếu đi. Tới sáng mai, tôi tin là có thể khiêng tảng đá ra được. Mở giếng ra, tôi mới biết rõ bên dưới là gì, và mới tính được đường giải cho nhà ông.”

“Sáng mai?” Ông Hội đồng gằn giọng, môi run lên vì kìm nén. “Không có sáng sủa gì hết! Tôi nhắc lại một lần cuối, cái giếng này không được mở, cũng không ai được phép tìm hiểu bất cứ thứ gì dưới đó. Ai không nghe, cút ra khỏi nhà này ngay lập tức!”

“Ông à…” Bà Hội đồng bước tới, bàn tay run rẩy nắm lấy tay áo chồng, khẩn khoản van nài. “Để thầy làm đi ông. Tôi ăn không vô, ngủ không được, rồi cả nhà mình sẽ chết hết… Tôi sợ lắm rồi ông ơi!” Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt hốc hác của bà, đôi mắt đỏ hoe, nhòa lệ nhưng vẫn cố bám lấy chút hy vọng cuối cùng.

Cậu Ba Nghĩa cũng tiến lên, gương mặt vốn ngang tàng giờ đây hiện rõ vẻ bạc nhược. Cậu đưa tay xoa mạnh lên trán, hơi thở nặng nề như người mang trọng bệnh: “Ba… con không chịu nổi nữa rồi. Đêm nào con cũng mơ thấy mình bị chết đuối. Tỉnh dậy là đầu óc quay cuồng, người ngợm rã rời như bị ai hành xác.”

Cậu ngước nhìn cha, giọng run lên vì sợ hãi tột độ: “Để thầy coi đi ba! Con năn nỉ ba đó! Nếu cứ để thế này, nhà mình… nhà mình tuyệt tự tuyệt tôn mất ba ơi!”

Hai chữ “tuyệt tự” như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt ông Hội đồng. Ông quay phắt lại, ánh mắt sầm xuống như bão tố: “Hai mẹ con nhà người tính ép tôi? Cái giếng này từ đời ba tôi đã dặn kỹ, không được đụng vào dù chỉ một viên gạch."

Ông chỉ tay về phía tảng đá phủ rêu, giọng run run không rõ vì giận hay vì sợ: “Hậu quả… các người có gánh nổi không?”

Thầy Bảy bước lên nửa bước, giữ một khoảng cách vừa đủ để tỏ ý tôn trọng nhưng vẫn đầy uy lực: “Thưa ông, tôi xin lấy danh dự người làm nghề thầy pháp ra đảm bảo: tôi chỉ nhấc tảng đá ra, tuyệt đối không đào bới, không phá vỡ mạch đất nhà ông.”

Không gian rơi vào sự im lặng chết chóc. Chỉ còn tiếng gió đêm rít qua khe cửa nhà kho và tiếng tim đập thình thịch của thằng Mạnh đứng phía xa. Ông Hội đồng đứng lặng, lồng ngực phập phồng dữ dội. Ánh mắt ông đảo qua khuôn mặt xanh xao của vợ, rồi dừng lại nơi đứa con trai độc nhất đang run rẩy.

Cuối cùng, ông quay mặt đi, né tránh ánh nhìn của mọi người. Giọng ông trầm xuống, khô khốc: “Thôi được. Chỉ sáng mai thôi.” Ông dằn mạnh từng chữ. “Nhưng đêm nay, tất cả giải tán hết cho tôi. Đứa nào còn bén mảng tới đây, đừng trách tôi độc ác.”

Nghe lệnh, đám người làm như được đại xá, tản ra nhanh như những bóng ma, không một ai dám ngoái đầu nhìn lại cái giếng oan nghiệt thêm lần nào nữa.

Cả sân sau chìm dần vào bóng tối đặc quánh. Ánh đèn dầu cuối cùng vụt tắt, chỉ còn tảng đá phủ rêu nằm im lìm trong bóng đêm. Và từ sâu trong những khe hở đen ngòm, mùi nước đen ngai ngái vẫn lẳng lặng rỉ ra, len lỏi vào không gian.

---

Thầy Bảy khẽ thở dài, quay sang nhìn bà Hội đồng. Dưới ánh đèn dầu leo lét, gương mặt thầy hiện lên những đường nét nghiêm nghị đến lạnh lùng. Thầy hạ thấp giọng, dặn dò từng lời: “Sáng mai, khi mặt trời vừa lên, bà phải cho người chuẩn bị đầy đủ đồ lễ cho tôi. Tuyệt đối không được thiếu sót. Nhang phải là nhang trầm loại hảo hạng, khói thanh thì mới mong át được uế khí. Chuẩn bị một mâm lễ mặn: gà trống luộc nguyên con không được rách da, xôi trắng, rượu nồng, muối gạo. Phải có thêm mâm lễ ngọt đủ đầy trái cây, bánh trái, chè cháo. Nhớ chuẩn bị thêm giấy tiền vàng mã, loại tốt một chút để ‘lộ phí’ cho đám vong hồn phía dưới.”

Thầy nheo mắt, giọng nhấn mạnh từng chữ: “Trước khi tôi bước chân ra tới giếng, tuyệt đối, tôi nhắc lại là tuyệt đối không cho bất cứ ai được bén mảng lại gần khu vực giếng. Cũng không được tự ý khấn vái lung tung.”

Bà Hội đồng gật đầu lia lịa, đôi tay vẫn không thôi run rẩy: “Dạ, dạ… thầy dặn sao con làm vậy. Con sẽ đích thân canh chừng, không để đứa nào làm bậy đâu thầy.”

Thầy Bảy nhìn bà một hồi lâu rồi dặn thêm: “Từ nay về sau, hễ tới tháng Cô hồn, nhà bà phải làm lễ cúng kiếng đàng hoàng, bài bản. Đất này nặng vía, oan hồn lẩn khuất, chỉ cần bà làm qua loa hay bỏ sót thì.....”

Chưa cần kể thầy dặn xong, bà Hội đồng siết chặt hai bàn tay vào nhau, tiếng xương ngón tay kêu răng rắc: “Dạ… con nhớ rồi, con xin ghi nhớ kỹ.”

Trong lúc bà Hội đồng và cậu Ba vẫn còn đang mải mê nghe thầy Bảy dặn dò, thì ở một góc sân khuất hẳn ánh đèn, bóng tối đang bao trùm lấy mợ Nhàng và thằng Mạnh. Hai kẻ ấy đứng sát vào nhau như hai bóng ma. Mợ Nhàng không nhìn thẳng vào Mạnh mà chỉ nghiêng đầu, đôi môi mỏng chỉ mấp máy đủ để tiếng thì thào hòa vào tiếng gió đêm xào xạc trên mái lá. Mạnh cúi rạp người xuống, bàn tay hắn vô thức siết chặt vạt áo đến nhàu nát. Cuộc đối thoại của họ diễn ra chóng vánh, đầy rẫy sự lén lút và sợ hãi, như thể họ đang chia sẻ với nhau một chuyện bí mật khủng khiếp.

Thầy Bảy bất ngờ rút trong túi ra một lá bùa màu vàng rực, trên mặt vẽ những đường chu sa đỏ như máu. Ông đưa nó cho bà Hội đồng, giọng dứt khoát: “Bà cầm lấy lá bùa này, đem dán ngay lên cửa nhà kho. Dán chính giữa, cho thật ngay ngắn.”

Bà Hội đồng đón lấy lá bùa bằng cả hai tay , lắp bắp hỏi “Dạ… thầy cho con hỏi, dán bùa lên đó… để làm gì vậy thầy?”

Thầy Bảy nhìn về phía cánh cửa nhà kho đen ngòm, nơi bóng tối đặc quánh: “Để phong ấn. Hồn ma người câm đó vẫn đang vất vưởng ngay trong cái này, anh ta đang chờ đợi điều gì đó. Có lá bùa này, anh ta sẽ bị nhốt lại, không thể hiện ra quấy nhiễu gia đình nữa. Phải giữ cho mọi thứ yên ổn cho tới sáng mai.”

Bà Hội đồng nuốt khan, cổ họng đắng ngắt: “Dạ… nhưng… chỉ được đêm nay thôi sao thầy?”

Thầy Bảy đáp gọn lỏn, ánh mắt sắc lẹm không rời khỏi cánh cửa gỗ cũ kỹ: “Phải. Sáng mai, khi bí mật dưới cái giếng kia được phơi bày, tôi mới có thể tìm cách giúp vong hồn đó siêu thoát.”

---

Trong căn phòng dành cho khách, ngọn đèn dầu bị vặn xuống mức thấp nhất, ánh lửa co rụt lại thành một đốm vàng bầm dập, chỉ đủ soi rõ hai khuôn mặt đang chìm trong suy tư.

Tám ngồi xếp bằng, lưng hơi gù, đôi mắt mệt mỏi nhưng chứa đầy vẻ bất an. Nó hạ giọng hỏi: “Thầy… con thấy nhà này lạ lùng quá, mình tới giúp đỡ cứu mạng họ mà sao ông Hội đồng cứ như muốn đuổi khéo, ngăn cản đủ đường vậy thầy?”

Thầy Bảy nhắp một ngụm trà nguội ngắt, ánh mắt nhìn trân trân vào ngọn lửa: “Thầy cũng thấy rồi. Có vẻ như dưới mảnh đất này không chỉ có oán khí, mà còn có một bí mật nào khác mà ông Hội đồng muốn che dấu”

Tám im lặng, rồi như sực nhớ ra điều gì, nó lén lút thò tay vào túi quần, lấy ra một vật nhỏ xíu nằm gọn trong lòng bàn tay. Nó đặt vật đó xuống mặt bàn gỗ mục: “Thầy coi cái này đi. Lúc ở nhà kho, khi mọi người đang mải nhìn ra giếng, lòng bàn tay con chạm phải một chỗ đất ấm kỳ lạ. Con bới thử thì thấy cái hộp này.”

Thầy Bảy nghiêng mình, đưa hộp gỗ lại sát ánh đèn. Đó là một chiếc hộp sẫm màu, lớp gỗ đã bị thời gian ăn mòn nhưng vẫn toát ra một mùi hương trầm mặc. Trên mặt hộp khắc những ký tự ngoằn ngoèo, sâu hoắm. Thầy nheo mắt, ký ức xa xăm bỗng chốc ùa về: “Chà… nhìn những nét khắc này, thầy thấy quen lắm. Giống như một thứ thầy từng thấy trong sách cổ của sư phụ… nhưng lâu quá rồi…”

Tám vừa định hỏi thêm thì mặt bỗng nhăn lại, hai tay ôm lấy bụng dưới: “Thầy… con chịu hết nổi rồi, con mắc đái quá.”

Thầy Bảy mỉm cười, xua tay: “Sợ quá hóa bí đái hả? Thôi đi đi, mau rồi về.”

Cánh cửa gỗ rít lên một tiếng khô khốc rồi khép lại sau lưng Tám. Tiếng bước chân nó nhỏ dần khi băng qua khoảng sân tối tăm để về phía nhà xí sau vườn. Trong phòng chỉ còn lại mình thầy Bảy, cái bóng của ông đổ dài trên vách tường như một pho tượng cổ đơn độc.

Thầy cầm chiếc hộp lên, ngón tay lần theo từng vết xước, thầy mãi suy nghĩ mà quên mất thời gian. Đột ngột, thầy khựng lại, đôi mắt mở to: “Nhớ ra rồi! Đây là Hộp Trấn Thủ…” Giọng thầy trầm xuống, đầy vẻ kinh ngạc. “Loại bùa gỗ cầu an cực hiếm. Nhưng theo lời sư phụ, cả chục năm trước kể cả thầy, không còn ai đủ công lực để luyện nó nữa.”

Thầy tựa lưng ra sau ghế: “Nếu là Hộp Trấn Thủ, nó phải có từ thời ông nội của ông Hội đồng. Để cầu phúc… nhưng tại sao cái giếng lại bị yểm Tỏa Âm Phù từ đời ba của ông ta?” Một luồng điện chạy dọc sống lưng thầy. “Vòng vây bùa chú chồng chéo qua ba đời… rốt cuộc họ đang nhốt thứ gì mà phải dùng cả phúc lẫn họa để đè ép nó?”

Ý nghĩ chưa kịp thành hình thì thầy chợt liếc nhìn ngọn đèn dầu. Tim thầy hẫng một nhịp. Dầu đã cạn gần đáy bấc. Ít nhất đã hơn nửa canh giờ trôi qua.

“Sao thằng nhỏ đi lâu quá…” Thầy lẩm bẩm, một linh cảm chẳng lành ập tới.

Thầy đứng bật dậy, đẩy cửa bước ra thềm. Một luồng khí lạnh buốt như dao cắt tràn thẳng vào phòng, làm ngọn đèn dầu sau lưng chao đảo rồi phụt tắt. Trước mắt thầy là khoảng sân sau tối đặc như mực, chỉ có vài đốm sáng lẻ loi từ phía nhà chính hắt ra, trông như những con mắt ma trơi đang rình rập.

“Tám ơi! Tám!” Thầy gọi khẽ, âm thanh lạc lõng giữa màn đêm.

Đúng lúc đó, một giọng nói thì thầm vang lên ngay trong đầu thầy, đứt quãng và đầy rẫy sự sợ hãi: “Lão già khốn kiếp… mau chạy đi… chạy ngay đi…” . Thầy Bảy chợt nhớ ra, đó là hồn ma mà thầy đã phong ấn vào lúc sáng, cũng là kẻ đã cảnh báo thầy từ lúc mới vào nhà ông bà Hội đồng.

“Ngươi muốn nói gì?” Thầy hỏi khẽ, tay siết chặt chiếc túi phép.

Giọng nói ấy áp sát vào tai thầy, lạnh lẽo đến mức khiến da đầu thầy tê dại: “Ở đây… có thứ… rất khủng khiếp… lão không đối phó nổi đâu… chạy đi... mau chạy đi… kẻo.... không kịp…”

Những lời cuối cùng chưa dứt thì không gian phía sau thầy bỗng nặng nề hẳn xuống. Thầy vừa kịp cảm nhận một luồng khí lạnh áp sát gáy thì một giọng nữ quen thuộc vang lên ngay sau lưng, như lưỡi dao lướt qua da thịt: “Lão già, đừng xía vô chuyện người khác.”

Thầy Bảy xoay người theo phản xạ, nhưng đã quá muộn. Thầy chỉ kịp nhìn thấy một bóng đen đổ ập tới cùng một vật nặng xé gió lao vào đầu mình.

Thầy Bảy xoay người theo phản xạ. Nhưng thầy chỉ kịp thấy một cái bóng đen lao tới. Rồi một lực mạnh giáng thẳng vào đầu thầy. Trước mắt thầy Bảy giờ tối sầm lại, rồi thầy đổ gục xuống nền sân lạnh ngắt.

Trước khi thầy Bảy mất ý thức, trong đầu thầy còn văng vẳng tiếng của hồn ma kia: "Khốn kiếp, không kịp rồi, lão già..."



Sáng hôm sau, mặt trời vừa hửng lên nhưng ánh nắng không đủ sưởi ấm được hơi lạnh còn sót lại từ đêm qua. Lớp sương mù bảng lảng vẫn bám lấy ngọn cau, đọng thành những giọt nước đục ngầu nhỏ xuống nền sân nghe lách tách, lách tách như tiếng đồng hồ đếm ngược.

Bà Hội đồng thức trắng đêm, đôi mắt trũng sâu vì mệt mỏi. Đúng như lời dặn, bà đích thân đứng trông coi đám gia nhân bày biện mâm lễ. Sân sau lúc này yên ắng lạ thường, chỉ có mùi nhang trầm lan tỏa đặc quánh. Con gà luộc da vàng óng, mâm xôi trắng ngần bốc khói nghi ngút đặt cạnh chén rượu trong vắt, nhưng bà chẳng thấy chút an lòng nào. Bà cứ đi ra đi vào, bàn tay siết chặt cái khăn tay đến nhàu nát, chốc chốc lại nhìn về phía gian phòng khách dành cho thầy trò thầy Bảy.

Bóng nắng đã leo lên đến mép thềm, gió sớm thổi vào lạnh buốt sống lưng. Bà Hội đồng sốt ruột, giọng run run hỏi khẽ: “Sao giờ này vẫn chưa thấy gì? Thầy Bảy… thầy chưa thức dậy sao?”

Mấy đứa người làm đứng nép bên cột, không đứa nào dám ho he một tiếng. Chúng cúi gằm mặt, tránh cái nhìn dại đi vì lo âu của bà chủ.

“Thắm! Mày… mày lên phòng mời thầy Bảy ra đây cho tao. Mau lên!”

Con bé Thắm lí nhí vâng dạ, bước chân nó nặng nề như đeo chì kéo trên nền gạch. Nó đứng trước cửa phòng khách, rụt rè giơ tay gõ nhẹ: “Thầy ơi… thầy Bảy ơi… bà Hội đồng mời thầy ra dùng bữa sáng rồi ra giếng ạ…”

Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa nghe như tiếng thở dài. Thắm gõ mạnh hơn, nhưng chưa kịp gọi câu thứ hai thì cánh cửa vốn không cài then đã tự động bật tung ra, va vào vách gỗ nghe một tiếng rầm khô khốc.

Một tiếng hét thất thanh, xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của buổi sớm, vang vọng khắp gian nhà rồi tắt nghẹn trong cổ họng con Thắm.

Bà Hội đồng giật bắn người, suýt chút nữa làm đổ lư hương trên bàn lễ. Ông Hội đồng từ trong buồng bước ra, mặt mày sa sầm định quát mắng, nhưng hơi khựng lại khi thấy con Thắm đang lùi lũi sát vào tường, gương mặt không còn một giọt máu, đôi bàn tay run bần bật chỉ vào trong phòng như thấy quỷ hiện hình.

“Mày làm cái gì mà sáng sớm đã la lối om sòm vậy con kia?” Ông Hội đồng gắt lên, nhưng chân vẫn bước nhanh về phía phòng khách.

Cảnh tượng bên trong khiến tất cả những người có mặt đều phải chết trân. Căn phòng vốn ngăn nắp giờ đây trông như một bãi chiến trường. Bàn tủ bị lật ngược, nắp mở toang hoác, trống rỗng. Không thấy bóng dáng quần áo, tư trang hay vật dụng riêng nào của hai thầy trò còn sót lại.

Chỉ có vài món đồ trang trí trong phòng đã biến mất. Trên vách, trên bàn, những khoảng trống hiện ra rõ ràng, như vừa bị ai đó tháo gỡ vội vàng. Nhìn lướt qua, ai cũng có thể nghĩ rằng hai thầy trò đã lục lọi, gom những thứ có giá rồi bỏ trốn trong đêm.

Bà Hội đồng quỵ xuống thềm cửa, giọng lạc đi: “Thầy đâu? Thầy với cậu Tám đâu rồi?”

Ông Hội đồng dẫm đôi guốc gỗ lên đống đồ vương vãi, tiếng gạch dưới bàn chân ông nghe lạnh lẽo đến rợn người. Ông liếc nhìn căn phòng hỗn độn một vòng, quai hàm bạnh ra, rồi bất thần vung tay đập mạnh xuống mặt bàn gỗ.

“Đó! Bà trắng mắt ra chưa?” Ông quát, giọng khàn đặc sự khinh miệt. “Tôi đã nói rồi, quân gì mà pháp với chả sư! Toàn một lũ đầu trộm đuôi cướp. Thấy không moi thêm được tiền của cái nhà này, nó quay ra lục lọi đồ đạc, gom góp được cái gì quý giá là chuồn thẳng chứ gì nữa!”

Tiếng quát dội vào vách tường, làm mấy cái chén trà trên bàn rung lên bần bật, va vào nhau lách cách như tiếng răng khua vì sợ hãi.

Ông hất hàm về phía cái rương trống rỗng, cười nhạt: “Bà nhìn cho kỹ đi! Rành rành ra đó. Bọn này chỉ giỏi diễn trò ma quỷ cho bà tin, đợi lúc nhà này sơ hở là chúng nó cuỗm đồ đi sạch. Chỉ có ngữ đàn bà như bà mới bị mấy cái bùa vàng giấy lộn đó dắt mũi!”

Bà Hội đồng đứng nép bên cửa, thân hình gầy guộc run rẩy. Bà siết chặt vạt áo đến mức đầu ngón tay trắng bệch ra, rồi lại buông, giọng bà hạ thấp hết mức, run rẩy van nài: “Nhưng… nhưng mà tối qua… chính mắt tôi thấy thầy làm phép mà ông…”

Ông Hội đồng quay phắt lại, ánh mắt sắc lẹm xoáy vào mặt bà như muốn tát một cú trời giáng: “Làm phép? Nó làm phép hay bà bị nó bỏ bùa mê thuốc lú vào đầu?”

Bà Hội đồng nuốt khan, cổ họng đắng ngắt nhưng vẫn cố can đảm: “Cậu Tám… tối qua cậu bị hồn ma thằng câm nhập vào thiệt mà ông. Nó ú ớ, nó chỉ tay ra giếng, cả nhà mình ai cũng thấy…”

“Hừ! Người của chúng nó, nó muốn diễn sao mà chẳng được? Diễn cho bà sợ đến rụng rời chân tay thì nó mới dễ bề đục khoét chứ!”

“Không phải!” Bà Hội đồng lắc đầu lia lịa, hơi thở dồn dập vì uất ức. “Còn con gà, tô cơm thì sao? Mới bưng lên còn bốc khói nghi ngút, vậy mà chỉ trong nháy mắt, nó thối rữa, dòi bọ bò ra trắng xóa ngay trước mắt tôi. Không có người thường nào làm được chuyện đó đâu ông à…” Bà khẽ rùng mình, đưa tay chà xát lên hai cánh tay nổi đầy da gà. “Rồi còn hòn đá chỗ cái giếng, mấy thằng lực điền nhà mình có đứa nào nhích nổi một phân không?”

Ông Hội đồng tiến sát lại gần bà, luồng hơi thở nồng nặc sự độc tài phả thẳng vào mặt vợ: “Bà nghe cho kỹ đây! Bọn lừa đảo sống nhờ mấy cái tiểu xảo đó. Nó bôi thuốc, nó làm trò cho bà thấy kỳ lạ, thấy kinh hãi thì bà mới tự nguyện móc tiền túi ra đưa cho chúng nó. Bà sống đến từng này tuổi đầu mà vẫn ngu muội để quân trôi sông lạc chợ nó xỏ mũi, chúng nó gặp ai cũng kêu là có ân oán, có tà khí, chứ không thì có chó mới nghe chúng nó!”

Cậu Ba Nghĩa đứng im lìm nãy giờ, mới lên tiếng “Ba", cậu nói chậm rãi, giọng đanh lại, “con đứng sát bên thằng Tám tối qua. Ánh mắt đó, cái thần thái đó… không phải là diễn trò đâu ba.”

Ông Hội đồng quay sang cậu Ba Nghĩa. Môi ông mím chặt thành một đường, rồi một tiếng cười khan, đầy sự rẻ rúng bật ra từ lồng ngực: “Đồ ngu!”

Ông quăng cái nhìn sắc như dao cạo sang bà Hội đồng rồi dội ngược lại con trai: “Hai mẹ con nhà bà ngu vừa thôi! Cả đời chỉ biết tin vào mấy trò hù dọa nhảm nhí của bọn thầy cúng.”

Ông bước tới một bước, đứng đối diện với cậu Ba, chỉ thẳng ngón tay vào trán con trai: “Còn mày nữa! Tao tưởng mày lanh lợi thế nào, hóa ra cũng chỉ là cái ngữ ăn hại. Mới bị mấy cái trò ma cỏ nhát cho một tí mà đã hồn bay phách lạc, tin sái cổ thế này à?”

Cậu Ba đứng sững người, cậu cảm thấy máu nóng dồn lên mặt, một sự nhục nhã ê chề cuộn trào trong lồng ngực.

“Sau này muốn nối nghiệp tao, ngồi lên cái ghế của tao thì phải tỉnh táo cái đầu lại!” Ông Hội đồng gằn giọng, từng chữ như đóng đinh vào lòng tự trọng của cậu Ba. “Cái dạng yếu hèn, sau này ra đường ai người ta nể? Người ta chỉ có cười vào mặt cái nhà này vì có một thằng con trưởng bạc nhược!”

Cậu Ba cúi gằm mặt, hàm răng nghiến chặt đến mức đau nhức. Bàn tay cậu từ từ siết lại thành nắm đấm, gân xanh nổi đầy trên mu bàn tay, nhưng rồi lại từ từ buông ra. Khi cậu ngẩng lên, ánh mắt đã không còn vẻ bối rối ban nãy, mà thay vào đó là một sự lạnh lẽo, cứng nhắc như đá tảng.

“Dạ… con hiểu rồi.” Cậu đáp, giọng khô khốc không một chút cảm xúc.

Ông Hội đồng vừa nói vừa hùng hổ xắn tay áo, bước những bước dài dứt khoát ra giữa sân như một vị tướng vừa dẹp tan quân loạn. Đám người làm sợ hãi, lục đục chạy theo sau, tiếng bước chân giậm lên lá khô kêu sột soạt, náo động cả một góc vườn vốn đang tĩnh lặng đến phát sợ.

Ông chợt dừng lại đột ngột giữa sân, quay đầu nhìn thẳng vào cậu Ba, ánh mắt đầy vẻ thách thức và soi mói: “Giờ tao nói trắng ra như vậy, mày tính sao đây hả thằng Ba? Hay vẫn còn đứng đó mà khóc mướn cho quân lừa đảo?”

Cậu Ba đứng khựng lại, đôi vai khẽ rung lên như vừa bị một gáo nước lạnh tạt thẳng vào gáy. Cậu nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc, ánh mắt lảng tránh không dám đối diện với cái nhìn xuyên thấu của ông. “Dạ… con… con hiểu rồi", cậu thều thào, giọng hụt hơi như người vừa hụt chân xuống hố, “con sẽ cho người đi lùng sục khắp các ngả đường. Con qua tận nhà lão Bảy, bắt cho kỳ được hai thầy trò nó về đây trị tội.”

Ông Hội đồng nhìn con trai một hồi lâu, khóe miệng nhếch lên một nụ cười nửa miệng đầy vẻ thỏa mãn. Ông gật gù, giọng hạ thấp xuống đầy ẩn ý: “Biết thế là tốt. Vậy thì đi làm đi, đừng để cái danh nhà này bị mấy thằng trôi sông lạc chợ nó bôi tro trát trấu.”

Cậu Ba cúi đầu đáp khẽ một tiếng “Dạ”, rồi quay lưng bước vội như muốn trốn chạy khỏi bầu không khí ngột ngạt này. Đi được vài bước, như chợt nhớ ra điều gì, cậu khựng lại, đảo mắt quanh sân một lượt. Một khoảng trống kỳ lạ đập vào mắt cậu. “Ủa… còn thằng Mạnh? Thằng Mạnh đâu rồi hả ba? Bình thường nó nhanh nhảu lắm mà…”

Ông Hội đồng không nhìn cậu, đôi tay chắp sau lưng, mắt nhìn đăm đăm về phía rặng tre xa xăm, giọng đều đều: “Tao sai nó đi công việc cho tao từ lúc gà vừa gáy sáng rồi. Việc đại sự, không cần mày phải bận tâm.”

Cậu Ba đứng yên thêm một nhịp, cảm giác có một điều gì đó hết sức sai trái đang diễn ra ngay dưới mũi mình, nhưng cái uy quyền của ông Hội đồng quá lớn khiến cậu không dám hé răng. Cậu gật đầu, bàn tay siết chặt đến mức móng tay găm vào da thịt, lầm lũi bước ra khỏi sân.



Tới trưa, cái tin thầy trò thầy Bảy “ôm của bỏ trốn” đã lan ra nhanh hơn cả một đám cháy rừng. Người nhà ông Hội đồng tỏa đi khắp nơi như những con quạ báo tin dữ. Từ bến nước, đầu làng đến cuối xóm, đâu đâu cũng nghe tiếng rao tin đầy ác ý.

Họ đứng giữa đám đông trong chợ, miệng lưỡi dẻo quẹo, câu trước câu sau gối lên nhau, thêu dệt nên một kịch bản hoàn hảo: “Thầy bà gì cái ngữ đó! Vô nhà ông Hội đồng trấn ma không xong, thấy vàng bạc châu báu đầy rương nên nổi lòng tham, lục lọi rồi dắt díu nhau trốn biệt trong đêm.”

Miệng thế gian như dòng nước đục, mỗi lần qua một người lại bồi thêm một lớp bùn dơ. Dưới gốc đa, ngoài bờ rào, trong những quán nước trà xanh nóng hổi, câu chuyện về “lão pháp sư lừa đảo” trở thành đề tài đàm tiếu đầy khoái trá.

“Hừ, tôi đã nghi ngay từ đầu mà", một gã đàn ông nhổ toẹt bãi nước cốt trầu xuống đất, cười nhạt nhẽo, “cái thứ đạo sĩ nửa mùa, tới trấn ma hay tới thăm dò của cải? Thấy khó ăn quá thì ôm của chạy lấy người chớ gì nữa. Đúng là cái đồ lừa gạt!”

Giữa lúc cả làng đang xôn xao thêu dệt đủ chuyện gian tà về lão thầy pháp trốn chạy, chỉ còn bà Hội đồng là người duy nhất không quay lưng lại với thầy Bảy. Bà vẫn bám lấy lời thầy dặn như một kẻ chết đuối bám lấy cọc, bởi bà biết, cái oán khí trong nhà này là thật, nỗi sợ của bà là thật.

Âm thầm, bà tự tay chuẩn bị mọi thứ mà không dám gọi một người làm nào phụ giúp. Ở góc sân khuất gió, bà bày biện một bàn cúng cô hồn đơn sơ. Những chén cháo loãng đặt sát đất, vài nắm muối gạo rải vòng quanh, bà quỳ sụp xuống, nén nhang trên tay run rẩy cắm nghiêng vào bát gạo.

Kỳ lạ thay, từ đêm đó, mọi thứ ma quái từng khiến gia đình bà điên đảo bỗng chốc im bặt như chưa từng tồn tại. Không còn hình bóng ma quái xuất hiện, những đứa trẻ trong nhà không còn bệnh tật liên miên nữa.



Cùng lúc đó ở Trà Ôn, trời đã đứng bóng. Nắng gắt như đổ lửa xuống mái tranh xám xịt của căn nhà nhỏ, nhưng không khí xung quanh lại lạnh lẽo một cách kỳ quái. Con đường mòn dẫn vào nhà vắng tanh vắng ngắt, không một tiếng gà gáy hay chó sủa, chỉ có tiếng ve rầu rĩ rít lên từng hồi ngắt quãng nghe như tiếng người khóc.

Hai người đàn ông vốn là chỗ quen biết đến nhờ thầy Bảy xem ngày, cả hai đứng ngoài cổng gọi vọng vào. Giọng họ vang lên giữa không gian tĩnh mịch rồi dội ngược lại, rỗng tuếch.

Ông hàng xóm bên cạnh nheo mắt nhìn sang, giọng khàn đặc nói vọng qua hàng rào: “Hai anh đi tìm thầy Bảy hả? Thầy đi từ hôm qua rồi. Nghe đâu đi coi cho nhà nào giàu lắm, ở tận Vĩnh Long.”

Một trong hai người vẫn cảm thấy không ổn. Anh ta bước lại gần, đưa tay chạm nhẹ vào cánh cửa khép hờ. Cánh cửa gỗ nhẹ nhàng chuyển động “Ủa… sao nói thầy đi rồi, mà cửa nẻo lại để kì vầy?”

Anh ta liếc nhìn lên bàn thờ thiên ngoài hiên. Cây nhang cắm dở từ hôm nào đã cháy cong queo, tro tàn rơi vãi trắng xóa. Một cảm giác bất an dâng lên, đặc quánh và nặng nề như thể không khí xung quanh đang ép chặt lấy lồng ngực họ.

Người đi trước rụt rè đẩy nhẹ cánh cổng tre đã sứt mẻ, tiếng kẽo kẹt rợn người vang lên giữa trưa vắng.

“Ê! Hai anh làm gì vậy?” Tiếng ông hàng xóm vọng sang. Ông ta chống nạnh nhìn qua hàng rào, đôi mắt nheo lại đầy vẻ khó chịu. “Thầy đi vắng rồi! Tự tiện bước vô coi chừng bị quở đó!”

Hai người đàn ông giật thót. Người đi đầu quay lại, cố trấn an: “Tụi tui có cảm giác bất an lắm. Thầy đi vắng mà cửa nẻo để hờ vậy… tụi tui chỉ muốn vào xem thử có chuyện gì không thôi.”

Không đợi ông hàng xóm trả lời, họ đẩy hẳn cánh cổng, bước từng bước nặng nề vào sân. Cánh cửa chính của căn nhà cũng khép hờ, mời gọi một cách quỷ dị. Người đi trước hít một hơi thật sâu, cố nén lại cái mùi nhang cũ, mùi ẩm mốc và một thứ mùi tanh tưởi, hăng hắc đang xộc thẳng vào mũi.

Ông hàng xóm thấy vậy, lẩm bẩm chửi thề vài tiếng rồi vội vàng chạy ra tới cổng, định lao qua nhà thầy Bảy can ngăn, nhưng vừa tới ngưỡng cửa, một tiếng hét thất thanh, cao và gãy vụn xé toạc buổi trưa đứng gió.

Aaaaaa!

Tiếng hét ấy, không phải từ một người, mà từ cả hai người đàn ông vừa bước vào nhà thầy Bảy. Họ khuỵu gối xuống nền đất, chân tay bủn rủn, đôi mắt mở trừng trừng, run rẩy chỉ thẳng vào trong gian nhà chính.

Ông hàng xóm đứng sững, lồng ngực đập thình thịch. Ông ta cố nuốt nước bọt, căng mắt nhìn qua khe cửa chính.

Dưới ánh nắng lọt qua mái tranh thủng, đổ dài thành những vệt sáng leo lét trên nền nhà, một cảnh tượng kinh hoàng đập vào mắt ông.

Trên bàn thờ chính, ngay dưới tấm ảnh tổ sư đã ngả màu ố vàng, hai cái đầu người được đặt song song, ngay ngắn đến rợn người. Da mặt đã se lại, căng bóng đến mức nhìn thấy cả những mạch máu tím ngắt lẩn khuất bên dưới. Đôi môi cả hai đều mím chặt như đang cố giữ lấy một bí mật khủng khiếp. Tóc tai khô quắt, bết dính lại với nhau bởi thứ nước vàng đục rỉ ra từ vết cắt sậm màu nơi cổ.

Ông ta nhận ra ngay. Đó là thầy Bảy và thằng Tám. Đôi mắt thầy Bảy nhắm nghiền, nhưng trên khóe mắt vẫn còn đọng lại một vệt nước màu nâu đen khô khốc, trông như một dòng lệ máu chưa kịp rơi. Còn thằng Tám, đôi mắt nó mở trừng trừng nhìn thẳng ra ngoài cửa, một ánh nhìn trống rỗng và đầy u uất.

Toàn thân ông hàng xóm cứng đờ, không thể nhúc nhích. Từ cổ họng ông bật ra một tiếng “Ách!” nghẹn ứ, rồi ngã quỵ xuống nền đất lạnh ngắt, hai tay ôm chặt lấy đầu, run rẩy không ngừng.



Đêm hôm đó, dưới căn hầm bí mật nằm khuất sau những lối đi ngoằn ngoèo của phủ nhà Hội đồng, ánh đèn dầu lập lòe, hắt lên bức tường ẩm mốc những bóng đen méo mó, dị hình. Không khí ở đây đặc quánh, nồng nặc mùi hôi thối của tử khí quyện với mùi dầu bóng lạ lùng.

Trên kia, bà Hội đồng đã chìm vào giấc ngủ mê mệt sau một ngày cầu khấn. Ở dưới này, ông Hội đồng ngồi bất động bên chiếc bàn gỗ thấp. Gương mặt ông dưới ánh đèn không còn vẻ gia trưởng thường ngày, mà chảy xệ ra, nhợt nhạt và lạnh lẽo như sáp nến.

Ông cầm một quyển sổ cũ nát, bìa sổ bằng da thú sờn rách, bốn góc quăn queo và đen kịt vết máu khô. Đôi bàn tay gầy guộc của ông lật từng trang giấy vàng ố, tiếng sột soạt nghe như tiếng móng tay cào vào nắp quan tài. Ngón tay ông dừng lại ở một trang giấy chi chít những cái tên đã bị gạch chéo bằng mực đỏ. Ông cầm ngòi bút, nhấn mạnh xuống, để lại hai dấu "X" mới, nét mực đậm đặc và dứt khoát đến mức xuyên thủng cả mặt giấy.

Ông nghiêng đầu nhìn thành quả của mình, khóe miệng kéo lên một nụ cười quỷ dị, để lộ hàm răng vàng khè: “Vậy là… thêm được hai mạng.”

Ông lật sang trang kế tiếp, dùng đầu bút gõ nhè nhẹ lên những ô trống còn lại, lẩm bẩm với một giọng điệu thèm khát: “Còn năm mạng nữa… Chỉ cần năm cái mạng nữa là đủ.”

Ngay lúc đó, từ trong góc tối sâu thẳm của căn hầm, mợ Nhàng xuất hiện. Thân thể mợ trần trụi, trắng dã một cách ma quái dưới ánh đèn dầu leo lét. Ông Hội đồng gấp quyển sổ lại, hơi thở bắt đầu trở nên dồn dập và đứt quãng. Mợ Nhàng từ phía sau không chỉ dừng lại ở cái tựa vai, mợ trườn tới như một con mãng xà, đôi bàn tay lạnh toát lướt nhanh trên vòm ngực nhăn nheo của ông. Thân thể mợ trắng dã, bóng loáng dưới ánh đèn dầu, nhưng lạ thay, nơi da thịt chạm nhau không có hơi ấm của người sống, chỉ có cái cảm giác dính dớp, nhớp nháp.

Ông Hội đồng xoay người lại, đôi mắt đỏ rực nhìn xoáy vào gương mặt vô hồn của mợ. Ông thô bạo kéo mợ vào lòng, bàn tay thô ráp bấu mạnh vào da thịt mợ như muốn xé toạc. Trong căn hầm tối tăm, một cuộc ân ái đầy bản năng và bệnh hoạn diễn ra trên nền đất ẩm.

Mợ Nhàng ngửa cổ ra sau, miệng phát ra những tiếng rên rỉ nghẹn ứ, thanh âm nghe khô khốc như tiếng rễ cây đang đâm xuyên qua lớp đất đá. Đôi mắt mợ trợn ngược, nhìn trân trân lên trần hầm tối tăm. Mỗi lần cơ thể họ va chạm, ánh đèn dầu lại chao đảo dữ dội, hắt lên vách tường những cái bóng quấn quýt lấy nhau, vặn vẹo như những con quỷ đang cấu xé linh hồn.

Sau những giây phút điên cuồng, ông Hội đồng đổ gục lên người mợ, hơi thở phả ra nồng nặc mùi tử khí. Mợ Nhàng vẫn nằm đó, đôi tay ôm chặt lấy lưng ông, móng tay cào sâu vào lớp da thịt già nua, để lại những vết hằn tím ngắt không hề chảy máu.

Ông khẽ thì thầm vào tai mợ, giọng khản đặc: “Năm mạng nữa thôi… khi đó, cả cái vùng này sẽ nằm dưới chân chúng ta.”

Mợ Nhàng không đáp, chỉ nở một nụ cười méo xệch, để lộ đầu lưỡi đen sẫm. Trong khoảnh khắc ấy, ánh đèn dầu bỗng chao mạnh, và trong đôi mắt của cả hai, một vệt sáng đỏ lướt qua rất nhanh, lóe lên rồi tắt lịm. Dưới ánh đèn leo lét sắp lụi tàn, bức tranh về sự tà ác và dục vọng bệnh hoạn hiện lên đầy đủ hơn bao giờ hết, khóa chặt bí mật kinh hoàng bên dưới nền gạch nhà hội đồng Quyền.
 
truyện này mạch lạc hơn, tóm tắt hơn chuyện núi bà đen. Mình thấy bánh cuốn hơn. Bà đen ban đầu bánh cuốn nhưng vì nhiều mạch thời gian quá, bị loạn chưởng. Mong thớt nghỉ ngơi sớm ra thuốc cho anh em :still_dreaming:
 
Nói chung là tui hông thích chủ thớt @appler vì cho thuốc rất chậm. Tui theo dõi truyện Bà Đen 2 phần rồi nên có chút kinh nghiệm. Các bác nhớ ném đá nhiều nhiều để thớt ra chap mới liên tục nhé!

via theNEXTvoz for iPhone
 
đù má hết Mạnh chén mợ giờ cả bố chồng chén con dâu , bớ mod ở đây có chuyện segggg =)))
 
Chương 8: Cô Đào Mỹ Lệ (1)

Chiều xuống chậm trên con lộ đất dẫn vào làng. Trời còn sáng mà nắng đã bớt gắt, chỉ đọng lại một lớp oi mỏng dính trên vai những người đi đường. Từ phía đầu xóm, tiếng trống thùng... thùng... dội tới, xé toang cái tĩnh mịch của buổi hoàng hôn trước khi bóng dáng chiếc xe kịp hiện ra.

Một cỗ xe ngựa lọc cọc chạy vào, bánh xe gỗ nghiến lên mặt lộ khô khốc. Hai bên hông và phía sau thùng xe, những nét cọ rực rỡ vẽ cảnh đào kép, áo mão cân đai, gươm giáo tuốt trần... trông vừa oai nghiêm vừa lạ lẫm, màu sơn hãy còn tươi rói. Trên xe, một gã thanh niên cởi trần, tấm lưng bóng lưỡng mồ hôi, đôi tay gân guốc đều đặn giáng dùi xuống mặt trống lớn. Tiếng trống không ngơi nghỉ, vang rền từ đầu làng đến cuối xóm như lời mời gọi, khiến không gian vốn trầm mặc bỗng chốc rộn ràng hẳn lên.

Lũ trẻ con nghe tiếng trống như nghe tiếng trống, đứa nào đứa nấy bỏ cả dép, chân đất thi nhau chạy theo sau xe. Có đứa hụt hơi, đứng lại thở dốc một hồi rồi lại lật đật chạy tiếp khi nhịp trống dội lên giục giã. Tiếng la hét: “Gánh hát về! Gánh hát về tụi bây ơi!” vang động cả một góc trời, làm náo nức lòng người.

Dưới mấy mái hiên, các bà các chị dừng tay chổi, đứng ngóng theo, mắt đã lo tính xem tối nay diện bộ đồ bà ba nào đi coi hát. Mấy ông già ngồi bên bộ ván, tay cầm quạt mo gật gù, miệng chép chép: “Lâu lắm rồi mới thấy có gánh về, phen này xóm mình xôm tụ thiệt nghen.” Cái không khí tù túng, quẩn quanh của ngày thường bị đẩy lùi sang một bên, nhường chỗ cho niềm háo hức đang râm ran lan tỏa khắp đường làng ngõ xóm.

Tại quán rượu ngay đầu xóm, cậu Ba Nghĩa đang ngồi cùng thằng Mạnh dưới mái hiên thấp lè tè. Trước mặt hai người, mấy chiếc ly hạt mít cáu bẩn đựng thứ rượu đế sủi tăm. Cậu Ba ngồi tựa lưng vào cột cái, chân gác nghênh ngang lên thanh ngang bàn, đôi mắt lờ đờ nhìn ra con lộ đầy bụi đỏ nhưng tâm trí dường như đang đặt ở một nơi nào khác.

Tiếng trống từ chiếc xe ngựa của gánh hát vọng lại, mỗi nhịp thùng... thùng... dội vào không gian là một lần khiến khóe mắt cậu Ba giật nhẹ. Cậu không nhìn Mạnh, chỉ đưa tay vê vê chiếc nhẫn vàng trên ngón cái, vẻ mặt vừa có cái phong lưu của kẻ lắm tiền.

Cậu Ba nhấc ly rượu, nốc cạn một hơi rồi dằn mạnh xuống mặt bàn gỗ. Tiếng ly chạm gỗ vang lên một tiếng "cộc" khô khốc, vẻ mặt cậu lộ rõ sự hằn học.

Cậu nói, giọng khàn đặc vì men rượu xen lẫn uất nghẹn: “Mạnh, mày thấy đó, chuyện ông thầy Bảy cả năm trời rồi mà ổng vẫn nhìn tao như thằng ăn bám, thằng phá gia chi tử trong cái nhà này.”

Mạnh lẳng lặng gắp miếng khô cá sặc, nhai chậm rãi. Con mắt chột của hắn khép hờ, mỗi nhịp nhai lại khiến khóe mắt giật nhẹ một cách máy móc. Vết sẹo bỏng chạy dài từ chân mày xuống gò má đã kéo rúm ró một bên mặt, khiến gương mặt hắn lúc nào cũng mang vẻ cằn cỗi, lầm lì.

“Dạ… tính của ông thì cậu còn lạ gì, ông vốn là người hay để bụng", Mạnh đáp, giọng trầm đục.

Cậu Ba cười nhạt, lấy mu bàn tay quệt ngang miệng: “Để bụng cái nỗi gì mà hễ gặp mặt là ổng xỉa xói. Trước mặt đám người làm, trước mặt khách hàng, ổng chửi tao như thể tao là đứa rước họa về cho cái gia tộc này vậy.”

Ngoài kia, tiếng trống gánh hát dội tới mỗi lúc một gần, làm rung rinh mấy chiếc lá dừa trên mái quán. Cậu Ba liếc mắt nhìn theo phản xạ rồi quay vào, giọng càng lúc càng cay nghiệt: “Trong nhà giờ, con vợ tao nó cứ quấn lấy ổng lo chuyện lò gạch với đất đai. Ổng thì mở miệng ra là khen nó con nhà thầy đồ, học hành đàng hoàng, lễ tiết đủ đầy.”

Cậu lại cười, nhưng khóe miệng méo xếch đi vì cay đắng: “Còn tao thì sao? Không cho đụng vô cái gì hết. Ngồi không cũng bị chửi. Hễ hở ra một chút là con vợ tao lại lôi chuyện thầy Bảy ra xỉa xói, bảo tao nhẹ dạ ngu dại, làm ám quẻ cái nhà này.”

Mạnh nhíu mày, lẳng lặng rót thêm rượu cho đầy ly: “Thì… thôi kệ đi cậu. Ở nhà khó thở quá thì mình ra ngoài cho khuây khỏa.”

Cậu Ba ngửa cổ uống cạn, lại đập ly xuống bàn: “Hồi đó… phải chi đừng rước nó về. Sao hồi đó tao lại si mê nó tới mức đó hả Mạnh?”

Mạnh đặt ly xuống, đưa tay gãi gãi sau gáy: “Thôi cậu ơi, chuyện lỡ rồi nói tới nói lui cũng vậy hà. Uống đi cậu. Tối nay gánh hát về tới đình, con dẫn cậu ra đó coi cho khuây khỏa.”

Tiếng trống lúc này đã rền vang ngay trước quán, chấn động cả mấy chiếc chai không treo lủng lẳng bên vách lá. Mạnh nghiêng đầu nhìn ra, đôi mắt chột ánh lên vẻ tò mò: “Đó, gánh hát kìa cậu, cậu nhìn đi!”

Cậu Ba không đáp lời ngay. Cậu nheo mắt nhìn theo chiếc xe ngựa vừa lọc cọc lướt ngang. Những mảng màu sặc sỡ trên thùng xe nhòa đi dưới ánh nắng, và trong đôi mắt đã ngấm men say của cậu Ba, đoàn hát ấy chỉ còn là một khối màu hỗn độn, kỳ ảo và xa lạ.

---

Đêm hôm ấy, phía trước sân đình đã được gánh hát treo đèn măng-xông sáng trưng, luồng sáng mạnh đến nỗi soi rõ từng hạt bụi li ti đang nhảy múa trong không trung. Với vị thế là con trai ông Hội đồng, cậu Ba Nghĩa được xếp ngồi ngay hàng ghế đầu. Cậu ngồi đó, lưng thẳng tắp, hai tay đặt trịnh trọng trên đầu gối, đôi mắt sắc lẹm không rời bức màn nhung trên sân khấu.

Khi cô đào chính vừa bước ra sau nhịp trống chiến, cả khoảng sân đình đang xôn xao bỗng khựng lại, rồi lập tức râm ran như ong vỡ tổ. Mỹ Lệ trong bộ trang phục đào võ màu sáng, thân áo ôm lấy vóc dáng thanh mảnh, những đường chỉ thêu kim tuyến chạy dọc tà áo lấp lánh, bắt sáng rực rỡ dưới ánh đèn. Cổ áo đứng khoét cao vừa vặn, tôn lên làn da trắng ngần, mịn màng như sương tuyết nổi bật giữa lớp vải vóc rực rỡ.

Mái tóc cô vấn gọn, điểm xuyết chiếc trâm nhỏ thanh mảnh, vài sợi tóc mai mềm mại rũ xuống bên mang tai càng làm tăng thêm vẻ thanh tú. Dưới lớp phấn son sân khấu, sống mũi cô cao thanh thoát, đôi môi mọng tô điểm sắc đỏ thắm khép hờ đầy vẻ kiêu sa. Mỗi khi nhịp đàn trỗi dậy, đôi tay cô lại uyển chuyển nâng tà áo hay xoay cổ tay theo những điệu bộ nhà nghề. Đôi mắt to tròn, lóng lánh như chứa cả mặt nước mùa thu, cứ mỗi lần lướt nhìn xuống khán giả lại khiến đám thanh niên ngồi hàng sau nhổm cả người dậy, cổ vươn dài ra, miệng há hốc mà quên cả khép lại.

“Trời đất ơi… đào ở đâu mà đẹp thần sầu dữ vậy nè!” Một gã buột miệng, quên cả việc nuốt miếng nước miếng đang chực trào.

“Ê, coi kìa, cái dáng cổ đi kìa…” Thằng bên cạnh nghiêng đầu, mắt không chớp lấy một cái, giọng khàn hẳn đi vì phấn khích. Tiếng cười khúc khích, tiếng huých cùi chỏ, tiếng bàn tán xôn xao loang nhanh như đám lửa gặp gió khô, khiến hàng ghế phía sau náo động thấy rõ.

Cậu Ba ngồi ở hàng đầu, lưng vẫn không hề lay chuyển, nhưng cơ hàm dưới khẽ siết chặt lại. Cậu hơi nghiêng đầu, không quay hẳn ra sau mà chỉ lạnh lùng liếc bằng nửa con mắt của sự uy quyền.

Tức thì mấy tiếng bàn tán tắt cái rụp, hệt như có ai vừa lấy tay bịt miệng đám đông lại. Đám thanh niên lật đật rụt cổ, đứa ho khan một tiếng cho đỡ ngượng, đứa cúi gầm mặt giả bộ phủi bụi trên ống quần đen. Không gian phía sau im phăng phắc, chỉ còn những ánh mắt dán chặt lên sân khấu đầy thèm khồng, nhưng tuyệt nhiên không một ai dám buông thêm nửa lời bỡn cợt.

Cậu Ba ngồi bất động, lưng thẳng đơ như tượng gỗ, hai vai cứng lại như bị đóng chặt vào ghế. Bàn tay đặt trên gối siết chặt, móng tay bấm sâu vào lớp vải quần láng mà cậu chẳng hề hay biết. Mọi tiếng xì xào xung quanh giờ chỉ còn là một lớp âm thanh loãng xếch, trôi tuột qua tai rồi tan biến vào bóng đêm. Đám đông phía sau kẻ cười người nói, mấy đôi nam nữ lén lút đổi chỗ để được ngồi sát vào nhau, những gánh hàng mía ghim, đậu phộng rang, và những ly nước lấp lánh dưới ánh đèn... tất cả bỗng chốc nhòa đi.

Trong thế giới của cậu lúc này, chỉ còn tồn tại duy nhất sân khấu rực rỡ trước mặt và dáng vẻ thanh tú của cô đào đang trút hết tâm can vào lời hát.

Đến đêm thứ hai, cậu kín đáo sai thằng Mạnh đi dò hỏi trong gánh, vòng qua mấy tay bán vé rồi tìm tới tận người giữ phục trang. Khi nghe báo lại, cậu Ba lặp lại cái tên ấy khe khẽ trong miệng, âm thanh nghe dịu dàng mà cũng đầy toan tính: “Mỹ Lệ…”. Cậu gật đầu, khóe môi nhếch lên một nụ cười kín đáo: “Tên vậy mà hông đẹp, hông quý sao được.”

Suốt những đêm gánh hát đậu lại bên bến sông, không một buổi diễn nào thiếu mặt cậu Ba Nghĩa. Người ta đi xem cải lương, còn cậu Ba thì đi xem Mỹ Lệ. Vở diễn hay dở ra sao cậu chẳng màng, cái cậu nhìn là từng cái chớp mắt, từng cử chỉ xoay bộ của người con gái đang làm điên đảo tâm hồn gã công tử vốn đã quá quen với những thú vui trần tục.

---

Đêm đó là đêm cuối gánh hát còn diễn tại làng. Tiếng hát của Mỹ Lệ vẫn ngân vang giữa quầng sáng đèn măng-xông, dìu dặt từng nhịp điệu, nhưng cậu Ba Nghĩa không sao ngồi yên cho trọn một lớp tuồng. Dù lưng vẫn thẳng, nhưng bàn chân dưới gầm ghế cứ bồn chồn đổi chỗ liên tục, mũi giày da cọ xuống nền đất nghe sột soạt. Đôi mắt cậu vẫn dán chặt vào mỗi bước lướt đi của Mỹ Lệ, nhưng hơi thở đã bắt đầu dồn dập, mất đi cái vẻ điềm tĩnh của mấy đêm đầu.

Cậu nghiêng đầu, ghé sát tai Mạnh, giọng trầm hẳn xuống: “Ê Mạnh… gánh này đêm nay dọn đi thiệt hả mày?”

Mạnh không quay đầu lại, chỉ hơi nghiêng vai, đôi môi mấp máy kín đáo: “Dạ. Nghe đâu quá nửa đêm, nước lớn là tụi nó dọn đồ từ xe ngựa xuống ghe để đi diễn tiếp dưới miệt dưới.” Con mắt chột của hắn khép hờ, liếc nhanh về phía sân khấu rồi lại lừ lừ nhìn xuống đất.

Cậu Ba nuốt khan, yết hầu nhấp nhô theo một ý nghĩ vừa lóe lên: “Mày thấy... con Mỹ Lệ này đẹp thiệt hông mày?”

Mạnh im lặng một nhịp, bàn tay đặt trên đùi siết lại khiến vết sẹo trên mặt kéo giãn ra trông càng thêm dữ tợn: “Ý cậu muốn sao?”

Cậu Ba không đáp ngay. Ánh đèn trên sân khấu quét ngang qua mặt, bắt lấy ánh nhìn đang lạc đi vì thèm khát. Cậu ghé sát hơn, giọng hạ thấp chỉ đủ cho hai người nghe thấy. Hai cái bóng chụm lại giữa hàng ghế đầu, lọt thỏm giữa đám đông đang say sưa coi hát. Lúc thì Mạnh gật đầu, lúc cậu Ba lại lắc đầu, tay đưa lên che miệng bàn tính. Cuộc thì thầm ám muội ấy kéo dài qua mấy lớp tuồng, cho đến khi tiếng vỗ tay rộ lên rồi tắt hẳn, hai người vẫn còn sát lại, chưa ai chịu ngồi ngay ngắn như cũ.

Khi vãn hát, tiếng vỗ tay còn vương lại giữa sân đình, Mạnh đã đứng phắt dậy, nghiêng người ra hiệu. Cậu Ba lẳng lặng theo sau, hai người lách qua bên hông rạp, men theo lối mòn tối tăm sực mùi đất ẩm và mồ hôi người.

Mạnh dừng chân, hất cằm về phía một bóng người đang đứng nép bên mấy thùng đạo cụ gỗ: “Ông Bầu đó cậu", hắn nói khẽ, đôi môi gần như không động đậy.

Ông Bầu quay lại khi nghe tiếng động, tay vẫn còn nắm chặt bức màn vải cũ nát, ánh mắt cáo già liếc nhanh hai vị khách lạ một lượt từ đầu đến chân. Ba người đứng sát vào nhau trong một khoảng tối hẹp, nồng nặc mùi phấn son và mùi bùn nước. Cậu Ba không nói nhiều, chỉ thong thả chỉnh lại vạt áo láng, rồi đưa tay vào túi áo trong, lôi ra một túi vải nhỏ buộc dây kỹ càng, đặt gọn vào lòng bàn tay ông Bầu.

Ông Bầu nhón tay mở miệng túi, vừa thoáng thấy ánh kim sắc lạnh bên trong, lão liền nở một nụ cười khoái trá, để lộ hàm răng ám khói thuốc. Đôi mắt lão liếc nhanh về phía hậu trường như sợ có ai bắt gặp, rồi nhanh như cắt, lão giấu biệt túi tiền vào trong thắt lưng.

---

Khuya hôm ấy, ông Bầu cho người gọi cô đào Mỹ Lệ xuống một cái ghe lớn, nói là đổi chỗ ngủ cho tiện dọn gánh. Vừa bước xuống, cô còn chưa kịp ngồi yên thì ông đã cúi người tháo phắt sợi dây cột mũi ghe. Sợi dây tuột tay, thân ghe khẽ giật rồi trôi ra theo con nước đang lên.

Mỹ Lệ chao đảo nhẹ, tay bám lấy thành ghe. Cô ngẩng lên, miệng vừa hé ra chưa kịp hỏi. Đúng lúc đó, từ trong khoang tối phía sau, có tiếng bước chân vang lên. Cậu Ba Nghĩa bước ra khỏi khoang, đứng chắn ngang lối nhìn. Con nước lặng lẽ đẩy ghe xa bến thêm một quãng, ánh đèn bờ sông rút dần về phía sau.

Cậu Ba nhìn cô Mỹ Lệ chằm chằm rồi nói: “Mỹ Lệ, em đẹp lắm, cậu rất là thích em em, ngoan ngoãn chiều chuộng cậu đi. Cậu sẽ rước em về làm mợ ba, ăn sung mặt sướng, cả đời tội tình gì phải đi theo cái gánh hát nghèo nàn này đây mai đó chứ!”

Cô lắc đầu, môi mím lại, hơi thở dồn lên gấp gáp. “Em… em xin cậu. Để em về lại gánh.”

Cậu Ba Nghĩa không trả lời, chỉ nở một nụ cười nửa miệng, ánh mắt lộ rõ vẻ thèm khát dưới ánh trăng mờ đục. Cậu tiến lên một bước, thân hình của gã công tử miền Tây như bao trùm lấy bóng dáng nhỏ bé, gầy guộc của cô đào hát. Mỹ Lệ hoảng sợ lùi lại, gót chân vấp phải mạn ghe, cô ngã ngồi xuống sàn gỗ lạnh lẽo.

Khi đoàn hát mới dời chân đến vùng này, cô đã nghe người ta xầm xì về gia đình ông Bá hộ giàu nứt đố đổ vách, và cả cậu Ba Nghĩa, đứa con cầu tự nổi tiếng phong lưu, ăn chơi bạt mạng. Người ta bảo cậu hào hoa, lại đa tình, cô từng thoáng nghe rồi bỏ quá tai vì nghĩ đời mình chỉ là kiếp con tằm rút ruột nhả tơ, chẳng đời nào chạm mặt những bậc quyền quý ấy. Cô không ngờ, cái danh "phong lưu" mà người đời ca tụng lại là một con thú dữ đang chực chờ nuốt chửng mình giữa đêm đen

“Về sao được mà về? Ghe đã ra giữa dòng, nước đang lớn, em có mọc cánh cũng không bay khỏi tay cậu đâu.”

Giọng cậu khàn đặc, vừa dứt lời đã lao tới như một con thú vồ mồi. Mỹ Lệ thét lên một tiếng nghẹn ngào, đôi tay yếu ớt đẩy mạnh vào lồng ngực của cậu nhưng vô dụng. Cậu Ba chộp lấy hai cổ tay cô, nhấn chặt xuống sàn ghe. Tiếng xô xát làm mặt nước dưới lườn ghe vỗ vào mạn lạch bạch, át đi tiếng kêu cứu tuyệt vọng của người con gái tội nghiệp giữa mênh mông sông nước.

Mỹ Lệ vùng vẫy, nước mắt trào ra giàn giụa, làm nhòe đi lớp phấn son chưa kịp tẩy hết sau đêm diễn. Cô nức nở: “Cậu Ba… xin cậu làm phước… đừng làm nhục thân xác con tằm… cậu ơi!”

Nhưng mặc cho cô van xin, mặc cho những lời hứa hẹn về một cuộc sống giàu sang, cậu Ba Nghĩa lúc này chẳng khác nào một kẻ say mồi. Cậu thô bạo vùi đầu vào cổ cô, mùi rượu hòa lẫn với mùi bùn đất và sông nước bốc lên nồng nặc. Chiếc áo mỏng manh của Mỹ Lệ vang lên tiếng "xoẹt" đau đớn khi bị bàn tay thô bạo của cậu xé toạc.

Đêm ấy, con sông Cổ Chiên lặng lẽ chứng kiến một kiếp hoa bị vùi dập. Tiếng sóng vỗ rì rào như tiếng khóc than cho thân phận người nghệ sĩ nghèo thấp cổ bé họng, bị đồng tiền và quyền thế của những gã công tử phong kiến chà đạp không thương tiếc. Chiếc ghe cứ thế trôi xa, mang theo tiếng kêu cứu lịm dần vào bóng tối mênh mông của rặng bần ven sông.

---

Trên bờ, Mạnh đứng khuất lấp dưới bóng cây bần, đôi mắt lạnh lẽo dõi theo chiếc ghe đang dần trôi ra giữa dòng nước. Hắn thong thả bật lửa châm điếu thuốc, rít một hơi ngắn, làn khói trắng vừa kịp tan ra thì phía sau lưng đã rộ lên tiếng cự cãi gắt gỏng.

“Ông Bầu! Ông làm cái giống gì vậy hả?”

Một thanh niên trẻ gằn giọng, bàn tay run rẩy vì giận dữ túm chặt lấy cổ áo ông Bậu. Ông ta không đáp, chỉ hất mạnh tay chàng trai ra rồi quay mặt đi chỗ khác, lầm lũi thu dọn nốt sợi dây thừng còn sót lại trên bến sông.

Chưa kịp nghe câu trả lời, chàng trai đã hốt hoảng lao ra mép nước, gào lên trong tuyệt vọng: “Mỹ Lệ! Mỹ Lệ ơi!”

Mạnh lừ lừ bước tới, thân hình to lớn chặn đứng lối đi. Hắn không hề lên giọng, chỉ hất cằm hỏi khẽ bằng chất giọng khàn đặc: “Mày là thằng nào?”

Con mắt chột của hắn khép hờ, vết bỏng dài trên má kéo giãn ra khi hắn nhếch môi cười khẩy. Chàng thanh niên khựng lại, ngực phập phồng vì uất nghẹn: “Tui… tui là Bình. Là kép của đoàn này và là người yêu của Mỹ Lệ!” Bình liếc nhanh ra phía dòng sông, giọng lạc đi vì đau đớn: “Tránh ra! Để tôi ra cứu cổ!”

Mạnh nhìn theo hướng mắt của Bình, rồi thong thả quay lại. Hắn đặt bàn tay nặng trịch như đá tảng lên vai anh, đẩy lùi một nhịp đầy áp chế: “Khuya rồi. Lo mà về ngủ đi.”

Bình gầm lên, hất tay Mạnh ra định lao thêm bước nữa. Nhưng Mạnh nhanh như cắt, hắn nghiêng người né tránh rồi móc chân, kéo ngược Bình lại. Một tiếng “thình thịch” khô khốc vang lên. Bình ngã sấp xuống bãi cỏ ẩm ướt, hơi đất xộc lên mũi. Anh vừa gượng dậy định phản kháng thì cú đòn tiếp theo đã láng loáng ập tới. Mạnh ra tay nhanh gọn, tàn nhẫn, không một lời thừa thãi.

Trên mặt sông, chiếc ghe lớn chao đảo dữ dội theo từng đợt vùng vẫy tuyệt vọng của Mỹ Lệ. Cậu Ba Nghĩa cười gằn lên, bàn tay của cậu như gọng kìm bóp chặt lấy hai cổ tay mảnh khảnh của cô gái, ghì chặt xuống mặt sàn gỗ nhám búa.

"Em càng giãy, cậu càng khoái! Cái thứ đào hát tụi em, đứa nào chẳng giả đò thanh cao rồi cũng mong trèo lên giường nhà giàu?"

Mỹ Lệ nhắm nghiền mắt, nước mắt chảy tràn qua thái dương, thấm vào kẽ tóc. Cô nghe thấy tiếng gió rít qua khe vách lá, nghe thấy tiếng nước vỗ vào mạn ghe lạch bạch, và cả tiếng gọi "Mỹ Lệ! Mỹ Lệ ơi!" xa xăm của Bình từ phía bờ. Tiếng gọi ấy như một nhát dao khứa vào lòng cô, đau đớn hơn cả sự chà đạp mà cô đang phải chịu đựng. Cô muốn đáp lại, muốn gào lên tên anh, nhưng bàn tay thô bạo của tên công tử ác bá đã bịt chặt lấy miệng cô, chỉ còn lại những tiếng rên rỉ nghẹn uất trong cổ họng.

Mỹ Lệ buông thõng hai tay, cơ thể cô dần trở nên lạnh ngắt dù hơi thở của cậu Ba Nghĩa đang phả vào cổ nóng hổi.

Trong cơn mê sảng và đau đớn, cô nhìn ra phía cửa khoang ghe. Qua khe hở nhỏ, bóng tối của rặng bần ven sông cứ thế lùi dần, lùi dần. Bến sông nơi có Bình, có gánh hát, có cuộc đời bình yên của cô giờ chỉ còn là một vệt đen mờ ảo, xa dần theo con nước.



Buổi sáng trong nhà Hội đồng yên tĩnh đến lạ lùng. Ở gian nhà trên, bà Hội đồng quỳ ngay ngắn trên chiếc sập gỗ trước bàn thờ Phật Bà Quan Âm. Chuỗi tràng hạt trên tay bà chuyển động đều đặn, tiếng gỗ chạm nhau lách cách, trầm đục trong không gian tĩnh mịch. Giọng bà tụng kinh chậm rãi, ngân dài theo từng nhịp gõ mõ: "Nam mô cứu khổ cứu nạn Bồ Tát Quán Thế Âm... Nam mô Nhĩ căn Viên thông Đại từ đại bi cứu khổ cứu nạn Quán Thế Âm Bồ Tát..."

Gần một năm nay, trong nhà tuyệt nhiên không còn ai nhắc tới chuyện âm hồn, bùa chú. Những giấc mơ kỳ quái, những tiếng động lạ giữa đêm khuya… cứ thế mờ dần rồi tan đi như một cơn mộng mị. Bà Hội đồng bền bỉ tụng kinh mỗi sáng, thành tâm lễ cúng cô hồn theo lời dặn của thầy Bảy.

Bỗng một tiếng “choang” vang lên, sắc và khô, xé ngang không khí tĩnh lặng. Chuỗi tràng hạt trong tay bà Hội đồng khựng lại giữa chừng.

Sau lưng bà, ông Hội đồng Quyền đứng sững, mặt hầm hầm, ngón tay chỉ thẳng xuống nền gạch tàu đỏ quạch. Chiếc ly sứ vỡ tan tành, những mảnh vụn văng tung tóe quanh chỗ cậu Ba Nghĩa đang quỳ. Cậu Ba quỳ đó, lưng thẳng như một cây sào, cái vẻ lờ đờ, bạc nhược vì rượu chè mọi khi biến đâu mất sạch, thay vào đó là một sự lầm lì lạ lẫm.

"Con xin thưa với ba má, con tính kỹ rồi. Con sẽ rước Mỹ Lệ về làm mợ Ba.

Ông Hội đồng Quyền cười gằn một tiếng, giọng run lên vì nghẹn: "Mày tính? Mày lấy cái quyền gì mà tính trong cái nhà này? Tao chưa chết, má mày còn ngồi đó, mà mày dám tự quyết chuyện thê thiếp hả Ba Nghĩa? Mày về đây đòi rước cái thứ đào hát đó về làm nhục cái nhà này sao?

Bà Hội đồng bước tới, vạt áo lam còn thơm mùi nhang khói nhưng gương mặt bà thì lạnh ngắt. Bà đứng liếc nhìn đứa con trai vốn dĩ bấy lâu nay chỉ biết ăn chơi: "Thằng Ba, té ra mày đổ đốn tới mức này sao? Đào hát là thứ "xướng ca vô loài", mày rước nó về, rồi định để nó đứng giữa cái gian thờ này mà ca ra rả cho tổ tiên nghe hay sao? Mày nhìn Nhàng đi, vợ mày nết na, quán xuyến từ trong ra ngoài, mày còn muốn cái gì nữa? Mà mày quên chuyện con Sinh ngoại tình rồi bỏ nhà đi rồi sao?”

Cậu Ba Nghĩa ngẩng đầu lên, ánh mắt đanh lại, nhìn thẳng vào ông bà Hội đồng, một điều mà trước đây cậu chưa từng dám: "Con không nói Nhàng không tốt. Nhưng con thương Mỹ Lệ là chuyện khác. Má nói cổ xướng ca vô loài, nhưng cổ sống tự trọng, không xin xỏ ai đồng nào. Con nói thiệt cho ba má hay, mấy năm nay con sống vậy là vì ba má, rồi Nhàng, chẳng ai giao cho con được chuyện gì ra hồn để làm. Con ở trong nhà mà như người dưng, nói ra thì bị coi thường, làm gì cũng không tới lượt!"

Ông Hội đồng Quyền sững người, ông không ngờ đứa con bạc nhược bấy lâu nay bảo sao nghe nấy, tưởng chừng như đã hư hỏng bỏ đi, nay lại dám vì một người đàn bà xướng ca mà cãi lại ông.

Không khí gian nhà chùng xuống, ngột ngạt. Lúc này, mợ Cả Nhàng nãy giờ vẫn ngồi im lìm bên bộ trường kỷ mới khẽ đặt chén trà xuống. Mợ thong thả đứng dậy, sửa lại vạt áo cho thẳng thớm rồi bước ra giữa nhà. Mợ không nhìn chồng, mà ngước mắt nhìn thẳng vào ông Hội đồng Quyền.

Mợ nhìn ông Hội đồng như thể đang đưa ra một lời đề nghị mà ông không thể từ chối. Mợ khẽ cúi đầu, giọng đều đều: "Thưa ba má, con thấy nhà con lần này đã quyết chí như vậy, có cấm cản cũng không đặng. Xưa nay người ta nói "thuận vợ thuận chồng", nay nhà con muốn thêm người thêm cửa, con là vợ lớn, con thấy cũng không có gì phải hẹp hòi.

Mợ dừng lại một nhịp, ánh mắt lại xoáy vào ông Hội đồng Quyền một lần nữa, một cái nhìn sắc lẹm đầy ẩn ý. Mợ tiếp lời: "Nhà mình dạo này việc lò gạch mở thêm, một tay con quán xuyến cũng bắt đầu quá sức. Nhà mình rộng, ông bà thì cần người hầu trà nước, hai đứa nhỏ thằng Nhân, thằng Dũng cũng tới tuổi cần người săn sóc kỹ càng. Thôi thì... cho nhà con rước cô Mỹ Lệ về. Có thêm người phụ con quán xuyến việc trong ngoài cho chu toàn, nhà con lại có tâm trí mà lo công chuyện cho ba má. Ý ba thấy sao?"

Ông Hội đồng Quyền nhìn sững Mợ Cả Nhàng. Hai luồng ánh mắt giao nhau giữa gian nhà chính. Bà Hội đồng mím môi, chuỗi hạt trong tay siết chặt. Ông Hội đồng quay mặt nhìn ra sân, nhìn cái nắng vàng vọt đang loang lổ trên nền gạch, một hồi lâu sau mới hừ mạnh một tiếng: "Thôi được! Cưới thì cưới! Cưới về rồi thì liệu mà bảo ban nhau, đừng để cái thói xướng ca làm loạn cái nhà này."

Cậu Ba Nghĩa nghe vậy, như trút được gánh nặng nghìn cân, cậu cúi rạp người xuống nền gạch: "Dạ, con lạy ba má. Anh cám ơn Nhàng".

---

Tin cậu Ba Nghĩa nhà Hội đồng Quyền cưới thêm vợ thứ ba lan ra nhanh như vết dầu loang. Quán nước đầu làng, bến sông, đâu đâu cũng xì xào bàn tán. Đám trai tráng ngồi nhậu nhẹt bên hàng hiên, nhìn về phía ngôi nhà ngói đỏ mà chép miệng: "Hứ, đúng là kẻ ăn không hết, người lần chẳng ra. Thứ đào hát mà cũng bước chân được vô cửa nhà ông Hội đồng, thiệt là chuyện lạ đời!"

Ngày rước dâu, nhà Hội đồng treo đèn kết hoa đỏ rực một góc trời. Ông bà Hội đồng ăn mặc trọng thể, áo the khăn đóng chỉnh tề, vàng bạc đeo trên người sáng lóa dưới nắng. Cô đào Mỹ Lệ bước qua cổng lớn trong bộ áo dài cưới thướt tha. Dáng đi cô chậm rãi, mắt nhìn thẳng, cái vẻ kiêu kỳ của người bước lên sân khấu bấy lâu nay vẫn không đổi, cô tuyệt nhiên không ngoái đầu nhìn lại phía sau lấy một lần.

Vợ chồng cô Hai Kim cũng từ trên tỉnh về dự. Giữa đám đông đang cười nói rộn ràng, Hai Kim đứng chững lại, đưa mắt quan sát người em dâu mới từ đầu đến chân. Cô thong thả bước tới, giọng hạ thấp vừa đủ hai người nghe, tay đặt nhẹ lên cánh tay Mỹ Lệ: "Sao, có mệt lắm không em?"

Mỹ Lệ hơi khựng lại, rồi đáp nhỏ, giọng trong trẻo đặc trưng của dân cầm ca: "Dạ… cũng thường thôi cô Hai Kim".

Hai Kim mỉm cười, ánh mắt sắc sảo lướt nhanh qua bộ trang sức trên người Mỹ Lệ rồi hạ giọng thủ thỉ: "Gọi là chị Hai được rồi, không cần gọi là cô Hai đâu. Về đây làm dâu nhà này, có gì thì phải biết từ từ mà tính. Trong nhà này người đông ý nhiều, em cứ từ từ rồi sẽ quen cái nếp. Có khó khăn gì, cứ hỏi chị nha"

Mỹ Lệ gật đầu, môi hơi cong lên một chút rất nhẹ, nửa như biết ơn, nửa như phòng bị: "Dạ, em cám ơn chị Hai chỉ bảo".

Cách đó không xa, Mợ Cả Nhàng đang ngồi tiếp khách ở bàn trên. Lưng mợ thẳng băng, tay đặt ngay ngắn trên đùi, gương mặt bình thản như mặt hồ không gợn sóng. Hai Kim liếc sang phía mợ rồi lân la bước lại gần, khẽ chạm tay lên mu bàn tay Mợ Cả Nhàng: "Bữa nay khách khứa đông quá hen Nhàng? Coi bộ nhà mình sắp tới là vui cửa vui nhà lắm đây."

Mợ Cả Nhàng hơi nghiêng đầu, chỉ gật nhẹ một cái thay cho lời đáp. Ánh mắt mợ không dừng lại ở Hai Kim, mà lướt qua những mâm tiệc rộn ràng, vẻ mặt không chút cảm xúc.

Hai Kim đứng thêm một nhịp, chờ đợi một câu nói hay một cái liếc mắt nhìn mình từ em dâu mình, nhưng Mợ Cả Nhàng đã quay đi chỗ khác. Hai Kim hụt hẫng rút tay về, cánh mũi hơi phập phồng, môi mím chặt rồi lặng lẽ bước ra chỗ khác.

---

Sau khi những mâm cỗ cuối cùng đã dọn dẹp xong, căn nhà Hội đồng Quyền chìm vào một bóng tối đặc quánh, chỉ còn mùi rượu nồng nặc vẫn còn quẩn quanh khắp nhà.

Phía dãy hành lang vắng ngắt, Mợ Cả Nhàng lặng lẽ đứng đó, bóng mợ in trên vách tường vôi dài ngoằng, bất động như một hồn ma. Mợ đứng trước cửa phòng tân hôn của cậu Ba Nghĩa và mợ Ba Mỹ Lệ, đôi mắt không chớp, nhìn sâu vào khe cửa khép hờ. Bên trong, ánh nến đỏ cháy bập bùng, hắt lên những mảng sáng tối chập chờn trên cơ thể của đôi trẻ đang quấn lấy nhau.

Cậu Ba Nghĩa như con thú vừa sổng chuồng, trút bỏ vẻ lờ đờ thường ngày để lao vào Mỹ Lệ với tất cả sự thèm khát. Tiếng thở dốc nặng nề của người đàn ông hòa lẫn với tiếng rên rỉ nghẹn ngào của cô đào hát. Mỹ Lệ nằm ngửa trên nệm trắng, mái tóc đen dài xõa tung như suối, đôi tay trắng ngần bám chặt vào bờ vai vạm vỡ của chồng. Dưới ánh nến, da thịt họ bóng loáng mồ hôi, nhịp nhàng lên xuống theo từng đợt va chạm xác thịt hừng hực. Mỹ Lệ ngửa cổ, đôi môi đỏ mọng hé mở, tiếng rên rỉ thoát ra mơ hồ, nửa như đau đớn, nửa như khoái lạc tận cùng.

Mợ Cả Nhàng vẫn đứng đó, chứng kiến tất cả bằng một sự điềm nhiên đến rợn người. Mợ không nhìn bằng sự ghen tuông của một người vợ lớn, mà nhìn như một kẻ đang quan sát con mồi đã sa vào lưới. Bất chợt, viên đá trên chiếc vòng cổ của mợ bỗng rực lên một màu xanh kì dị, rồi mờ dần như một đốm lửa tàn.

Mợ khẽ nhếch môi, nụ cười nhạt, giọng lầm bầm chỉ đủ cho bóng tối nghe thấy: "Là một mạng nữ…".

"Nhàng!"

Tiếng gọi thảng thốt của Hai Kim làm không gian sững lại. Hai Kim đứng cách đó không xa, gương mặt tái mét, hai tay run rẩy bám chặt vào cột nhà. Cô đã thấy tất cả: từ cảnh ân ái nồng cháy bên trong cho đến cái nhìn ghê rợn của Mợ Cả Nhàng.

Hai Kim bước tới, giọng lạc đi vì uất nghẹn: "Em đứng đây làm cái gì? Sao em lại tự đày đọa mình... rồi còn nụ cười đó nữa? Nhàng của chị hồi xưa đâu có như vầy?

Mợ Cả Nhàng thong thả quay lại, đôi mắt mợ lạnh lẽo đến mức làm Hai Kim phải lùi lại một bước. Mợ tiến sát, mùi hương trầm trên người mợ lạnh lẽo phủ lên Hai Kim: "Cô Hai nói chuyện lạ lùng. Tôi đứng đây mừng cho nhà tôi có thêm người thêm cửa, có gì mà đày đọa? Còn cái tên "Nhàng" đó... tôi chôn nó dưới đáy sông từ cái ngày tôi bước lên xe hoa rồi, quên sao đặng? Giờ ở đây chỉ có mợ Cả nhà Hội đồng Quyền thôi."

Mợ cười một tiếng khẩy, ánh mắt xoáy sâu vào tâm can Hai Kim: "Chị lo mà giữ lấy cái thân chị với cái gia đình trên tỉnh kia đi. Chuyện trong nhà này, từ nay về sau, đừng có xía vô nữa."

Nói đoạn, Mợ Cả Nhàng lướt qua, vạt áo lụa lạnh ngắt sượt nhẹ qua da thịt Hai Kim như một lời cảnh cáo.

Hai Kim đứng trân trân, nước mắt trào ra nóng hổi. Cô trở về phòng, đổ gục xuống giường, tiếng nấc nghẹn bị vùi sâu trong gối. Trong bóng đêm, cô nhớ về những đêm trăng cũ ở vườn sen, khi Nhàng còn dịu dàng tựa đầu vào vai cô thề thốt. Giờ đây, đứng trước mặt cô chỉ là một người đàn bà lạ lẫm. Cô nhắm mắt lại, ước giá như có thể quay về những ngày xưa cũ, khi chỉ có Hai Kim và Nhàng, chưa ai bước vào đời ai với những danh phận nặng nề như bây giờ.
 
truyện này mạch lạc hơn, tóm tắt hơn chuyện núi bà đen. Mình thấy bánh cuốn hơn. Bà đen ban đầu bánh cuốn nhưng vì nhiều mạch thời gian quá, bị loạn chưởng. Mong thớt nghỉ ngơi sớm ra thuốc cho anh em :still_dreaming:
Hehe bộ Bà Đen là lần đầu mình viết, bị cái là tham tình tiết mà chưa có suy nghĩ ra cái kết, nên bị kéo dài.
Còn bộ này thì mình hợp tác, nên làm đỡ bị "đi lạc"
 

Thống kê chủ đề

Ngày tạo
appler,
Người trả lời cuối
Harukukenly,
Trả lời
345
Lượt xem
35.235
Quay lại
Lên đầu trang