Chương 7: Lời cảnh báo (2)
Ở góc sân này, bóng tối như một con thú đói khát nuốt chửng mọi thứ. Ánh điện từ gian nhà chính hắt ra yếu ớt, vừa chạm tới hàng hiên đã bị màn đêm nuốt trọn.
Bà Hội đồng phải sai người làm mang ra đủ loại đèn: đèn dầu đặt bệt dưới đất, đèn bão treo vắt vẻo trên cột gỗ mục. Nhưng những đốm lửa vàng vọt ấy chỉ càng làm khung cảnh thêm rợn người. Chúng chập chờn, leo lét theo từng cơn gió lạnh, hắt những cái bóng dài ngoằng, méo mó nhảy múa điên loạn trên vách tường và nền đất ẩm ướt.
Dưới thứ ánh sáng ma mị ấy, tảng đá đậy miệng giếng hiện ra lù lù như một nấm mồ hoang. Rêu xanh bám dày đặc, trơn nhẫy và đen kịt. Từ những khe hở nhỏ xíu giữa mép đá và thành giếng sứt mẻ, một luồng hơi lạnh buốt xương sống lặng lẽ rỉ lên, mang theo cái mùi tanh tưởi của nước tù đọng, quyện với mùi bùn sình ngai ngái khó chịu.
Đám người làm đứng dạt hết ra xa, co cụm lại, vai ai nấy run lên, mắt len lén nhìn nhưng chân không dám nhích thêm nửa bước. Quanh miệng giếng giờ chỉ còn lại thầy Bảy, bà Hội đồng, cậu Ba Nghĩa, mợ Nhàng đang đứng chết trân.
Thầy Bảy đứng lặng người trước tảng đá hồi lâu. Thầy không nói gì, chỉ cúi xuống, ghé mắt nhìn sâu vào những khe hở đen ngòm. Đôi mắt thầy nhíu chặt lại, trán hằn lên những nếp nhăn lo âu.
Cậu Ba Nghĩa nuốt nước bọt, không chịu nổi sự im lặng ngột ngạt này nữa, bèn bước sát lại, giọng run rẩy pha chút gắt gỏng: “Sao rồi thầy? Có… có gì không?”
Thầy Bảy đứng thẳng dậy, hít vào một hơi ngắn, rồi thở ra chậm rãi. Thầy nhìn xuống tảng đá thêm một lần nữa, giọng trầm hẳn xuống: “Dưới cái giếng này, tôi cảm giác có thứ gì đó không ổn. Nhờ bà Hội đồng cho người thử nhấc tảng đá này lên giúp tôi”
Bà Hội đồng nhìn nét mặt thầy, chần chừ một nhịp rồi quay sang Mạnh. “Mạnh, mày thử phụ thầy coi.”
Mạnh nghe gọi tên mình mà như sét đánh ngang tai. Hắn đứng sững sờ, hai chân như mọc rễ xuống đất. Hắn bước lên nửa bước một cách máy móc, rồi khựng lại. Đôi mắt hắn dán chặt vào khe hở đen ngòm tối om kia, đồng tử co rút lại vì sợ hãi.
Hắn cúi xuống, bàn tay run lẩy bẩy chạm vào tảng đá lạnh toát và nhớt nhát rêu phong. Vừa chạm vào, Mạnh vội nhắm nghiền mắt lại.
Trong tích tắc, một ý nghĩ kinh khủng, sống động đến mức hắn tưởng như nó đang diễn ra ngay trước mắt: Nếu tảng đá này bị lật lên… Thứ đầu tiên đập vào mắt mọi người sẽ là mợ Sinh. Không phải mợ Sinh xinh đẹp ngày nào, mà là một cái xác trương phình, to bè ra, chèn kín miệng giếng. Da thịt mợ căng bóng như quả bóng nước sắp vỡ, chuyển sang màu tím đen lốm đốm những mảng thối rữa. Đôi môi mợ há hốc, méo xệch, trào ra thứ nước đen đặc quánh, tanh tưởi chảy ròng ròng xuống cằm. Mái tóc dài bết dính vào mặt như đám rong rêu mục nát. Và kinh khủng nhất… là đôi mắt. Đôi mắt lồi hẳn ra ngoài, trắng dã, vằn lên những tia máu đỏ lòm, nhìn trừng trừng vào mặt hắn, xoáy sâu vào tâm can đen tối của hắn mà gào thét…
Cái ảo ảnh ấy bóp nghẹt cổ họng Mạnh. Lưỡi hắn khô khốc, rụt lại. Hơi thở nghẹn ứ nơi lồng ngực, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Hắn muốn nôn, muốn bỏ chạy, muốn hét lên nhưng không thốt nên lời.
“Lẹ coi, Mạnh!” Tiếng bà Hội đồng quát lên gắt gỏng: “Mày làm cái gì mà đứng đực ra đó vậy hả? Muốn tao đuổi cổ không?”
Bên cạnh, cậu Ba Nghĩa cũng cau có, vừa sợ vừa bực mình, đá nhẹ vào chân hắn: “Thằng này bữa nay bị cái gì vậy? Kêu làm thì làm cho lẹ. Có cục đá thôi mà cũng rề rà!”
Những tiếng quát tháo thúc ép dồn dập như búa bổ vào tai khiến Mạnh giật mình tỉnh mộng. Hắn nghiến răng đến trẹo cả hàm, dồn hết tàn lực vào hai cánh tay đang run rẩy để bấu lấy mép đá. Nhưng ngay khoảnh khắc gân xanh trên trán hắn nổi lên, người Mạnh bỗng nhẹ hẫng đi một cách bất thường, như thể linh hồn và sức lực vừa bị một bàn tay vô hình rút sạch khỏi lồng ngực.
Đôi bàn tay sũng mồ hôi trượt khỏi mặt đá rêu trơn nhầy, hắn loạng choạng lùi lại, suýt chút nữa là ngã ngửa ra sân. “Không… con không khiêng nổi… nó nặng… nặng lạ lắm", Mạnh thều thào, giọng hụt hơi như người vừa chạy đường trường, mắt không dám nhìn thẳng vào ai.
Bà Hội đồng gằn giọng, chỉ tay về phía thằng Sửu đứng gần đó. Sửu liếc nhanh về phía cậu Ba, thấy vẻ mặt hầm hầm của chủ, nó đành bấm bụng bước lên. Vừa đặt tay xuống mặt đá lạnh ngắt, mặt Sửu bỗng tái mét như người chết trôi. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng khiến môi nó đánh bò lổm ngổm, nó buông tay ngay lập tức như thể vừa chạm phải xác chết. “Con cũng thua… tay chân con bủn rủn hết rồi",
Trong lúc đó, thầy Bảy đứng lùi lại nửa bước, đôi mắt sắc lạnh lặng lẽ quan sát. Thầy nhận ra một sự thật là cứ mỗi lần có người dồn sức nhấc tảng đá, từ những khe hở đen ngòm dưới mép đá lại dấy lên một luồng gió lạnh âm thầm, xoáy lồng lộng rồi hút ngược xuống dưới đáy. Vạt áo, ống tay của đám người làm bị cuốn nhẹ theo luồng khí ấy.
Thêm hai, ba người nữa bước lên thử, nhưng kết quả vẫn y hệt: chỉ cần chạm vào đá là mặt mày xám xịt, chân tay rũ rượi như bị vắt kiệt sức lực.
Lúc này, thầy Bảy mới thực sự bước tới. Thầy đặt bàn tay chai sạn lên mặt tảng đá, chỉ chạm nhẹ thì hòn đá vẫn trơ trơ, lạnh lẽo. Thầy nín thở, gồng mình thử khiêng lên.
Ngay lập tức, luồng gió lạnh từ đáy giếng kia lại tràn lên, quấn quýt lấy cổ tay thầy rồi thốc ngược xuống đáy sâu. Một cảm giác hụt hẫng ập tới, như thể có hàng chục bàn tay vô hình từ dưới giếng đang níu chặt lấy tảng đá và kéo cả đôi tay thầy xuống. Thầy buộc phải buông tay, lùi lại một bước dài để ổn định hơi thở đang loạn nhịp.
Cùng lúc ấy, trong túi đeo bên sườn thầy, chiếc Bát Quái Bàn bỗng rung lên bần bật, phát ra tiếng kêu “rè rè” ghê rợn. Thầy sững lại, vội vàng lấy nó ra, đặt ngay ngắn xuống nền đất ẩm.
Vừa chạm đất, kim la bàn liền quay cuồng điên loạn, xoay vòng vòng không ngừng nghỉ như một con thú bị nhốt trong lồng đang hoảng loạn tìm đường thoát. Nó không chịu dừng lại ở bất kỳ phương hướng nào, kim đồng chao đảo dữ dội như thể từ trường vùng này đã hoàn toàn bị bóp méo bởi oán khí.
Thằng Tám đứng phía sau, chứng kiến cảnh đó thì da gà nổi đầy cánh tay. Nó cúi thấp người, cổ họng nuốt khan một cái đầy khó khăn: “Thầy ơi… nó… nó bị sao vậy thầy? Sao nó quay dữ vậy?”
Thầy Bảy không đáp, đôi môi mím chặt thành một đường thẳng tắp. Ông nhìn chằm chằm vào những vòng quay điên cuồng của kim la bàn. Sau đó, ông chậm rãi đảo mắt quanh thành giếng, bắt đầu soi xét từng kẽ hở, từng viên gạch đóng rêu mục nát như đang tìm kiếm một dấu hiệu gì khác.
Thầy đưa bàn tay gầy guộc, lần theo từng thớ gạch rêu phong, cẩn trọng và tỉ mỉ. Đột ngột, ngón tay thầy khựng lại ở một mảng rêu mỏng hơn bình thường, nằm khuất sau một nếp đá gồ ghề.
Mắt thầy hơi nheo lại, một tia sáng sắc lẹm lóe lên: “Khoan đã… cái này là…” Thầy lẩm bẩm.
Thầy gạt nhẹ lớp rêu ẩm sang một bên. Dưới ánh đèn dầu chập chờn, trên mặt viên gạch lộ ra những nét khắc cũ, ăn sâu vào thân gạch. Nét khắc đó tạo thành một lá bùa nhỏ, chỉ chừng bằng bàn tay người lớn, nhưng các nét khắc thì dày và nặng. Những đường thẳng ngắn, vuông góc với nhau, xếp chồng lên thành từng lớp, tạo thành một hình chữ nhật khép kín.
Ngay giữa lá bùa là một dấu khắc tròn nhỏ, lõm xuống, mép đã mòn, như từng bị ấn mạnh nhiều lần. Từ dấu tròn đó, các đường khắc tỏa ra rồi bị chặn lại, không cho vượt ra ngoài khung bùa. Nhìn lâu mới thấy, toàn bộ lá bùa giống như đang ép một thứ gì đó xuống viên gạch, khóa chặt lại, không cho thoát lên trên. Dù nét khắc đã sậm màu và ăn rêu theo năm tháng, hình dạng của lá bùa vẫn rõ ràng, khiến người nhìn có cảm giác lạnh sống lưng.
Thầy Bảy đứng lặng người, hơi thở của ông trở nên nặng nề. Thầy đưa ngón tay run rẩy chạm vào tâm dấu khắc tròn, rồi khẽ thốt ra: “Đây là… Tỏa Âm Phù sao…”
Bà Hội đồng đứng phía sau, dù không hiểu chuyện gì nhưng cái tên lạ lẫm ấy khiến bà rùng mình một cái. Bà run run hỏi lại: “Thầy nói sao? Tỏa… Tỏa Âm Phù là cái thứ bùa ngải gì vậy thầy?”
Thầy Bảy không nhìn bà, đôi mắt ông vẫn dán chặt vào những nét khắc cổ quái: “Hồi trẻ, khi tôi còn theo sư phụ tầm sư học đạo, tôi có nghe nhắc đến loại cấm thuật này. Theo lời cổ nhân, Tỏa Âm Phù không phải dùng để trừ tà, mà là dùng để hội tụ. Nó gom tất cả oán hồn, chắt lọc toàn bộ tà khí quanh vùng rồi giam hãm lại một chỗ, biến nơi đó thành một cái túi chứa âm khí khổng lồ…”
Giọng thầy trầm xuống, đầy u uẩn: “Nhưng điều tôi không hiểu là… kẻ nào lại nhẫn tâm và cao tay ấn đến mức yểm loại bùa này ở ngay trong vườn nhà bà? Đây chẳng khác gì nuôi một con quỷ dưới chân mình.”
Cậu Ba Nghĩa nghe đến đó thì mặt mày xám ngoét, cậu nhìn quanh sân vườn. Cậu lắp bắp, giọng gấp gáp đến lạc đi: “Vậy là sao thầy? Ý thầy là… nhà con bị người ta ểm bùa hại người? Ai mà thâm độc dữ vậy thầy?”
---
Giữa lúc không khí đang căng như dây đàn, từ phía nhà chính vang lên tiếng guốc gỗ dồn dập, gõ xuống nền gạch nghe khô khốc. Ông Hội đồng xuất hiện, vạt áo dài khoác hờ trên vai, gương mặt dưới ánh đèn lồng hiện lên những mảng sáng tối dữ dằn, tay phải ông vẫn chống theo cây Batong quen thuộc. Vừa thấy đám người tụ quanh miệng giếng, sắc mặt ông lập tức biến đổi, từ ngái ngủ sang xám xịt vì giận dữ.
“Các người làm cái trò gì ở đây?” Ông quát, giọng gắt gỏng như tiếng roi da xé gió.
Bà Hội đồng giật mình, vội vàng tiến lại gần, giọng lí nhí: “Ông à… thầy Bảy đang coi giúp nhà mình cái giếng phía sau đó ông. Thầy nói đất này có…”
Ông Hội đồng chẳng đợi bà nói hết câu, quay phắt sang thầy Bảy, đôi mắt hằn lên những tia máu: “Ai cho phép các người đụng tới cái giếng này??”
Thầy Bảy nhìn thẳng ông Hội đồng, không né tránh. Ông chậm rãi nói, giọng trầm nhưng rất chắc: “Thưa ông Hội đồng, tôi chưa động đến cái giếng. Nhưng cái giếng này không phải giếng thường. Dưới đó, theo những gì tôi cảm nhận được, có oán khí rất nặng, lại còn bị bùa Tỏa Âm Phù ép giữ từ lâu. Ban đêm âm khí đang thịnh, tảng đá phía trên bị hút xuống, người sống chạm vào là mất sức lực, không thể nhấc nổi. Từ nãy giờ mọi người đều thấy rõ, hễ ai dồn sức muốn khiêng tảng đá lên là người lập tức rã rời, không còn chút lực nào. Nếu tôi đoán không sai, cái giếng này có thể có liên quan trực tiếp đến mảnh đất âm hồn của nhà của ông. Ban ngày thì khác, khi dương khí nhiều hơn, thế âm bị suy bớt, lực hút kia sẽ yếu đi. Tới sáng mai, tôi tin là có thể khiêng tảng đá ra được. Mở giếng ra, tôi mới biết rõ bên dưới là gì, và mới tính được đường giải cho nhà ông.”
“Sáng mai?” Ông Hội đồng gằn giọng, môi run lên vì kìm nén. “Không có sáng sủa gì hết! Tôi nhắc lại một lần cuối, cái giếng này không được mở, cũng không ai được phép tìm hiểu bất cứ thứ gì dưới đó. Ai không nghe, cút ra khỏi nhà này ngay lập tức!”
“Ông à…” Bà Hội đồng bước tới, bàn tay run rẩy nắm lấy tay áo chồng, khẩn khoản van nài. “Để thầy làm đi ông. Tôi ăn không vô, ngủ không được, rồi cả nhà mình sẽ chết hết… Tôi sợ lắm rồi ông ơi!” Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt hốc hác của bà, đôi mắt đỏ hoe, nhòa lệ nhưng vẫn cố bám lấy chút hy vọng cuối cùng.
Cậu Ba Nghĩa cũng tiến lên, gương mặt vốn ngang tàng giờ đây hiện rõ vẻ bạc nhược. Cậu đưa tay xoa mạnh lên trán, hơi thở nặng nề như người mang trọng bệnh: “Ba… con không chịu nổi nữa rồi. Đêm nào con cũng mơ thấy mình bị chết đuối. Tỉnh dậy là đầu óc quay cuồng, người ngợm rã rời như bị ai hành xác.”
Cậu ngước nhìn cha, giọng run lên vì sợ hãi tột độ: “Để thầy coi đi ba! Con năn nỉ ba đó! Nếu cứ để thế này, nhà mình… nhà mình tuyệt tự tuyệt tôn mất ba ơi!”
Hai chữ “tuyệt tự” như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt ông Hội đồng. Ông quay phắt lại, ánh mắt sầm xuống như bão tố: “Hai mẹ con nhà người tính ép tôi? Cái giếng này từ đời ba tôi đã dặn kỹ, không được đụng vào dù chỉ một viên gạch."
Ông chỉ tay về phía tảng đá phủ rêu, giọng run run không rõ vì giận hay vì sợ: “Hậu quả… các người có gánh nổi không?”
Thầy Bảy bước lên nửa bước, giữ một khoảng cách vừa đủ để tỏ ý tôn trọng nhưng vẫn đầy uy lực: “Thưa ông, tôi xin lấy danh dự người làm nghề thầy pháp ra đảm bảo: tôi chỉ nhấc tảng đá ra, tuyệt đối không đào bới, không phá vỡ mạch đất nhà ông.”
Không gian rơi vào sự im lặng chết chóc. Chỉ còn tiếng gió đêm rít qua khe cửa nhà kho và tiếng tim đập thình thịch của thằng Mạnh đứng phía xa. Ông Hội đồng đứng lặng, lồng ngực phập phồng dữ dội. Ánh mắt ông đảo qua khuôn mặt xanh xao của vợ, rồi dừng lại nơi đứa con trai độc nhất đang run rẩy.
Cuối cùng, ông quay mặt đi, né tránh ánh nhìn của mọi người. Giọng ông trầm xuống, khô khốc: “Thôi được. Chỉ sáng mai thôi.” Ông dằn mạnh từng chữ. “Nhưng đêm nay, tất cả giải tán hết cho tôi. Đứa nào còn bén mảng tới đây, đừng trách tôi độc ác.”
Nghe lệnh, đám người làm như được đại xá, tản ra nhanh như những bóng ma, không một ai dám ngoái đầu nhìn lại cái giếng oan nghiệt thêm lần nào nữa.
Cả sân sau chìm dần vào bóng tối đặc quánh. Ánh đèn dầu cuối cùng vụt tắt, chỉ còn tảng đá phủ rêu nằm im lìm trong bóng đêm. Và từ sâu trong những khe hở đen ngòm, mùi nước đen ngai ngái vẫn lẳng lặng rỉ ra, len lỏi vào không gian.
---
Thầy Bảy khẽ thở dài, quay sang nhìn bà Hội đồng. Dưới ánh đèn dầu leo lét, gương mặt thầy hiện lên những đường nét nghiêm nghị đến lạnh lùng. Thầy hạ thấp giọng, dặn dò từng lời: “Sáng mai, khi mặt trời vừa lên, bà phải cho người chuẩn bị đầy đủ đồ lễ cho tôi. Tuyệt đối không được thiếu sót. Nhang phải là nhang trầm loại hảo hạng, khói thanh thì mới mong át được uế khí. Chuẩn bị một mâm lễ mặn: gà trống luộc nguyên con không được rách da, xôi trắng, rượu nồng, muối gạo. Phải có thêm mâm lễ ngọt đủ đầy trái cây, bánh trái, chè cháo. Nhớ chuẩn bị thêm giấy tiền vàng mã, loại tốt một chút để ‘lộ phí’ cho đám vong hồn phía dưới.”
Thầy nheo mắt, giọng nhấn mạnh từng chữ: “Trước khi tôi bước chân ra tới giếng, tuyệt đối, tôi nhắc lại là tuyệt đối không cho bất cứ ai được bén mảng lại gần khu vực giếng. Cũng không được tự ý khấn vái lung tung.”
Bà Hội đồng gật đầu lia lịa, đôi tay vẫn không thôi run rẩy: “Dạ, dạ… thầy dặn sao con làm vậy. Con sẽ đích thân canh chừng, không để đứa nào làm bậy đâu thầy.”
Thầy Bảy nhìn bà một hồi lâu rồi dặn thêm: “Từ nay về sau, hễ tới tháng Cô hồn, nhà bà phải làm lễ cúng kiếng đàng hoàng, bài bản. Đất này nặng vía, oan hồn lẩn khuất, chỉ cần bà làm qua loa hay bỏ sót thì.....”
Chưa cần kể thầy dặn xong, bà Hội đồng siết chặt hai bàn tay vào nhau, tiếng xương ngón tay kêu răng rắc: “Dạ… con nhớ rồi, con xin ghi nhớ kỹ.”
Trong lúc bà Hội đồng và cậu Ba vẫn còn đang mải mê nghe thầy Bảy dặn dò, thì ở một góc sân khuất hẳn ánh đèn, bóng tối đang bao trùm lấy mợ Nhàng và thằng Mạnh. Hai kẻ ấy đứng sát vào nhau như hai bóng ma. Mợ Nhàng không nhìn thẳng vào Mạnh mà chỉ nghiêng đầu, đôi môi mỏng chỉ mấp máy đủ để tiếng thì thào hòa vào tiếng gió đêm xào xạc trên mái lá. Mạnh cúi rạp người xuống, bàn tay hắn vô thức siết chặt vạt áo đến nhàu nát. Cuộc đối thoại của họ diễn ra chóng vánh, đầy rẫy sự lén lút và sợ hãi, như thể họ đang chia sẻ với nhau một chuyện bí mật khủng khiếp.
Thầy Bảy bất ngờ rút trong túi ra một lá bùa màu vàng rực, trên mặt vẽ những đường chu sa đỏ như máu. Ông đưa nó cho bà Hội đồng, giọng dứt khoát: “Bà cầm lấy lá bùa này, đem dán ngay lên cửa nhà kho. Dán chính giữa, cho thật ngay ngắn.”
Bà Hội đồng đón lấy lá bùa bằng cả hai tay , lắp bắp hỏi “Dạ… thầy cho con hỏi, dán bùa lên đó… để làm gì vậy thầy?”
Thầy Bảy nhìn về phía cánh cửa nhà kho đen ngòm, nơi bóng tối đặc quánh: “Để phong ấn. Hồn ma người câm đó vẫn đang vất vưởng ngay trong cái này, anh ta đang chờ đợi điều gì đó. Có lá bùa này, anh ta sẽ bị nhốt lại, không thể hiện ra quấy nhiễu gia đình nữa. Phải giữ cho mọi thứ yên ổn cho tới sáng mai.”
Bà Hội đồng nuốt khan, cổ họng đắng ngắt: “Dạ… nhưng… chỉ được đêm nay thôi sao thầy?”
Thầy Bảy đáp gọn lỏn, ánh mắt sắc lẹm không rời khỏi cánh cửa gỗ cũ kỹ: “Phải. Sáng mai, khi bí mật dưới cái giếng kia được phơi bày, tôi mới có thể tìm cách giúp vong hồn đó siêu thoát.”
---
Trong căn phòng dành cho khách, ngọn đèn dầu bị vặn xuống mức thấp nhất, ánh lửa co rụt lại thành một đốm vàng bầm dập, chỉ đủ soi rõ hai khuôn mặt đang chìm trong suy tư.
Tám ngồi xếp bằng, lưng hơi gù, đôi mắt mệt mỏi nhưng chứa đầy vẻ bất an. Nó hạ giọng hỏi: “Thầy… con thấy nhà này lạ lùng quá, mình tới giúp đỡ cứu mạng họ mà sao ông Hội đồng cứ như muốn đuổi khéo, ngăn cản đủ đường vậy thầy?”
Thầy Bảy nhắp một ngụm trà nguội ngắt, ánh mắt nhìn trân trân vào ngọn lửa: “Thầy cũng thấy rồi. Có vẻ như dưới mảnh đất này không chỉ có oán khí, mà còn có một bí mật nào khác mà ông Hội đồng muốn che dấu”
Tám im lặng, rồi như sực nhớ ra điều gì, nó lén lút thò tay vào túi quần, lấy ra một vật nhỏ xíu nằm gọn trong lòng bàn tay. Nó đặt vật đó xuống mặt bàn gỗ mục: “Thầy coi cái này đi. Lúc ở nhà kho, khi mọi người đang mải nhìn ra giếng, lòng bàn tay con chạm phải một chỗ đất ấm kỳ lạ. Con bới thử thì thấy cái hộp này.”
Thầy Bảy nghiêng mình, đưa hộp gỗ lại sát ánh đèn. Đó là một chiếc hộp sẫm màu, lớp gỗ đã bị thời gian ăn mòn nhưng vẫn toát ra một mùi hương trầm mặc. Trên mặt hộp khắc những ký tự ngoằn ngoèo, sâu hoắm. Thầy nheo mắt, ký ức xa xăm bỗng chốc ùa về: “Chà… nhìn những nét khắc này, thầy thấy quen lắm. Giống như một thứ thầy từng thấy trong sách cổ của sư phụ… nhưng lâu quá rồi…”
Tám vừa định hỏi thêm thì mặt bỗng nhăn lại, hai tay ôm lấy bụng dưới: “Thầy… con chịu hết nổi rồi, con mắc đái quá.”
Thầy Bảy mỉm cười, xua tay: “Sợ quá hóa bí đái hả? Thôi đi đi, mau rồi về.”
Cánh cửa gỗ rít lên một tiếng khô khốc rồi khép lại sau lưng Tám. Tiếng bước chân nó nhỏ dần khi băng qua khoảng sân tối tăm để về phía nhà xí sau vườn. Trong phòng chỉ còn lại mình thầy Bảy, cái bóng của ông đổ dài trên vách tường như một pho tượng cổ đơn độc.
Thầy cầm chiếc hộp lên, ngón tay lần theo từng vết xước, thầy mãi suy nghĩ mà quên mất thời gian. Đột ngột, thầy khựng lại, đôi mắt mở to: “Nhớ ra rồi! Đây là Hộp Trấn Thủ…” Giọng thầy trầm xuống, đầy vẻ kinh ngạc. “Loại bùa gỗ cầu an cực hiếm. Nhưng theo lời sư phụ, cả chục năm trước kể cả thầy, không còn ai đủ công lực để luyện nó nữa.”
Thầy tựa lưng ra sau ghế: “Nếu là Hộp Trấn Thủ, nó phải có từ thời ông nội của ông Hội đồng. Để cầu phúc… nhưng tại sao cái giếng lại bị yểm Tỏa Âm Phù từ đời ba của ông ta?” Một luồng điện chạy dọc sống lưng thầy. “Vòng vây bùa chú chồng chéo qua ba đời… rốt cuộc họ đang nhốt thứ gì mà phải dùng cả phúc lẫn họa để đè ép nó?”
Ý nghĩ chưa kịp thành hình thì thầy chợt liếc nhìn ngọn đèn dầu. Tim thầy hẫng một nhịp. Dầu đã cạn gần đáy bấc. Ít nhất đã hơn nửa canh giờ trôi qua.
“Sao thằng nhỏ đi lâu quá…” Thầy lẩm bẩm, một linh cảm chẳng lành ập tới.
Thầy đứng bật dậy, đẩy cửa bước ra thềm. Một luồng khí lạnh buốt như dao cắt tràn thẳng vào phòng, làm ngọn đèn dầu sau lưng chao đảo rồi phụt tắt. Trước mắt thầy là khoảng sân sau tối đặc như mực, chỉ có vài đốm sáng lẻ loi từ phía nhà chính hắt ra, trông như những con mắt ma trơi đang rình rập.
“Tám ơi! Tám!” Thầy gọi khẽ, âm thanh lạc lõng giữa màn đêm.
Đúng lúc đó, một giọng nói thì thầm vang lên ngay trong đầu thầy, đứt quãng và đầy rẫy sự sợ hãi: “Lão già khốn kiếp… mau chạy đi… chạy ngay đi…” . Thầy Bảy chợt nhớ ra, đó là hồn ma mà thầy đã phong ấn vào lúc sáng, cũng là kẻ đã cảnh báo thầy từ lúc mới vào nhà ông bà Hội đồng.
“Ngươi muốn nói gì?” Thầy hỏi khẽ, tay siết chặt chiếc túi phép.
Giọng nói ấy áp sát vào tai thầy, lạnh lẽo đến mức khiến da đầu thầy tê dại: “Ở đây… có thứ… rất khủng khiếp… lão không đối phó nổi đâu… chạy đi... mau chạy đi… kẻo.... không kịp…”
Những lời cuối cùng chưa dứt thì không gian phía sau thầy bỗng nặng nề hẳn xuống. Thầy vừa kịp cảm nhận một luồng khí lạnh áp sát gáy thì một giọng nữ quen thuộc vang lên ngay sau lưng, như lưỡi dao lướt qua da thịt: “Lão già, đừng xía vô chuyện người khác.”
Thầy Bảy xoay người theo phản xạ, nhưng đã quá muộn. Thầy chỉ kịp nhìn thấy một bóng đen đổ ập tới cùng một vật nặng xé gió lao vào đầu mình.
Thầy Bảy xoay người theo phản xạ. Nhưng thầy chỉ kịp thấy một cái bóng đen lao tới. Rồi một lực mạnh giáng thẳng vào đầu thầy. Trước mắt thầy Bảy giờ tối sầm lại, rồi thầy đổ gục xuống nền sân lạnh ngắt.
Trước khi thầy Bảy mất ý thức, trong đầu thầy còn văng vẳng tiếng của hồn ma kia: "Khốn kiếp, không kịp rồi, lão già..."
—
Sáng hôm sau, mặt trời vừa hửng lên nhưng ánh nắng không đủ sưởi ấm được hơi lạnh còn sót lại từ đêm qua. Lớp sương mù bảng lảng vẫn bám lấy ngọn cau, đọng thành những giọt nước đục ngầu nhỏ xuống nền sân nghe lách tách, lách tách như tiếng đồng hồ đếm ngược.
Bà Hội đồng thức trắng đêm, đôi mắt trũng sâu vì mệt mỏi. Đúng như lời dặn, bà đích thân đứng trông coi đám gia nhân bày biện mâm lễ. Sân sau lúc này yên ắng lạ thường, chỉ có mùi nhang trầm lan tỏa đặc quánh. Con gà luộc da vàng óng, mâm xôi trắng ngần bốc khói nghi ngút đặt cạnh chén rượu trong vắt, nhưng bà chẳng thấy chút an lòng nào. Bà cứ đi ra đi vào, bàn tay siết chặt cái khăn tay đến nhàu nát, chốc chốc lại nhìn về phía gian phòng khách dành cho thầy trò thầy Bảy.
Bóng nắng đã leo lên đến mép thềm, gió sớm thổi vào lạnh buốt sống lưng. Bà Hội đồng sốt ruột, giọng run run hỏi khẽ: “Sao giờ này vẫn chưa thấy gì? Thầy Bảy… thầy chưa thức dậy sao?”
Mấy đứa người làm đứng nép bên cột, không đứa nào dám ho he một tiếng. Chúng cúi gằm mặt, tránh cái nhìn dại đi vì lo âu của bà chủ.
“Thắm! Mày… mày lên phòng mời thầy Bảy ra đây cho tao. Mau lên!”
Con bé Thắm lí nhí vâng dạ, bước chân nó nặng nề như đeo chì kéo trên nền gạch. Nó đứng trước cửa phòng khách, rụt rè giơ tay gõ nhẹ: “Thầy ơi… thầy Bảy ơi… bà Hội đồng mời thầy ra dùng bữa sáng rồi ra giếng ạ…”
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa nghe như tiếng thở dài. Thắm gõ mạnh hơn, nhưng chưa kịp gọi câu thứ hai thì cánh cửa vốn không cài then đã tự động bật tung ra, va vào vách gỗ nghe một tiếng rầm khô khốc.
Một tiếng hét thất thanh, xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của buổi sớm, vang vọng khắp gian nhà rồi tắt nghẹn trong cổ họng con Thắm.
Bà Hội đồng giật bắn người, suýt chút nữa làm đổ lư hương trên bàn lễ. Ông Hội đồng từ trong buồng bước ra, mặt mày sa sầm định quát mắng, nhưng hơi khựng lại khi thấy con Thắm đang lùi lũi sát vào tường, gương mặt không còn một giọt máu, đôi bàn tay run bần bật chỉ vào trong phòng như thấy quỷ hiện hình.
“Mày làm cái gì mà sáng sớm đã la lối om sòm vậy con kia?” Ông Hội đồng gắt lên, nhưng chân vẫn bước nhanh về phía phòng khách.
Cảnh tượng bên trong khiến tất cả những người có mặt đều phải chết trân. Căn phòng vốn ngăn nắp giờ đây trông như một bãi chiến trường. Bàn tủ bị lật ngược, nắp mở toang hoác, trống rỗng. Không thấy bóng dáng quần áo, tư trang hay vật dụng riêng nào của hai thầy trò còn sót lại.
Chỉ có vài món đồ trang trí trong phòng đã biến mất. Trên vách, trên bàn, những khoảng trống hiện ra rõ ràng, như vừa bị ai đó tháo gỡ vội vàng. Nhìn lướt qua, ai cũng có thể nghĩ rằng hai thầy trò đã lục lọi, gom những thứ có giá rồi bỏ trốn trong đêm.
Bà Hội đồng quỵ xuống thềm cửa, giọng lạc đi: “Thầy đâu? Thầy với cậu Tám đâu rồi?”
Ông Hội đồng dẫm đôi guốc gỗ lên đống đồ vương vãi, tiếng gạch dưới bàn chân ông nghe lạnh lẽo đến rợn người. Ông liếc nhìn căn phòng hỗn độn một vòng, quai hàm bạnh ra, rồi bất thần vung tay đập mạnh xuống mặt bàn gỗ.
“Đó! Bà trắng mắt ra chưa?” Ông quát, giọng khàn đặc sự khinh miệt. “Tôi đã nói rồi, quân gì mà pháp với chả sư! Toàn một lũ đầu trộm đuôi cướp. Thấy không moi thêm được tiền của cái nhà này, nó quay ra lục lọi đồ đạc, gom góp được cái gì quý giá là chuồn thẳng chứ gì nữa!”
Tiếng quát dội vào vách tường, làm mấy cái chén trà trên bàn rung lên bần bật, va vào nhau lách cách như tiếng răng khua vì sợ hãi.
Ông hất hàm về phía cái rương trống rỗng, cười nhạt: “Bà nhìn cho kỹ đi! Rành rành ra đó. Bọn này chỉ giỏi diễn trò ma quỷ cho bà tin, đợi lúc nhà này sơ hở là chúng nó cuỗm đồ đi sạch. Chỉ có ngữ đàn bà như bà mới bị mấy cái bùa vàng giấy lộn đó dắt mũi!”
Bà Hội đồng đứng nép bên cửa, thân hình gầy guộc run rẩy. Bà siết chặt vạt áo đến mức đầu ngón tay trắng bệch ra, rồi lại buông, giọng bà hạ thấp hết mức, run rẩy van nài: “Nhưng… nhưng mà tối qua… chính mắt tôi thấy thầy làm phép mà ông…”
Ông Hội đồng quay phắt lại, ánh mắt sắc lẹm xoáy vào mặt bà như muốn tát một cú trời giáng: “Làm phép? Nó làm phép hay bà bị nó bỏ bùa mê thuốc lú vào đầu?”
Bà Hội đồng nuốt khan, cổ họng đắng ngắt nhưng vẫn cố can đảm: “Cậu Tám… tối qua cậu bị hồn ma thằng câm nhập vào thiệt mà ông. Nó ú ớ, nó chỉ tay ra giếng, cả nhà mình ai cũng thấy…”
“Hừ! Người của chúng nó, nó muốn diễn sao mà chẳng được? Diễn cho bà sợ đến rụng rời chân tay thì nó mới dễ bề đục khoét chứ!”
“Không phải!” Bà Hội đồng lắc đầu lia lịa, hơi thở dồn dập vì uất ức. “Còn con gà, tô cơm thì sao? Mới bưng lên còn bốc khói nghi ngút, vậy mà chỉ trong nháy mắt, nó thối rữa, dòi bọ bò ra trắng xóa ngay trước mắt tôi. Không có người thường nào làm được chuyện đó đâu ông à…” Bà khẽ rùng mình, đưa tay chà xát lên hai cánh tay nổi đầy da gà. “Rồi còn hòn đá chỗ cái giếng, mấy thằng lực điền nhà mình có đứa nào nhích nổi một phân không?”
Ông Hội đồng tiến sát lại gần bà, luồng hơi thở nồng nặc sự độc tài phả thẳng vào mặt vợ: “Bà nghe cho kỹ đây! Bọn lừa đảo sống nhờ mấy cái tiểu xảo đó. Nó bôi thuốc, nó làm trò cho bà thấy kỳ lạ, thấy kinh hãi thì bà mới tự nguyện móc tiền túi ra đưa cho chúng nó. Bà sống đến từng này tuổi đầu mà vẫn ngu muội để quân trôi sông lạc chợ nó xỏ mũi, chúng nó gặp ai cũng kêu là có ân oán, có tà khí, chứ không thì có chó mới nghe chúng nó!”
Cậu Ba Nghĩa đứng im lìm nãy giờ, mới lên tiếng “Ba", cậu nói chậm rãi, giọng đanh lại, “con đứng sát bên thằng Tám tối qua. Ánh mắt đó, cái thần thái đó… không phải là diễn trò đâu ba.”
Ông Hội đồng quay sang cậu Ba Nghĩa. Môi ông mím chặt thành một đường, rồi một tiếng cười khan, đầy sự rẻ rúng bật ra từ lồng ngực: “Đồ ngu!”
Ông quăng cái nhìn sắc như dao cạo sang bà Hội đồng rồi dội ngược lại con trai: “Hai mẹ con nhà bà ngu vừa thôi! Cả đời chỉ biết tin vào mấy trò hù dọa nhảm nhí của bọn thầy cúng.”
Ông bước tới một bước, đứng đối diện với cậu Ba, chỉ thẳng ngón tay vào trán con trai: “Còn mày nữa! Tao tưởng mày lanh lợi thế nào, hóa ra cũng chỉ là cái ngữ ăn hại. Mới bị mấy cái trò ma cỏ nhát cho một tí mà đã hồn bay phách lạc, tin sái cổ thế này à?”
Cậu Ba đứng sững người, cậu cảm thấy máu nóng dồn lên mặt, một sự nhục nhã ê chề cuộn trào trong lồng ngực.
“Sau này muốn nối nghiệp tao, ngồi lên cái ghế của tao thì phải tỉnh táo cái đầu lại!” Ông Hội đồng gằn giọng, từng chữ như đóng đinh vào lòng tự trọng của cậu Ba. “Cái dạng yếu hèn, sau này ra đường ai người ta nể? Người ta chỉ có cười vào mặt cái nhà này vì có một thằng con trưởng bạc nhược!”
Cậu Ba cúi gằm mặt, hàm răng nghiến chặt đến mức đau nhức. Bàn tay cậu từ từ siết lại thành nắm đấm, gân xanh nổi đầy trên mu bàn tay, nhưng rồi lại từ từ buông ra. Khi cậu ngẩng lên, ánh mắt đã không còn vẻ bối rối ban nãy, mà thay vào đó là một sự lạnh lẽo, cứng nhắc như đá tảng.
“Dạ… con hiểu rồi.” Cậu đáp, giọng khô khốc không một chút cảm xúc.
Ông Hội đồng vừa nói vừa hùng hổ xắn tay áo, bước những bước dài dứt khoát ra giữa sân như một vị tướng vừa dẹp tan quân loạn. Đám người làm sợ hãi, lục đục chạy theo sau, tiếng bước chân giậm lên lá khô kêu sột soạt, náo động cả một góc vườn vốn đang tĩnh lặng đến phát sợ.
Ông chợt dừng lại đột ngột giữa sân, quay đầu nhìn thẳng vào cậu Ba, ánh mắt đầy vẻ thách thức và soi mói: “Giờ tao nói trắng ra như vậy, mày tính sao đây hả thằng Ba? Hay vẫn còn đứng đó mà khóc mướn cho quân lừa đảo?”
Cậu Ba đứng khựng lại, đôi vai khẽ rung lên như vừa bị một gáo nước lạnh tạt thẳng vào gáy. Cậu nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc, ánh mắt lảng tránh không dám đối diện với cái nhìn xuyên thấu của ông. “Dạ… con… con hiểu rồi", cậu thều thào, giọng hụt hơi như người vừa hụt chân xuống hố, “con sẽ cho người đi lùng sục khắp các ngả đường. Con qua tận nhà lão Bảy, bắt cho kỳ được hai thầy trò nó về đây trị tội.”
Ông Hội đồng nhìn con trai một hồi lâu, khóe miệng nhếch lên một nụ cười nửa miệng đầy vẻ thỏa mãn. Ông gật gù, giọng hạ thấp xuống đầy ẩn ý: “Biết thế là tốt. Vậy thì đi làm đi, đừng để cái danh nhà này bị mấy thằng trôi sông lạc chợ nó bôi tro trát trấu.”
Cậu Ba cúi đầu đáp khẽ một tiếng “Dạ”, rồi quay lưng bước vội như muốn trốn chạy khỏi bầu không khí ngột ngạt này. Đi được vài bước, như chợt nhớ ra điều gì, cậu khựng lại, đảo mắt quanh sân một lượt. Một khoảng trống kỳ lạ đập vào mắt cậu. “Ủa… còn thằng Mạnh? Thằng Mạnh đâu rồi hả ba? Bình thường nó nhanh nhảu lắm mà…”
Ông Hội đồng không nhìn cậu, đôi tay chắp sau lưng, mắt nhìn đăm đăm về phía rặng tre xa xăm, giọng đều đều: “Tao sai nó đi công việc cho tao từ lúc gà vừa gáy sáng rồi. Việc đại sự, không cần mày phải bận tâm.”
Cậu Ba đứng yên thêm một nhịp, cảm giác có một điều gì đó hết sức sai trái đang diễn ra ngay dưới mũi mình, nhưng cái uy quyền của ông Hội đồng quá lớn khiến cậu không dám hé răng. Cậu gật đầu, bàn tay siết chặt đến mức móng tay găm vào da thịt, lầm lũi bước ra khỏi sân.
—
Tới trưa, cái tin thầy trò thầy Bảy “ôm của bỏ trốn” đã lan ra nhanh hơn cả một đám cháy rừng. Người nhà ông Hội đồng tỏa đi khắp nơi như những con quạ báo tin dữ. Từ bến nước, đầu làng đến cuối xóm, đâu đâu cũng nghe tiếng rao tin đầy ác ý.
Họ đứng giữa đám đông trong chợ, miệng lưỡi dẻo quẹo, câu trước câu sau gối lên nhau, thêu dệt nên một kịch bản hoàn hảo: “Thầy bà gì cái ngữ đó! Vô nhà ông Hội đồng trấn ma không xong, thấy vàng bạc châu báu đầy rương nên nổi lòng tham, lục lọi rồi dắt díu nhau trốn biệt trong đêm.”
Miệng thế gian như dòng nước đục, mỗi lần qua một người lại bồi thêm một lớp bùn dơ. Dưới gốc đa, ngoài bờ rào, trong những quán nước trà xanh nóng hổi, câu chuyện về “lão pháp sư lừa đảo” trở thành đề tài đàm tiếu đầy khoái trá.
“Hừ, tôi đã nghi ngay từ đầu mà", một gã đàn ông nhổ toẹt bãi nước cốt trầu xuống đất, cười nhạt nhẽo, “cái thứ đạo sĩ nửa mùa, tới trấn ma hay tới thăm dò của cải? Thấy khó ăn quá thì ôm của chạy lấy người chớ gì nữa. Đúng là cái đồ lừa gạt!”
Giữa lúc cả làng đang xôn xao thêu dệt đủ chuyện gian tà về lão thầy pháp trốn chạy, chỉ còn bà Hội đồng là người duy nhất không quay lưng lại với thầy Bảy. Bà vẫn bám lấy lời thầy dặn như một kẻ chết đuối bám lấy cọc, bởi bà biết, cái oán khí trong nhà này là thật, nỗi sợ của bà là thật.
Âm thầm, bà tự tay chuẩn bị mọi thứ mà không dám gọi một người làm nào phụ giúp. Ở góc sân khuất gió, bà bày biện một bàn cúng cô hồn đơn sơ. Những chén cháo loãng đặt sát đất, vài nắm muối gạo rải vòng quanh, bà quỳ sụp xuống, nén nhang trên tay run rẩy cắm nghiêng vào bát gạo.
Kỳ lạ thay, từ đêm đó, mọi thứ ma quái từng khiến gia đình bà điên đảo bỗng chốc im bặt như chưa từng tồn tại. Không còn hình bóng ma quái xuất hiện, những đứa trẻ trong nhà không còn bệnh tật liên miên nữa.
—
Cùng lúc đó ở Trà Ôn, trời đã đứng bóng. Nắng gắt như đổ lửa xuống mái tranh xám xịt của căn nhà nhỏ, nhưng không khí xung quanh lại lạnh lẽo một cách kỳ quái. Con đường mòn dẫn vào nhà vắng tanh vắng ngắt, không một tiếng gà gáy hay chó sủa, chỉ có tiếng ve rầu rĩ rít lên từng hồi ngắt quãng nghe như tiếng người khóc.
Hai người đàn ông vốn là chỗ quen biết đến nhờ thầy Bảy xem ngày, cả hai đứng ngoài cổng gọi vọng vào. Giọng họ vang lên giữa không gian tĩnh mịch rồi dội ngược lại, rỗng tuếch.
Ông hàng xóm bên cạnh nheo mắt nhìn sang, giọng khàn đặc nói vọng qua hàng rào: “Hai anh đi tìm thầy Bảy hả? Thầy đi từ hôm qua rồi. Nghe đâu đi coi cho nhà nào giàu lắm, ở tận Vĩnh Long.”
Một trong hai người vẫn cảm thấy không ổn. Anh ta bước lại gần, đưa tay chạm nhẹ vào cánh cửa khép hờ. Cánh cửa gỗ nhẹ nhàng chuyển động “Ủa… sao nói thầy đi rồi, mà cửa nẻo lại để kì vầy?”
Anh ta liếc nhìn lên bàn thờ thiên ngoài hiên. Cây nhang cắm dở từ hôm nào đã cháy cong queo, tro tàn rơi vãi trắng xóa. Một cảm giác bất an dâng lên, đặc quánh và nặng nề như thể không khí xung quanh đang ép chặt lấy lồng ngực họ.
Người đi trước rụt rè đẩy nhẹ cánh cổng tre đã sứt mẻ, tiếng kẽo kẹt rợn người vang lên giữa trưa vắng.
“Ê! Hai anh làm gì vậy?” Tiếng ông hàng xóm vọng sang. Ông ta chống nạnh nhìn qua hàng rào, đôi mắt nheo lại đầy vẻ khó chịu. “Thầy đi vắng rồi! Tự tiện bước vô coi chừng bị quở đó!”
Hai người đàn ông giật thót. Người đi đầu quay lại, cố trấn an: “Tụi tui có cảm giác bất an lắm. Thầy đi vắng mà cửa nẻo để hờ vậy… tụi tui chỉ muốn vào xem thử có chuyện gì không thôi.”
Không đợi ông hàng xóm trả lời, họ đẩy hẳn cánh cổng, bước từng bước nặng nề vào sân. Cánh cửa chính của căn nhà cũng khép hờ, mời gọi một cách quỷ dị. Người đi trước hít một hơi thật sâu, cố nén lại cái mùi nhang cũ, mùi ẩm mốc và một thứ mùi tanh tưởi, hăng hắc đang xộc thẳng vào mũi.
Ông hàng xóm thấy vậy, lẩm bẩm chửi thề vài tiếng rồi vội vàng chạy ra tới cổng, định lao qua nhà thầy Bảy can ngăn, nhưng vừa tới ngưỡng cửa, một tiếng hét thất thanh, cao và gãy vụn xé toạc buổi trưa đứng gió.
Aaaaaa!
Tiếng hét ấy, không phải từ một người, mà từ cả hai người đàn ông vừa bước vào nhà thầy Bảy. Họ khuỵu gối xuống nền đất, chân tay bủn rủn, đôi mắt mở trừng trừng, run rẩy chỉ thẳng vào trong gian nhà chính.
Ông hàng xóm đứng sững, lồng ngực đập thình thịch. Ông ta cố nuốt nước bọt, căng mắt nhìn qua khe cửa chính.
Dưới ánh nắng lọt qua mái tranh thủng, đổ dài thành những vệt sáng leo lét trên nền nhà, một cảnh tượng kinh hoàng đập vào mắt ông.
Trên bàn thờ chính, ngay dưới tấm ảnh tổ sư đã ngả màu ố vàng, hai cái đầu người được đặt song song, ngay ngắn đến rợn người. Da mặt đã se lại, căng bóng đến mức nhìn thấy cả những mạch máu tím ngắt lẩn khuất bên dưới. Đôi môi cả hai đều mím chặt như đang cố giữ lấy một bí mật khủng khiếp. Tóc tai khô quắt, bết dính lại với nhau bởi thứ nước vàng đục rỉ ra từ vết cắt sậm màu nơi cổ.
Ông ta nhận ra ngay. Đó là thầy Bảy và thằng Tám. Đôi mắt thầy Bảy nhắm nghiền, nhưng trên khóe mắt vẫn còn đọng lại một vệt nước màu nâu đen khô khốc, trông như một dòng lệ máu chưa kịp rơi. Còn thằng Tám, đôi mắt nó mở trừng trừng nhìn thẳng ra ngoài cửa, một ánh nhìn trống rỗng và đầy u uất.
Toàn thân ông hàng xóm cứng đờ, không thể nhúc nhích. Từ cổ họng ông bật ra một tiếng “Ách!” nghẹn ứ, rồi ngã quỵ xuống nền đất lạnh ngắt, hai tay ôm chặt lấy đầu, run rẩy không ngừng.
—
Đêm hôm đó, dưới căn hầm bí mật nằm khuất sau những lối đi ngoằn ngoèo của phủ nhà Hội đồng, ánh đèn dầu lập lòe, hắt lên bức tường ẩm mốc những bóng đen méo mó, dị hình. Không khí ở đây đặc quánh, nồng nặc mùi hôi thối của tử khí quyện với mùi dầu bóng lạ lùng.
Trên kia, bà Hội đồng đã chìm vào giấc ngủ mê mệt sau một ngày cầu khấn. Ở dưới này, ông Hội đồng ngồi bất động bên chiếc bàn gỗ thấp. Gương mặt ông dưới ánh đèn không còn vẻ gia trưởng thường ngày, mà chảy xệ ra, nhợt nhạt và lạnh lẽo như sáp nến.
Ông cầm một quyển sổ cũ nát, bìa sổ bằng da thú sờn rách, bốn góc quăn queo và đen kịt vết máu khô. Đôi bàn tay gầy guộc của ông lật từng trang giấy vàng ố, tiếng sột soạt nghe như tiếng móng tay cào vào nắp quan tài. Ngón tay ông dừng lại ở một trang giấy chi chít những cái tên đã bị gạch chéo bằng mực đỏ. Ông cầm ngòi bút, nhấn mạnh xuống, để lại hai dấu "X" mới, nét mực đậm đặc và dứt khoát đến mức xuyên thủng cả mặt giấy.
Ông nghiêng đầu nhìn thành quả của mình, khóe miệng kéo lên một nụ cười quỷ dị, để lộ hàm răng vàng khè: “Vậy là… thêm được hai mạng.”
Ông lật sang trang kế tiếp, dùng đầu bút gõ nhè nhẹ lên những ô trống còn lại, lẩm bẩm với một giọng điệu thèm khát: “Còn năm mạng nữa… Chỉ cần năm cái mạng nữa là đủ.”
Ngay lúc đó, từ trong góc tối sâu thẳm của căn hầm, mợ Nhàng xuất hiện. Thân thể mợ trần trụi, trắng dã một cách ma quái dưới ánh đèn dầu leo lét. Ông Hội đồng gấp quyển sổ lại, hơi thở bắt đầu trở nên dồn dập và đứt quãng. Mợ Nhàng từ phía sau không chỉ dừng lại ở cái tựa vai, mợ trườn tới như một con mãng xà, đôi bàn tay lạnh toát lướt nhanh trên vòm ngực nhăn nheo của ông. Thân thể mợ trắng dã, bóng loáng dưới ánh đèn dầu, nhưng lạ thay, nơi da thịt chạm nhau không có hơi ấm của người sống, chỉ có cái cảm giác dính dớp, nhớp nháp.
Ông Hội đồng xoay người lại, đôi mắt đỏ rực nhìn xoáy vào gương mặt vô hồn của mợ. Ông thô bạo kéo mợ vào lòng, bàn tay thô ráp bấu mạnh vào da thịt mợ như muốn xé toạc. Trong căn hầm tối tăm, một cuộc ân ái đầy bản năng và bệnh hoạn diễn ra trên nền đất ẩm.
Mợ Nhàng ngửa cổ ra sau, miệng phát ra những tiếng rên rỉ nghẹn ứ, thanh âm nghe khô khốc như tiếng rễ cây đang đâm xuyên qua lớp đất đá. Đôi mắt mợ trợn ngược, nhìn trân trân lên trần hầm tối tăm. Mỗi lần cơ thể họ va chạm, ánh đèn dầu lại chao đảo dữ dội, hắt lên vách tường những cái bóng quấn quýt lấy nhau, vặn vẹo như những con quỷ đang cấu xé linh hồn.
Sau những giây phút điên cuồng, ông Hội đồng đổ gục lên người mợ, hơi thở phả ra nồng nặc mùi tử khí. Mợ Nhàng vẫn nằm đó, đôi tay ôm chặt lấy lưng ông, móng tay cào sâu vào lớp da thịt già nua, để lại những vết hằn tím ngắt không hề chảy máu.
Ông khẽ thì thầm vào tai mợ, giọng khản đặc: “Năm mạng nữa thôi… khi đó, cả cái vùng này sẽ nằm dưới chân chúng ta.”
Mợ Nhàng không đáp, chỉ nở một nụ cười méo xệch, để lộ đầu lưỡi đen sẫm. Trong khoảnh khắc ấy, ánh đèn dầu bỗng chao mạnh, và trong đôi mắt của cả hai, một vệt sáng đỏ lướt qua rất nhanh, lóe lên rồi tắt lịm. Dưới ánh đèn leo lét sắp lụi tàn, bức tranh về sự tà ác và dục vọng bệnh hoạn hiện lên đầy đủ hơn bao giờ hết, khóa chặt bí mật kinh hoàng bên dưới nền gạch nhà hội đồng Quyền.